Chip bán dẫn trên một bảng mạch điện. Ảnh: REUTERS/TTXVN
Theo kênh CNN, một cảnh báo từng bị chôn vùi trong một tạp chí học thuật cách đây vài tháng nay đang trở thành hiện thực. Khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu, Trung Quốc - nền kinh tế lớn thứ hai thế giới - bất ngờ đối mặt với một điểm yếu ít được chú ý như nguồn cung khí heli.
Khoảng bốn tháng trước, một nhóm học giả và nhà nghiên cứu từ các tập đoàn dầu khí hàng đầu Trung Quốc đã cảnh báo rằng tham vọng tự chủ năng lượng của nước này vẫn tồn tại “lỗ hổng chí mạng”. Đó là heli - loại khí không màu, không mùi nhưng có vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao và y tế.
Heli được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ trong quá trình sản xuất chất bán dẫn, làm mát các thiết bị chụp cắt lớp trong bệnh viện, kiểm tra rò rỉ đường ống và thậm chí nén nhiên liệu cho tên lửa. Tuy nhiên, hơn 83% nguồn cung heli của Trung Quốc lại phụ thuộc vào nhập khẩu.
Các nhà nghiên cứu khi đó đã cảnh báo rằng sự phụ thuộc này khiến chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị. Diễn biến hiện tại cho thấy nhận định đó không hề mang tính lý thuyết.
Cuộc khủng hoảng dầu khí toàn cầu do xung đột Iran đã nhanh chóng lan sang thị trường heli, khiến Trung Quốc rơi vào một trong những cú sốc nguồn cung nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ.
Trong vòng một tháng qua, giá heli tinh khiết tại Trung Quốc đã tăng gấp đôi. Các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến sản xuất chip, đều bắt đầu cảm nhận rõ sức ép.
Nguyên nhân chính đến từ việc gián đoạn nguồn cung toàn cầu, đặc biệt là sự sụt giảm sản lượng từ Qatar - quốc gia chiếm khoảng một phần ba nguồn cung heli thế giới và hơn một nửa lượng nhập khẩu của Trung Quốc. Cùng lúc, các cơ sở năng lượng liên quan cũng bị ảnh hưởng bởi xung đột, khiến chuỗi cung ứng càng thêm tê liệt.
Tình trạng này khiến thị trường rơi vào trạng thái “khát hàng”. Nhiều nhà cung cấp thậm chí không còn sản phẩm để bán, bất chấp mức giá tăng cao. Các doanh nghiệp hạ nguồn buộc phải chấp nhận trả phí cao để đảm bảo nguồn cung tối thiểu, trong khi một số đơn vị chỉ duy trì giao dịch với khách hàng cũ.
Không giống như dầu mỏ, Trung Quốc không duy trì kho dự trữ heli quy mô lớn ở cấp quốc gia. Việc vận chuyển loại khí này cũng gặp khó do số lượng tàu chở chuyên dụng hạn chế, đặc biệt khi nhiều tàu đang bị kẹt tại khu vực Vịnh Ba Tư.
Tác động của khủng hoảng heli không dừng ở giá cả. Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, các nhà máy sản xuất chip có thể phải tạm dừng hoạt động, trong khi các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh trong y tế cũng bị trì hoãn.
Điều này có thể tạo ra hiệu ứng domino trên toàn bộ nền kinh tế, từ ngành điện tử đến sản xuất ô tô, những lĩnh vực phụ thuộc lớn vào chất bán dẫn.
Dù vậy, mức độ ảnh hưởng sẽ không đồng đều. Các tập đoàn sản xuất chip lớn thường có kho dự trữ và công nghệ tái chế heli, giúp họ chịu đựng tốt hơn trước biến động giá. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ và các ngành sử dụng heli cho mục đích ít thiết yếu hơn sẽ chịu áp lực lớn hơn.
Trên thị trường toàn cầu, Mỹ hiện là nhà cung cấp heli lớn nhất, tiếp theo là Qatar và Nga. Tuy nhiên, căng thẳng địa chính trị đã khiến Trung Quốc giảm mạnh nhập khẩu từ Mỹ, đồng thời tăng phụ thuộc vào Nga.
Dẫu vậy, nguồn cung từ Nga cũng khó có thể bù đắp phần thiếu hụt từ Qatar do bị ràng buộc bởi các hợp đồng dài hạn và công suất dư thừa hạn chế.
Trong bối cảnh đó, Bắc Kinh gần như không còn nhiều lựa chọn ngoài việc đẩy mạnh sản xuất trong nước và mở rộng trữ lượng. Tuy nhiên, đây không phải giải pháp có thể thực hiện trong ngắn hạn. Việc phát triển các mỏ heli và nâng công suất khai thác có thể mất từ một đến hai năm.
Cuộc khủng hoảng lần này vì thế được xem là hồi chuông cảnh tỉnh cho chiến lược tự chủ tài nguyên của Trung Quốc. Một loại khí tưởng chừng nhỏ bé đang cho thấy cách các “nút thắt vô hình” có thể gây ra những hệ lụy lớn đối với nền kinh tế hiện đại.
Bảo Hân/Báo Tin tức và Dân tộc