Và thế là, những chiếc xuồng điện bóng bẩy trị giá hàng tỉ đồng sắp sửa được thả xuống lòng suối, như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào cái thú vãng cảnh nghìn năm của khách hành hương.
Khi “giao thông xanh” trở thành cái cớ để... tăng tốc
Mới đây, Sở Xây dựng Hà Nội kiến nghị cho phép thí điểm đưa xuồng máy điện vào phục vụ du khách tại lễ hội Chùa Hương. Lý do được đưa ra nghe cực kỳ nhân văn và thời thượng: “Phát triển giao thông xanh”, “bảo vệ môi trường” và “nâng cao chất lượng dịch vụ”.
Nghe qua, cứ ngỡ suối Yến bấy lâu nay là một “điểm đen” ô nhiễm trầm trọng bởi khói bụi, và việc thay thế những cánh tay chèo bằng động cơ điện là một cuộc cách mạng cứu rỗi môi trường.
Đằng sau chữ "xanh", thấy một sự khôi hài cay đắng. Một dòng suối mà phương tiện di chuyển chủ yếu là đò nan chèo bằng sức người – loại phương tiện “nguyên thủy” nhất, không khí thải, không tiếng động cơ – lại đang bị coi là chưa đủ “xanh”? Phải chăng, trong quan niệm của các nhà làm dự án, phải có chữ “điện” mới được coi là tiến bộ, còn sức người thì không đủ xanh và sạch?
Du khách hành hương về trẩy hội Chùa Hương với điểm nhấn là đi đò dọc 4km suối Yến - nét đẹp truyền thống ngàn đời, nay có nguy cơ bị "hiện đại hóa"
Hãy nhìn vào mức giá: 950 triệu đồng cho một chiếc xuồng 12 chỗ, và hơn 1,5 tỉ đồng cho loại 30 chỗ. Những con số biết nói này khiến ta băn khoăn: liệu rằng đây là dự án vì môi trường, hay một cuộc làm ăn béo bở? Với giá trị tương đương một chiếc xe hơi hạng sang, những chiếc xuồng điện này chắc chắn sẽ không xuống suối để mà thong dong.
Chúng phải chạy nhanh, chạy nhiều, quay vòng liên tục để kịp thu hồi vốn. Cái thú “vãng cảnh” sẽ biến thành một cuộc chạy đua lấy số lượng. Hẳn là du khách vừa ngồi xuống xuồng, chưa kịp định thần đã thấy bến Thiên Trù hiện ra trước mắt.
Tiếng mái chèo khua nước hay tiếng sóng “văn minh” đánh sạt bờ?
Cái hay nhất của Chùa Hương, xin thưa, không nằm ở đích đến mà nằm ở hành trình. Người đi Chùa Hương là để được “hành hương”, để trải nghiệm cái nhịp điệu chậm rãi của mái chèo khua nước. Tiếng lách tách của nước va vào mạn thuyền, tiếng rầm rì nói chuyện giữa người lái đò và lữ khách chính là linh hồn của suối Yến. Đó là khoảnh khắc ta được khoan thai ngắm nhìn núi Voi, núi Mâm Xôi chầm chậm dịch chuyển, được thấy thời gian như ngưng đọng trên từng ngọn cỏ ven bờ.
Nếu trong khung cảnh đó, một chiếc xuồng điện 30 chỗ vút qua? Động cơ rất êm, nhưng tải trọng hàng tấn và tốc độ rẽ nước, nó tạo ra những cơn sóng dữ dội. Những con đò nan chèo tay của người dân vốn dĩ mong manh sẽ chao đảo, dập dềnh trong làn sóng “văn minh” ấy.
Trước đây, chính quyền từng cấm đò gắn mô tơ xăng vì lo sợ sóng lớn gây lật đò và sạt lở bờ suối. Nay, cũng là cái động cơ ấy, chỉ khác là chạy bằng pin, thì bỗng nhiên trở thành an toàn và thân thiện. Có lẽ sóng của xuồng điện là “sóng có văn hóa”, không gây nguy hiểm như sóng của mô tơ xăng.
