Việt Nam chọn tỷ giá hay lãi suất trước 'cú sốc kép' toàn cầu?

Việt Nam chọn tỷ giá hay lãi suất trước 'cú sốc kép' toàn cầu?
3 giờ trướcBài gốc
Tại một diễn đàn đầu tư Việt Nam diễn ra ngày 11/6, các chuyên gia nhận định kinh tế Việt Nam nửa cuối năm 2026 sẽ là một cuộc "vượt chướng ngại vật" đầy kịch tính.
Để ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, việc duy trì mặt bằng lãi suất đủ hấp dẫn là điều bắt buộc. Tuy nhiên, để không làm ngạt thở các động lực tăng trưởng, các chuyên gia cho rằng cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tài khóa (đẩy mạnh đầu tư công, tháo gỡ pháp lý) và chính sách tiền tệ linh hoạt.
Các chuyên gia cho rằng dư địa để giảm lãi suất không còn nhiều.
Áp lực tỷ giá và sự lựa chọn khó khăn về lãi suất
Bà Nguyễn Thị Triều, CEO Blue Bridge Investment Partners, nhận định có 4 câu chuyện cốt lõi đang định hình tăng trưởng toàn cầu năm 2026, tác động trực tiếp đến Việt Nam. Đầu tiên là xung đột Trung Đông khiến giá dầu tăng gần 50% so với cuối năm 2025, kéo theo cú sốc năng lượng và logistics. Tiếp đó, lạm phát dai dẳng khiến các nền kinh tế lớn như Mỹ và châu Âu không giảm lãi suất như kỳ vọng.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, phân tích cụ thể hơn về chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Với tỷ lệ lạm phát duy trì quanh mức 4,2% và thị trường lao động tích cực, Fed không có động cơ cắt giảm lãi suất. Thậm chí, ông Thành cảnh báo: "Thị trường hiện cần chuẩn bị cho một kịch bản thận trọng hơn... thậm chí đến quý IV còn xuất hiện khả năng tăng thêm 25 điểm cơ bản nếu áp lực lạm phát tiếp tục duy trì".
Trong bối cảnh lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao, Việt Nam đối mặt với áp lực lớn lên dòng vốn quốc tế và tỷ giá. Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Xuân Thành, Đồng Việt Nam (VND) vẫn thể hiện sự ổn định tương đối so với các đồng tiền trong khu vực nhờ định hướng điều hành nhất quán.
Ông Thành chỉ ra một thực tế khách quan: "Mặt bằng lãi suất cao là điều bắt buộc để hỗ trợ tỷ giá". Hiện nay, nhà điều hành đang đứng trước sự lựa chọn giữa việc hỗ trợ tỷ giá hay ưu tiên tăng trưởng bằng cách tạo thêm thanh khoản. Cho đến thời điểm hiện tại, Việt Nam đang chấp nhận mặt bằng lãi suất cao để giữ ổn định tỷ giá, tránh các cú sốc rút vốn từ nhà đầu tư nước ngoài.
Phân tích sâu hơn về hệ thống ngân hàng, ông Nguyễn Xuân Thành cho biết hệ số LDR (nợ trên vốn huy động) của nhiều ngân hàng đã vượt mức 100%. Điều này đồng nghĩa với việc dư địa để hạ lãi suất gần như không còn. Đặc biệt, xu hướng người dân giữ tiền mặt ngoài hệ thống tăng từ 9% lên 11% (tương đương 13 tỷ USD) do tâm lý bất ổn, càng làm thắt chặt thanh khoản hệ thống.
Nghịch lý tín dụng và bài toán hấp thụ vốn
Mặc dù lãi suất huy động có xu hướng tăng, nhưng tăng trưởng tín dụng lại không như kỳ vọng. Ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), chỉ ra một nghịch lý: "Tín dụng trên GDP là 140 - 150%, tiền trong thị trường rất nhiều song vòng quay thì chậm". Tính đến cuối tháng 5, tăng trưởng tín dụng chỉ đạt mức 6% - một con số khá thấp so với mục tiêu.
Theo ông Linh, vấn đề không nằm ở việc thiếu tiền mà là "có chỗ để giải ngân tiền hay không". Niềm tin của doanh nghiệp đang ở mức thấp do các biến số về xung đột thương mại và các điểm nghẽn pháp lý chưa được tháo gỡ triệt để. Để thúc đẩy tín dụng và tăng trưởng, ông Linh đề xuất thực hiện đồng loạt 3 giải pháp: Đẩy mạnh đầu tư công, tháo gỡ rào cản pháp lý và đồng bộ phát triển thị trường vốn.
Cùng chia sẻ về sự phụ thuộc của nền kinh tế, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, chuyên gia tài chính - ngân hàng, cho rằng vòng quay tiền chậm lại chủ yếu do tác động từ kinh tế thế giới và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở lĩnh vực xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. Những khó khăn trong việc khơi thông các kênh này đã tác động tiêu cực đến tính thanh khoản và tốc độ lưu thông tiền tệ trên thị trường".
Ông Huân phân tích: "Để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số là một thách thức rất lớn về nhu cầu vốn. Với thực tế hiện nay, chúng ta cần khoảng 2 đến 2,5 đồng tăng trưởng tín dụng mới tạo ra được 1 đồng tăng trưởng GDP. Do đó, nếu khống chế mức tăng trưởng tín dụng ở 15%, áp lực lên các kênh huy động vốn khác là rất lớn”.
Trong bối cảnh dòng vốn bị thắt chặt, Ngân hàng Nhà nước đang điều hướng dòng tiền vào nền kinh tế thực, đặc biệt là khu vực sản xuất kinh doanh và hạn chế các lĩnh vực thâm dụng vốn. Vì vậy, ông Huân đặt kỳ vọng vào các nhóm ngành thiết yếu. Dù chịu áp lực từ địa chính trị và lạm phát, nhóm này vẫn duy trì được đà tăng trưởng ổn định nhờ nhu cầu thị trường luôn hiện hữu. Ngược lại, các ngành không thiết yếu hoặc có tính đầu cơ cao như bất động sản sẽ gặp nhiều khó khăn trong giai đoạn tới.
Về xu hướng điều hành tiền tệ, ông Nguyễn Xuân Thành nhận định nhà điều hành sẽ tiếp tục kiểm soát chặt cung tiền để ổn định vĩ mô. "Chúng ta có thể phải chấp nhận đồng VND điều chỉnh, mất giá một phần để không quá thắt chặt nhưng vẫn phải duy trì một mức lãi suất tiền gửi đủ hấp dẫn để người dân giữ tiền đồng".
Kỳ vọng lớn nhất để hạ nhiệt lãi suất và áp lực tỷ giá nằm ở các yếu tố bên ngoài như giá dầu quay về mức 80 USD/thùng hoặc giá vàng hạ nhiệt. Nếu giá vàng giảm, áp lực lên ngoại hối sẽ bớt căng thẳng, tạo dư địa cho Ngân hàng Nhà nước nới lỏng chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, trong kịch bản lạm phát vẫn duy trì trên mức mục tiêu 4,5%, các chuyên gia cho rằng nhà điều hành sẽ giữ quan điểm thận trọng, không nới lỏng định hướng thắt chặt tiền tệ nhằm đảm bảo an toàn hệ thống và ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.
Thanh Hoa
Nguồn Vnbusiness : https://vnbusiness.vn/viet-nam-chon-ty-gia-hay-lai-suat-truoc-cu-soc-kep-toan-cau.html