Việt Nam - điểm sáng về phát triển năng lượng sạch

Việt Nam - điểm sáng về phát triển năng lượng sạch
4 giờ trướcBài gốc
Trong bối cảnh năng lượng toàn cầu đang chuyển biến mạnh mẽ, khu vực Đông Nam Á được dự báo sẽ chiếm tới 25% mức tăng trưởng nhu cầu năng lượng của thế giới vào năm 2035. Để đón đầu xu hướng này, ASEAN đã đặt mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 45% vào năm 2030. Đây là một cam kết tham vọng, đòi hỏi sự phát triển đột phá về nguồn điện sạch cũng như hệ thống lưới điện có khả năng vận hành ổn định ở quy mô lớn. Nổi lên như một trong những nền kinh tế năng động bậc nhất khu vực, Việt Nam đang nắm giữ vị trí chiến lược để biến tầm nhìn chung này thành hiện thực.
Thành công của giai đoạn chuyển dịch năng lượng tiếp theo tại Việt Nam phụ thuộc vào việc tích hợp toàn diện ba trụ cột: hệ thống lưu trữ năng lượng, số hóa và hiện đại hóa lưới điện thành một khối thống nhất. Mọi cách tiếp cận phân mảnh đều sẽ làm chệch hướng mục tiêu cốt lõi. Thay vào đó, một chiến lược chuyển đổi đồng bộ là điều kiện tiên quyết để biến năng lượng tái tạo thành nguồn cung ứng ổn định với với chi phí tối ưu.
Đưa hệ thống vào vận hành
Hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) đóng vai trò trung tâm trong công cuộc chuyển dịch này. BESS không chỉ tối ưu hóa việc hấp thụ năng lượng tái tạo và cung cấp các dịch vụ lưới điện thiết yếu, mà còn mang đến sự linh hoạt tối đa để các đơn vị vận hành kiểm soát sự biến động điện ở quy mô lớn. Tuy nhiên, để phát huy trọn vẹn giá trị, hệ thống này phải được triển khai đồng bộ với quá trình số hóa và hiện đại hóa lưới điện.
Bà Minh Nguyễn, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam, Liên minh Năng lượng Toàn cầu (GEA)
Vai trò của pin lưu trữ năng lượng không chỉ dừng lại ở phạm vi lưới điện. Khi các hệ thống năng lượng ngày càng được tích hợp sâu hơn với các dịch vụ thiết yếu như y tế và ứng phó thiên tai, khả năng vận hành ổn định của chúng trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cộng đồng chống chịu trước những cú sốc khí hậu. Tại các khu vực chịu nhiều rủi ro khí hậu trên khắp Việt Nam, năng lực phục hồi và chống chịu trước thiên tai của lưới điện chính là tấm khiên bảo vệ an ninh con người.
Nắm bắt xu hướng đó, Quy hoạch Điện VIII (PDP8) điều chỉnh đã đặt mục tiêu phát triển từ 10 đến 16,3 GW dung lượng BESS vào năm 2030. Trước mắt, 1,2 GW pin lưu trữ nối lưới đang được ưu tiên triển khai nhằm mục đích cân bằng hệ thống và tích lũy kinh nghiệm vận hành thực tiễn. Những bước đi chiến lược này chính là tín hiệu khởi đầu, khẳng định tốc độ và quy mô bứt phá của ngành năng lượng Việt Nam trong tương lai gần.
Việc đạt được mức độ triển khai này đòi hỏi những bước tiến đột phá về hành lang pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế thị trường và năng lực thu hút đầu tư. Các dự án ban đầu đang tạo ra những hiểu biết quan trọng, nhưng việc chuyển hóa những hiểu biết này thành hiệu quả thực tế trên toàn mạng lưới, đòi hỏi một cơ chế phối hợp đồng bộ và lộ trình mở rộng định hướng rõ ràng.
