Thế giới bước vào năm 2026 với những dịch chuyển chưa từng có trong thương mại, công nghệ và chuỗi cung ứng. Cạnh tranh Mỹ - Trung ngày càng mang tính cấu trúc, không chỉ giới hạn trong công nghệ mà lan sang thương mại, an ninh, tài chính và các khối liên minh kinh tế mới. Trong bối cảnh đó, câu hỏi lớn đặt ra cho Việt Nam: động lực nào sẽ dẫn dắt tăng trưởng khi kinh tế thế giới không còn "thuận gió"?
Ông Nguyễn Đức Hải, Giám đốc đầu tư cấp cao của Manulife Investment Việt Nam, điểm đặc biệt của Việt Nam chính là khả năng linh hoạt trong quan hệ quốc tế, một lợi thế cùng không gian chiến lược mà ít nền kinh tế mới nổi có được. “Mỹ luôn có áp lực buộc các nước chọn phe, nhưng Việt Nam vẫn duy trì được quan hệ tốt mà không phải đánh đổi. Đấy là điểm ấn tượng vì nó cho phép chúng ta tận dụng được dịch chuyển toàn cầu mà không bị kẹt vào thế trận địa chính trị”, ông Hải nhận định.
Ở chiều sâu chính sách, ông Hải gọi đó là khát vọng tăng trưởng nhanh đang thể hiện rõ qua các nghị quyết chiến lược của Đảng và Chính phủ.
“Chúng ta đang có một khát vọng rất lớn về tăng trưởng. Bốn nghị quyết quan trọng được thông qua năm vừa rồi cho thấy tư duy coi kinh tế tư nhân là động lực chính và quan trọng nhất. Những quyết sách về hạ tầng, con người, nhân lực đều phục vụ mục tiêu tạo nền tiền đề cho tăng trưởng cao hơn”, ông nói.
Hai yếu tố này kết hợp tạo ra điều mà ông Hải coi là “bộ gen mới” của tăng trưởng: tính linh hoạt, tính kiên định và nhận diện đúng điểm nghẽn của hệ thống.
Bộ ba động lực tăng trưởng 2026: Tín dụng, đầu tư công và hợp thức hóa nguồn thu
Trong ngắn hạn, tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 vẫn dựa trên những động lực quen thuộc, nhưng nằm trong một cấu trúc mới. Theo ông Trần Ngọc Báu, Tổng giám đốc WiGroup, nếu chia theo hai tầng thì động lực dài hạn đã bắt đầu định hình, nhưng trong năm 2026, động lực ngắn hạn mới thực sự kéo GDP.
“Những động lực dài hạn như thể chế, nhân lực hay hạ tầng đang đi đúng hướng nhưng chưa kịp phản ánh vào tăng trưởng 2026. Trong ngắn hạn, Việt Nam vẫn phải dựa vào tín dụng, đầu tư công và một điểm mới là hợp thức hóa nguồn thu”, ông Báu phân tích.
Cụ thể, tín dụng vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo trong bối cảnh năng lực nội địa chưa hoàn thiện, và tiếp tục đóng vai trò xương sống. Tuy nhiên, bản chất của dòng vốn tín dụng vẫn tạo ra sự lệch pha nhất định khi chảy vào các khu vực chịu rủi ro chu kỳ, đặc biệt là bất động sản, một mắt xích vừa có tính lan tỏa lớn vừa tạo biến động mạnh với hệ thống tài chính.
"Đây là bài toán mang tính đặc thù của các nền kinh tế trong giai đoạn công nghiệp hóa nhanh: động lực tăng trưởng và rủi ro tài chính nằm trên cùng một trục", ông Báu phân tích.
Thứ hai là động lực đầu tư công. Đây là yếu tố giúp kích cầu ngắn hạn nhưng cũng là nền móng dài hạn. Điểm sáng lớn của Việt Nam nằm ở dư địa tài khóa. Hiện, Việt Nam duy trì nợ công ở mức thấp hơn mục tiêu Quốc hội đề ra, tỷ lệ nợ công/GDP vẫn thuộc nhóm an toàn trong khu vực, tạo không gian để mở rộng đầu tư trong giai đoạn kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm.
Điểm đáng chú ý là Chính phủ đang thay đổi cách tiếp cận với vốn quốc tế. “Trước đây rất ngại vay nợ nước ngoài, nhưng xu hướng năm 2025 cho thấy Việt Nam đã giảm tốc trả nợ ròng. Đây là một tín hiệu quan trọng vì vừa hỗ trợ tỷ giá, vừa bổ sung nguồn lực cho đầu tư công khi vốn nội địa yếu đi”, ông Báu nhận định.
