Tiên Lục trước đây thuộc huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang cũ. Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, địa danh Tiên Lục hiện nay thuộc tỉnh Bắc Ninh. Nhưng địa giới hành chính dù có đổi thay, ký ức văn hóa thì vẫn chảy liền mạch trong tâm thức cộng đồng. Người dân hôm nay khi nhắc đến lễ hội Tiên Lục vẫn nhớ về vùng đất Lạng Giang xưa, nhớ về làng Luộc cổ, nhớ về cây Dã hương nghìn năm tuổi, nhớ những ngày tháng Ba âm lịch khi làng mở hội, khi người xa quê lại tìm đường trở về dưới bóng cây thiêng, trong tiếng trống hội vọng dài qua ngõ xóm.
Tiên Lục là vùng đất cổ. Cái tên ấy không chỉ hiện lên trong bản đồ hành chính, mà còn hiện lên trong những câu chuyện dân gian, trong thần tích, trong sắc phong, trong lời kể của các bậc cao niên, trong những dấu tích còn lưu lại ở đình Viễn Sơn, đình Thuận Hòa, chùa Quang Phúc, đền Thánh Cả và cây Dã hương cổ thụ. Trải qua bao biến thiên của lịch sử, làng quê ấy vẫn giữ được một vẻ đẹp riêng: mộc mạc, trầm tĩnh, sâu lắng, như thể mọi đổi thay của đời sống hiện đại khi đi qua đây đều phải chậm lại một chút trước bóng dáng của di sản.
Cây Dã hương nghìn năm tuổi - biểu tượng của xã Tiên Lục.
Ở Tiên Lục, cây Dã hương không chỉ là một cây cổ thụ. Cây là linh hồn của làng. Cây đứng đó qua bao đời người, tán rộng che mát một khoảng trời, thân lớn in dấu tháng năm, rễ bám sâu vào lòng đất như bám vào ký ức quê hương. Người Tiên Lục nhìn cây Dã hương bằng một tình cảm rất đặc biệt. Đó là sự kính trọng, là niềm tự hào, là cảm giác được chở che. Với nhiều người con xa quê, nhớ Tiên Lục là nhớ trước hết đến bóng cây ấy. Bóng cây không chỉ phủ xuống sân đình, mà còn phủ vào tuổi thơ, vào ký ức, vào nỗi nhớ của những người đã từng lớn lên từ làng. Trong cảm thức dân gian, cây cổ thụ thường là nơi tụ linh khí đất trời. Cây càng lâu năm, càng được dân làng xem như một chứng nhân thiêng liêng. Cây Dã hương Tiên Lục cũng vậy. Cây đã chứng kiến bao mùa hội, bao đoàn rước, bao thế hệ người dân thành kính dâng hương, bao đứa trẻ lớn lên rồi đi xa, bao người già lặng lẽ ngồi dưới bóng cây kể lại chuyện xưa. Có lẽ vì thế, đến với lễ hội Tiên Lục, người ta không chỉ nhìn thấy một di sản thiên nhiên quý hiếm, mà còn cảm nhận được một biểu tượng văn hóa sống động, nơi thiên nhiên và con người, quá khứ và hiện tại cùng hòa vào nhau.
Lễ hội Tiên Lục hằng năm diễn ra từ ngày 18 đến ngày 20 tháng 3 âm lịch. Đó là lúc tiết xuân đã lắng lại, đất trời bước sang một nhịp mới, ruộng đồng đang vào mùa sinh trưởng. Trong đời sống cư dân nông nghiệp, mỗi mùa hội đều gắn với một niềm mong ước. Người dân mở hội để tưởng nhớ các vị thần có công che chở cho làng, để cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi, gia đạo bình an, xóm làng yên ổn. Nhưng sâu hơn thế, lễ hội còn là dịp để cộng đồng tự nhìn lại mình, để mỗi người được nhắc nhớ rằng mình thuộc về một cội nguồn, một làng quê, một hệ giá trị đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Lễ hội Tiên Lục.
