Lưu tin
Trong nhiều năm, Hà Nội liên tục phát động các chiến dịch “đòi lại vỉa hè cho người đi bộ”. Nhưng rồi sau mỗi đợt ra quân rầm rộ, hàng quán lại tràn xuống, xe máy lại dựng kín, người đi bộ lại phải đi xuống lòng đường. Thực tế ấy cho thấy, bài toán vỉa hè chưa bao giờ chỉ là chuyện xử phạt hành chính. Nó là vấn đề quản trị đô thị, sinh kế và cả văn hóa sống.
Đề xuất thu phí vỉa hè của Hà Nội lần này, nếu nhìn theo hướng tích cực, là một sự thay đổi tư duy. Thành phố dường như đã bắt đầu thừa nhận một thực tế rằng, vỉa hè ở nhiều nơi không thể “trắng tuyệt đối”, bởi nó từ lâu đã trở thành một phần của đời sống kinh tế đô thị. Khi nhu cầu tồn tại có thật, việc quản lý bằng cơ chế minh bạch, có quy hoạch và có thu phí sẽ hợp lý hơn việc cấm đoán hình thức nhưng buông lỏng thực tế.
Nói cách khác, chính quyền đang chuyển từ tư duy “xóa sạch hàng quán” sang “quản lý có điều kiện”. Đây là hướng đi mà nhiều thành phố trên thế giới từng áp dụng. Ở Bangkok, Singapore hay Tokyo, không gian vỉa hè vẫn có thể dành cho kinh doanh, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn về diện tích, thời gian hoạt động, vệ sinh và lối đi cho người đi bộ.
Nếu làm tốt, Hà Nội có thể đạt được nhiều mục tiêu cùng lúc.
Thứ nhất, tăng nguồn thu ngân sách cho việc duy tu hạ tầng đô thị. Một thành phố hơn 8 triệu dân cần nguồn lực rất lớn để lát đá, sửa cống, trồng cây, chiếu sáng hay bảo trì hạ tầng giao thông. Việc sử dụng tài sản công phải có chi phí là nguyên tắc bình thường của quản trị hiện đại.
Thứ hai, tạo ra cơ chế công khai thay cho “luật ngầm”. Lâu nay, ở nhiều tuyến phố, chuyện lấn chiếm vỉa hè tồn tại dưới dạng xin cho, nhắc nhở hoặc thỏa thuận không chính thức. Người tuân thủ thì thiệt, người vi phạm lại có lợi. Khi có cơ chế cấp phép và thu phí minh bạch, sự bất bình đẳng ấy phần nào được giảm bớt.
Thứ ba, giúp quản lý trật tự đô thị tốt hơn. Một hộ kinh doanh được cấp phép rõ ràng sẽ dễ kiểm soát hơn hàng trăm trường hợp chiếm dụng tự phát. Thành phố cũng có cơ sở để xử lý nghiêm những trường hợp vượt diện tích, lấn lối đi hoặc xả rác bừa bãi.
Nhưng mặt khác, chính sách này cũng đặt ra nhiều nỗi lo.
Điều khiến dư luận chú ý nhất là mức thu cao nhất lên tới 400.000 đồng mỗi mét vuông. Với các tuyến phố trung tâm, một cửa hàng chỉ cần sử dụng 10 mét vuông vỉa hè đã phải trả khoảng 4 triệu đồng mỗi tháng, chưa kể tiền thuê mặt bằng vốn đã rất đắt đỏ. Nếu cộng thêm chi phí điện nước, nhân công và thuế, áp lực lên các hộ kinh doanh nhỏ sẽ rất lớn.
Trong bối cảnh sức mua còn khó khăn, nhiều cửa hàng đang phải cắt giảm nhân sự hoặc đóng cửa, việc tăng thêm chi phí dễ khiến gánh nặng cuối cùng dồn lên vai người tiêu dùng. Một ly cà phê, một bát phở hay một chiếc bánh mì rồi sẽ phải cộng thêm “phí vỉa hè” vào giá bán.
