Hai đề xuất – siết trách nhiệm đối với luật sư trong trường hợp tội phạm đang diễn ra, và mở rộng miễn trách nhiệm đối với người thân thích – không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật pháp lý, mà còn phản ánh tư duy lập pháp mới: nghiêm minh để phòng ngừa tội phạm từ sớm, từ xa, nhưng vẫn nhân văn để bảo vệ nền tảng xã hội.
Không thể nhân danh bảo mật nghề nghiệp để im lặng trước tội phạm đang diễn ra
Theo quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự 2015, tại Điều 390 về tội không tố giác tội phạm và khoản 3 Điều 19, người bào chữa không phải chịu trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp không tố giác tội phạm mà mình biết khi thực hiện việc bào chữa, trừ các ngoại lệ luật định. Đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 tại Điều 16 khẳng định người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa; các Điều 75, 76 và 79 tiếp tục thiết lập cơ chế lựa chọn, chỉ định và bảo đảm sự tham gia thực chất của người bào chữa trong tố tụng hình sự. Các quy định này nhằm bảo đảm nguyên tắc bảo mật thông tin và quyền bào chữa – một quyền hiến định theo Hiến pháp 2013.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là: liệu quyền bảo mật có thể được hiểu theo nghĩa tuyệt đối, bao trùm cả những hành vi tội phạm đang chuẩn bị hoặc đang diễn ra? Nếu câu trả lời là “có”, thì chính pháp luật sẽ vô tình tạo ra một “khoảng trống im lặng” – nơi tội phạm có nguy cơ lợi dụng để hoàn tất hành vi mà không bị ngăn chặn kịp thời.
Nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự là mọi tội phạm phải được phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời. Nghĩa vụ này không chỉ thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng mà còn là nghĩa vụ của mọi công dân. Khi một luật sư biết rõ thân chủ đang chuẩn bị thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mà vẫn im lặng, thì sự im lặng đó không còn thuần túy là bảo mật nghề nghiệp, mà có nguy cơ bị lợi dụng như một yếu tố làm gia tăng hậu quả của tội phạm.
Đề xuất của Bộ Công an vì vậy là hợp lý khi phân định rạch ròi: Bảo vệ tuyệt đối thông tin liên quan đến hành vi đã xảy ra (để bảo đảm quyền bào chữa) nhưng không chấp nhận sự im lặng đối với hành vi đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện (để bảo vệ xã hội). Đây là cách tiếp cận vừa tôn trọng quyền con người, vừa không làm suy yếu hiệu quả phòng ngừa tội phạm.
Thực tiễn cho thấy “sự im lặng” có thể gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng
Trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, rửa tiền gần đây, tội phạm không còn mang tính bộc phát mà có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có tổ chức và có tính toán pháp lý.
Điển hình như vụ án đánh bạc trực tuyến do Nguyễn Văn Dương cầm đầu: sau khi thu lợi bất chính hàng nghìn tỷ đồng, đối tượng đã lập nhiều công ty “bình phong”, nâng khống vốn, đầu tư dự án để hợp thức hóa dòng tiền. Hay trong đại án Vạn Thịnh Phát, số tiền liên quan đến hành vi rửa tiền được xác định lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng, phản ánh mức độ đặc biệt nghiêm trọng và tinh vi của tội phạm.
Những vụ việc này cho thấy một thực tế đáng lo ngại: khi tội phạm bước vào giai đoạn “chuẩn bị có tính toán”, nếu không bị phát hiện sớm thì hậu quả sẽ rất lớn, thậm chí không thể khắc phục.
Trong bối cảnh đó, nếu tồn tại một cơ chế miễn trừ tuyệt đối cho luật sư, kể cả khi biết rõ hành vi tội phạm đang chuẩn bị xảy ra, thì có thể bị lợi dụng như một “vùng an toàn pháp lý”. Tội phạm có thể tìm đến luật sư không phải để bảo vệ quyền hợp pháp, mà để “thử trước kịch bản”, hoàn thiện phương thức che giấu và đối phó.
Do đó, việc đặt ra trách nhiệm trong trường hợp biết rõ tội phạm sắp xảy ra không phải là hạn chế quyền bào chữa, mà là đóng lại một kẽ hở pháp lý có thể bị lợi dụng trong thực tiễn. Trong các vụ án lớn nêu trên, nếu tồn tại cơ chế bảo mật tuyệt đối, không loại trừ khả năng thông tin pháp lý có thể bị khai thác để kéo dài hoặc hoàn thiện hành vi phạm tội.
