LTS: Bộ Công an đang lấy ý kiến cho dự thảo hồ sơ chính sách dự án BLHS (sửa đổi). Trong dự thảo này, bộ đề xuất nhiều nội dung mới, được dư luận quan tâm, trong đó có đề xuất truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người bào chữa về hành vi không tố giác tội phạm do thân chủ đang chuẩn bị thực hiện hoặc đang thực hiện.
Báo Pháp Luật TP.HCM ghi nhận ý kiến của các chuyên gia pháp lý nhằm cung cấp góc nhìn khách quan, nhiều chiều cả về khoa học pháp lý lẫn thực tiễn đến cơ quan chủ trì soạn thảo để có những cân nhắc thấu đáo, hợp lý nhất.
* * *
Mới đây, báo Pháp Luật TP.HCM có bài viết giới thiệu về đề xuất truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với luật sư (LS) không tố giác thân chủ chuẩn bị phạm tội, đang phạm tội. Đây là vấn đề thu hút nhiều sự chú ý của dư luận, nhất là giới LS.
Ba nguyên tắc quan trọng
Tiến sĩ Trần Thanh Thảo
Với đề xuất của Bộ Công an, cần một cái nhìn đa chiều, cân bằng giữa lợi ích an ninh cộng đồng và sự toàn vẹn của quyền bào chữa, cũng như phù hợp với pháp luật quốc tế, cụ thể như sau:
Một là, theo nguyên tắc tối cao của pháp luật, không có bất kỳ đặc quyền nào được đứng trên sự an toàn của tính mạng con người và an ninh quốc gia. Nếu một LS biết rõ thân chủ đang chuẩn bị thực hiện một hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến cộng đồng như lật đổ chính quyền, khủng bố, giết người… mà vẫn giữ im lặng dựa trên danh nghĩa “bí mật nghề nghiệp” thì sự im lặng đó có thể gây thiệt hại đến tính mạng của người khác hoặc lợi ích an ninh của cả cộng đồng. Trong trường hợp này, giá trị của việc ngăn chặn một hậu quả nguy hiểm cho xã hội trên thực tế phải ưu tiên hơn giá trị của việc bảo mật thông tin nghề nghiệp đặc thù.
Bên cạnh đó, chức năng của người bào chữa là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ đối với những hành vi đã xảy ra trong quá khứ - vốn là đối tượng của vụ án đang được giải quyết. Khi một hành vi phạm tội đã hoàn thành, việc LS giữ bí mật thông tin là để đảm bảo quyền tự bào chữa và sự công bằng trong tranh tụng.
Tuy nhiên, đối với hành vi “đang chuẩn bị” hoặc “đang thực hiện”, bản chất của sự việc đã chuyển dịch từ một “sự kiện pháp lý trong quá khứ” thành một “nguy cơ hiện hữu trong tương lai”. Lúc này, thông tin mà LS nắm giữ không còn đơn thuần là bí mật nghề nghiệp để bào chữa, mà nó trở thành nguồn tin quan trọng để ngăn chặn một hậu quả nguy hiểm cho xã hội.
Hai là, việc hình sự hóa một cách tuyệt đối trách nhiệm của người bào chữa đối với hành vi không tố giác tội phạm mà thân chủ đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện có thể làm tổn hại trực tiếp đến quan hệ tin cậy giữa LS và thân chủ, vốn là nền tảng cốt lõi của hoạt động bào chữa trong tố tụng hình sự.
Trong thực tiễn, chỉ khi tin tưởng rằng thông tin mình cung cấp được bảo mật, thân chủ mới có thể trình bày đầy đủ sự thật để LS đánh giá đúng bản chất vụ việc và lựa chọn phương án bảo vệ phù hợp với pháp luật.
Nếu pháp luật đặt ra khả năng LS có thể bị truy cứu TNHS vì không tố giác, thân chủ sẽ lo ngại người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình có thể trở thành chủ thể buộc tội. Tâm lý này dễ dẫn đến việc che giấu hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ, khiến LS không thể thực hiện hiệu quả chức năng bào chữa và làm giảm khả năng xác định sự thật khách quan của vụ án.
Nếu tội phạm đã hoàn thành hoặc hậu quả không còn khả năng phòng ngừa thì việc buộc LS tố giác sẽ không còn ý nghĩa phòng ngừa mà chỉ làm ảnh hưởng đến niềm tin giữa LS và thân chủ. Đây cũng là tiêu chí được nhiều hệ thống pháp luật hiện đại thừa nhận khi xác định giới hạn bí mật nghề nghiệp của LS.
