Tuy nhiên, khi Việt Nam đã nằm trong danh sách điều tra thương mại và mốc tháng 7-2026 đang đến gần, vấn đề không còn là tận dụng thuế thấp mà chuẩn bị cho một giai đoạn thương mại nhiều rủi ro hơn.
Các chuyên gia khuyến cáo doanh nghiệp cần có bước chuẩn bị ứng phó với thuế quan Mỹ sớm. Ảnh: LH
Cửa sổ ngắn của doanh nghiệp xuất khẩu
Theo phản ánh của nhiều doanh nghiệp xuất khẩu, mức thuế 10% trong 150 ngày về lý thuyết có thể giúp hàng hóa Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh tại thị trường Mỹ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, khả năng tận dụng chính sách này trên thực tế không dễ như kỳ vọng.
Nhiều doanh nghiệp cho biết, từ khi ký hợp đồng đến khi giao hàng thường mất từ hai đến ba tháng. Trong khi đó, nhiều đơn hàng đã ký từ trước vẫn đang trong quá trình sản xuất và dự kiến đến tháng 5-6 mới hoàn tất giao hàng. Điều này khiến khoảng thời gian thực sự để tận dụng mức thuế 10% không còn nhiều.
Một khó khăn khác là chi phí đầu vào sản xuất trong gần một tháng qua đã tăng nhanh do biến động giá nguyên liệu và chi phí vận tải liên quan đến xung đột tại Trung Đông. Trong khi đó, các nhà nhập khẩu Mỹ thường không chấp nhận tăng giá mua so với hợp đồng đã ký trước đó, khiến doanh nghiệp Việt Nam khó tăng đơn hàng hoặc mở rộng sản xuất trong giai đoạn này.
Theo ông Nguyễn Đức Nghĩa thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp TPHCM (HUBA), việc Mỹ giảm thuế nhập khẩu tạm thời xuống khoảng 10% giúp doanh nghiệp có lợi thế nhất định về giá so với trước đây nhưng lợi thế này không lớn vì nhiều quốc gia khác cũng được điều chỉnh thuế. Điều này khiến chênh lệch thuế giữa hàng Việt Nam và các đối thủ thu hẹp trong khi khách hàng lại có xu hướng yêu cầu giảm giá, khiến áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu vẫn rất lớn.
"Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao và đơn hàng đã ký từ trước, nhiều doanh nghiệp chỉ duy trì sản xuất, khó mở rộng đơn hàng như kỳ vọng", ông nói. Do đó, thuế 10% trong 150 ngày có thể giúp xuất khẩu không giảm mạnh nhưng khó tạo tăng trưởng mới, khi doanh nghiệp chủ yếu giữ đơn hàng và thị trường.
Áp lực thặng dư thương mại cao
Vấn đề lớn hơn đối với xuất khẩu Việt Nam hiện nay không chỉ là mức thuế tạm thời, mà là nguy cơ các cuộc điều tra thương mại do thặng dư lớn với Mỹ. Truyền thông quốc tế cho biết Mỹ đang xem xét điều tra các nước có thặng dư cao như Việt Nam và Mexico, cho thấy rủi ro thương mại đang dần chuyển từ khả năng sang kịch bản có thể xảy ra.
Trao đổi tại hội thảo "Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Mỹ", TS Huỳnh Thế Du, Đại học Wisconsin Oshkosh (Mỹ), cho rằng Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam nên bất kỳ thay đổi chính sách thương mại nào cũng có thể tác động mạnh đến sản xuất và xuất khẩu.
Việc áp dụng mức thuế đồng nhất 10% tạo ra một cơ hội ngắn hạn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro phân hóa rõ rệt giữa các ngành. Đặc biệt với các nhóm ngành có biên lợi nhuận thấp như dệt may, da giày và thủy sản, việc bị áp thêm 10% thuế quan sẽ là một gánh nặng lớn, làm giảm năng lực cạnh tranh về giá, nhất là khi doanh nghiệp không thể chuyển phần chi phí thuế sang cho nhà nhập khẩu.
Một rủi ro cốt lõi trong trung hạn là Mỹ sẽ tăng cường giám sát chặt chẽ các hành vi lẩn tránh xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp. Nếu tình trạng hàng hóa từ nước thứ ba trung chuyển qua Việt Nam để lẩn tránh thuế gia tăng, uy tín của hàng hóa "Made in Vietnam" có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng và kéo theo các cuộc điều tra sâu rộng hơn trong tương lai.