So sánh với pháp luật quốc tế cho thấy, đề xuất của Việt Nam là phù hợp với xu hướng chung. Tại Hoa Kỳ, nguyên tắc bảo mật giữa luật sư và khách hàng được thừa nhận rộng rãi, nhưng không áp dụng trong trường hợp thông tin liên quan đến việc chuẩn bị phạm tội (“crime-fraud exception”). Tại Đức và Pháp, các giới hạn đối với nghĩa vụ bảo mật nghề nghiệp cũng được ghi nhận trong luật và thực tiễn xét xử, đặc biệt khi liên quan đến nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng cho xã hội.
Điểm chung của các hệ thống pháp luật này là: không quốc gia nào thừa nhận quyền bảo mật tuyệt đối nếu nó xung đột với lợi ích công cộng và an toàn xã hội.
Mở rộng phạm vi người thân được miễn trách nhiệm - Một bước đi nhân văn và cần thiết
Song song với việc siết trách nhiệm đối với luật sư, đề xuất mở rộng nhóm người thân thích không phải chịu trách nhiệm hình sự khi không tố giác tội phạm lại thể hiện rõ tính nhân văn của chính sách hình sự.
Hiện nay, Bộ luật Hình sự 2015 chỉ miễn trách nhiệm đối với một số chủ thể như ông bà, cha mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng. Tuy nhiên, quy định này chưa phản ánh đầy đủ thực tế đời sống gia đình Việt Nam.
Trong thực tiễn, các quan hệ như cha mẹ vợ, cha mẹ chồng, con dâu, con rể, cha dượng, mẹ kế, con nuôi, con riêng đều có sự gắn bó, chăm sóc và nghĩa vụ đạo đức không khác gì quan hệ huyết thống trực hệ. Việc buộc những chủ thể này phải tố giác người thân có thể tạo ra xung đột giữa pháp luật và đạo lý.
Đề xuất mở rộng phạm vi miễn trách nhiệm vì vậy không chỉ hợp lý về mặt pháp lý, phù hợp với Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mà còn phù hợp với truyền thống văn hóa Việt Nam.
Tuy nhiên, cần khẳng định rõ: mở rộng miễn trách nhiệm đối với hành vi “không tố giác” không đồng nghĩa với dung túng cho hành vi tiếp tay cho tội phạm. Trong thực tế, nhiều vụ án cho thấy người phạm tội đã nhờ người thân đứng tên tài sản, mở tài khoản, thành lập doanh nghiệp hoặc tham gia giao dịch để che giấu nguồn tiền bất hợp pháp. Khi đó, hành vi không còn là “không tố giác” mà có thể cấu thành các tội danh như đồng phạm, che giấu tội phạm hoặc rửa tiền.
Do đó, chính sách cần được hiểu đúng: Miễn trách nhiệm đối với sự im lặng mang tính đạo lý gia đình nhưng xử lý nghiêm mọi hành vi chủ động tiếp tay cho tội phạm. Đây là ranh giới cần được nhận thức rõ để tránh bị lợi dụng.
Hoàn thiện pháp luật trong bối cảnh mới
Việc sửa đổi chính sách này diễn ra trong bối cảnh hệ thống pháp luật hình sự và tố tụng hình sự đang tiếp tục được hoàn thiện. Quốc hội đã thông qua các luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2025.
Trong bối cảnh tội phạm ngày càng tinh vi, xuyên quốc gia, sử dụng công nghệ cao, việc hoàn thiện pháp luật theo hướng chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa là yêu cầu cấp thiết.
Tóm lại: Hai đề xuất của Bộ Công an, xét toàn diện, đã thể hiện rõ tư duy lập pháp tiến bộ:vKhông để sự im lặng bị lợi dụng như “lá chắn” cho tội phạm nhưng cũng không để pháp luật làm tổn thương những giá trị đạo đức cốt lõi của gia đình.
Đây chính là sự cân bằng cần thiết giữa công lý và nhân văn, giữa yêu cầu bảo vệ trật tự xã hội và bảo vệ nền tảng văn hóa dân tộc. Nếu được thể chế hóa, những sửa đổi này sẽ góp phần quan trọng xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự nghiêm minh, hiệu quả nhưng vẫn giàu tính nhân đạo và phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.
PGS,TS. Đồng Đại Lộc