Xâm nhập mặn, một hiện tượng đáng lo ngại, đang ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long.
Khi nước biển mang theo lượng muối lớn tiến sâu vào nội đồng, cấu trúc đất và nguồn nước ngọt bị thay đổi toàn diện, gây ra những hệ lụy nặng nề. Dưới đây là các tác động cụ thể của ngập mặn đến nông nghiệp:
Tác động trực tiếp lên cây trồng: Cây trồng (đặc biệt là cây lương thực như lúa, và các loại rau màu, cây ăn trái) chịu ảnh hưởng lớn nhất do hiện tượng sốc độ mặn: Hiện tượng "hạn sinh lý": Khi nồng độ muối trong đất cao hơn trong rễ cây, nước không thể thấm vào rễ theo cơ chế thẩm thấu tự nhiên. Ngược lại, nước còn bị hút ngược từ tâm rễ ra ngoài đất.
Kết quả là cây bị héo rũ, teo tóp dù đang đứng trong nước. Ngộ độc ion: Hàm lượng ion Na^+ và Cl^- quá cao trong nước mặn sẽ tích tụ trong mô cây, cản trở quá trình hấp thụ các dưỡng chất thiết yếu khác như Kali (K^+), Canxi (Ca^{2+}), và Magiê (Mg^{2+}). Suy giảm quang hợp: Nhiễm mặn làm cháy lá, rụng lá hàng loạt, phá hủy các tế bào diệp lục, khiến cây không thể quang hợp để tạo năng lượng, dẫn đến suy kiệt và chết dần. Giảm năng suất và chất lượng: Nếu bị nhiễm mặn ở giai đoạn trổ bông hay kết trái, hạt lúa sẽ bị lép, trái cây bị sượng, chua hoặc rụng non, gây thiệt hại kinh tế lớn.
Phá hủy cấu trúc và làm thoái hóa đất đai: Nước mặn không chỉ hại cây mà còn "giết chết" môi trường sống của chúng: Hủy hoại keo đất: Các ion Natri (Na^+) trong nước mặn sẽ thay thế các ion Canxi và Magiê trên bề mặt keo đất. Quá trình này làm các hạt đất bị phân tán, mất đi cấu trúc dạng viên/khối ổn định.
Đất bị nén chặt, bạc màu: Khi khô, đất nhiễm mặn sẽ bị bó chặt lại, mặt đất nứt nẻ, trở nên cứng ngắc, nghèo oxy và mất khả năng thấm nước. Khi ướt, đất lại trở nên lầy lội, dính nhớt. Thu hẹp diện tích đất canh tác: Nhiều vùng đất sau thời gian dài ngập mặn sẽ bị hoang hóa, biến thành các bãi mặn khô cằn, không còn khả năng trồng trọt nếu không có biện pháp cải tạo tốn kém.
Khan hiếm nguồn nước tưới ngọt: Nông nghiệp cần một lượng nước ngọt khổng lồ, nhưng ngập mặn đã triệt tiêu nguồn tài nguyên này: Nhiễm mặn hệ thống sông ngòi, kênh rạch: Nước thủy triều đẩy mặn vào sâu làm các nguồn nước mặt vốn dùng để bơm tưới cho đồng ruộng trở nên vô dụng. Ảnh hưởng đến tầng nước ngầm: Nước mặn ngấm xuống lòng đất, làm mặn hóa các tầng chứa nước ngầm nông. Người dân không thể khoan giếng để lấy nước ngọt cứu cây.
Tác động đến chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản: Chăn nuôi gia súc, gia cầm: Thiếu nước uống sạch làm giảm sức đề kháng của vật nuôi, dễ phát sinh dịch bệnh. Thêm vào đó, các đồng cỏ thức ăn tự nhiên bị chết mặn, gây khan hiếm nguồn thức ăn. Xáo trộn ngành thủy sản: Dù nước mặn có thể tận dụng để nuôi tôm, nhưng sự thay đổi đột ngột về độ mặn do thời tiết hoặc xâm nhập quá sâu vượt kiểm soát có thể gây sốc môi trường, làm thủy sản chết hàng loạt hoặc phát sinh dịch bệnh nguy hiểm.
Các giải pháp thích ứng hiện nay: Để sống chung và giảm thiểu thiệt hại từ nạn ngập mặn, ngành nông nghiệp đang chủ động chuyển đổi mạnh mẽ: Giải pháp công trình: Xây dựng hệ thống đê biển, đập ngăn mặn, cống điều tiết thủy lợi để giữ ngọt, ngăn mặn từ xa. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng: Lai tạo và đưa vào sử dụng các giống lúa chịu mặn, chịu hạn; chuyển đổi các vùng ngập mặn nghiêm trọng sang mô hình "con tôm ôm cây lúa" (vào mùa mưa trồng lúa, mùa khô nuôi tôm nước lợ) hoặc trồng các loại cây ăn trái chịu mặn tốt hơn. Thay đổi lịch thời vụ: Né mặn bằng cách gieo sạ sớm hơn để thu hoạch trước khi đỉnh điểm mùa khô và hạn mặn đến.Ngập mặn là một bài toán khó mang tính hệ thống dưới tác động của biến đổi khí hậu, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các biện pháp công trình bền vững và tư duy linh hoạt "thuận thiên" của người nông dân./.
Thái Hà