Cuộc chiến tại Iran có thể thúc đẩy nhanh các kế hoạch phát triển năng lượng hạt nhân của Đông Nam Á, khi khu vực này tìm cách giảm dần sự phụ thuộc vào dầu mỏ và khí đốt từ Trung Đông. Ảnh: CHONG JUN LIANG/The Straits Times
Không chỉ là một cú sốc ngắn hạn về nguồn cung, diễn biến địa chính trị lần này đang buộc các nền kinh tế trong khu vực phải nhìn lại cấu trúc năng lượng vốn phụ thuộc nặng vào nhập khẩu. Trong bối cảnh đó, bài toán an ninh năng lượng đang dần được đặt ngang hàng với mục tiêu chuyển dịch xanh và phát triển bền vững.
Các chuyên gia nhận định diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông - đặc biệt là nguy cơ gián đoạn tại eo biển Hormuz, tuyến vận tải chiếm khoảng 20% lưu lượng dầu mỏ toàn cầu - đã phơi bày rõ mức độ phụ thuộc lớn của Đông Nam Á vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Điều này khiến khu vực dễ bị tổn thương trước biến động giá nhiên liệu, gián đoạn chuỗi cung ứng và áp lực lên hệ thống điện.
Trong bối cảnh đó, nhu cầu đa dạng hóa cơ cấu năng lượng không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu mang tính chiến lược.
AN NINH NĂNG LƯỢNG TRỞ THÀNH ƯU TIÊN HÀNG ĐẦU
Theo ông Arkady Gevorkyan, chiến lược gia của Citibank, Đông Nam Á là một trong những khu vực chịu tác động rõ rệt nhất từ biến động dầu khí Trung Đông.
Ông cho biết các gián đoạn nguồn cung đã khiến chi phí phát điện tăng mạnh, đặc biệt là đối với điện nền - mức công suất tối thiểu mà hệ thống điện phải duy trì liên tục để đảm bảo vận hành ổn định. Giá điện nền gia tăng đang tạo áp lực lên cả nền kinh tế, từ sản xuất công nghiệp đến tiêu dùng.
Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân nổi lên như một giải pháp tiềm năng khi có thể cung cấp nguồn điện ổn định, liên tục 24/7, không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết như năng lượng tái tạo.
Dù điện gió và điện mặt trời đang phát triển nhanh, nhưng tính gián đoạn của các nguồn này khiến hệ thống điện vẫn cần một nguồn điện nền đáng tin cậy. Đây chính là khoảng trống mà điện hạt nhân có thể lấp đầy.
Không chỉ vậy, điện hạt nhân còn có lợi thế không phát thải khí nhà kính trong quá trình vận hành, sử dụng ít tài nguyên để tạo ra sản lượng điện lớn, đồng thời chiếm diện tích đất nhỏ hơn so với nhiều loại hình năng lượng khác. Điều này đặc biệt phù hợp với các quốc gia Đông Nam Á vốn có mật độ dân số cao và quỹ đất hạn chế.
Theo Tiến sĩ Tan-Soo Jie-Sheng từ Trường Chính sách công Lý Quang Diệu (Đại học Quốc gia Singapore), ngay cả trước khi xảy ra xung đột, sự quan tâm đến điện hạt nhân đã gia tăng do nhu cầu điện tăng nhanh, áp lực giảm phát thải carbon và hạn chế về không gian phát triển năng lượng.
“Xung đột hiện nay đã làm rõ hơn các rủi ro địa chính trị và củng cố lập luận về an ninh năng lượng, từ đó thúc đẩy nhanh hơn quá trình xem xét điện hạt nhân,” ông nhận định.
KHU VỰC TĂNG TỐC CHUẨN BỊ VÀ ĐA DẠNG HÓA NGUỒN CUNG
Một trong những điểm đáng chú ý là các chuyên gia đã liên hệ tình hình hiện nay với bài học từ châu Âu sau xung đột Nga - Ukraine năm 2022.
Theo ông Gevorkyan, việc châu Âu phụ thuộc lớn vào khí đốt nhập khẩu, kết hợp với những giai đoạn sản lượng năng lượng tái tạo suy giảm, đã buộc khu vực này phải đẩy nhanh chiến lược tự chủ năng lượng.
Kể từ đó, châu Âu đã tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung nhiên liệu và nâng cao khả năng dự phòng.
“Những thị trường chỉ phụ thuộc vào một hoặc hai nguồn năng lượng sẽ luôn đối mặt với rủi ro lớn khi xảy ra các cú sốc."