Không gian lễ hội Tiên Lục là không gian của đình, đền, chùa và cây thiêng. Đình Viễn Sơn, đình Thuận Hòa là nơi thờ hai vị Thành hoàng Cao Sơn và Quý Minh, những vị thần được người dân tôn kính như lực lượng bảo trợ cho cuộc sống cộng đồng. Đền Thánh Cả, chùa Quang Phúc cùng nằm trong mạch tín ngưỡng ấy, tạo nên một không gian tâm linh hài hòa, nơi tín ngưỡng thờ Thành hoàng, Phật giáo dân gian và tục thờ tự nhiên cùng đan quyện. Người Việt xưa vốn không tách rời đời sống tâm linh khỏi đời sống thường nhật. Họ gieo cấy trên ruộng đồng, nhưng cũng gửi niềm tin vào trời đất. Họ dựng làng, lập đình, nhưng cũng dựng trong lòng mình một đạo lý: uống nước nhớ nguồn, kính thần, trọng tổ, thương người, giữ nếp. Những ngày hội, Tiên Lục như khoác lên mình một vẻ đẹp khác. Con đường làng rộn ràng hơn. Sân đình trang nghiêm hơn. Khói hương quyện trong không khí. Tiếng trống, tiếng chiêng vang lên, không ồn ào theo cách phố thị, mà có độ ngân riêng của làng quê. Đó là âm thanh đánh thức ký ức. Tiếng trống hội vang lên, người già nhớ lại mùa hội cũ, người trẻ thấy mình gần hơn với cội nguồn, trẻ nhỏ háo hức nhìn cờ lọng, kiệu rước, đám đông, sắc màu, nghi lễ. Lễ hội vì thế là một lớp học văn hóa không cần bảng đen, không cần giáo trình. Mỗi người học bằng mắt, bằng tai, bằng bước chân đi theo đoàn rước, bằng sự thành kính trước bàn thờ Thánh, bằng niềm vui được hòa mình vào cộng đồng.
Phần lễ của hội Tiên Lục mang vẻ trang nghiêm và sâu lắng. Chiều ngày 18 tháng 3 âm lịch, các quan hội tập trung lên chùa, làm lễ rước nước từ giếng làng về chùa, đóng oản cúng Phật, tiến hương, tiến hoa. Nghi thức rước nước nghe qua tưởng bình dị, nhưng chứa đựng một tầng nghĩa rất sâu. Với cư dân nông nghiệp, nước là nguồn sống. Nước nuôi cây lúa, nuôi con người, nuôi làng xóm. Giếng làng không chỉ là nơi lấy nước, mà còn là không gian sinh hoạt, gặp gỡ, trò chuyện, lưu giữ bao vui buồn đời thường. Khi nước giếng được rước về trong lễ hội, thứ nước quen thuộc của đời sống hằng ngày trở thành nước thiêng, mang theo ước vọng thanh sạch, sinh sôi và bình an. Sau nghi lễ ở chùa là các nghi thức cúng Phật, cầu bình an cho dân xã. Điều đáng quý ở lễ hội Tiên Lục là sự hòa hợp giữa đạo và đời, giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, giữa nghi lễ trang trọng và đời sống mộc mạc của người dân. Người đến chùa không chỉ để cầu phúc, mà còn để gửi lòng mình vào điều thiện. Người đến đình, đến đền không chỉ để lễ Thánh, mà còn để nhắc nhớ công lao của những bậc tiền nhân đã được cộng đồng tôn thờ. Ở đó, niềm tin không xa lạ, không cao siêu, mà gần gũi như chính hơi thở của làng.
Lễ rước là một trong những hình ảnh đẹp nhất của lễ hội Tiên Lục.
