Xung đột Trung Đông sẽ tăng áp lực chi phí năng lượng và tỷ giá với doanh nghiệp

Xung đột Trung Đông sẽ tăng áp lực chi phí năng lượng và tỷ giá với doanh nghiệp
5 giờ trướcBài gốc
Không dừng lại ở giá năng lượng, hệ lụy từ xung đột còn kéo theo đà tăng của chi phí vận tải toàn cầu. (Ảnh: Vietnam+)
Trong báo cáo công bố vào ngày 9/3, Tổ chức Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating) đã đưa ra những cảnh báo về tác động của các cuộc tấn công quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran đối với nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp trong nước.
Ảnh hưởng nguồn cung năng lượng
Theo đánh giá từ các chuyên gia, diễn biến căng thẳng leo thang kể từ cuối tháng 2-2026 không chỉ đẩy giá năng lượng toàn cầu lên mức cao mới mà còn tạo ra những rào cản tài chính phức tạp cho các đơn vị sản xuất, xuất khẩu và những ngành hàng có đòn bẩy tài chính lớn.
Mặc dù Việt Nam không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự gián đoạn của các tuyến vận tải hàng hóa xuất khẩu chủ lực, song hệ lụy từ việc tăng giá dầu khí, áp lực tỷ giá và khả năng thắt chặt các điều kiện tín dụng đang trở thành những bài toán hóc búa đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm 2026.
Theo phân tích của bà Nguyễn Thị Kiều Hạnh, Trưởng nhóm phân tích của VIS Rating, trong kịch bản căng thẳng tại khu vực Trung Đông tiếp tục kéo dài, những tác động đối với môi trường tín nhiệm của Việt Nam là sự gia tăng của chi phí đầu vào.
Bởi, Việt Nam vẫn là quốc gia phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu với giá trị hàng năm lên tới khoảng 20 tỷ USD, bao gồm dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Hơn nữa, tỷ trọng cung ứng từ Trung Đông đang chiếm tới 80% lượng dầu thô và 15% khí hóa lỏng nhập khẩu.
Theo đó, báo cáo phân tích nhấn mạnh sự “nhạy cảm” này khiến chuỗi cung ứng năng lượng trong nước dễ dàng bị ảnh hưởng trước các "cú sốc" về giá trên thị trường quốc tế, đặc biệt là khi các nguy cơ gián đoạn hoạt động tại eo biển Hormuz luôn hiện hữu. Trên thực tế, các nhà máy lọc dầu nội địa với vai trò đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, đang đứng trước áp lực tìm kiếm nguồn cung thay thế. Điển hình là Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn có dựa vào nguồn dầu thô nhập khẩu. Bên cạnh đó, Nhà máy lọc dầu Dung Quất cũng phải nhập khoảng 30%–35% nguyên liệu đầu vào.
Báo cáo cho rằng nếu xung đột vũ trang khiến nguồn cung từ Trung Đông bị đình trệ, chi phí sản xuất xăng dầu trong nước sẽ tăng mạnh. (Ảnh: Vietnam+)
Do đó, báo cáo cho rằng nếu xung đột vũ trang khiến nguồn cung từ Trung Đông bị đình trệ, chi phí sản xuất xăng dầu trong nước sẽ tăng. Hơn thế nữa, áp lực này sẽ lan tỏa trực tiếp sang các ngành vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện. Theo đó, những doanh nghiệp tiêu thụ nhiều nhiên liệu (nhưng lại khả năng chuyển giao chi phí sang giá bán thấp) sẽ phải đối mặt với tình trạng biên lợi nhuận bị bào mòn, làm suy giảm sức mạnh tài chính trong ngắn hạn.
Không dừng lại ở giá năng lượng, hệ lụy từ xung đột còn kéo theo đà tăng của chi phí vận tải toàn cầu. Mặc dù các tuyến xuất khẩu chính của Việt Nam sang Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) không đi trực tiếp qua khu vực chiến sự, nhưng tâm lý né tránh rủi ro của các đơn vị vận hành tàu biển và chi phí bảo hiểm tăng cao cũng đẩy giá cước tàu biển lên.
Đối với các ngành hàng xuất khẩu có giá trị đơn vị thấp nhưng khối lượng lớn (như dệt may, thủy sản hay đồ gỗ) chi phí logistics ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Cụ thể, VIS Rating ước tính chi phí vận tải đường biển hiện chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng dệt may và có thể lên tới 20%–30% đối với mặt hàng đồ gỗ. Do đó, khi giá thành sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng tăng cao khi phải cộng thêm phí vận chuyển. Điều này dẫn đến nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường quốc tế có thể sụt giảm, từ đó làm yếu đi triển vọng đơn hàng và doanh thu của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Áp lực tỷ giá và thách thức tái cấp vốn
Một khía cạnh khác, báo cáo của VIS Rating cũng nhấn mạnh về tác động dây chuyền từ thị trường năng lượng đến chính sách tiền tệ quốc tế và tỷ giá hối đoái.