Ba là, trên bình diện pháp luật quốc tế, các quốc gia thường phân hóa cách tiếp cận nhưng có xu hướng chung là thiết lập các ngoại lệ hơn là hình sự hóa một cách đại trà. Chẳng hạn, theo Quy tắc 1.6 thuộc Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp của Hiệp hội LS Mỹ (ABA), cho phép LS có quyền tiết lộ thông tin nếu việc đó là cần thiết để ngăn chặn thiệt hại về tính mạng hoặc thiệt hại nghiêm trọng về sức khỏe chắc chắn sẽ xảy ra.
Tuy nhiên, tại một số bang như Illinois… thì việc tiết lộ thông tin là bắt buộc nhằm ngăn chặn thiệt hại về tính mạng hoặc thiệt hại nghiêm trọng về sức khỏe chắc chắn sẽ xảy ra cho người khác.
Trong khi đó, theo quy định tại Điều 38 Luật LS Trung Quốc và Điều 46 Luật Tố tụng hình sự Trung Quốc, tuy LS có nghĩa vụ bảo mật những tình tiết hoặc thông tin liên quan đến thân chủ nhưng nếu những tình tiết hoặc thông tin đó liên quan đến việc thân chủ đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện tội phạm gây nguy hại đến an ninh quốc gia, gây nguy hại đến an toàn công cộng hoặc xâm phạm nghiêm trọng đến an toàn cá nhân của người khác thì LS có nghĩa vụ phải thông báo kịp thời cho các cơ quan tư pháp.
Các luật sư tham gia bào chữa trong một vụ án hình sự. Ảnh minh họa: BÙI TRANG
Nên phân định rõ giới hạn của nghĩa vụ tố giác
Có thể thấy đề xuất sửa đổi quy định tại khoản 3 Điều 19 BLHS năm 2015 theo hướng truy cứu TNHS đối với người bào chữa về hành vi không tố giác tội phạm mà thân chủ đang chuẩn bị thực hiện hoặc đang thực hiện là một đề xuất có cơ sở, nhằm tăng cường hiệu quả phòng ngừa tội phạm từ sớm và bảo vệ kịp thời các lợi ích xã hội đặc biệt quan trọng.
Tuy nhiên, để tránh nguy cơ hình sự hóa quá mức, ảnh hưởng đến hoạt động hành nghề của LS và sự toàn vẹn của quyền bào chữa, cần xác định rõ giới hạn của việc áp dụng đề xuất của Bộ Công an.
Trước hết, nghĩa vụ tố giác không nên áp dụng đối với mọi loại tội phạm mà chỉ nên giới hạn trong các tội đặc biệt nghiêm trọng trực tiếp xâm phạm đến tính mạng con người và an ninh quốc gia, bởi đây là những khách thể có giá trị ưu tiên bảo vệ cao nhất.
Bên cạnh đó, trách nhiệm của người bào chữa chỉ nên đặt ra khi có căn cứ rõ ràng chứng minh rằng người bào chữa biết chắc chắn về hành vi phạm tội đang được chuẩn bị hoặc đang được thực hiện và việc tố giác có khả năng thực tế để ngăn chặn hậu quả xảy ra.
Nếu tội phạm đã hoàn thành hoặc hậu quả không còn khả năng phòng ngừa thì việc buộc LS tố giác sẽ không còn ý nghĩa phòng ngừa mà chỉ làm ảnh hưởng đến niềm tin giữa LS và thân chủ. Đây cũng là tiêu chí được nhiều hệ thống pháp luật hiện đại thừa nhận khi xác định giới hạn bí mật nghề nghiệp của LS.
Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế bảo vệ người bào chữa sau khi thực hiện nghĩa vụ tố giác. Trên thực tế, việc LS cung cấp thông tin về thân chủ có thể dẫn đến nguy cơ bị đe dọa, trả thù hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực trong môi trường hành nghề.
Vì vậy, bên cạnh việc quy định nghĩa vụ, cần bổ sung cơ chế bảo mật danh tính, bảo vệ an toàn cá nhân và bảo đảm rằng việc tố giác trong phạm vi luật định không bị xem là vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Chỉ khi có cơ chế bảo vệ tương xứng, quy định này mới có thể khả thi trên thực tế.
(YẾN CHÂU ghi)
Quan trọng là quy định đủ tinh tế
Đề xuất thu hẹp phạm vi miễn trừ TNHS đối với LS khi không tố giác thân chủ chuẩn bị phạm tội hoặc đang phạm tội là một bước đi có lý nếu đặt trong bối cảnh yêu cầu phòng ngừa tội phạm ngày càng cao.
Tiến sĩ - Luật sư Nguyễn Thị Kim Vinh
Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc “có nên siết hay không”, mà là siết như thế nào để không làm đổ vỡ nền tảng quyền bào chữa của LS.
Hiểu một cách đơn giản, quy định hiện hành tại khoản 3 Điều 19 BLHS không phải là “đặc quyền” cho LS, mà là cơ chế để thân chủ dám nói thật.