Việc triển khai hệ thống pin lưu trữ ở quy mô lớn không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là thách thức lớn về mặt thể chế. Hiện nay, các đơn vị điện lực đang tích cực tìm kiếm sự đồng hành trong công tác vận hành thử nghiệm, cấu hình hệ thống và quản trị tài sản dài hạn. Cùng với đó, việc ứng dụng các công cụ số – điển hình như công nghệ "bản sao kỹ thuật số" (digital twins) – đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ như một giải pháp thiết yếu để tối ưu hóa khả năng giám sát và nâng cao hiệu suất hệ thống trong suốt vòng đời dự án.
Những yêu cầu thực tiễn này đang thúc đẩy một sự chuyển dịch tất yếu: từ các dự án thí điểm đơn lẻ sang một cuộc chuyển đổi hệ thống toàn diện. Tư duy "Lưới điện của Tương lai" (The Grids of the Future) phản ánh điều này, đặt việc hiện đại hóa, số hóa và lưu trữ ở cấp độ phân phối làm trung tâm. Phương pháp tiếp cận này trao quyền cho các công ty điện lực lập kế hoạch, vận hành và mở rộng quy mô một cách tối ưu nhất.
Hạt nhân trong việc hiện thực hóa chiến lược này tại Việt Nam chính là Tổ chuyên trách Hệ thống Pin lưu trữ Năng lượng (Tổ chuyên trách BESS). Dưới sự điều phối song hành cùng Liên minh Năng lượng Toàn cầu (GEA), đơn vị này đóng vai trò cầu nối chiến lược, gắn kết các bước triển khai nền tảng ban đầu với tầm nhìn phát triển chính sách và thị trường dài hạn. Bằng việc kế thừa dữ liệu thực chứng từ các dự án thí điểm do EVN chủ trì cùng loạt nghiên cứu chuyên sâu, Tổ chuyên trách đảm bảo mỗi bước đi ban đầu đều tạo đà cho khả năng nhân rộng quy mô trong tương lai.
Ông Đỗ Đức Tưởng, Chuyên gia Phát triển Dự án Năng lượng JETP
Đồng hành cùng tiến trình chuyển dịch này, GEA đang hợp tác chặt chẽ với các chính phủ, đơn vị điện lực và mạng lưới đối tác tại Việt Nam cũng như toàn khu vực Đông Nam Á. Thông qua Tổ chuyên trách, GEA hội tụ sức mạnh từ các bên liên quan trên đa dạng lĩnh vực – từ hoạch định chính sách, thiết kế kỹ thuật, đến tích hợp thị trường và tài trợ vốn. Sự hiệp lực này đảm bảo mọi phân tích kỹ thuật đều được "dịch thuật" thành những chính sách đồng bộ, bám sát các mục tiêu ưu tiên của quốc gia.
Từ chiến lược đến tác động
Tại Việt Nam, lộ trình này đang được định hình thông qua sự hợp tác chiến lược với Bộ Công Thương và EVN, đi đôi với nỗ lực củng cố Tổ chuyên trách BESS và đẩy nhanh tiến trình số hóa lưới điện. Bước đi ưu tiên trong giai đoạn này là kiến tạo các dự án pin lưu trữ năng lượng tiên phong. Chúng đóng vai trò là thước đo thực tiễn cho lộ trình mở rộng quy mô, đồng thời giúp các đơn vị điện lực xây dựng kinh nghiệm vận hành và nâng cao năng lực kỹ thuật.
Bên cạnh từng dự án riêng lẻ, trọng tâm rộng hơn là tạo lập các điều kiện cho việc triển khai dài hạn. Điều này đòi hỏi sự nâng cấp đồng bộ về năng lực thể chế, hỗ trợ chuẩn bị dự án, thiết lập các hành lang pháp lý và nền tảng kỹ thuật vững chắc, tạo điều kiện để ứng dụng BESS rộng rãi trên toàn mạng lưới.
