Những chuyến đi thực tế giúp lịch sử trở nên gần gũi hơn với trẻ nhỏ. Ảnh: INT
Khi được tiếp cận đúng cách, lịch sử không chỉ giúp trẻ hiểu về quá khứ, mà còn nuôi dưỡng sự đồng cảm và cách nhìn về cuộc sống hôm nay.
Lớp học lịch sử không bảng đen
Một buổi sáng cuối tuần, dòng người đổ về Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam (Hà Nội) đông hơn thường lệ. Giữa dòng người ấy, chị Đoàn Hồng Anh nắm tay con trai 9 tuổi, kiên nhẫn len qua từng nhóm khách tham quan. Cậu bé ban đầu chỉ háo hức vì “được đi chơi ngày nghỉ”, nhưng rồi khựng lại khá lâu trước chiếc xe tăng trưng bày ngoài sân. “Cái này là thật hả mẹ? Sao lại có xe tăng ở đây?”, em hỏi.
Câu hỏi ấy khiến người mẹ lúng túng trong vài giây. Nhưng cũng chính từ khoảnh khắc đó, cuộc trò chuyện về chiến tranh, về ngày 30/4 và về một thời đất nước chia cắt được bắt đầu, không phải từ trang sách, mà từ một chuyến đi rất đời thường.
Với nhiều phụ huynh, dạy con về lịch sử luôn là một bài toán khó. Những mốc thời gian, sự kiện, khái niệm… dễ trở nên khô khan nếu chỉ được truyền đạt qua sách vở. Trong khi đó, trẻ em, đặc biệt ở độ tuổi tiểu học, lại tiếp nhận thế giới bằng hình ảnh, cảm xúc và trải nghiệm cụ thể.
“Trẻ có thể quên một con số, nhưng sẽ nhớ rất lâu một hình ảnh hoặc cảm xúc mà mình trực tiếp trải qua”, cô Tăng Thanh Nhàn, giáo viên tiểu học tại Hà Nội chia sẻ.
Cô Nhàn cho biết, đó cũng là lý do ngày càng nhiều gia đình lựa chọn các chuyến đi tới bảo tàng, di tích lịch sử vào những dịp lễ như 30/4. Không còn là những buổi tham quan mang tính “bắt buộc”, nơi trẻ em đi theo đoàn, nghe thuyết minh rồi nhanh chóng quên, các chuyến đi này đang dần trở thành một hình thức học tập tự nhiên. Ở đó, lịch sử không còn là những dòng chữ khô khan mà hiện lên qua những vật thể có thể nhìn thấy, thậm chí “cảm” được: Một căn hầm chật hẹp khiến người lớn phải cúi mình mới bước qua, một chiếc mũ sờn cũ gợi hình dung về năm tháng khắc nghiệt, hay những thước phim đen trắng chậm rãi nhưng ám ảnh.
Chính sự “chạm” vào không gian và hiện vật ấy khiến cách tiếp nhận của trẻ thay đổi. Sau chuyến đi địa đạo Củ Chi, bé Lê Minh Anh, con gái 11 tuổi của anh Phạm Quang Minh (TPHCM) khiến cả nhà bất ngờ khi không kể lại những mốc thời gian hay tên sự kiện, mà là những chi tiết rất nhỏ: “Có đoạn hầm thấp lắm, phải cúi người mới đi được”, “Đun bếp phải giấu khói để không bị phát hiện”… Những điều mà trước đó, khi học trong sách, em gần như lướt qua mà không để lại ấn tượng.
“Con không nhớ năm nào, nhưng lại nhớ rất rõ người ta đã sống như thế nào. Tôi nghĩ rằng, đó không phải là sự thiếu sót, mà ngược lại, là dấu hiệu của một cách hiểu sâu hơn. Bởi khi trẻ bắt đầu hình dung được đời sống con người trong lịch sử, họ ăn ở ra sao, đối mặt với khó khăn thế nào, thì lịch sử không còn là những con số xa xôi, mà trở thành một câu chuyện có thật, có người, có cảm xúc”, anh Minh nói.
Cha mẹ đồng hành cùng con trong hành trình khám phá lịch sử. Ảnh: Gia đình truyền hình.
