Ai đứng sau tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên quy mô 5,6 tỷ USD của Việt Nam?

Ai đứng sau tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên quy mô 5,6 tỷ USD của Việt Nam?
4 giờ trướcBài gốc
Ảnh: Siemens Mobility
Trong bối cảnh Việt Nam lần đầu tiên triển khai một tuyến đường sắt tốc độ cao, lựa chọn công nghệ không đơn thuần là bài toán kỹ thuật mà trở thành quyết định mang tính chiến lược. Việc Vingroup bắt tay với Siemens cho dự án đường sắt cao tốc vì thế thu hút sự chú ý đặc biệt: vì sao công nghệ Đức lại được ưu tiên giữa nhiều lựa chọn toàn cầu và điều đó phản ánh điều gì về cách tiếp cận của doanh nghiệp Việt trong cuộc đua hạ tầng tốc độ cao?
VÌ SAO VINGROUP KIÊN QUYẾT SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỨC TỪ SIEMENS?
Sáng 12/4, dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội - Quảng Ninh quy mô 5,6 tỷ USD chính thức khởi công, đánh dấu việc Vingroup sử dụng công nghệ Velaro Novo của Siemens nhằm tối ưu vận hành và rút ngắn thời gian di chuyển còn 23 phút. Đây là tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên của Việt Nam.
Theo đó, dự án tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội - Quảng Ninh do Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển đường sắt cao tốc VinSpeed (Tập đoàn Vingroup) làm chủ đầu tư với tổng mức đầu tư hơn 147.000 tỷ đồng (chưa bao gồm chi phí giải phóng mặt bằng).
Dự án đi qua 4 địa phương: Hà Nội - Bắc Ninh - Hải Phòng - Quảng Ninh với chiều dài 120,2km; được thiết kế theo tiêu chuẩn đường đôi, khổ ray 1.435mm, điện khí hóa toàn tuyến, tốc độ tối đa lên tới 350km/h, riêng đoạn qua Hà Nội có tốc độ tối đa 120km/h.
Dự án dự kiến sẽ sử dụng thế hệ tàu cao tốc mới nhất, hiện đại nhất cùng hệ thống thông tin, tín hiệu, trang thiết bị cao cấp hàng đầu thế giới do Siemens Mobility (Đức) cung cấp.
Phối cảnh ga Hạ Long của tuyến đường sắt cao tốc Hà Nội - Quảng Ninh
Điểm đáng chú ý là hợp tác giữa VinSpeed và Siemens Mobility không chỉ giới hạn trong tuyến Hà Nội – Quảng Ninh, mà còn mở rộng sang cả tuyến Bến Thành – Cần Giờ. Hai bên đã ký kết một thỏa thuận chiến lược toàn diện, trong đó phạm vi hợp tác không dừng lại ở việc cung cấp đoàn tàu Velaro Novo, mà bao trùm toàn bộ hệ thống công nghệ cốt lõi của đường sắt cao tốc.
Cụ thể, Siemens sẽ tham gia từ thiết kế, cung ứng đến tích hợp các thành phần quan trọng như hệ thống tín hiệu ETCS Level 2, vận hành tự động ATO, hệ thống điện khí hóa và hạ tầng viễn thông. Điều này đồng nghĩa với việc VinSpeed không mua từng phần công nghệ rời rạc, mà tiếp cận một “gói hệ thống hoàn chỉnh” – nơi tất cả các lớp công nghệ được đồng bộ ngay từ đầu, giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và tăng hiệu quả vận hành trong dài hạn.
Việc lựa chọn tập đoàn Siemens (Đức) làm đối tác chiến lược thay vì các nhà cung cấp quốc tế khác phản ánh những tính toán về hiệu quả vận hành và khả năng tiếp nhận chuyển giao công nghệ hạ tầng hàng đầu thế giới trong dài hạn.
Trước hết, sức mạnh lớn nhất của Siemens nằm ở khả năng đóng vai trò tổng tích hợp hệ thống, thay vì chỉ là nhà cung cấp đoàn tàu. Với dự án Hà Nội – Quảng Ninh, Siemens không chỉ mang đến Velaro Novo, mà còn cung cấp đồng bộ hệ thống tín hiệu, điều khiển, điện khí hóa và giải pháp số hóa bảo trì. Điều này giúp VinSpeed tránh được bài toán phức tạp khi phải “ghép nối” nhiều lớp công nghệ từ các nhà cung cấp khác nhau – vốn luôn tiềm ẩn rủi ro về tương thích và tiến độ.
