Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ NN&MT), sau giai đoạn đầy biến động của năm 2025, trong những tháng đầu năm 2026, sầu riêng Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ trở lại, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những mặt hàng xuất khẩu mũi nhọn của ngành nông nghiệp.
Năm 2025, khối lượng xuất khẩu sầu riêng quả tươi đạt khoảng 1,1 triệu tấn, thấp hơn mức trên 1,3 triệu tấn của năm 2024. Nguyên nhân là các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Trung Quốc, đưa ra các yêu cầu mới về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Việc tăng cường kiểm tra các chỉ tiêu an toàn thực phẩm đối với tất cả các lô hàng đã khiến hoạt động xuất khẩu gặp không ít khó khăn trong giai đoạn đầu năm.
Bước sang năm 2026, ngành sầu riêng đặt mục tiêu phục hồi tăng trưởng mạnh, không chỉ về sản lượng mà còn hướng tới nâng cao giá trị, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu quốc gia cho trái sầu riêng Việt Nam.
Kết quả bước đầu, theo số liệu từ cơ quan hải quan, riêng quý I-2026, xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đạt khoảng 221,7 triệu USD, tăng tới 230% so với cùng kỳ năm 2025.
Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sầu riêng đã ghi nhận nhiều tín hiệu khởi sắc cả về sản lượng lẫn giá trị.
Một trong những điểm sáng lớn nhất là sự bứt phá của ngành hàng sầu riêng đông lạnh. Nếu năm 2024, xuất khẩu sầu riêng đông lạnh mới chỉ đạt hơn 4.600 tấn thì sang năm 2025 đã tăng vọt lên hơn 91 ngàn tấn – mức tăng gần 20 lần. Xu hướng này sẽ tiếp tục duy trì trong năm 2026.
Không chỉ tăng mạnh về khối lượng, sầu riêng đông lạnh còn ghi nhận giá xuất khẩu bình quân cao hơn đáng kể so với sầu riêng tươi. Trong quý I-2026, giá xuất khẩu bình quân của sầu riêng đông lạnh đạt khoảng 4.302 USD/tấn, tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước và cao hơn khoảng 18–22% so với sầu riêng tươi.
Theo đánh giá của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, việc mở rộng nghị định thư xuất khẩu đối với sản phẩm sầu riêng đông lạnh đang mở ra cơ hội rất lớn cho ngành hàng Việt Nam. Khác với quả tươi vốn phụ thuộc mạnh vào mùa vụ và thời gian bảo quản ngắn, sầu riêng đông lạnh có khả năng đi xa hơn, tiếp cận các thị trường khó tính hơn và giảm áp lực logistics trong mùa cao điểm.
Điều đáng chú ý, nếu như trước đây, nhiều doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào mở rộng sản lượng thì hiện nay, “chất lượng” đã trở thành từ khóa trung tâm của toàn ngành sầu riêng.
Tại nhiều địa phương, bà con nông dân đã bắt đầu thay đổi tập quán canh tác, chú trọng hơn đến nhật ký sản xuất, sử dụng phân bón hợp lý, kiểm soát tồn dư hóa chất và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật phục vụ xuất khẩu.
Cùng với đó, hệ thống mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đang ngày càng được hoàn thiện. Các doanh nghiệp cũng đang tăng tốc đầu tư vào kho lạnh, dây chuyền cấp đông, hệ thống quản lý chất lượng và chuyển đổi số chuỗi cung ứng.
Thay vì mua gom tự phát như trước đây, nhiều doanh nghiệp đã chủ động liên kết vùng nguyên liệu, kiểm soát sản xuất từ vườn đến nhà máy nhằm đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Đây chính là giai đoạn bản lề để ngành sầu riêng Việt Nam chuyển từ “tăng trưởng nóng” sang “tăng trưởng chất lượng”.
AN HIỀN