Nguy cơ lớn hơn là tạo ra sự bất công giữa các nhóm kinh doanh. Những thương hiệu lớn, nhà hàng có tiềm lực tài chính sẽ dễ dàng trả phí để mở rộng không gian. Trong khi đó, các hộ bán hàng nhỏ lẻ, vốn là một phần của văn hóa phố Hà Nội, có thể bị đẩy ra khỏi cuộc chơi. Khi ấy, vỉa hè không còn là không gian sinh kế đa dạng mà trở thành “đặc quyền” của người nhiều tiền.
Đáng lo hơn cả là khả năng hợp thức hóa việc chiếm dụng vỉa hè. Nếu tư duy quản lý biến thành “cứ đóng tiền là được sử dụng”, người đi bộ sẽ tiếp tục là đối tượng chịu thiệt thòi nhất.
Cần nhớ rằng, vỉa hè trước hết sinh ra cho người đi bộ, không phải cho kinh doanh. Đây là nguyên tắc nền tảng của mọi đô thị văn minh. Một thành phố mà trẻ em, người già hay người khuyết tật phải len lỏi xuống lòng đường vì không còn lối đi thì dù thu được bao nhiêu tiền cũng là thất bại về quản trị.
Hà Nội từng có nhiều bài học đáng suy ngẫm. Có những tuyến phố lát đá tự nhiên hàng chục tỷ đồng nhưng chỉ ít lâu sau đã bị bàn ghế, xe máy phủ kín. Có nơi vỉa hè rộng hàng mét nhưng người dân vẫn phải đi xuống đường vì bị biến thành bãi giữ xe hoặc quán ăn. Điều đó cho thấy, vấn đề không nằm ở thiếu quy định, mà ở thực thi thiếu kiên quyết và thiếu nhất quán.
Cần nhớ rằng, vỉa hè trước hết sinh ra cho người đi bộ, không phải cho kinh doanh.
Bởi vậy, điều người dân cần không phải chỉ là một bảng giá cho thuê vỉa hè. Điều họ chờ đợi là một triết lý quản trị đô thị rõ ràng.
Thành phố cần xác định đâu là vỉa hè tuyệt đối dành cho người đi bộ, đâu là khu vực có thể khai thác thương mại có điều kiện. Không thể áp dụng một cơ chế cào bằng cho mọi tuyến phố. Những khu vực quanh bệnh viện, trường học, nút giao thông đông đúc phải ưu tiên tuyệt đối cho giao thông và an toàn. Trong khi đó, các tuyến phố du lịch, phố đi bộ hoặc phố ẩm thực có thể linh hoạt hơn.
Quan trọng hơn, mọi tiêu chí phải minh bạch và công khai. Tuyến nào được phép cho thuê, diện tích bao nhiêu, khung giờ nào, mức phí ra sao, tiền thu được dùng vào việc gì, tất cả cần được công bố để người dân giám sát. Nếu không minh bạch, chính sách rất dễ trở thành mảnh đất cho cơ chế xin cho và lợi ích nhóm.
Một yếu tố khác cũng rất quan trọng là tái đầu tư nguồn thu. Người dân sẽ dễ đồng thuận hơn nếu thấy tiền thu từ vỉa hè thực sự quay lại phục vụ cộng đồng, như cải tạo hạ tầng đi bộ, xây thêm nhà vệ sinh công cộng, trồng cây xanh hay hỗ trợ giao thông công cộng. Ngược lại, nếu chỉ thu để tăng ngân sách mà không cải thiện chất lượng đô thị, chính sách khó nhận được sự ủng hộ lâu dài.
Và trên hết, Hà Nội cần thay đổi tư duy về không gian công cộng. Một đô thị đáng sống không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay trung tâm thương mại hiện đại, mà còn bằng việc người dân có thể thong thả đi bộ trên những vỉa hè thông thoáng, an toàn và văn minh.
Vỉa hè không chỉ là vài mét gạch lát bên đường. Đó là nơi người già tập thể dục buổi sáng, nơi trẻ em chạy nhảy, nơi du khách cảm nhận nhịp sống phố phường và cũng là phần hồn của đô thị.
Thu phí có thể là cần thiết. Nhưng nếu chỉ nhìn vỉa hè như một nguồn thu, thành phố sẽ dễ đánh mất giá trị lớn hơn nhiều, đó là quyền được sống trong một không gian công cộng đúng nghĩa.
Lê Thọ Bình