Lễ rước là một trong những hình ảnh đẹp nhất của lễ hội Tiên Lục. Đoàn rước với cờ, lọng, kiệu, chiêng, trống, hương án, sắc phong, đội trống rồng, đội khiêng kiệu, đội múa tuồng… đi qua đường làng trong sự trang nghiêm và náo nức. Đám rước ấy không chỉ đưa kiệu Thánh từ nơi này sang nơi khác. Trong chiều sâu văn hóa dân gian, rước là một cách làm cho không gian làng trở nên thiêng liêng. Khi kiệu Thánh đi qua ngõ xóm, người dân tin rằng phúc lành cũng theo bước chân đoàn rước mà lan tỏa khắp làng. Nhà nhà mở cửa đón hội. Người người hướng về đoàn rước. Cả cộng đồng như cùng chung một nhịp thở. Có thể nói, mỗi đám rước trong lễ hội là một cuộc gặp gỡ giữa con người và thần linh, giữa làng quê hôm nay với ký ức xa xưa. Những người khiêng kiệu, người cầm cờ, người đánh trống, người đi sau đoàn rước đều không chỉ “tham gia” lễ hội, mà đang thực hành một phần di sản do cha ông để lại. Qua từng bước chân, từng nhịp trống, từng động tác nghi lễ, văn hóa làng được tái hiện, được trao truyền, được tiếp tục sống.
Sau phần lễ là phần hội, nơi sức sống dân gian bừng lên rộn rã. Hội Tiên Lục có nhiều trò chơi, trò diễn truyền thống như kéo co, cờ tướng, chọi gà, chơi đu, cướp cầu, kéo chữ. Trong đó, kéo chữ “Thiên hạ thái bình” và cướp cầu là hai nét đặc sắc, làm nên dấu ấn riêng của lễ hội. Kéo chữ “Thiên hạ thái bình” là một trò diễn đẹp cả về hình thức lẫn ý nghĩa. Những trai đinh trong làng, dưới sự điều khiển của người chỉ huy, di chuyển theo hiệu cờ, nhịp trống để tạo thành bốn chữ Hán: Thiên hạ thái bình. Đó là chữ được viết không bằng bút mực, mà bằng đội hình người, bằng bước chân, bằng sự phối hợp nhịp nhàng của cả cộng đồng. Chỉ riêng điều ấy đã cho thấy sự tinh tế của văn hóa dân gian. Người xưa không chỉ chơi hội để vui. Họ gửi trong trò chơi một ước vọng lớn lao.
Nghi thức kéo chữ “Thiên Hạ Thái Bình” tại lễ hội Tiên Lục.
“Thiên hạ thái bình” – bốn chữ ấy vang lên như lời cầu chúc cho muôn dân được yên ổn. Với người nông dân xưa, thái bình là mơ ước lớn nhất. Có thái bình thì ruộng đồng mới yên, mùa màng mới tốt, con người mới được sống trong an cư, lạc nghiệp. Bởi thế, trò kéo chữ ở Tiên Lục không chỉ là một màn trình diễn đẹp mắt, mà là một nghi lễ cộng đồng bằng hình thể. Khi cả đội hình người cùng chuyển động để tạo nên chữ “thái bình”, cũng là lúc khát vọng yên vui của làng quê được hiện lên giữa sân hội.
Sau kéo chữ là trò cướp cầu, một trò chơi dân gian sôi nổi, khỏe khoắn và giàu tính biểu tượng. Quả cầu thường được làm bằng gỗ mít, hình tròn, sơn màu đỏ hoặc vàng. Hình tròn ấy gợi mặt trời, sự viên mãn, nguồn sinh khí và sự sinh sôi. Những trai làng khỏe mạnh chia thành hai phe, cùng tranh cầu trong tiếng reo hò cổ vũ. Nhìn bên ngoài, đó là cuộc thi sức. Nhưng nhìn sâu hơn, đó là dấu vết của tín ngưỡng cầu mùa. Người dân tranh cầu không phải chỉ để thắng thua, mà để giành lấy may mắn, phúc lộc, sự tốt tươi cho làng trong năm mới.
