Ảnh vệ tinh chụp một kho chứa dầu tại đảo Kharg, Iran ngày 25/2. Ảnh: Reuters.
Được mệnh danh là “Đảo Cấm” vì sự kiểm soát quân sự nghiêm ngặt, hòn đảo san hô cổ xưa này xử lý tới 90% lượng dầu thô xuất khẩu của Iran, đồng thời lưu giữ dấu tích của hàng thiên niên kỷ lịch sử loài người.
Dưới cái nắng thiêu đốt của vùng Vịnh, âm thanh đều đặn của hàng triệu thùng dầu thô chảy qua các đường ống ngầm dưới biển rung lên trên nền đá san hô cổ xưa.
Chính tại nơi này, nhà văn nổi tiếng Iran Jalal Al-e-Ahmad từng đứng nhìn những bờ biển cô lập và gọi vùng đất này là “viên ngọc mồ côi của Vịnh Ba Tư”.
Ngày nay, khối san hô rộng 22 km² thuộc tỉnh Bushehr được nhiều người Iran biết đến với cái tên “Đảo Cấm”.
Bị bao phủ bởi sự bí mật nghiêm ngặt và được lực lượng tinh nhuệ Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) canh gác, nơi đây chỉ cho phép những người có giấy phép an ninh đặc biệt được tiếp cận.
Tuy nhiên, phía sau những hàng rào thép kiên cố và các tháp canh quân sự là một cảnh quan nguyên sơ, nơi hàng nghìn năm lịch sử đa dạng của con người tồn tại song song với “trái tim năng lượng” của đế chế dầu mỏ Iran hiện đại.
“Trái tim” của ngành dầu mỏ
Nằm cách cảng Bushehr khoảng 55 km về phía tây bắc và cách đất liền Iran 15 hải lý (khoảng 28 km), đảo Kharg được xem là trụ cột kinh tế không thể thay thế của Iran.
Hòn đảo này xử lý tới 90% tổng lượng dầu xuất khẩu của quốc gia, tương đương khoảng 950 triệu thùng mỗi năm.
Dù chỉ dài khoảng 8 km và rộng từ 4–5 km, vùng nước sâu xung quanh đảo mang lại lợi thế địa lý tự nhiên quan trọng. Độ sâu này cho phép các siêu tàu chở dầu khổng lồ cập cảng an toàn để nhận dầu thô, chủ yếu vận chuyển tới các thị trường châu Á, trong đó Trung Quốc là khách hàng nhập khẩu lớn nhất.
Theo Bộ DẦu mỏ Iran, các cơ sở trên đảo đóng vai trò trung tâm điều phối quan trọng của toàn bộ ngành năng lượng.
Cảng dầu này tiếp nhận dầu thô từ ba mỏ ngoài khơi lớn – mỏ Aboozar, Forouzan và Dorood – sau đó vận chuyển qua mạng lưới đường ống ngầm phức tạp tới các cơ sở xử lý trên bờ trước khi được lưu trữ hoặc xuất khẩu ra thị trường toàn cầu.
Tháng 5/2025, S&P Global Commodity Insights cho biết Tehran đã tăng thêm 2 triệu thùng dung lượng lưu trữ tại cảng dầu này sau khi cải tạo các bể chứa số 25 và 27, mỗi bể có sức chứa 1 triệu thùng.
Trong lịch sử, công suất bốc dỡ tối đa của hệ thống cảng liên tục được nâng cấp này từng đạt tới 7 triệu thùng mỗi ngày, dù hiện nay lượng xuất khẩu quốc gia dao động quanh mức 1,6 triệu thùng/ngày, ngoài việc phục vụ nhu cầu trong nước.
Vị trí của đảo Kharg. Ảnh: Getty.
Đế chế và những cuộc lưu đày
Giá trị chiến lược trên biển của hòn đảo khiến nó trở thành mục tiêu tranh giành của nhiều thế lực chinh phục từ rất lâu trước khi dầu mỏ được phát hiện.
Một số người từng nhầm lẫn rằng cái tên “Kharg” có liên quan tới thành phố cổ Charax Spasinou, do Alexander Đại đế thành lập gần Basra, nơi hợp lưu của sông Tigris và Karkheh. Tuy nhiên, các bằng chứng khảo cổ cho thấy hai địa danh này hoàn toàn không liên quan.
Qua nhiều thế kỷ, tên gọi của hòn đảo thay đổi trên các bản đồ và trong các phương ngữ địa phương, từng được ghi là Kharg, Khark, Kharaj hay Kharej.
Những nguồn nước ngọt tự nhiên và vị trí chiến lược đã khiến nơi đây trở thành điểm giao thương quan trọng trên các tuyến hàng hải cổ, hỗ trợ việc xuất khẩu nông sản và khoáng sản.
