Các chuyên gia cho rằng chiến tranh gây tổn hại khí hậu và làm ô nhiễm không khí, nước và đất. Ảnh: AFP.
Các chuyên gia cho rằng chi phí môi trường của chiến tranh thường khó được thống kê đầy đủ. Trong khi dư luận chủ yếu tập trung vào diễn biến quân sự và địa chính trị, những hệ lụy như khí thải từ hoạt động quân sự, cháy nổ tại cơ sở năng lượng hay ô nhiễm hóa chất có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ sau khi xung đột kết thúc. Những tác động này không chỉ ảnh hưởng tới hệ sinh thái địa phương mà còn góp phần làm gia tăng áp lực đối với khí hậu toàn cầu.
PHÁT THẢI KHỔNG LỒ TỪ HOẠT ĐỘNG QUÂN SỰ
Trong các cuộc xung đột hiện đại, tác động môi trường không chỉ đến từ bom đạn mà còn từ toàn bộ hệ thống hậu cần và vận hành quân sự quy mô lớn. Từ máy bay ném bom, tàu chiến cho đến các căn cứ quân sự dã chiến, mọi hoạt động đều tiêu thụ năng lượng và tạo ra lượng phát thải đáng kể.
Theo ông Benjamin Neimark tại Queen Mary University of London, các máy bay quân sự của Mỹ và Israel phải sử dụng lượng nhiên liệu rất lớn để bay tới khu vực Vịnh và thực hiện các phi vụ trên bầu trời Iran. Việc triển khai các máy bay ném bom tàng hình và tiêm kích hoạt động liên tục suốt ngày đêm khiến lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển tăng đáng kể.
Không chỉ trên không, các lực lượng hải quân cũng tiêu tốn nguồn năng lượng khổng lồ. Hải quân Mỹ duy trì một hạm đội lớn hoạt động tại khu vực, bao gồm tàu sân bay, tàu hộ tống, tàu hậu cần và nhiều phương tiện quân sự khác.
Theo ông Neimark, mỗi nhóm tàu sân bay trên thực tế giống như một “thành phố nổi”. Hàng nghìn binh sĩ cần được cung cấp thực phẩm, chỗ ở và phải làm việc liên tục 24 giờ mỗi ngày. Tất cả các hệ thống từ điện, nước đến hậu cần đều cần nguồn năng lượng lớn để vận hành.
Dù nhiều tàu sân bay hiện nay chạy bằng năng lượng hạt nhân - vốn có mức phát thải thấp hơn nhiên liệu hóa thạch - nhưng nhiều tàu hỗ trợ và hệ thống phụ trợ vẫn phụ thuộc vào các máy phát điện diesel, vốn tạo ra lượng khí thải đáng kể.
Khi tính toán tổng tác động môi trường của chiến tranh, các nhà nghiên cứu không chỉ tính lượng nhiên liệu tiêu thụ trong chiến đấu mà còn bao gồm toàn bộ chuỗi sản xuất và vận chuyển vũ khí, cũng như công tác tái thiết sau chiến tranh.
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học One Earth cho thấy cuộc xung đột tại dải Gaza đã tạo ra khoảng 33 triệu tấn khí CO₂ tương đương. Con số này tương đương lượng phát thải của khoảng 7,6 triệu ô tô chạy xăng trong một năm hoặc tổng lượng phát thải hàng năm của một quốc gia nhỏ như Jordan.
Trong khi đó, theo ước tính của Initiative on GHG Accounting of War, cuộc chiến tại Ukraine đã tạo ra hơn 300 triệu tấn khí thải bổ sung, tương đương với tổng lượng phát thải hàng năm của Pháp.
Ước tính này bao gồm các hoạt động quân sự, cháy rừng do chiến sự, các tuyến bay vòng tránh khu vực xung đột cũng như công tác tái thiết cơ sở hạ tầng sau chiến tranh.