Trò chơi “cướp cầu” tại lễ hội Tiên Lục.
Cướp cầu làm cho sân hội bừng lên sức sống. Ở đó có tiếng cười, tiếng hò reo, có sự rắn rỏi của trai làng, có niềm vui của người xem, có cảm giác như mọi năng lượng của mùa xuân đang dồn lại trong quả cầu nhỏ. Trò chơi ấy mang trong mình hơi thở nguyên sơ của cư dân nông nghiệp: mong mặt trời ấm áp, mong đất đai màu mỡ, mong con người khỏe mạnh, mong mùa màng đầy bồ. Vì vậy, cướp cầu ở Tiên Lục không chỉ là một trò vui. Đó là một nghi thức dân gian, một cách con người gửi gắm niềm tin vào sự sinh sôi của trời đất.
Lễ hội Tiên Lục đẹp bởi nó vừa trang nghiêm, vừa gần gũi. Có cái thiêng của đình, đền, chùa, có cái linh của cây Dã hương, có cái rộn ràng của hội làng, có cái ấm áp của tình người. Người đi hội không chỉ để xem, mà để được sống trong không khí cộng đồng. Người già thấy mình được trở lại với nếp cũ. Người trẻ được chạm vào di sản không qua sách vở mà qua trải nghiệm. Trẻ nhỏ lớn lên trong tiếng trống hội, trong sắc màu cờ lọng, trong câu chuyện về cây Dã hương, về Thành hoàng, về những mùa hội tháng Ba. Cứ thế, di sản được truyền đi, không ồn ào, không áp đặt, mà tự nhiên như dòng nước chảy qua làng.
Điều quý nhất ở lễ hội Tiên Lục chính là tính cộng đồng. Lễ hội không thuộc riêng một cá nhân, một dòng họ, một thôn xóm, mà thuộc về cả làng, cả vùng. Mỗi người góp một phần vào hội: người sửa sang đình chùa, người chuẩn bị lễ vật, người tập rước, người đánh trống, người cầm cờ, người tham gia kéo chữ, người thi cướp cầu, người đón khách thập phương. Trong những ngày hội, ranh giới giữa người tổ chức và người dự hội dường như mờ đi. Tất cả cùng làm nên một không gian văn hóa chung, nơi mỗi người đều thấy mình có phần trong di sản.
Bởi thế, bảo tồn lễ hội Tiên Lục không chỉ là giữ lại một chương trình hội theo đúng lịch. Bảo tồn lễ hội là giữ lấy ký ức làng. Là giữ lại cách người dân dâng hương, rước nước, tế Thần. Là giữ lại tiếng trống hội, đường đi của đoàn rước, đội hình kéo chữ, quả cầu đỏ trên sân hội. Là giữ lại bóng cây Dã hương như một biểu tượng không thể thay thế. Là giữ lại niềm tự hào của người Tiên Lục khi nói về quê hương mình.
Màn trống hội tại lễ hội Tiên Lục.