Trong thời kỳ thuộc địa châu Âu, người Bồ Đào Nha là những người đầu tiên chiếm giữ Kharg cùng nhiều đảo khác trong vùng Vịnh. Đến giữa thế kỷ 18, tham vọng của Hà Lan bắt đầu xuất hiện.
Năm 1752, Nam tước Hà Lan Kniphausen ký thỏa thuận với Mir Naser Al-Zaabi để lập trạm thương mại tại đây. Năm sau đó, Công ty Đông Án Hà Lan xây dựng một pháo đài kiên cố với lực lượng đồn trú lớn.
Tuy nhiên, sự hiện diện này không kéo dài lâu. Sau nhiều năm căng thẳng, Mir Muhanna đã tấn công pháo đài và đánh bật hoàn toàn quân Hà Lan vào tháng 1/1766.
Trong thế kỷ 20, câu chuyện của hòn đảo bước sang một chương u ám khi quốc vương Shah Pahlavi (trị vì 1925–1941) biến nơi đây thành địa điểm lưu đày các tù nhân chính trị, khiến tiềm năng phát triển của đảo gần như bị bỏ quên.
Kỷ nguyên dầu mỏ hiện đại chỉ thực sự bắt đầu sau năm 1958.
Rũ bỏ quá khứ nhà tù, đảo Kharg được lựa chọn làm trung tâm xuất khẩu dầu thô khổng lồ, với cảng nước sâu chính thức đi vào hoạt động và xuất chuyến hàng lớn đầu tiên vào tháng 8/1960. Khi các mỏ dầu ngoài khơi được phát hiện trong thập niên 1960, Kharg nhanh chóng vượt qua cảng Abadan, thu hút những tàu chở dầu khổng lồ tới các bến nước sâu của mình.
Khu phức hợp dầu khí đảo Kharg ở Iran. Ảnh: Bloomberg.
Dấu vết của một quá khứ đa dạng
Bề ngoài công nghiệp hiện đại của hòn đảo che giấu một kho tàng khảo cổ học phong phú.
Các bằng chứng cho thấy con người đã sinh sống tại đây từ cuối thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên, trải qua thời kỳ các Đế chế Elamite, Achaemenid và Sassanid.
Một trong những địa điểm linh thiêng nhất là đền Mir Mohammad, được xây dựng vào cuối thế kỷ 7 theo lịch Hồi giáo, với hai mái vòm hình nón làm từ đá và bùn.
Gần đó là đề thờ Mir Aram, nơi có một khối đá dài 12 mét khắc chữ Hồi giáo và hai ngọn đuốc được cho là có từ thời Achaemenid. Người dân địa phương tin rằng nơi này gắn với Mir Aram – hậu duệ của nhà tiên tri Noah.
Hòn đảo là minh chứng rõ rệt cho sự đa dạng tôn giáo và văn hóa. Một nghĩa trang cổ tại đây chứa dấu tích của nhiều tín ngưỡng khác nhau, bao gồm: các khu chôn cất của người Zoroastrian, các ngôi mộ Kitô giáo, các lăng mộ từ thời Sassanid.
Những di tích lịch sử khác trên đảo còn có tàn tích Dutch Fort Kharg, khu Dutch Garden Kharg, vườn Kharg Orchard, tuyến đường sắt cũ, các nghĩa trang Hồi giáo và một bản khắc đá thời Achaemenid đặc biệt quan trọng.
Bản khắc này, trên phiến đá san hô kích thước 85 x 116 cm, được xem là một trong những ghi chép khảo cổ lâu đời nhất đề cập trực tiếp tới “Vịnh Ba Tư”.
Kharg cũng mang trên mình những vết sẹo sâu sắc của địa chính trị. Trong chiến tranh Iran–Iraq, hòn đảo đã hứng chịu các đợt ném bom dữ dội và liên tục trước khi được chính quyền Iran tái thiết trong nhiều năm sau đó.
Ngày nay, khi căng thẳng địa chính trị liên tục đe dọa các tuyến hàng hải trong khu vực, hòn đảo vẫn được quân sự hóa nghiêm ngặt, khiến du khách không thể tiếp cận – và vô tình giúp bảo tồn hệ sinh thái nguyên sơ của nó.
Trong khi những siêu tàu chở dầu lặng lẽ rời cảng tiến vào vùng nước sâu của Vịnh, mang theo “mạch máu kinh tế” của một quốc gia đang chịu nhiều lệnh trừng phạt, những ngôi mộ cổ của người Zoroastrian và Kitô giáo vẫn lặng lẽ nhìn ra biển từ bờ san hô.
Chúng như lời nhắc nhở ám ảnh rằng, dù các đế chế và những cuộc chiến năng lượng có đến rồi đi, “viên ngọc mồ côi” của Vịnh Ba Tư vẫn mãi gắn chặt với những con sóng dữ dội của lịch sử.
Theo AJ
Huyền Chi