HẠ TẦNG DẦU KHÍ TRỞ THÀNH MỤC TIÊU
Một trong những lý do khiến tác động môi trường của xung đột Trung Đông trở nên đặc biệt nghiêm trọng là vị trí địa lý chiến lược của khu vực. Căng thẳng đang diễn ra gần eo biển Hormuz - tuyến đường biển quan trọng nơi một phần lớn dầu và khí đốt từ vùng Vịnh được vận chuyển tới các thị trường năng lượng toàn cầu.
Các tàu vận chuyển dầu và khí hóa lỏng đi qua tuyến đường biển hẹp này, cùng với các nhà máy lọc dầu, kho chứa nhiên liệu và cơ sở hóa dầu trong khu vực, đều có thể trở thành mục tiêu trong chiến tranh.
Theo các chuyên gia, khi những cơ sở năng lượng này bị tấn công, hậu quả môi trường có thể rất nghiêm trọng. Các đám cháy tại nhà máy lọc dầu hoặc kho chứa nhiên liệu có thể tạo ra lượng khói độc khổng lồ và giải phóng nhiều khí nhà kính vào khí quyển.
Lịch sử từng chứng kiến những thảm họa môi trường do chiến tranh gây ra. Trong chiến tranh vùng Vịnh đầu những năm 1990, các lực lượng rút lui đã châm lửa đốt hàng trăm giếng dầu tại Kuwait.
Những đám cháy khổng lồ này kéo dài nhiều tháng mới được dập tắt và thải ra ước tính từ 130 đến 400 triệu tấn CO₂ tương đương. Khói đen dày đặc bao phủ khu vực trong thời gian dài, gây ô nhiễm nghiêm trọng đối với không khí và đất đai.
NGUY CƠ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KÉO DÀI
Ngoài tác động khí hậu, chiến tranh còn tạo ra những rủi ro ô nhiễm nghiêm trọng đối với môi trường địa phương. Các cuộc tấn công nhằm vào kho nhiên liệu, tàu chở dầu hoặc cơ sở quân sự có thể phát tán các hóa chất độc hại vào không khí và nguồn nước. Những chất ô nhiễm này có thể lan rộng trên diện tích lớn và tồn tại trong môi trường nhiều năm.
Tại Tehran, các cuộc tấn công vào kho nhiên liệu gần đây đã khiến thủ đô rơi vào tình trạng mất điện khi những đám mây khói đen độc hại bốc lên từ các cơ sở dầu mỏ đang cháy.
Theo bà Mathilde Jourde thuộc Institute for International and Strategic Relations, việc tấn công các cơ sở hạt nhân, quân sự và năng lượng có thể gây ra những hậu quả “cực kỳ ô nhiễm” đối với không khí, nước và đất.
Ông Doug Weir, Giám đốc Conflict and Environment Observatory, cho biết các nhà nghiên cứu mới chỉ bắt đầu đánh giá tác động môi trường của cuộc xung đột hiện nay. “Chúng tôi mới chỉ nhìn thấy phần nổi của tảng băng, nhưng đã có thể xác định hàng trăm cơ sở bị hư hại tại Iran và các quốc gia lân cận, tạo ra rủi ro ô nhiễm đối với con người và môi trường,” ông nói.
Theo ông, mối lo ngại lớn nhất hiện nay liên quan đến các cơ sở dầu khí bị phá hủy, các căn cứ quân sự bị tấn công và hệ sinh thái biển nhạy cảm của Vịnh Ba Tư (Persian Gulf).
Các chuyên gia cảnh báo rằng tác động môi trường của chiến tranh thường kéo dài lâu hơn rất nhiều so với thời gian diễn ra xung đột. Ô nhiễm đất và nước, sự phá hủy hệ sinh thái và lượng khí thải khổng lồ có thể ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người trong nhiều thập kỷ.
Trong bối cảnh thế giới đang nỗ lực giảm phát thải và ứng phó với biến đổi khí hậu, những cuộc xung đột quy mô lớn có thể làm chậm lại các nỗ lực toàn cầu, đồng thời tạo thêm áp lực đối với môi trường của hành tinh.
Trọng Hoàng