Xuất khẩu cao su Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 ghi nhận mức tăng trưởng về sản lượng nhưng sụt giảm về giá trị do tác động của xu hướng giảm giá trên thị trường quốc tế và các quy định khắt khe về phát triển bền vững. Theo báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ngành hàng này đang đối mặt với những thách thức lớn từ sự phụ thuộc thị trường và các hàng rào kỹ thuật mới.
Sản lượng tăng nhưng kim ngạch sụt giảm
Trong tháng 4/2026, xuất khẩu cao su của Việt Nam ước đạt 73,6 nghìn tấn với giá trị 146,7 triệu USD. Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, tổng lượng cao su xuất khẩu đạt 463,8 nghìn tấn, mang về 860,9 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, dù sản lượng tăng 2,4%, nhưng kim ngạch lại giảm 1,4%.
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là do giá cao su xuất khẩu bình quân sụt giảm. Trong 4 tháng đầu năm, mức giá trung bình ước đạt 1.856 USD/tấn, giảm 3,8% so với cùng kỳ năm trước. Xu hướng này phản ánh rõ nét những biến động tiêu cực từ thị trường cao su thiên nhiên thế giới.
Áp lực từ sự phụ thuộc thị trường Trung Quốc
Thị trường Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí đối tác lớn nhất, chiếm tới 66,1% tổng thị phần xuất khẩu cao su của Việt Nam. Riêng với mặt hàng cao su thiên nhiên, tỷ lệ này lên tới hơn 69%. Hai thị trường lớn tiếp theo là Indonesia và Ấn Độ với thị phần lần lượt đạt 6,6% và 6%.
Sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất khiến ngành cao su dễ bị tổn thương trước những thay đổi về chính sách thương mại. Đáng chú ý, từ tháng 5/2026, Trung Quốc dự kiến áp dụng chính sách thuế nhập khẩu ưu đãi cho một số quốc gia châu Phi. Điều này được dự báo sẽ làm gia tăng cạnh tranh, gây sức ép trực tiếp lên thị phần của cao su Việt Nam trong trung và dài hạn.
Thử thách từ các quy định môi trường khắt khe
Bên cạnh biến động giá, ngành cao su đang đứng trước "rào cản xanh" từ Liên minh châu Âu (EU). Quy định chống phá rừng (EUDR) dự kiến áp dụng trong giai đoạn 2026 - 2027 yêu cầu nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Đặc thù của ngành cao su Việt Nam là hơn 50% nguồn cung đến từ khu vực tiểu điền, khiến việc đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc trở nên khó khăn. Theo lộ trình, các doanh nghiệp nhỏ và vừa xuất khẩu vào EU phải tuân thủ EUDR từ ngày 30/6/2026. Nếu không đáp ứng kịp thời, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng tại thị trường này sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Dự báo và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh
Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhận định, kim ngạch xuất khẩu cao su cả năm 2026 dự kiến chỉ đạt khoảng 3,15 tỷ USD, giảm 7,9% so với năm 2025. Ngoài áp lực từ EUDR, ngành còn đối mặt với các vấn đề nội tại như diện tích canh tác già cỗi, năng suất giảm và chi phí vật tư đầu vào (phân bón, logistics) tăng cao.
Để duy trì tăng trưởng, Hiệp hội Cao su Việt Nam khuyến nghị các giải pháp trọng tâm:
Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc: Thiết lập mã số vùng trồng cấp quốc gia để đáp ứng yêu cầu của EU và các thị trường khó tính.
Đa dạng hóa thị trường: Tăng cường xúc tiến thương mại ngoài Trung Quốc để giảm rủi ro phụ thuộc.
Chế biến sâu: Tập trung phát triển các sản phẩm công nghiệp cao su có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô.
Hỗ trợ doanh nghiệp: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thuế giá trị gia tăng và triển khai các gói tín dụng xanh cho doanh nghiệp tái canh, đầu tư công nghệ bền vững.
Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu phức tạp, việc xây dựng thương hiệu "Cao su Việt Nam" gắn liền với các tiêu chuẩn chất lượng và phát triển bền vững được xem là hướng đi tất yếu để bảo vệ biên lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Tuệ Nhân