Song song đó, việc lựa chọn các tiêu chuẩn như ETCS Level 2 và ATO cho thấy dự án đang đi theo kiến trúc công nghệ châu Âu – một hệ sinh thái có tính chuẩn hóa cao và khả năng liên thông tốt. Đây là nền tảng quan trọng nếu Việt Nam muốn từng bước làm chủ công nghệ trong tương lai. Với một kiến trúc mở, các kỹ sư trong nước có thể tiếp cận, học hỏi và dần thay thế từng phần bằng năng lực nội địa mà không phải “phá bỏ và làm lại từ đầu”.
Một yếu tố quan trọng khác nằm ở bài toán chi phí vòng đời – điều mà các dự án hạ tầng lớn luôn phải đối mặt. Velaro Novo không chỉ được thiết kế để đạt tốc độ cao, mà còn tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, với mức giảm khoảng 30% so với các thế hệ trước. Trong một dự án có vòng đời hàng chục năm, chi phí vận hành, bảo trì và mức độ sẵn sàng khai thác thường có ý nghĩa gần như ngang bằng với chi phí đầu tư ban đầu.
Kinh nghiệm triển khai quốc tế của Siemens cũng là một điểm cộng lớn. Không chỉ hoạt động tại châu Âu, tập đoàn này đã tham gia nhiều dự án đường sắt quy mô lớn tại các thị trường mới nổi, với mô hình cung cấp trọn gói từ thiết bị đến bảo trì dài hạn. Điều này khiến Siemens trở thành một đối tác “đi đường dài”, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò nhà cung cấp công nghệ.
Trong khi đó, Nhật Bản với hệ thống Shinkansen nổi tiếng lại thường triển khai các dự án hạ tầng thông qua mô hình ODA và hợp tác giữa các chính phủ. Cách tiếp cận này đảm bảo độ an toàn và tin cậy rất cao, nhưng đi kèm với quy trình phức tạp và thời gian triển khai dài. Với một dự án do doanh nghiệp tư nhân như VinSpeed dẫn dắt, yêu cầu về tốc độ ra quyết định và tính linh hoạt khiến mô hình này trở nên kém phù hợp hơn.
Hàn Quốc cũng là một đối thủ đáng chú ý với những bước tiến nhanh trong công nghệ tàu cao tốc. Tuy nhiên, nếu xét trên hồ sơ triển khai quốc tế, đặc biệt là các dự án tích hợp hệ thống quy mô lớn, kinh nghiệm của Hàn Quốc vẫn còn tương đối hạn chế so với Siemens. Với một dự án “lần đầu” như tại Việt Nam, yếu tố kinh nghiệm thực chiến đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro.
BÀI TOÁN KINH TẾ VÀ KỲ VỌNG “NỘI ĐỊA HÓA” ĐƯỜNG SẮT
Bên cạnh đó, quyết định này phản ánh rất rõ “phong cách Vin” của Vingroup, lựa chọn những đối tác công nghệ hàng đầu thế giới, tiếp cận tiêu chuẩn cao ngay từ đầu, sau đó từng bước nội địa hóa và làm chủ.
Lộ trình hợp tác giữa VinSpeed và Siemens Mobility phần nào gợi lại cách Vingroup từng tiếp cận công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp ô tô trước đây. Năm 2018, khi phát triển VinFast, doanh nghiệp này đã lựa chọn mua lại bản quyền sở hữu trí tuệ nền tảng khung gầm của các dòng xe BMW 5 Series và BMW X5, đồng thời triển khai sản xuất động cơ N20 ngay tại tổ hợp công nghiệp ở Hải Phòng.
Tuy nhiên, việc tiếp nhận công nghệ không dừng ở sao chép nguyên bản. Để thích ứng với điều kiện vận hành tại Việt Nam, doanh nghiệp đã phối hợp cùng các đối tác kỹ thuật điều chỉnh lại cấu trúc động cơ, lược bỏ những hệ thống biến thiên van phức tạp – vốn nhạy cảm với môi trường – nhằm tăng độ bền, giảm chi phí bảo trì trong điều kiện khí hậu nóng ẩm đặc trưng. Song song đó, việc đầu tư vào các xưởng gia công thân máy, trục khuỷu dưới sự giám sát trực tiếp của chuyên gia Đức giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ phát triển sản phẩm, nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu.
