Một phát hiện mới vừa được công bố trên Records of the Australian Museum đang khiến giới khoa học quốc tế đặc biệt chú ý, khi hai loài thú có túi từng được cho là đã tuyệt chủng từ hàng nghìn năm bất ngờ được xác nhận vẫn đang tồn tại trong tự nhiên tại bán đảo Vogelkop, vùng Tây Papua trên đảo New Guinea (Indonesia).
Theo thông cáo của Australian Museum, quá trình nhận diện hai loài không diễn ra theo cách thông thường. (Ảnh: Australian Museum)
Hai loài được nhắc đến gồm sóc bay ngón dài tí hon (Dactylonax kambuayai) và sóc bay đuôi cuộn (Tous ayamaruensis). Trước đây, cả hai chủ yếu chỉ được biết đến thông qua các mẫu hóa thạch và dữ liệu phân loại cổ sinh vật học.
Đáng chú ý, có những nghiên cứu từng cho rằng ít nhất một trong hai loài này đã biến mất khỏi Trái Đất khoảng 6.000 năm trước, khiến chúng được xếp vào nhóm “tuyệt chủng đã biết”. Chính vì vậy, việc chúng bất ngờ “tái xuất” trong tự nhiên được xem là một trong những phát hiện gây sốc nhất của ngành động vật học những năm gần đây.
Theo Australian Museum, quá trình xác nhận sự tồn tại của hai loài này không hề đơn giản và diễn ra theo cách rất đặc biệt. Thay vì chỉ dựa vào quan sát trực tiếp, nhóm nghiên cứu đã phải tổng hợp nhiều nguồn dữ liệu rời rạc kéo dài qua nhiều thập kỷ.
Các bằng chứng bao gồm một mẫu vật từng được thu thập từ năm 1992 nhưng bị phân loại sai, các bức ảnh hiếm do nhà nghiên cứu địa phương ghi lại trong rừng sâu, cùng với các mẫu hóa thạch đã được lưu trữ trước đó. Khi đối chiếu và phân tích lại toàn bộ dữ liệu, các nhà khoa học mới đi đến kết luận rằng những sinh vật này không hề biến mất như từng giả định, mà vẫn đang sinh sống trong các khu rừng nguyên sinh hẻo lánh.
Điều khiến phát hiện này được xem là hiếm đến mức gây chấn động là bởi không chỉ một, mà cùng lúc hai loài thú có túi từng chỉ được biết đến qua hóa thạch lại được xác nhận vẫn còn tồn tại trong tự nhiên. (Ảnh: Australian Museum).
Trong đó, sóc bay ngón dài tí hon (Dactylonax kambuayai) là loài thu hút sự quan tâm đặc biệt nhờ hình thái rất khác thường. Đây là một loài thú có túi nhỏ, có bộ lông với các mảng màu đen trắng tương phản, nhưng đặc điểm nổi bật nhất là một ngón tay trên mỗi bàn tay dài vượt trội so với các ngón còn lại. Theo mô tả của các nhà nghiên cứu, cấu trúc ngón tay đặc biệt này giúp chúng dễ dàng moi ấu trùng côn trùng ẩn sâu trong thân cây mục – một chiến lược sinh tồn rất chuyên biệt trong môi trường rừng già.
Loài còn lại, sóc bay đuôi cuộn (Tous ayamaruensis), cũng mang nhiều đặc điểm sinh học đáng chú ý. Đây được xem là họ hàng gần nhất còn tồn tại của nhóm greater glider ở Australia, đồng thời là đại diện của một chi thú có túi mới được mô tả đầu tiên ở New Guinea kể từ năm 1937.
Loài này có kích thước nhỏ hơn so với các loài cùng nhóm ở Australia, sở hữu đôi tai không lông, chiếc đuôi có khả năng bám chắc vào cành cây, và tập tính sống chủ yếu trên tầng cao của rừng già. Chúng thường làm tổ trong các hốc cây lớn và có xu hướng gắn bó theo cặp lâu dài, mỗi năm chỉ nuôi một con non, cho thấy tốc độ sinh sản khá chậm.
Điều khiến phát hiện này trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở việc “tìm lại loài từng được cho là đã mất”, mà còn ở việc cùng lúc xác nhận hai loài như vậy trong cùng một khu vực địa lý. Các nhà khoa học nhận định đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy hệ sinh thái rừng ở Vogelkop vẫn còn lưu giữ nhiều “mảnh ghép tiến hóa” cổ xưa mà khoa học hiện đại chưa hiểu hết, thậm chí chưa từng ghi nhận đầy đủ.
Các nhà khoa học đã bất ngờ xác nhận sự tồn tại của hai sinh vật từng chỉ được biết đến qua hóa thạch ở Đông Nam Á. (Ảnh: NBC).
Một khía cạnh quan trọng khác của nghiên cứu là vai trò của tri thức bản địa. Theo Australian Museum, cộng đồng người bản địa Tambrauw và Maybrat đã biết đến một trong hai loài này từ lâu dưới tên gọi địa phương, thậm chí coi chúng là sinh vật mang tính linh thiêng gắn với tổ tiên và các nghi thức truyền thống.
Chính sự kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại đã giúp các nhà nghiên cứu khoanh vùng đúng khu vực sinh sống của loài, từ đó mở ra phát hiện mang tính bước ngoặt.
Tuy nhiên, cùng với sự phấn khích là những lo ngại không nhỏ. Các chuyên gia cảnh báo rằng môi trường sống của hai loài này đang đứng trước áp lực ngày càng lớn từ hoạt động khai thác gỗ và suy giảm rừng nguyên sinh.
Do đó, việc xác nhận chúng còn tồn tại cũng đồng nghĩa với trách nhiệm cấp bách hơn trong công tác bảo tồn, nhằm tránh nguy cơ các loài này biến mất thêm một lần nữa, ngay sau khi vừa được “tái khám phá”.
Phát hiện tại Vogelkop vì thế không chỉ đơn thuần là một tin khoa học gây chấn động, mà còn là lời nhắc mạnh mẽ rằng vẫn còn những phần rất lớn của tự nhiên chưa được con người hiểu hết, và nếu không kịp bảo vệ, những “kỳ tích sống sót” như thế này có thể chỉ tồn tại thêm một lần nữa trong sách nghiên cứu mà thôi.
Lam Giang (t/h)