Hội thảo ngày 25-3 do ITPC, VCCI-HCM và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức, GS Trần Ngọc Anh dự ở đầu cầu bên Mỹ. Ảnh: LH
Trong khi đó, GS Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana (Mỹ), cho rằng thặng dư thương mại lớn của Việt Nam với Mỹ đang trở thành một áp lực chính sách đáng chú ý. Năm ngoái, Việt Nam ghi nhận mức thặng dư thương mại hàng hóa với Mỹ khoảng 178 tỉ đô la Mỹ. Đặc biệt trong tháng 1-2026, Việt Nam là một trong những nước có mức thặng dư thương mại với Mỹ cao nhất, điều này làm gia tăng khả năng Việt Nam trở thành đối tượng trong các cuộc điều tra thương mại mới.
Một vấn đề khác là cấu trúc xuất khẩu của Việt Nam đang có sự mất cân bằng lớn giữa khu vực doanh nghiệp FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước. Khu vực FDI chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu và tạo ra thặng dư thương mại lớn, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chiếm tỷ trọng thấp hơn.
Điều này dẫn đến tình huống lợi ích kinh tế chủ yếu thuộc về các tập đoàn đa quốc gia, nhưng rủi ro pháp lý và rủi ro thương mại lại do Việt Nam với tư cách quốc gia xuất khẩu phải đối mặt.
Nhanh chóng chuẩn bị cho kịch bản mới
Trong bối cảnh các rủi ro thương mại gia tăng, nhiều chuyên gia cho rằng vấn đề quan trọng cấp bách hiện nay là chuẩn bị cho giai đoạn sau khi chính sách tạm thời này kết thúc.
Theo TS Huỳnh Thế Du, chính sách thuế 150 ngày về bản chất là một chính sách chuyển tiếp. Khoảng thời gian này đủ để các doanh nghiệp hoàn thành các đơn hàng đã ký, nhưng đồng thời cũng là khoảng thời gian để phía Mỹ tiến hành các cuộc điều tra và xây dựng các công cụ thương mại mới. Vì vậy, doanh nghiệp không nên nhìn mức thuế 10% như một chính sách ổn định, mà phải coi đây là giai đoạn chuyển tiếp trước một chu kỳ thuế quan và phòng vệ thương mại mới.
Trong khi đó, GS Trần Ngọc Anh nhìn nhận, khi giai đoạn thuế tạm thời kết thúc vào khoảng tháng 7-2026, chính sách thương mại của Mỹ có thể diễn biến theo một số kịch bản khác nhau. Chính sách có thể chuyển biến từ việc áp mức thuế cao hơn đối với một số ngành, đến khả năng nới lỏng hoặc đạt các thỏa thuận thương mại song phương nhằm cân bằng cán cân thương mại. Dù theo kịch bản nào thì môi trường thương mại trong thời gian tới cũng sẽ biến động và khó dự đoán hơn so với giai đoạn trước.
Theo các chuyên gia, trong giai đoạn chuyển tiếp này, doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ hợp đồng xuất khẩu sang Mỹ. Trong đó, doanh nghiệp cần chú ý các điều khoản về chia sẻ chi phí thuế, điều chỉnh giá và thời điểm giao hàng. Nếu hợp đồng không có điều khoản điều chỉnh thuế, doanh nghiệp có thể phải chịu toàn bộ chi phí thuế khi chính sách thay đổi.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tăng tỷ lệ nội địa hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu để sẵn sàng trong trường hợp bị điều tra xuất xứ hoặc điều tra lẩn tránh thuế.
Ở góc độ dài hạn hơn, theo TS Huỳnh Thế Du, xuất khẩu Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới khi thương mại toàn cầu không còn chỉ dựa vào tự do hóa thương mại mà ngày càng chịu ảnh hưởng của địa chính trị, chính sách công nghiệp và chiến lược chuỗi cung ứng của các nền kinh tế lớn. Trong bối cảnh đó, rủi ro về thuế quan, phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật có thể trở thành trạng thái bình thường mới.
Thuế 10% có thể giúp doanh nghiệp duy trì đơn hàng trong ngắn hạn, nhưng câu hỏi lớn hơn là điều gì sẽ xảy ra sau 150 ngày. Và với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, khoảng thời gian này có lẽ không phải để tận dụng một cơ hội ngắn hạn, mà là để chuẩn bị cho một giai đoạn cạnh tranh và rủi ro chính sách lớn hơn trong thương mại toàn cầu.
Lê Hoàng