Ví dụ, một người bị điều tra về hành vi cố ý gây thương tích tìm đến LS và thừa nhận toàn bộ sự việc, kể cả những chi tiết bất lợi. Nhờ đó, LS có thể tư vấn hướng khắc phục hậu quả, bồi thường, xin giảm nhẹ hình phạt… Nếu người này lo rằng LS có thể tố giác mình bất cứ lúc nào, họ sẽ giấu thông tin, thậm chí nói sai sự thật. Khi đó, LS không thể tư vấn đúng và rủi ro pháp lý của chính thân chủ lại tăng lên.
Nhưng thực tế cũng có những tình huống khác, nơi quy định hiện hành bộc lộ “khoảng trống”. Chẳng hạn, trong quá trình làm việc, thân chủ tiết lộ đang chuẩn bị thực hiện một vụ lừa đảo mới hoặc đang tiếp tục đường dây phạm tội trước đó. Nếu LS biết rõ nguy cơ này nhưng không hành động thì rõ ràng cơ chế phòng ngừa sớm bị vô hiệu hóa. Trong những trường hợp như vậy, lập luận của cơ quan soạn thảo cho rằng đây không còn là phạm vi bào chữa mà có nguy cơ xảy ra tội phạm độc lập là có cơ sở.
Vấn đề phức tạp nằm ở chỗ ranh giới giữa “đã thực hiện” và “đang tiếp diễn” trong thực tế không hề rõ ràng. Ví dụ, một doanh nghiệp bị điều tra về hành vi trốn thuế trong nhiều năm. Khi làm việc với LS, họ thừa nhận hành vi sai phạm trước đây nhưng đồng thời việc kê khai sai vẫn đang tiếp diễn. Đây là hành vi “đã xảy ra” hay “đang thực hiện”? Nếu LS buộc phải lập tức tố giác, họ sẽ bị đẩy vào vai trò gần giống cơ quan điều tra, trong khi chức năng của họ là bảo vệ quyền lợi của thân chủ.
Chính vì vậy, nếu không thiết kế cẩn trọng, quy định mới rất dễ tạo ra tâm lý “phòng thủ”. LS sẽ hạn chế hỏi sâu, thân chủ hạn chế nói thật và cả hai bên đều dè chừng lẫn nhau. Hệ quả là chất lượng bào chữa giảm, còn mục tiêu phòng ngừa tội phạm cũng chưa chắc đạt được.
Tuy nhiên, cũng không thể bỏ qua thực tế rằng có những trường hợp nếu không can thiệp kịp thời thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Ví dụ, thân chủ nói rõ kế hoạch gây hại đến tính mạng người khác trong thời gian rất gần. Trong tình huống này, việc yêu cầu LS hoàn toàn giữ im lặng cũng không còn hợp lý về mặt xã hội.
Do đó, hướng đi hợp lý là có thể đồng tình với việc thu hẹp miễn trừ nhưng phải coi đây là “ngoại lệ rất hẹp” và có điều kiện rõ ràng. Có thể hình dung theo cách đơn giản như sau. Với các hành vi đã xảy ra, LS được bảo mật tuyệt đối để bảo đảm quyền bào chữa. Với các hành vi chưa xảy ra nhưng nguy cơ không rõ ràng, LS có trách nhiệm khuyên can, ngăn chặn thân chủ.
Chỉ với những tình huống nguy cơ cao, cụ thể và sắp xảy ra (ví dụ đe dọa trực tiếp đến tính mạng, an ninh), khi việc khuyên can không hiệu quả, lúc đó mới đặt ra nghĩa vụ tố giác.
Quan trọng hơn, pháp luật cần bảo vệ LS nếu họ đã hành động một cách hợp lý và thiện chí. Nếu không có “vùng an toàn” này, LS sẽ luôn ở thế rủi ro: Tố giác thì có thể bị khiếu nại vi phạm bảo mật, không tố giác thì có thể bị truy cứu TNHS.
Tóm lại, đề xuất sửa đổi đang chạm đúng một vấn đề thực tiễn: Không thể để tồn tại khoảng trống trong phòng ngừa tội phạm. Nhưng nếu quy định không đủ rõ ràng, hệ quả ngược lại rất dễ xảy ra - LS bị “bó tay” trong vai trò của mình, còn thân chủ thì không còn dám tin LS. Nên điều quan trọng nhất không phải là siết chặt, mà là thiết kế đủ tinh tế để vừa ngăn chặn được nguy cơ tội phạm, vừa giữ được bản chất độc lập và phản biện của nghề LS.
TS-LS NGUYỄN THỊ KIM VINH, nguyên Thẩm phán TAND Tối cao
(YẾN CHÂU ghi)
TS TRẦN THANH THẢO, Giảng viên Khoa Luật Hình sự, Trường ĐH Luật TP.HCM