Đến nay, sau 13 năm kiên trì, anh Đào Xuân Nam đã sở hữu hệ thống chuồng trại kiên cố, thông thoáng, phù hợp với khí hậu mát mẻ của Tam Đảo.
Từ anh đầu bếp đến giấc mơ “thuần hóa”
Ít ai biết rằng, trước khi trở thành ông chủ trang trại quy mô hàng ngàn con, Đào Xuân Nam từng là một đầu bếp. Những năm tháng đứng bếp, được tiếp xúc với các món đặc sản từ động vật hoang dã đã nhen nhóm trong anh một câu hỏi lớn: “Tại sao mình không thể tự thuần hóa và nhân giống những loài vật này để vừa bảo tồn, vừa phát triển kinh tế thay vì chỉ phụ thuộc vào tự nhiên”.
Điểm nổi bật trong mô hình của anh Đào Xuân Nam là quy trình chăm sóc tỉ mẩn, khoa học từ khâu chọn giống đến phòng bệnh.
Nghĩ là làm, năm 2012, anh quyết định cởi bỏ chiếc áo đầu bếp để về quê khởi nghiệp. Với số vốn ít ỏi 60 triệu đồng, anh mua 7 đôi cầy vòi mốc về nuôi thử nghiệm. Anh Nam nhớ lại: “Lúc đó tôi chỉ nghĩ đơn giản là nuôi để cung cấp cho các nhà hàng. Nhưng sau Tết năm ấy, thấy chúng sinh sản, tôi bắt đầu nhận ra đây chính là con đường dài hơi mình cần theo đuổi”.
Thế nhưng, khi số lượng đàn lên đến hàng trăm con, anh đối mặt với những bài toán hóc búa về dịch bệnh và kiểm soát nguồn thức ăn. “Khó khăn nhất là không có sách giáo khoa hay tài liệu nào hướng dẫn cụ thể cách nuôi cầy vòi mốc. Tôi phải tự mình quan sát tập tính sinh học, tự đúc kết kinh nghiệm qua từng thất bại để tạo ra quy trình chăm sóc riêng cho mình”, anh Nam tâm sự.
Một con cầy vòi nếu nuôi thương phẩm, chỉ cần 4-6 tháng là đạt trọng lượng 3,5-4kg, có thể xuất bán với giá từ 1,5 đến 1,7 triệu đồng/kg.
Quy trình khoa học trên vùng đất mây mù
Đến nay, sau 13 năm kiên trì, anh Nam đã sở hữu hệ thống chuồng trại kiên cố, thông thoáng, phù hợp với khí hậu mát mẻ của Tam Đảo. Điểm nổi bật trong mô hình của anh là quy trình chăm sóc tỉ mẩn, khoa học từ khâu chọn giống đến phòng bệnh.
Theo anh Nam, cầy vòi mốc là loài thuộc nhóm IIB (nhóm nguy cấp, quý hiếm), do đó việc tuân thủ pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Bà con muốn nuôi phải đăng ký với Chi cục Kiểm lâm để cấp mã trại và có bảng kê lâm sản rõ ràng. Về kỹ thuật, loài này đòi hỏi sự kiên nhẫn. Một con cầy vòi mốc từ lúc sinh ra đến khi hậu bị phải mất 12-18 tháng mới bắt đầu sinh sản. Tuy nhiên, nếu nuôi thương phẩm, chỉ cần 4-6 tháng là đạt trọng lượng 3,5-4kg, có thể xuất bán với giá từ 1,5 đến 1,7 triệu đồng/kg.
Tại Tam Đảo, nhiều gia đình đã đổi đời nhờ sự hỗ trợ của anh Đào Xuân Nam.
Không chỉ dừng lại ở cầy vòi mốc, trang trại của anh còn phát triển thêm các loài gặm nhấm có giá trị cao như dúi mốc, nhím đá... Việc đa dạng hóa vật nuôi giúp anh tận dụng được nguồn thức ăn và công chăm sóc, tạo nên một hệ sinh thái kinh tế bền vững.
Tư duy đổi mới - Chìa khóa của sự bứt phá
Thành công không giữ cho riêng mình, anh Nam luôn trăn trở về việc giúp đỡ bà con địa phương cùng thoát nghèo. Anh chủ động liên kết, chuyển giao kỹ thuật và cung cấp con giống cho nhiều hộ dân trong xã.
Anh Tẩn Sì Pà, một nông dân lặn lội từ Sơn La xuống tận nơi tham quan, chia sẻ: “Ở trên vùng Tây Bắc chúng tôi chưa có mô hình như thế này. Tôi xuống đây để học hỏi kinh nghiệm, sau này về địa phương phát triển để thay đổi cuộc sống”.
Theo anh Đào Xuân Nam, nuôi động vật hoang dã phải tuân thủ pháp lý và đăng ký với Chi cục Kiểm lâm để cấp mã trại và có bảng kê lâm sản rõ ràng.
Tại chính xã Tam Đảo, nhiều gia đình đã thay đổi cuộc đời nhờ sự hỗ trợ của anh Nam. Chị Đào Hồng Thắm phấn khởi cho biết: “Gia đình tôi nuôi nhím và các loài đặc sản được hơn 2 năm rồi. Nhờ gần khu du lịch Tam Đảo, sản phẩm của chúng tôi tiêu thụ rất tốt. Cứ 6-8 tháng lại xuất một lứa thương phẩm, thu nhập cải thiện rõ rệt so với trước đây”.
Trò chuyện với chúng tôi, anh Nam trăn trở về việc thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân. Anh làm một phép so sánh thú vị: “Nuôi một con trâu, con bò có giá trị bằng một đôi cầy vòi mốc, nhưng hiệu quả kinh tế và công chăm sóc của loài đặc sản này cao hơn hẳn. Ví dụ như con nhím, một ngày nó chỉ ăn hết 3 lạng bí, chi phí rất thấp vì tận dụng được nông sản quanh làng”.
Anh Đào Xuân Nam, không chỉ nuôi cầy vòi mốc, trang trại của anh còn phát triển thêm các loài gặm nhấm có giá trị cao như dúi mốc, nhím đá...
Anh Nam mong muốn Nhà nước và chính quyền địa phương quan tâm hơn nữa, hỗ trợ về cơ chế để anh có thể đem toàn bộ kỹ thuật tích lũy hơn 10 năm qua đóng góp cho cộng đồng, xây dựng một “sân chơi” lớn hơn cho ngành chăn nuôi động vật hoang dã.
Hành trình của Đào Xuân Nam không chỉ là câu chuyện về một chàng trai làm giàu cho bản thân, mà còn là minh chứng cho tinh thần “dám nghĩ, dám làm” của thanh niên nông thôn thời đại mới.
Giữa nhịp sống hối hả của vùng du lịch Tam Đảo, mô hình của anh như một nốt trầm mạnh mẽ, khẳng định rằng: Nếu có đam mê, kiến thức và sự kiên trì, mảnh đất quê hương sẽ luôn dang tay đón đợi và tặng thưởng những mùa quả ngọt.
Ngọc Thắng