Minh chứng chân thực nhất cho sức ảnh hưởng của chiến lược này là các sáng kiến cộng hưởng do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) hỗ trợ. Việc triển khai hệ thống điện mặt trời phân tán kết hợp pin lưu trữ tại các cơ sở y tế công đang trực tiếp bảo vệ tính liên tục của các hoạt động cứu người trong mọi tình huống sự cố mạng lưới, qua đó nâng tầm đáng kể sức chống chịu của địa phương trước thiên tai.
Những sáng kiến đó được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho khoảng 2.800 người và hỗ trợ gián tiếp khoảng 64.000 người. Trọng tâm của chiến lược là đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận năng lượng, đặc biệt hướng tới phụ nữ và các nhóm yếu thế tại những vùng nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Hơn cả một giải pháp kỹ thuật, đây là nỗ lực toàn diện nhằm biến hệ thống năng lượng thành đòn bẩy phát triển xã hội: nâng cao chất lượng y tế, củng cố năng lực ứng phó thiên tai và mở ra những sinh kế an toàn hơn cho các cộng đồng chịu nhiều rủi ro khí hậu nhất.
Song song đó, vai trò vĩ mô của BESS trong hệ thống điện quốc gia đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ, đặc biệt là tiềm năng cung cấp dịch vụ phụ trợ và tham gia vào thị trường buôn bán điện đang phát triển của Việt Nam. Để hiện thực hóa điều này, việc thiết lập các mô hình vận hành minh bạch, cơ chế định giá chuẩn xác và dự phóng dòng doanh thu khả thi sẽ là "chìa khóa" để khơi thông nguồn vốn, xây dựng một thị trường lưu trữ năng lượng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, khi mức độ phức tạp của hệ thống ngày càng cao, bài toán nâng tầm năng lực vận hành cho các đơn vị điện lực trở nên cấp bách. Đề xuất thành lập Trung tâm Xuất sắc về Pin Lưu trữ Năng lượng (Battery Energy Storage Center of Excellence) chính là bước đi chiến lược nhằm bồi đắp nền tảng chuyên môn kỹ thuật cho mạng lưới các bên liên quan.
Cuối cùng, tính sẵn sàng về mặt thể chế phải được xây dựng trên một nền tảng quản trị môi trường và xã hội (ESG) vững chắc. Sự tham gia sâu rộng của các bên liên quan, cơ chế xử lý khiếu nại minh bạch và chiến lược chia sẻ lợi ích công bằng đang được tích hợp chặt chẽ ngay từ khâu thiết kế dự án nhằm củng cố tính bền vững và niềm tin trong dài hạn.
Quá trình chuyển dịch này sẽ được định hình bởi cách các hệ thống được quy hoạch, phối hợp và xây dựng để có thể vận hành bền vững. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách và thực thi, cũng như sự hợp tác bền chặt giữa chính phủ, các công ty điện lực và đối tác, bao gồm những tổ chức như Liên minh Năng lượng Toàn cầu (GEA) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), cùng sát cánh với các cơ quan trong nước.
Thực tiễn đã khẳng định năng lực thực thi của Việt Nam khi mục tiêu chiến lược đi đôi với sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Trọng tâm của giai đoạn tiếp theo là tiếp tục phát huy nền tảng đó, hợp nhất ba trụ cột: lưu trữ năng lượng, số hóa và nâng cấp lưới điện thành một chỉnh thể thống nhất. Nếu được vận hành hiệu quả, sự cộng hưởng này không chỉ gia tăng độ tin cậy của hệ thống điện và củng cố các dịch vụ thiết yếu, mà còn là đòn bẩy nâng cao năng lực phục hồi của cộng đồng, đặt nền móng cho một khuôn khổ phát triển kinh tế - xã hội dài hạn.
Bà Minh Nguyễn, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam GEA - Ông Đỗ Đức Tưởng, Chuyên gia Phát triển Dự án Năng lượng JETP
Nguồn Doanh Nghiệp : https://doanhnghiepvn.vn/kinh-te/viet-nam-diem-sang-ve-phat-trien-nang-luong-sach/20260608043818744