Nội dung
1. Người đang mắc bệnh dạ dày và tá tràng cần thận trọng khi ăn dứa
2. Người có cơ địa dị ứng và nhạy cảm (say dứa)
3. Người đang dùng thuốc chống đông máu
4. Tác hại của dứa đối với men răng và niêm mạc miệng
5. Người bệnh đái tháo đường, người thừa cân ăn dứa dễ bị tăng đường huyết
Dù giàu dinh dưỡng với hương vị thơm ngon khó cưỡng nhưng ăn dứa không phải là an toàn tuyệt đối với tất cả mọi người.
Việc sử dụng dứa không đúng cách hoặc không phù hợp với thể trạng có thể gây ra những tác động tiêu cực, thậm chí nguy hiểm cho sức khỏe.
Dưới đây là 5 nhóm người cần lưu tâm và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa dứa vào thực đơn hàng ngày:
1. Người đang mắc bệnh dạ dày và tá tràng cần thận trọng khi ăn dứa
Người mắc bệnh dạ dày tốt nhất nên tránh hoặc hạn chế ăn dứa.
Dứa chứa nhiều axit (acid) hữu cơ và enzyme bromelain. Đối với người bình thường, bromelain hỗ trợ tiêu hóa protein nhưng với người đang bị viêm loét dạ dày điều này lại phản tác dụng.
Axit trong dứa có thể làm tăng nồng độ axit dịch vị, gây xót, ợ chua và làm trầm trọng thêm các vết loét. Đặc biệt, khi ăn dứa lúc đói, các axit này có thể "bào mòn" niêm mạc dạ dày, gây ra cảm giác cồn cào, nôn nao khó chịu. Những người có tiền sử đau dạ dày chỉ nên ăn một lượng nhỏ sau bữa ăn khoảng 30 phút và tuyệt đối không ăn dứa xanh.
2. Người có cơ địa dị ứng và nhạy cảm (say dứa)
"Say dứa" hay dị ứng dứa là hiện tượng không hiếm gặp. Enzyme bromelain có khả năng kích thích cơ thể sản sinh ra các histamine gây dị ứng.
Các triệu chứng thường xuất hiện sau khi ăn từ vài phút đến vài giờ, bao gồm: ngứa ngáy, nổi mề đay, đau bụng, buồn nôn, thậm chí là khó thở. Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể rơi vào tình trạng sốc phản vệ, đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Những người từng có tiền sử dị ứng với các loại quả như kiwi, đu đủ hoặc mủ cao su cần đặc biệt thận trọng khi ăn dứa lần đầu.
3. Người đang dùng thuốc chống đông máu
Đây là nhóm đối tượng thường bị bỏ qua nhưng lại tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Bromelain trong dứa không chỉ hỗ trợ tiêu hóa mà còn có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, làm loãng máu tự nhiên.
Nếu đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu (như Warfarin, Heparin) hoặc thuốc kháng tiểu cầu (như Aspirin), việc ăn nhiều dứa có thể làm tăng tác dụng của thuốc, dẫn đến nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát.
Những người chuẩn bị thực hiện phẫu thuật cũng được khuyến cáo nên kiêng dứa ít nhất 2 tuần trước khi lên bàn mổ để đảm bảo khả năng đông máu bình thường.
4. Tác hại của dứa đối với men răng và niêm mạc miệng
Dù rất ngon miệng nhưng dứa là "kẻ thù" của men răng nếu ăn quá nhiều. Sự kết hợp giữa nồng độ axit cao và enzyme mạnh trong dứa có thể làm mòn men răng, gây ra tình trạng ê buốt chân răng kéo dài. Ngoài ra, việc ăn dứa tươi thường gây ra cảm giác rát lưỡi, môi và má trong. Đây không phải là ngộ độc mà là do enzyme bromelain đang phân hủy protein ngay trên niêm mạc miệng. Người đang bị nhiệt miệng, loét miệng nên tránh xa loại quả này để vết thương nhanh lành.
5. Người bệnh đái tháo đường, người thừa cân ăn dứa dễ bị tăng đường huyết
Dứa chín chứa hàm lượng đường cao (fructose và glucose). Mặc dù chỉ số đường huyết của dứa ở mức trung bình, nhưng nếu ăn quá nhiều, nó vẫn có thể làm đường huyết tăng vọt nhanh chóng.
Bệnh nhân đái tháo đường cần kiểm soát nghiêm ngặt lượng dứa nạp vào cơ thể (không quá 100 g mỗi lần và không ăn thường xuyên). Đối với người đang trong chế độ giảm cân, dứa có thể là lựa chọn tốt nhưng nếu lạm dụng (đặc biệt là nước ép dứa đã loại bỏ chất xơ), cơ thể sẽ hấp thụ một lượng lớn calo rỗng từ đường, gây cản trở quá trình đốt mỡ.
Lưu ý dể ăn dứa an toàn
Để tận dụng lợi ích mà không lo tác dụng phụ, cần lưu ý:
Gọt sạch mắt dứa: Độc tố và nấm thường tập trung ở các mắt dứa sâu.
Ngâm nước muối: Trước khi ăn, hãy ngâm các miếng dứa đã cắt vào nước muối loãng khoảng 10 - 15 phút. Việc này giúp ức chế enzyme bromelain, giảm cảm giác rát lưỡi và ngăn ngừa dị ứng.
Không ăn dứa dập nát: Dứa là loại quả dễ bị nhiễm nấm Microcystis, có thể gây ngộ độc nặng.
BS. Nguyễn Yên Thao