Cách tiếp cận này không phải là cá biệt, mà đã được kiểm chứng tại nhiều quốc gia phát triển hạ tầng quy mô lớn. Điển hình như Trung Quốc – nơi từng triển khai chiến lược tiếp nhận công nghệ từ các tập đoàn hàng đầu như Siemens thông qua các thỏa thuận gắn với quyền tiếp cận thị trường. Trong hơn hai thập kỷ, quốc gia này đã từng bước tích hợp, cải tiến và đào tạo đội ngũ kỹ sư nội địa, qua đó nội địa hóa tới khoảng 84% tiêu chuẩn kỹ thuật trên các dòng tàu cao tốc hiện đại. Từ vị thế “người học”, họ đã vươn lên làm chủ toàn diện từ thiết kế, thi công đến vận hành hệ thống hạ tầng đường sắt quy mô lớn.
Trở lại với dự án Hà Nội – Quảng Ninh, mô hình hợp tác hiện tại cũng đi theo logic tương tự, nhưng ở phiên bản “thương mại hóa nhanh” hơn. Tuyến đường sẽ tích hợp hệ thống tín hiệu ETCS Level 2 cùng công nghệ vận hành tàu tự động ATO nhằm đảm bảo kiểm soát an toàn ở tốc độ cao. Bên cạnh đó, các nền tảng số hóa như hệ thống TrainIT cho phép thu thập và xử lý dữ liệu thời gian thực từ cảm biến trên toàn tuyến, hỗ trợ dự báo chính xác chu kỳ bảo trì và tối ưu hiệu suất khai thác.
Với chiều dài 120,2 km, trong đó khoảng 96% lộ trình đi trên cầu cạn để đảm bảo tốc độ thiết kế, dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2028. Việc lựa chọn đầu tư vào các tiêu chuẩn kỹ thuật cao từ Đức không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà còn là một quyết định chiến lược nhằm đảm bảo độ an toàn và tính bền vững dài hạn. Đồng thời, đây cũng là bước đi thể hiện rõ tham vọng của doanh nghiệp Việt Nam trong việc từng bước làm chủ những công nghệ hạ tầng giao thông tiên tiến nhất thế giới.
Siemens mang đến một “bộ khung chuẩn cao”, từ kỹ thuật, vận hành cho tới quản trị giúp VinSpeed không chỉ triển khai dự án, mà còn xây dựng năng lực công nghiệp lâu dài.
Việc VinSpeed lựa chọn Siemens không nên được hiểu là sự “loại bỏ” Nhật Bản hay Hàn Quốc. Trên thực tế, mỗi quốc gia đều có thế mạnh riêng: Nhật nổi trội về an toàn và độ tin cậy, Hàn Quốc có lợi thế về chi phí và sự linh hoạt, còn Siemens dẫn đầu ở khả năng tích hợp hệ thống và kinh nghiệm quốc tế.
Vấn đề cốt lõi nằm ở sự phù hợp với mô hình triển khai. Trong bối cảnh một dự án do doanh nghiệp tư nhân dẫn dắt, cần tốc độ, tính linh hoạt và khả năng kiểm soát công nghệ, Siemens trở thành lựa chọn hợp lý nhất tại thời điểm hiện tại.
Nhìn từ góc độ chiến lược, quyết định của VinSpeed có thể được tóm gọn bằng một logic rõ ràng: giảm rủi ro trong ngắn hạn để tối đa hóa khả năng làm chủ trong dài hạn.
Thông qua hợp tác với Siemens Mobility, VinSpeed không chỉ sở hữu một hệ thống công nghệ đồng bộ, mà còn đặt nền móng cho việc phát triển năng lực kỹ thuật trong nước, từ đào tạo nhân lực, làm chủ vận hành cho tới từng bước nội địa hóa. Tuyến đường sắt cao tốc Hà Nội – Quảng Ninh vì thế không chỉ là một công trình giao thông. Đây là một phép thử cho mô hình hợp tác mới giữa doanh nghiệp tư nhân Việt Nam và các tập đoàn công nghệ toàn cầu - nơi mục tiêu cuối cùng không chỉ là xây dựng hạ tầng, mà là xây dựng năng lực quốc gia. Nếu thành công, đây sẽ không chỉ là tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên, mà còn là “bản thiết kế tương lai” cho toàn bộ hệ thống đường sắt cao tốc Việt Nam trong những thập kỷ tới.
Anh Kiệt
Nguồn Thương Gia : https://thuonggiaonline.vn/ai-dung-sau-tuyen-duong-sat-cao-toc-dau-tien-quy-mo-56-ty-usd-cua-viet-nam-post569490.html