Không nên né tránh
Dịp 30/4 không chỉ là một kỳ nghỉ lễ, mà còn là một dấu mốc lịch sử đặc biệt. Nhưng chính vì vậy, việc nói với trẻ về chiến tranh lại trở thành một trong những câu chuyện khó đối với nhiều bậc cha mẹ.
Sự lúng túng ấy không phải không có lý do. Với người lớn, chiến tranh gắn với ký ức về mất mát, hy sinh, thậm chí là những hình ảnh đau thương mà họ từng nghe kể hoặc được học. Còn với trẻ nhỏ, thế giới vẫn đang được nhìn qua lăng kính an toàn và giản đơn: Gia đình, trường học, bạn bè. Khi đối diện với những khái niệm như bom đạn, chia ly hay cái chết, trẻ dễ cảm thấy hoang mang, thậm chí sợ hãi, không chỉ vì nội dung, mà còn vì các em chưa đủ trải nghiệm để hiểu và “đặt” những điều đó vào một bối cảnh lớn hơn.
Chính khoảng cách ấy khiến cha mẹ đứng trước một lựa chọn khó: nói thế nào để con hiểu, nhưng không bị ám ảnh; trung thực với lịch sử, nhưng không làm tổn thương cảm xúc non nớt. “Có nên kể hết không? Có làm con sợ không?”, những câu hỏi tưởng chừng đơn giản lại trở thành rào cản khiến nhiều người chọn cách né tránh hoặc nói qua loa.
Theo các chuyên gia giáo dục, vấn đề không nằm ở việc có nên nói hay không, mà ở cách nói. Với trẻ nhỏ, chiến tranh có thể được giải thích như một giai đoạn khó khăn mà đất nước phải trải qua để có được cuộc sống hòa bình hôm nay, nơi trọng tâm là kết quả tích cực, thay vì những chi tiết khốc liệt. Những hình ảnh bạo lực, mất mát nên được tiết chế, tránh biến lịch sử thành nỗi sợ.
Với trẻ lớn hơn, khi khả năng nhận thức và đồng cảm đã phát triển, cha mẹ có thể mở rộng câu chuyện, nhưng vẫn nên đặt con người ở trung tâm: những người đã sống, đã lựa chọn và đã hy sinh như thế nào trong hoàn cảnh ấy. Cách tiếp cận này giúp trẻ hiểu lịch sử không chỉ là xung đột, mà còn là câu chuyện về lòng can đảm và giá trị sống.
Trong bối cảnh đó, những chuyến đi thực tế trở thành một “cầu nối” tự nhiên. Khi trẻ đứng trước một hiện vật, bước vào một không gian từng tồn tại trong chiến tranh, câu hỏi thường không đến từ sự ép buộc mà từ chính trải nghiệm: “Sao chỗ này lại chật thế?”, “Họ sống ở đây thật à?”, “Vì sao phải làm vậy?”. Những câu hỏi ấy không chỉ giúp trẻ tiếp cận lịch sử theo cách riêng, mà còn mở ra cơ hội để cha mẹ bước vào cuộc trò chuyện cùng con nhẹ nhàng, từng bước, theo đúng nhịp hiểu của trẻ.
Ảnh: INT.
Lịch sử qua ánh nhìn trẻ thơ
Điều thú vị là trẻ em thường nhìn lịch sử theo một cách rất khác, thậm chí là ngược lại với người lớn. Nếu người lớn quen tiếp cận lịch sử qua những khái niệm lớn như chiến lược, thắng – thua hay ý nghĩa chính trị, thì với trẻ, lịch sử lại bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một không gian, một con người, một cảm giác cụ thể.
Trước một căn hầm chật hẹp, trẻ không nghĩ đến “chiến thuật trú ẩn”, mà hỏi: ở đây có ngột ngạt không, người ta ngủ như thế nào. Trước một hiện vật cũ, các em không quan tâm nó thuộc giai đoạn nào, mà tò mò ai đã từng dùng nó, trong hoàn cảnh ra sao. Lịch sử, vì thế, trong mắt trẻ không phải là những gì đã được “tổng kết”, mà là những gì có thể tưởng tượng và đồng cảm.
