Khi Thế chiến thứ 2 bước vào giai đoạn khốc liệt, Mỹ phải đối mặt với yêu cầu cấp bách là trang bị cho quân đội một loại xe tăng có thể sản xuất nhanh, vận hành đơn giản và đủ tin cậy để chiến đấu trên nhiều mặt trận.
Từ nhu cầu đó, xe tăng M4 Sherman ra đời và nhanh chóng trở thành biểu tượng cho sức mạnh công nghiệp quân sự Mỹ.
Không phải là xe tăng mạnh nhất hay được bọc giáp dày nhất, nhưng M4 Sherman lại là loại xe tăng được sản xuất với số lượng lớn và sử dụng rộng rãi nhất của Mỹ trong cuộc chiến này.
Về thiết kế tổng thể, M4 Sherman có cấu trúc tương đối cân bằng giữa hỏa lực, giáp bảo vệ và độ cơ động. Xe có chiều dài khoảng 5,9 m, rộng gần 2,6 m và cao xấp xỉ 2,7 m.
Trọng lượng chiến đấu của xe dao động quanh mức 30 tấn, tùy theo từng phiên bản và cấu hình giáp. Kíp lái tiêu chuẩn gồm 5 người, bao gồm trưởng xe, pháo thủ, nạp đạn, lái xe và phụ lái.
Hỏa lực chính của M4 Sherman ban đầu là pháo tăng cỡ nòng 75 mm, loại pháo nòng ngắn được thiết kế để vừa có khả năng bắn đạn xuyên giáp, vừa hiệu quả khi bắn đạn nổ mạnh chống bộ binh và công sự.
Về sau, một số phiên bản được trang bị pháo tăng cỡ nòng 76 mm nòng dài, cải thiện đáng kể khả năng xuyên giáp khi đối đầu với xe tăng Đức.
Ngoài pháo chính, M4 Sherman còn mang theo súng máy hạng nặng Browning cỡ nòng 12,7 mm đặt trên nóc tháp pháo để phòng không tầm gần và chế áp bộ binh, cùng 2 súng máy Browning cỡ nòng 7,62 mm gắn đồng trục và phía trước thân xe.
Giáp bảo vệ của M4 Sherman không quá dày so với các đối thủ Đức cùng thời. Giáp trước thân xe dày khoảng 50 mm, được đặt nghiêng để tăng khả năng làm chệch hướng đạn.
Giáp tháp pháo dày từ 76 mm ở mặt trước, trong khi giáp hông và phía sau mỏng hơn. Dù vậy, thiết kế này giúp xe giữ được trọng lượng vừa phải, phù hợp với yêu cầu vận chuyển đường biển và tác chiến cơ động.
Về động cơ, M4 Sherman sử dụng nhiều loại động cơ khác nhau tùy phiên bản, phổ biến là động cơ xăng và động cơ diesel.
Công suất động cơ dao động quanh mức 300 mã lực, cho phép xe đạt tốc độ tối đa khoảng 40 km/giờ trên đường bằng.
Tầm hoạt động của xe vào khoảng 160 km đến 240 km, đủ đáp ứng các chiến dịch tiến công liên tục.
Điểm mạnh lớn nhất của M4 Sherman không nằm ở thông số kỹ thuật đơn lẻ mà ở khả năng sản xuất hàng loạt và hậu cần. Mỹ có thể chế tạo hàng chục nghìn xe tăng M4 trong thời gian ngắn, đảm bảo nguồn cung ổn định cho quân đội.
Việc bảo dưỡng và sửa chữa cũng tương đối đơn giản, phụ tùng dễ thay thế, giúp M4 Sherman duy trì tỷ lệ sẵn sàng chiến đấu cao trên chiến trường.
Trong khuôn khổ chương trình viện trợ Lend-Lease, Washington đã chuyển giao một số lượng đáng kể xe tăng M4 Sherman cho Liên Xô.
Những chiếc xe này được Hồng quân sử dụng chủ yếu trên mặt trận phía đông, nơi điều kiện chiến đấu khắc nghiệt đòi hỏi phương tiện phải bền bỉ và dễ vận hành.
Dù binh sĩ Liên Xô thường đánh giá xe tăng T-34 trong nước có ưu thế về giáp nghiêng và khả năng vượt địa hình, M4 Sherman vẫn được ghi nhận nhờ độ tin cậy cơ khí, hệ thống vô tuyến tốt và điều kiện làm việc cho kíp lái tương đối thoải mái.
Việc M4 Sherman xuất hiện trong biên chế Hồng quân cho thấy vai trò chiến lược của viện trợ Mỹ đối với Liên Xô trong Thế chiến thứ 2.
Những đoàn xe tăng, xe tải và vũ khí viện trợ đã giúp Liên Xô duy trì nhịp độ phản công và giảm áp lực lên năng lực sản xuất trong nước, đặc biệt trong giai đoạn khó khăn của cuộc chiến.
Nhìn lại lịch sử, M4 Sherman không phải là cỗ xe tăng hoàn hảo, nhưng lại là minh chứng rõ ràng cho triết lý chiến tranh công nghiệp của Mỹ.
Thay vì chạy đua từng mm giáp hay từng cm cỡ nòng, Mỹ tập trung vào sản xuất số lượng lớn, tiêu chuẩn hóa và hậu cần hiệu quả.
Chính cách tiếp cận đó đã giúp M4 Sherman trở thành một trong những loại xe tăng nổi tiếng nhất thế kỷ 20, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Thế chiến thứ 2 và trong ký ức của nhiều quốc gia từng sử dụng nó, bao gồm cả Liên Xô.
Theo Military Today
Việt Hùng