Ông Lê Hoài Trung - Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, Đặc phái viên của Tổng Bí thư Tô Lâm và ông Vương Nghị - Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ nhiệm Văn phòng Ủy ban Công tác Đối ngoại Trung ương, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc. (Ảnh: Công Tuyên/TTXVN)
Chiều ngày 3.2, ông Lê Hoài Trung - Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, Đặc phái viên của Tổng Bí thư Tô Lâm đã có buổi hội đàm với ông Vương Nghị - Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ nhiệm Văn phòng Ủy ban Công tác Đối ngoại Trung ương, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc. Trên cơ sở nhận thức chung cấp cao và định hướng "6 hơn", hai bên đã nhất trí xác định những trọng tâm mới cho quan hệ song phương, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và kết nối giao thông chiến lược được nâng tầm trở thành những trụ cột then chốt.
Những cam kết về việc tạo đột phá trong "phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới" và triển khai các tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn không chỉ phản ánh nhu cầu nội tại của mỗi quốc gia mà còn đặt nền móng cho một giai đoạn hợp tác thực chất, đi vào chiều sâu và bền vững hơn trong bối cảnh khu vực đang chuyển mình mạnh mẽ.
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nhu cầu hợp tác thực chất trong bối cảnh mới
Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đang trải qua những biến động sâu sắc về cấu trúc địa chính trị và kinh tế, nơi các chuỗi cung ứng đang được tái định hình và xu hướng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trở thành mệnh lệnh sống còn. Trong bối cảnh đó, cả Việt Nam và Trung Quốc đều đang đứng trước những ngưỡng cửa lịch sử của riêng mình. Nếu như Trung Quốc đang nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào "lực lượng sản xuất chất lượng mới" với hàm lượng công nghệ cao, thì Việt Nam, sau Đại hội XIV, cũng đang dồn toàn lực cho mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước với tư duy "tự chủ, tự cường". Sự gặp gỡ trong tầm nhìn chiến lược này đã tạo ra một dư địa rộng lớn cho hợp tác song phương, chuyển từ những lĩnh vực thương mại truyền thống sang các không gian mới về công nghệ và hạ tầng.
Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, yêu cầu đặt ra cho mối quan hệ hợp tác này không chỉ dừng lại ở số lượng dự án hay kim ngạch thương mại hai chiều. Thách thức lớn nhất là làm sao để sự hợp tác đạt được hiệu quả thực chất, bền vững và phù hợp với thể chế cũng như định hướng phát triển đặc thù của mỗi nước. Trọng tâm của giai đoạn này là xác định đúng lĩnh vực có tính bổ trợ cao, đúng mức độ can thiệp và đúng phương thức triển khai.
Hợp tác không có nghĩa là sao chép hay phụ thuộc, mà là sự cộng hưởng sức mạnh để cùng giải quyết các bài toán phát triển, trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau và hài hòa lợi ích. Đây chính là tinh thần cốt lõi được toát lên từ cuộc hội đàm giữa hai Bộ trưởng Ngoại giao, đặt nền tảng tư tưởng cho các kế hoạch hành động cụ thể trong tương lai gần.
Khoa học công nghệ và Chuyển đổi số: Tiếp cận từ sự bổ trợ và năng lực hấp thụ
Hợp tác về khoa học công nghệ giữa Việt Nam và Trung Quốc đang đứng trước cơ hội chuyển mình mạnh mẽ, gắn liền với năng lực hấp thụ và nhu cầu nâng cấp nền sản xuất của Việt Nam. Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, tính bổ trợ giữa hai nền kinh tế là rất rõ nét. Trung Quốc, với vị thế là công xưởng thế giới, đã tích lũy được bề dày kinh nghiệm và công nghệ trong tự động hóa, robot công nghiệp và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất. Đây chính xác là những mảnh ghép mà các doanh nghiệp chế biến – chế tạo của Việt Nam đang tìm kiếm để nâng cao năng suất lao động và giá trị gia tăng.
Việc hợp tác chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực này, nếu được thực hiện bài bản, sẽ giúp Việt Nam đi tắt đón đầu, nhanh chóng hiện đại hóa nền tảng công nghiệp quốc gia. Bên cạnh đó, công nghệ xanh cũng là một điểm sáng tiềm năng. Các giải pháp về năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh và công nghệ giảm phát thải mà Trung Quốc đang dẫn đầu thế giới có thể là nguồn tham khảo quý giá cho Việt Nam trong lộ trình thực hiện cam kết Net Zero, miễn là các công nghệ này đảm bảo tiêu chuẩn môi trường khắt khe và phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Đối với lĩnh vực công nghệ số, đặc biệt là các xu hướng như Dữ liệu lớn (Big Data) và Điện toán đám mây, cách tiếp cận hợp tác cần sự tinh tế và thận trọng hơn. Thay vì nhập khẩu nguyên trạng các hệ thống hay nền tảng, Việt Nam nên ưu tiên việc trao đổi kinh nghiệm quản trị, tham khảo các mô hình kiến trúc kỹ thuật và học hỏi các tiêu chuẩn vận hành tiên tiến.