Khi giá dầu và chi phí vận tải toàn cầu tăng cao, áp lực lạm phát tại Mỹ sẽ duy trì ở mức cao, điều này có khả năng khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn lộ trình nới lỏng tiền tệ và tiếp tục giữ lãi suất ở mức cao để ổn định kinh tế. Hệ quả tất yếu là sức mạnh của đồng USD được củng cố, tạo ra áp lực mất giá đối với đồng Việt Nam (VND).
Theo đó, bà Hạnh chỉ ra đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang duy trì dư nợ bằng đồng USD, biến động tỷ giá không chỉ làm tăng chi phí lãi vay mà còn gây ra những khoản lỗ tỷ giá chưa thực hiện và trực tiếp làm suy yếu hồ sơ tín nhiệm.
Trong đó, nhóm ngành chịu tác động lớn nhất từ biến động tỷ giá là các doanh nghiệp sản xuất điện và cung cấp nước sạch, tiêu biểu (như các mã PGV, PC1, BGE và BWE). Đây là những đơn vị thường xuyên có dư nợ vay bằng ngoại tệ lớn để đầu tư hạ tầng.
Bên cạnh đó, các hãng hàng không như Vietnam Airlines (HVN) hay Vietjet (VJC) cũng nằm trong nhóm rủi ro cao do đặc thù kinh doanh sử dụng nhiều ngoại tệ cho các chi phí vận hành từ nhiên liệu, thuê máy bay đến bảo dưỡng định kỳ.
Các hãng hàng không cũng nằm trong nhóm rủi ro cao do đặc thù kinh doanh sử dụng nhiều ngoại tệ cho các chi phí vận hành từ nhiên liệu, thuê máy bay đến bảo dưỡng định kỳ. (Ảnh: Vietnam+)
Vì vậy, báo cáo chỉ ra nếu không có các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả, khả năng trả nợ của các doanh nghiệp này sẽ bị đe dọa, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xếp hạng tín nhiệm và niềm tin của các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
Bên cạnh áp lực ngoại tệ, báo cáo cũng cảnh báo môi trường tiền tệ trong nước cũng đứng trước nguy cơ phải thắt chặt hơn để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.
Bà Hạnh phân tích khi lãi suất có xu hướng tăng và việc quản lý thanh khoản của hệ thống ngân hàng trở nên chặt chẽ, chi phí vốn của doanh nghiệp sẽ bị đẩy lên. Điều này tạo ra rủi ro tái cấp vốn rất lớn, đặc biệt đối với các ngành kinh tế có đòn bẩy tài chính cao (như bất động sản và phát triển hạ tầng). Theo đó, những doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực đáo hạn nợ lớn trong ngắn hạn (nhưng khả năng chi trả lãi vay hạn chế) sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận dòng vốn mới hoặc phải chấp nhận mức lãi suất cao hơn nhiều so với dự kiến ban đầu. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ triển khai các dự án mà còn tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu cho hệ thống tài chính.
Tổng kết lại, triển vọng kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong năm 2026 đang đứng trước những thử thách không nhỏ từ các yếu tố địa chính trị bên ngoài. Sự kết hợp giữa chi phí năng lượng gia tăng, nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy yếu và điều kiện tài chính thắt chặt có thể khiến việc hoàn thành mục tiêu tăng trưởng kinh tế trở nên khó khăn hơn.
Tuy nhiên, các chuyên gia của VIS Rating cũng có những góc nhìn lạc quan về vị thế của Việt Nam (được biết đến như một trung tâm sản xuất quan trọng với nền chính trị ổn định) vẫn là điểm sáng để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Dòng vốn này nếu được duy trì ổn định, các chuyên gia kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc làm dịu áp lực tỷ giá và hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế trong trung hạn.
Dù vậy, VIS Rating khuyến cáo trong ngắn hạn, các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó, tối ưu hóa chi phí và đa dạng hóa nguồn cung cũng như nguồn vốn để vượt qua giai đoạn biến động đầy rủi ro này./.
(Vietnam+)
Nguồn VietnamPlus : https://www.vietnamplus.vn/xung-dot-trung-dong-se-tang-ap-luc-chi-phi-nang-luong-va-ty-gia-voi-doanh-nghiep-post1097789.vnp