Thay vì dùng công nghệ để bảo tồn, trường hợp này công nghệ xuống máy điện có đủ khả năng bức tử chất “thơ” của di sản Chùa Hương. Đi lễ chùa mà cần đến tốc độ như xe bus nhanh BRT trên mặt nước, rồi cứ đà này có lẽ bước tiếp theo, các chuyên gia sẽ kiến nghị lấp luôn suối Yến để làm đường nhựa cao tốc. Lúc đó, xe điện sẽ chở thẳng du khách từ bến vào tận chân động trong vòng 5 phút. Vừa nhanh, vừa xanh, vừa chẳng tốn công chèo kéo.
Thậm chí, nếu cần “đột phá” hơn, các đại gia hoàn toàn đủ sức kéo dài hệ thống cáp treo nối từ bãi gửi xe lên thẳng đỉnh Hương Tích. Vĩnh biệt khái niệm “leo núi”, “vãng cảnh” - cho phù hợp với thời đại 4.0.
Sinh kế người dân và cái kết của một “linh hồn” di sản
Đằng sau những chiếc xuồng máy điện bóng loáng là nỗi lo của hàng nghìn hộ dân xã Hương Sơn. Đã từ lâu lắm rồi, con đò vừa là nồi cơm, vừa là sợi dây kết nối họ với di sản. Khi “miếng bánh” vận tải khách được quy hoạch lại cho xuồng điện của các đơn vị “chính quy”, người nông dân chèo đò tay sẽ đứng ở đâu?
Họ sẽ được “ghép số”, được “sắp xếp” vào những vị trí lẻ loi, hoặc tệ hơn là bị gạt ra rìa vì không đủ tiền đầu tư xuồng tỉ đồng. Đây là một kịch bản quá quen thuộc: Nhân danh nâng cấp chất lượng để thâu tóm quyền cung cấp dịch vụ về một mối. Khi đó, người dân địa phương – người chủ thực sự của di sản – trở thành những kẻ đứng bên lề nhìn “lợi ích nhóm” vận hành trên dòng suối của tổ tiên mình.
Có thể ai đó sẽ bảo: “Thời đại này ai còn ngồi đò tay, vừa chậm vừa mệt”. Nhưng cái mệt, cái chậm ấy chính là sự gột rửa tâm hồn. Đi chùa là hành trình làm chậm lại nhịp sống, là sự thành kính với tâm linh. Cái mệt của con đường chùa Hương đã đi vào thơ từ xưa: Me bảo đường còn lâu / Cứ vừa đi ta cầu / Quan Thế âm Bồ tát / Là tha hồ đi mau.
Nếu muốn nhanh, người ta đã ở nhà xem livestream lễ chùa cho khỏe.
Nhìn vào dự án xuồng máy điện này, thấy một tư duy quản lý du lịch kiểu “ăn xổi”. Người ta thích cái gì cũng phải hoành tráng, phải hiện đại, phải ra dáng “thành phố thông minh”. Nhưng Chùa Hương nổi tiếng không phải vì nó hiện đại nhất, mà vì nó giữ được cái hồn xưa cũ nhất. Nước Ý thừa sức làm cả tàu ngầm, nhưng vẫn giữ những con thuyền Gondola chèo tay ở Venice vì họ hiểu rằng, tước đi mái chèo tay là tước đi linh hồn của Venice.
Xuồng máy điện được kiến nghị thí điểm ngay trong mùa lễ hội - một cuộc “đánh úp” văn hóa dưới danh nghĩa thử nghiệm. Hương Sơn ơi, mái chèo sắp gác lại thật rồi sao? Tiếng mái chèo khua nước biến mất, suối Yến có bị quần nát dưới những vòng quay chân vịt?
Suy cho cùng, chúng ta đến với Chùa Hương không phải để đua thuyền.
Nam Phong