Nguyên tắc bất di bất dịch trong lĩnh vực nhạy cảm này là mọi hoạt động hợp tác phải phù hợp tuyệt đối với hệ thống pháp luật của Việt Nam và tuân thủ các thông lệ quốc tế về bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng. Cách tiếp cận khôn ngoan nhất là triển khai theo từng lớp, từng phân hệ cụ thể, thí điểm ở quy mô nhỏ trước khi nhân rộng, nhằm đảm bảo tính an toàn và khả năng kiểm soát hệ thống.
Tương tự, trong câu chuyện xây dựng Chính phủ số và đô thị thông minh, nhu cầu của Việt Nam là rất lớn nhằm giải quyết các bài toán về quản lý dân cư, giao thông và dịch vụ công tại các siêu đô thị đang phát triển nóng. Hợp tác trong lĩnh vực này nên tập trung vào việc chia sẻ tri thức: làm thế nào để xây dựng một kiến trúc dữ liệu mở, làm thế nào để quản trị vận hành một thành phố thông minh hiệu quả. Chúng ta khuyến khích việc đồng phát triển các giải pháp đặc thù phù hợp với văn hóa và thói quen của người Việt, nhưng luôn đặt yêu cầu về tính minh bạch, khả năng tương thích hệ thống và năng lực tự chủ công nghệ lâu dài lên hàng đầu.
Đổi mới sáng tạo, Nhân lực và Hạ tầng: "Kiềng ba chân" cho sự phát triển bền vững
Một trong những động lực mới được nhấn mạnh trong cuộc hội đàm là đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp. Đây là không gian mà lợi thế so sánh của hai nước có thể cộng hưởng mạnh mẽ nhất. Trung Quốc sở hữu một thị trường tiêu dùng khổng lồ và chuỗi cung ứng linh kiện hoàn chỉnh – điều kiện lý tưởng để thương mại hóa sản phẩm.
Ngược lại, Việt Nam có nguồn nhân lực trẻ, sáng tạo và một hệ sinh thái khởi nghiệp đang bùng nổ. Hợp tác hiệu quả trong lĩnh vực này cần sự kết nối thực chất giữa các startup Việt với hệ thống doanh nghiệp phụ trợ của Trung Quốc, cũng như sự liên thông giữa các trung tâm đổi mới sáng tạo hai nước. Tuy nhiên, để khơi thông dòng chảy tri thức này, việc tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch là điều kiện tiên quyết để tạo dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp và nhà khoa học.
Song hành với công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là nền tảng dài hạn. Nền kinh tế Việt Nam đang "khát" nhân lực trình độ cao trong các lĩnh vực công nghệ – kỹ thuật, logistics và quản lý công nghiệp hiện đại. Hình thức hợp tác nên đi sâu vào liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu để xây dựng các chương trình đào tạo song phương, chú trọng thực hành và chuyển giao tri thức thực tế. Mục tiêu không chỉ là đào tạo ra những người thợ lành nghề, mà là xây dựng một đội ngũ chuyên gia, kỹ sư người Việt có khả năng làm chủ công nghệ, từng bước gia tăng tính tự chủ về nhân lực cho đất nước.
Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của kết nối giao thông chiến lược, đặc biệt là hệ thống đường sắt khổ tiêu chuẩn. Như Bộ trưởng Vương Nghị đã đề cập, việc triển khai tốt các tuyến đường sắt kết nối hai nước là trọng tâm để tạo đột phá. Hệ thống đường sắt hiện đại sẽ đóng vai trò như mạch máu kinh tế, giúp giảm chi phí logistics – vốn đang là điểm nghẽn của hàng hóa Việt Nam, đồng thời tăng tính kết nối giữa các khu công nghiệp, cảng biển của Việt Nam với thị trường Trung Quốc và xa hơn là Á – Âu.
Tuy nhiên, việc triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn này cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về hiệu quả kinh tế, tính minh bạch và phù hợp với quy hoạch tổng thể quốc gia. Hợp tác không chỉ dừng lại ở xây dựng phần cứng, mà còn bao gồm việc thống nhất các tiêu chuẩn kỹ thuật và đào tạo đội ngũ vận hành, đảm bảo sự kết nối thông suốt và an toàn.
Nhìn lại toàn cảnh, quan hệ hợp tác Việt Nam – Trung Quốc trong kỷ nguyên mới đang đứng trước những cơ hội to lớn để đi vào chiều sâu và thực chất hơn. Từ cái bắt tay về khoa học công nghệ, sự cộng hưởng trong đổi mới sáng tạo cho đến những tuyến đường sắt kết nối tương lai, tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung là hòa bình, thịnh vượng và phát triển. Chìa khóa thành công nằm ở cách tiếp cận linh hoạt, dựa trên nguyên tắc hài hòa lợi ích và tôn trọng lẫn nhau. Hợp tác hiệu quả không nằm ở việc mở rộng quy mô ồ ạt, mà ở sự lựa chọn đúng trọng tâm, phù hợp với năng lực và thể chế của mỗi nước, qua đó củng cố nền tảng vật chất và xã hội cho mối quan hệ láng giềng hữu nghị, cùng chia sẻ tương lai.
Bùi Tú