Ông Arkady Gevorkyan, chiến lược gia của Citibank
Theo ông, việc bổ sung một nguồn điện nền như điện hạt nhân không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn hạn chế tác động của biến động giá nhiên liệu trên thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, trong bối cảnh giá khí đốt toàn cầu có xu hướng tăng, điện hạt nhân đang dần trở nên cạnh tranh hơn về mặt chi phí trong dài hạn. Trên thực tế, nhiều quốc gia Đông Nam Á đã bắt đầu đưa điện hạt nhân vào quy hoạch phát triển năng lượng.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), các nước như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và Philippines đã tích hợp điện hạt nhân vào kế hoạch phát triển điện quốc gia, đồng thời triển khai các nghiên cứu khả thi, chuẩn bị cơ sở hạ tầng và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Tại Việt Nam, một thỏa thuận với Nga được ký kết vào ngày 23/3 nhằm xây dựng nhà máy điện hạt nhân với hai lò phản ứng, tổng công suất 2.400 MW. Mục tiêu là đưa nhà máy đầu tiên vào vận hành từ năm 2030.
Indonesia cũng đã đạt thỏa thuận hợp tác với Nhật Bản về phát triển điện hạt nhân, bao gồm khả năng xây dựng nhà máy tại Tây Kalimantan trên đảo Borneo.
Trong khi đó, Malaysia đang tiến hành đánh giá toàn diện chương trình điện hạt nhân sau khi đưa lĩnh vực này vào Kế hoạch Malaysia lần thứ 13. Chính phủ nước này cho rằng việc nghiên cứu điện hạt nhân ngày càng cần thiết trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động do yếu tố địa chính trị.
Singapore, dù chưa có kế hoạch xây dựng nhà máy điện hạt nhân, cũng đang đẩy mạnh nghiên cứu công nghệ hạt nhân tiên tiến và thiết lập quan hệ hợp tác quốc tế để chuẩn bị cho các kịch bản trong tương lai.
Theo các chuyên gia, khu vực Đông Nam Á đang chuyển từ giai đoạn “quan tâm ban đầu” sang “thể chế hóa”, với việc hình thành các chính sách, mục tiêu và khuôn khổ hợp tác cụ thể.
ĐIỆN HẠT NHÂN VẪN LÀ GIẢI PHÁP DÀI HẠN, KHÔNG PHẢI TỨC THỜI
Trong khi điện hạt nhân được xem là giải pháp dài hạn, một số quốc gia vẫn phải quay lại với than đá như phương án tạm thời để đảm bảo an ninh năng lượng.
Thái Lan đang xem xét khôi phục nhà máy nhiệt điện than Mae Moh đã ngừng hoạt động, trong khi Indonesia quyết định tăng sản lượng than để bù đắp thiếu hụt năng lượng.
Than đá có ưu điểm là chi phí thấp và dễ tiếp cận, giúp nhanh chóng giải quyết tình trạng thiếu hụt nhiên liệu. Tuy nhiên, đây cũng là loại nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm lớn nhất, đi ngược lại các cam kết giảm phát thải carbon.
Theo ông Victor Nian, đồng sáng lập Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Tài nguyên Chiến lược, quá trình chuyển dịch năng lượng trong tương lai có thể không chỉ xoay quanh mục tiêu giảm phát thải, mà còn phải cân bằng với yêu cầu về an ninh năng lượng và ổn định kinh tế.
Dù triển vọng ngày càng rõ ràng, điện hạt nhân không phải là giải pháp có thể triển khai nhanh chóng. Theo các chuyên gia, việc phát triển điện hạt nhân đòi hỏi thời gian dài, thậm chí hàng thập kỷ, để đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng hệ thống pháp lý và an toàn, cũng như lựa chọn địa điểm phù hợp về địa chất, môi trường và xã hội.
Bà Dinita Setyawati, chuyên gia của tổ chức Ember, cho rằng các yêu cầu về kỹ thuật và thể chế khiến điện hạt nhân trở thành một trong những dự án năng lượng phức tạp nhất.
Trong khi đó, bà Yao Lixia từ Viện Nghiên cứu Năng lượng (Đại học Quốc gia Singapore) nhấn mạnh các rào cản như chi phí đầu tư lớn, thời gian xây dựng kéo dài, khoảng trống về quy định và những lo ngại của công chúng.
“Dù khủng hoảng hiện nay đã làm gia tăng sự quan tâm đến điện hạt nhân như một nguồn điện nền an toàn và phát thải thấp, nhưng khả năng triển khai trên quy mô lớn trong ngắn và trung hạn là rất hạn chế,” bà nhận định.
Theo bà, các sáng kiến hiện nay chủ yếu vẫn dừng ở cấp độ hoạch định chính sách và chuẩn bị thể chế, thay vì triển khai thực tế.
Cùng quan điểm, Tiến sĩ Tan-Soo cho rằng xung đột hiện nay đã đưa điện hạt nhân từ một lựa chọn bên lề trở thành một phần trung tâm hơn trong chiến lược năng lượng dài hạn.
“Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc có thể rút ngắn thời gian cần thiết để phát triển điện hạt nhân một cách an toàn và có trách nhiệm,” ông nhấn mạnh.
Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông có thể chưa tạo ra những thay đổi ngay lập tức, nhưng đang góp phần định hình lại tư duy chiến lược về năng lượng tại Đông Nam Á. Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất ổn, điện hạt nhân đang dần được nhìn nhận không chỉ là giải pháp giảm phát thải, mà còn là trụ cột quan trọng để đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định kinh tế trong dài hạn.
Trọng Hoàng