Hội chứng chuyển hóa đang được ví như “kẻ sát thủ âm thầm” của thời hiện đại khi lặng lẽ đẩy hàng triệu người đến gần hơn với đái tháo đường và bệnh tim mạch. Điều đáng lo ngại là phần lớn người mắc không hề biết mình đang ở trong vùng nguy hiểm cho đến khi biến chứng xuất hiện. Trong bức tranh đó, mỡ nội tạng – loại mỡ tích tụ sâu bên trong ổ bụng – được xem là mắt xích trung tâm của toàn bộ chuỗi rối loạn.
Bất ngờ với “thủ phạm” mỡ nội tạng
Theo các chuyên gia, hội chứng chuyển hóa là tập hợp các yếu tố nguy cơ gồm tăng đường huyết, tăng huyết áp, tăng triglyceride, giảm cholesterol tốt HDL-C và béo bụng. Khi các yếu tố này cùng tồn tại, nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và đái tháo đường típ 2 tăng vọt. Tuy nhiên, không phải lớp mỡ dưới da mới là “thủ phạm” chính. Chính mỡ nội tạng mới là nguồn gốc gây đề kháng insulin – cơ chế cốt lõi làm rối loạn chuyển hóa toàn thân.
Nhiều người không thừa cân vẫn đối mặt nguy cơ đột quỵ do mỡ nội tạng và đề kháng insulin - Ảnh: minh họa
BSCK2 Cao Thị Hồng – Trưởng Trung tâm Kiểm tra sức khỏe Chợ Rẫy Việt Nhật (HECI) – cho biết, khác với mỡ dưới da có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy, mỡ nội tạng ẩn sâu quanh gan, tụy và ruột. Loại mỡ này hoạt động như một “nhà máy nội tiết” bất thường, tiết ra các chất gây viêm mạn tính, làm rối loạn chuyển hóa lipid và đường huyết. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, cùng một chỉ số cân nặng, người có diện tích mỡ nội tạng cao sẽ có nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa cao hơn hẳn so với người có lớp mỡ tập trung dưới da.
Phân tích của bác sĩ Hồng cho thấy, lối sống hiện đại đang vô tình tiếp tay cho tình trạng tích tụ mỡ nội tạng. Chế độ ăn nhiều đường đơn, tinh bột tinh chế, chất béo bão hòa; thói quen ăn khuya, khẩu phần lớn và sử dụng đồ uống có cồn khiến năng lượng dư thừa liên tục được dự trữ dưới dạng mỡ sâu trong ổ bụng. Công việc ngồi nhiều, ít vận động làm giảm tiêu hao năng lượng, trong khi stress kéo dài kích thích cơ thể tiết cortisol – hormone thúc đẩy tích mỡ vùng bụng. Thiếu ngủ dưới 6 giờ mỗi ngày càng làm rối loạn chuyển hóa, tạo vòng xoắn bệnh lý khó kiểm soát. Bên cạnh đó, tuổi tác, giới tính nam, yếu tố di truyền hoặc các bệnh lý nội tiết như suy giáp, hội chứng Cushing cũng làm nguy cơ gia tăng.
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để nhận diện chính xác mỡ nội tạng trước khi hậu quả xảy ra. Chỉ số vòng bụng hay BMI có thể gợi ý nguy cơ, nhưng không phản ánh đầy đủ lượng mỡ nằm sâu trong ổ bụng. Một bước tiến đáng chú ý hiện nay là kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính liều thấp tại vị trí ngang mức rốn, cho phép phân biệt rõ mỡ nội tạng và mỡ dưới da một cách chính xác.
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định
Việc phát hiện sớm mỡ nội tạng không chỉ giúp người bệnh điều chỉnh lối sống kịp thời mà còn mở ra cơ hội ngăn chặn tiến triển sang đái tháo đường và biến chứng tim mạch. Đây là hạng mục còn khá hiếm tại Việt Nam nhưng được đánh giá có giá trị cao trong tầm soát rối loạn chuyển hóa.
Theo BSCK2 Cao Thị Hồng, giảm mỡ nội tạng phải là mục tiêu trung tâm trong phòng ngừa hội chứng chuyển hóa. “Mỡ nội tạng thường đáp ứng tốt với thay đổi lối sống hơn so với mỡ dưới da. Khi người bệnh điều chỉnh chế độ ăn, tăng vận động và ngủ đủ giấc, diện tích mỡ nội tạng có thể giảm đáng kể chỉ sau vài tháng”, bác sĩ Hồng cho biết.
Các chuyên gia nhấn mạnh, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định. Việc hạn chế đường, nước ngọt, trà sữa, tinh bột tinh chế, đồ chiên xào và thức ăn nhanh giúp giảm gánh nặng chuyển hóa. Thay vào đó, khẩu phần nên tăng rau xanh, chất xơ, đạm nạc và chất béo lành mạnh. Song song đó, duy trì ít nhất 150 phút vận động thể lực mức trung bình mỗi tuần giúp cải thiện độ nhạy insulin và đốt cháy mỡ bụng hiệu quả. Ngủ đủ 7–8 giờ mỗi đêm và kiểm soát căng thẳng cũng là những yếu tố không thể xem nhẹ.
Trong những trường hợp béo phì nặng hoặc đã xuất hiện biến chứng, điều trị bằng thuốc hoặc can thiệp ngoại khoa như phẫu thuật giảm cân có thể được cân nhắc dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Tuy nhiên, mọi biện pháp điều trị sẽ khó đạt hiệu quả bền vững nếu thiếu sự thay đổi hành vi lâu dài.
Hội chứng chuyển hóa không bùng phát ồ ạt như một cơn dịch cấp tính, nhưng hậu quả của nó lại âm thầm và dai dẳng. Nhận diện chính xác mỡ nội tạng bằng công nghệ hiện đại, kết hợp thay đổi lối sống khoa học, chính là “chìa khóa vàng” để chặn đứng vòng xoáy bệnh lý trước khi quá muộn.
Trong bối cảnh tỷ lệ béo phì và đái tháo đường ngày càng gia tăng, việc chủ động tầm soát mỡ nội tạng không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn là chiến lược y tế dự phòng mang tính cộng đồng. Khi “kẻ thù giấu mặt” được gọi tên và đo lường cụ thể, cuộc chiến chống hội chứng chuyển hóa sẽ không còn mơ hồ. Và mỗi người hoàn toàn có thể bắt đầu từ hôm nay – bằng một lần kiểm tra đúng cách và một quyết tâm thay đổi bền bỉ cho sức khỏe lâu dài.
Hồ Quang