“Con thấy thương những người phải sống trong hầm, chắc nóng và ngột ngạt lắm”, một bé gái 10 tuổi chia sẻ sau chuyến tham quan. Một em khác lại hỏi: “Sao họ phải đánh nhau, không nói chuyện với nhau được à?”. Những câu hỏi tưởng chừng ngây thơ ấy không chỉ đơn thuần là sự tò mò, mà còn phản ánh cách trẻ tiếp cận thế giới – bằng cảm xúc và trực giác về điều đúng – sai, mất – còn.
Ở một góc độ nào đó, chính những câu hỏi này lại chạm gần hơn tới bản chất của lịch sử. Bởi đằng sau mọi sự kiện lớn luôn là những số phận cụ thể, những lựa chọn khó khăn và những điều con người buộc phải trải qua. Khi trẻ nhận ra điều đó, lịch sử không còn là một chuỗi dữ kiện xa xôi, mà trở thành một câu chuyện có thật, có thể hình dung, thậm chí có thể “cảm” được.
Theo các nhà giáo dục, đây là điểm khởi đầu rất quan trọng. Khi sự hiểu biết bắt đầu từ sự đồng cảm, việc tiếp nhận kiến thức sẽ diễn ra một cách tự nhiên hơn, thay vì bị áp đặt. Trẻ có thể chưa nhớ được đầy đủ bối cảnh hay mốc thời gian, nhưng sẽ ghi lại trong trí nhớ những cảm nhận đầu tiên – và từ đó, hình thành nhu cầu tìm hiểu sâu hơn.
Đồng thời, góc nhìn của trẻ cũng đặt ra một “câu hỏi ngược” cho người lớn: Liệu chúng ta đã kể lịch sử theo cách đủ gần gũi hay chưa. Thay vì những bài giảng dài với nhiều thông tin, đôi khi chỉ cần một câu chuyện nhỏ, một chi tiết cụ thể như một bữa ăn thời chiến, một lá thư gửi về nhà cũng đủ để mở ra cánh cửa tò mò. Và khi cánh cửa đó được mở, trẻ sẽ tự bước tiếp bằng cách của mình.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những câu chuyện về chiến tranh, cách tiếp cận lịch sử của trẻ vẫn còn chưa trọn vẹn. Theo PGS.TS Lâm Minh Châu, giảng viên Khoa Nhân học và Tôn giáo học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, bên cạnh những giai đoạn khốc liệt, lịch sử còn là một dòng chảy dài của đời sống, nơi con người sinh sống, lao động và tạo dựng nên những giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ.
Khi nhắc đến lịch sử, nhiều người thường nghĩ ngay đến những cuộc chiến, những mốc thời gian gắn với thắng – thua hay mất mát. Tuy nhiên, nếu chỉ tiếp cận theo hướng đó, lịch sử dễ trở nên nặng nề, thậm chí xa cách với trẻ nhỏ. Trên thực tế, lịch sử còn là một phần rất gần gũi của đời sống thường ngày.
Những chuyến đi vì thế không nhất thiết phải gắn với chiến trường hay ký ức chiến tranh. Một buổi tham quan làng nghề truyền thống, nơi trẻ được tận mắt nhìn cách làm gốm, dệt vải hay đan lát, cũng là một cách tiếp cận lịch sử. Ở đó, các em không chỉ thấy “ngày xưa người ta làm gì”, mà còn hiểu được vì sao những nghề ấy tồn tại, nuôi sống con người và trở thành một phần bản sắc văn hóa.
Tương tự, khi bước vào một ngôi nhà cổ, một khu phố cũ hay một di sản kiến trúc, trẻ có thể hình dung về nhịp sống của những thế hệ trước: Họ ở ra sao, sinh hoạt thế nào, điều gì được gìn giữ qua thời gian. Những chi tiết tưởng chừng nhỏ như một gian bếp, một bộ bàn ghế, một khoảng sân lại mở ra cách hiểu rất cụ thể về quá khứ, gần gũi hơn nhiều so với những khái niệm trừu tượng.
Cũng theo ông Châu, cách tiếp cận này giúp trẻ nhận ra rằng lịch sử không chỉ là những thời khắc đặc biệt, mà còn là sự tiếp nối của đời sống thường ngày. Khi hiểu được điều đó, trẻ không còn nhìn lịch sử như một môn học cần ghi nhớ, mà như một câu chuyện đang tiếp diễn, nơi hiện tại chính là phần tiếp nối của những gì đã diễn ra trước đó.
Hà Trang