Đặc biệt, đầu tư hạ tầng là mắt xích then chốt. Hạ tầng ở phía Nam, theo ông Báu, đang trở thành điểm nghẽn phát triển. “Nếu nâng cấp hạ tầng logistics ở TP.HCM, tốc độ luân chuyển hàng hóa có thể tăng gấp 2-3 lần. Đấy chính là tăng trưởng dài hạn chứ không chỉ là giải ngân”, ông dẫn chứng.
Khát vọng tăng trưởng nhanh của nền kinh tế Việt Nam đang thể hiện rõ qua các nghị quyết chiến lược của Đảng và Chính phủ. Ảnh minh họa: Quốc Hải
Động lực thứ ba là việc hợp thức hóa nguồn thu. Đây là động lực ít được nhắc tới nhưng có tác động lớn đến GDP. Việc mở rộng nền tảng quản lý thuế (POS - hóa đơn điện tử - chuẩn hóa báo cáo doanh thu) sẽ khiến một phần lớn hoạt động kinh tế ngầm được đưa vào GDP, tạo lực đẩy thống kê đáng kể từ năm 2026 trở đi.
Tuy nhiên, động lực này tạo ra “độ vênh” giữa vĩ mô và vi mô. “Tăng trưởng là ở cấp quốc gia, còn người dân thì cảm nhận không giống như vậy vì thu nhập thực bị san sẻ cho thuế. Nhưng đây là bước chuyển hóa cần thiết cho 5-10 năm tới”, ông Báu nói.
Động lực dài hạn: Thể chế, nhân lực và chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Trong dài hạn, các chuyên gia đều đồng thuận rằng Việt Nam đang đi vào pha thiết lập nền tảng mới: Cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình thuật toán quản trị, chuyển đổi số, phát triển nhân lực chất lượng cao và tăng cường năng lực sản xuất.
Ông Nguyễn Đức Hải, Giám đốc đầu tư cấp cao Manulife Investment Việt Nam, đánh giá sự đồng bộ về chính sách đang được cải thiện, đặc biệt là tư duy coi tư nhân là trụ cột. “Chúng ta nhận ra nền kinh tế đang nghẽn ở đâu và đang giải quyết đúng chỗ nghẽn. Tính linh hoạt, tính kiên định và khả năng tận dụng dịch chuyển toàn cầu là lợi thế của Việt Nam”, ông Hải đúc kết.
Chúng ta nhận ra nền kinh tế đang nghẽn ở đâu và đang giải quyết đúng chỗ nghẽn. Tính linh hoạt, tính kiên định và khả năng tận dụng dịch chuyển toàn cầu là lợi thế của Việt Nam.
Ông Nguyễn Đức Hải, Giám đốc đầu tư cấp cao Manulife Investment Việt Nam
Bên cạnh động lực, năm 2026 không thiếu thách thức: Rủi ro tài chính - ngân hàng do phụ thuộc vào tín dụng, cấu trúc tài sản bất động sản và độ trễ xử lý nợ; rủi ro phân bổ nguồn lực do dễ lệch về chu kỳ thay vì năng suất; rủi ro chi phí vốn nếu lãi suất và cạnh tranh huy động không hạ nhiệt... Tuy nhiên, điểm tích cực là Việt Nam còn nguồn lực chính sách để can thiệp, khác với nhiều nền kinh tế mới nổi đang kiệt sức về tài khóa.
Trên cơ sở đó, chuyên gia của Manulife Investment Việt Nam đã xây dựng ba kịch bản tăng trưởng cho năm 2026. Kịch bản cơ sở đặt nền tảng vào dư địa mở rộng tín dụng, đẩy mạnh đầu tư công và tiến trình hợp thức hóa nguồn thu thuế. Trong kịch bản thuận lợi, triển vọng tăng trưởng được củng cố bởi dòng vốn FDI gia tăng cùng sự phục hồi của xuất khẩu theo chu kỳ công nghệ toàn cầu.
Ngược lại, kịch bản thận trọng phản ánh rủi ro từ sự suy yếu của thị trường bất động sản, điều kiện tài chính thắt chặt và mặt bằng chi phí vốn duy trì ở mức cao.
Từ đó, năm 2026 được nhận định không phải năm của bùng nổ, mà là năm của thiết lập và bù nền tảng cho chu kỳ 2027 - 2030. Việt Nam bước vào pha mới với khát vọng tăng trưởng, dư địa chính sách, hạ tầng đang được tái cấu trúc, năng lực tư nhân ngày càng đóng vai trò lớn, thế giới mở cơ hội dịch chuyển chuỗi cung ứng...
An Nhiên