Nguồn cung dồi dào nhưng rủi ro ngày càng lớn
Bức tranh thị trường gạo toàn cầu đang xuất hiện nghịch lý đó là nguồn cung tiếp tục tăng, nhưng rủi ro cũng gia tăng nhanh chóng. Báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc và Tổ chức Khí tượng Thế giới cảnh báo nắng nóng cực đoan đang trở thành mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh lương thực toàn cầu, làm suy giảm năng suất cây trồng và gia tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước, cháy rừng.
Tính đến giữa tháng 4/2026, xuất khẩu gạo vẫn duy trì quy mô nhưng giá trị suy giảm. Ảnh minh họa
Trong khi đó, Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế dự báo sản lượng gạo niên vụ 2026/27 vẫn đạt khoảng 548 triệu tấn, kéo theo tiêu thụ, thương mại và tồn kho đều tăng. Điều này cho thấy nguồn cung hiện vẫn ở trạng thái tương đối dồi dào, ít nhất trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, các yếu tố bất định đang phủ bóng lên triển vọng trung hạn. Theo Reuters, khả năng xuất hiện El Ninõ từ giữa năm 2026 có thể gây khô hạn trên diện rộng tại châu Á – khu vực sản xuất lúa gạo trọng điểm của thế giới, bao gồm Ấn Độ, Đông Nam Á và Australia. Bên cạnh đó, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông dẫn đến những biến động chi phí đầu vào sản xuất nông nghiệp trong đó có cây lúa.
Sự cộng hưởng giữa thời tiết cực đoan và biến động chi phí đầu vào có thể làm giảm năng suất lúa, làm suy yếu bức tranh nguồn cung trong trung hạn, đồng thời gia tăng nguy cơ mất cân đối cục bộ giữa các khu vực.
Thị trường phân hóa, áp lực cạnh tranh gia tăng
Trước những biến động khó lường, các quốc gia nhập khẩu đang chủ động phòng ngừa rủi ro. Malaysia đã nâng dự trữ gạo quốc gia lên 300.000 tấn, đồng thời duy trì chính sách đảm bảo nguồn cung đủ cho tối đa 9 tháng tiêu dùng, dù vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Philippines cũng gia tăng nhập khẩu, dự kiến đạt mức kỷ lục 4,8 triệu tấn trong năm 2026 do lo ngại El Ninõ và chi phí sản xuất tăng cao.
Ở chiều ngược lại, Indonesia nổi lên như một điểm sáng khi đẩy nhanh chiến lược tự chủ lương thực. Nhờ sản lượng tăng mạnh và dự trữ vượt 5 triệu tấn, quốc gia này không chỉ chấm dứt nhập khẩu mà còn có khả năng tham gia xuất khẩu, cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý trong cán cân thương mại gạo khu vực.
Trong khi đó, Trung Quốc đang siết chặt tiêu chuẩn nhập khẩu sau khi phát hiện lô hàng gạo Ấn Độ nghi nhiễm GMO, đồng thời tăng cường kiểm soát xuất khẩu phân bón nhằm ưu tiên nguồn cung nội địa.
Tại EU, Ủy ban châu Âu (EC) đang triển khai hệ thống số hóa ELAN nhằm thay thế chứng nhận nhập khẩu nông sản bằng giấy, hướng tới đơn giản hóa và hiện đại hóa thương mại. Giai đoạn đầu áp dụng với một số mặt hàng trong hạn ngạch thuế quan, với mặt hàng gạo vẫn tạm thời duy trì chứng từ giấy.
Đây được xem là bước tiến trong số hóa thương mại nông sản của EU, trong bối cảnh niên vụ 2025/26 ghi nhận giao dịch chậm lại: nhập khẩu giảm 11,4% xuống 811.916 tấn, xuất khẩu giảm 6,65% còn 177.647 tấn (tính đến 19/4/2026). Nguồn cung chủ yếu đến từ Myanmar, Campuchia và Ấn Độ, trong khi Anh tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của EU.
Ở chiều giá cả, thị trường gạo thế giới ghi nhận diễn biến trái chiều trong tuần qua. Tại Ấn Độ, giá gạo xuất khẩu 5% tấm khoảng 353 USD/tấn, tăng theo tuần và tháng nhưng vẫn thấp hơn cùng kỳ năm trước. Thái Lan duy trì mức khoảng 386 USD/tấn, trong khi Pakistan ở mức 355 USD/tấn với xu hướng giảm để tăng cạnh tranh. Ngược lại, Myanmar và Campuchia ghi nhận giá tăng do nguồn cung hạn chế và chi phí cao.
Đối với Việt Nam, xuất khẩu gạo vẫn duy trì quy mô nhưng giá trị suy giảm. Tính đến giữa tháng 4/2026, Việt Nam xuất khẩu 2,8 triệu tấn, thu về khoảng 1,3 tỷ USD, giảm nhẹ về lượng nhưng giảm mạnh tới 10,5% về giá trị. Nguyên nhân chủ yếu do giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 469 USD/tấn, giảm đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Áp lực cạnh tranh ngành lúa gạo ngày càng lớn, trong khi thị trường đòi hỏi cao hơn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững. Chia sẻ tại hội thảo “Kết nối sản xuất, tiêu thụ ngành hàng lúa gạo”, Tiến sĩ Trần Minh Hải, Phó hiệu trưởng Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn, nhìn nhận, nông nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt nghịch lý “được mùa, rớt giá” do sản xuất còn manh mún, thiếu liên kết và chưa gắn với tín hiệu thị trường. Do đó, việc phát triển chuỗi giá trị với sự tham gia của nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp được xem là hướng đi tất yếu.
Ở góc độ doanh nghiệp, cha đẻ thương hiệu gạo ST25 Hồ Quang Cua nhấn mạnh tầm quan trọng của xây dựng và bảo hộ thương hiệu gạo, coi đây là “lá chắn” để bảo vệ sản phẩm trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Trong bối cảnh thị trường lúa gạo toàn cầu chứa đựng nhiều yếu tố rủi ro, nâng cao chất lượng, kiểm soát chi phí, phát triển thương hiệu và tăng giá trị gia tăng sẽ là yếu tố quyết định để hạt gạo Việt giữ vững vị thế trên thị trường toàn cầu.
Nguyễn Hạnh