Trong bối cảnh hiện nay, khi Tiên Lục đã nằm trong không gian hành chính mới của tỉnh Bắc Ninh, việc giới thiệu lễ hội càng cần sự cẩn trọng và thống nhất. Cần gọi đúng địa danh hiện nay là xã Tiên Lục, tỉnh Bắc Ninh, đồng thời ghi rõ đây là vùng đất thuộc huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang cũ. Cách gọi ấy không chỉ để đúng về mặt hành chính, mà còn để giữ mạch nối lịch sử, để người đọc hiểu rằng một lễ hội luôn gắn với đất, với người, với ký ức địa phương qua nhiều thời kỳ. Cũng cần nhìn lễ hội Tiên Lục như một nguồn lực văn hóa quan trọng. Khi được bảo tồn và phát huy đúng hướng, lễ hội không chỉ phục vụ đời sống tín ngưỡng của nhân dân, mà còn có thể trở thành điểm đến văn hóa, giáo dục và du lịch hấp dẫn. Du khách đến Tiên Lục không chỉ để xem hội, mà còn để hiểu thêm về một vùng quê có chiều sâu văn hóa; để đứng dưới bóng Dã hương nghìn năm; để bước vào không gian đình, đền, chùa cổ; để nghe tiếng trống hội tháng Ba; để cảm nhận khát vọng “thiên hạ thái bình” của người xưa vẫn còn ngân vang trong đời sống hôm nay. Tuy vậy, phát huy lễ hội không có nghĩa là làm cho lễ hội trở nên ồn ào hơn, đông đúc hơn bằng mọi giá. Điều quan trọng là giữ được hồn cốt của hội. Những nghi thức cốt lõi cần được bảo tồn trang nghiêm. Những trò diễn dân gian cần được tổ chức an toàn nhưng không làm mất đi bản sắc. Không gian di tích cần được bảo vệ. Cây Dã hương cần được chăm sóc như một báu vật sống của quê hương. Hoạt động dịch vụ cần văn minh, hài hòa, không lấn át không gian thiêng. Có như vậy, lễ hội Tiên Lục mới vừa sống trong đời sống hiện đại, vừa không đánh mất vẻ đẹp truyền thống của mình.
Có những lễ hội khi đi qua để lại trong lòng người tiếng vui. Có những lễ hội để lại một niềm nhớ. Lễ hội Tiên Lục thuộc về loại thứ hai. Người dự hội có thể nhớ tiếng trống rộn ràng trên sân đình, nhớ màu cờ bay trong gió, nhớ đoàn rước đi qua đường làng, nhớ những trai làng kéo chữ, cướp cầu, nhớ khói hương bảng lảng trong mái chùa cổ. Nhưng sâu hơn tất cả, người ta nhớ cảm giác được trở về với một miền quê có gốc rễ, có linh hồn, có những giá trị được gìn giữ qua bao đời.
Dưới bóng Dã hương nghìn năm, lễ hội Tiên Lục vẫn tiếp tục kể câu chuyện của làng. Câu chuyện ấy không ồn ào, mà bền bỉ. Không xa lạ, mà thân thuộc. Không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn thuộc về hiện tại và tương lai. Mỗi mùa hội tháng Ba, khi tiếng trống lại vang lên, khi người dân lại thành kính rước kiệu, tế Thần, kéo chữ, cướp cầu, cũng là khi mạch nguồn văn hóa dân gian Tiên Lục tiếp tục được khơi dậy. Và có lẽ, chính ở đó, ta hiểu vì sao một lễ hội làng có thể sống lâu đến vậy. Bởi lễ hội không chỉ nằm trong nghi thức. Lễ hội nằm trong lòng người. Chừng nào người Tiên Lục còn tự hào về cây Dã hương, còn nhớ ngày hội tháng Ba, còn biết cùng nhau gìn giữ đình, đền, chùa, còn truyền cho con cháu câu chuyện về quê hương, chừng ấy lễ hội Tiên Lục vẫn còn sức sống.
Tiên Lục hôm nay đã bước vào một không gian hành chính mới, nhưng hồn xưa vẫn còn đó. Hồn ấy nằm trong bóng cây cổ thụ, trong mái đình cong, trong tiếng chuông chùa, trong nếp rước kiệu, trong câu cầu “Thiên hạ thái bình”, trong trò cướp cầu rộn rã, trong tình yêu quê hương lặng thầm mà bền chặt của bao thế hệ người dân. Lễ hội Tiên Lục vì vậy không chỉ là di sản của một làng, một xã, một vùng đất; đó còn là một lát cắt đẹp của văn hóa Việt Nam – nơi con người luôn biết hướng về cội nguồn, sống thuận cùng trời đất, gắn bó với cộng đồng và gửi vào mùa hội ước vọng muôn đời về bình an, no đủ, thái bình.
Nguyễn Thị Thanh Huyền