SỰ CỐ TRÊN BẦU TRỜI VÀ ĐÁY ĐẠI DƯƠNG
Hiện trường vụ máy bay B-52G chở bom hạt nhân của Mỹ rơi ở Palomares, Tây Ban Nha vào tháng 1/1966. Ảnh: New York Times
Nếu Nanda Devi là câu chuyện về một thiết bị hạt nhân bị nuốt chửng bởi núi cao và băng tuyết, thì những sự cố xảy ra trên không và dưới biển lại cho thấy một thực tế còn đáng lo hơn: trong cao trào Chiến tranh Lạnh, vũ khí hạt nhân của Mỹ đã nhiều lần rơi khỏi tay kiểm soát ngay trong những tình huống tưởng như quen thuộc nhất của quân đội thời bình.
Trong các tài liệu nội bộ của CIA và Lầu Năm Góc, những sự cố này được xếp chung dưới một thuật ngữ lạnh lùng: “Broken Arrow” – mũi tên gãy. Đó là cách hệ thống quân sự Mỹ gọi những tai nạn liên quan đến vũ khí hạt nhân nhưng không dẫn tới chiến tranh. Thuật ngữ ấy, giống như một chiếc nhãn kỹ thuật, có tác dụng làm giảm nhẹ cảm giác nguy hiểm. Nhưng với những người trực tiếp xử lý hậu quả, mỗi “mũi tên gãy” đều là một cơn ác mộng.
Khi bom hạt nhân rơi giữa lòng nước Mỹ
Rạng sáng ngày 24/1/1961, bầu trời bang North Carolina yên tĩnh hơn thường lệ. Một chiếc máy bay ném bom chiến lược B-52 của Không quân Mỹ đang trên đường tuần tra thì gặp trục trặc kỹ thuật nghiêm trọng. Phi hành đoàn buộc phải nhảy dù thoát hiểm. Trước khi chiếc máy bay vỡ tung trên không, hai quả bom nhiệt hạch Mark 39 đã rơi khỏi thân máy bay.
Mỗi quả có sức công phá lớn gấp hàng trăm lần quả bom Hiroshima.
Một trong hai quả bom rơi xuống đất với hầu hết các cơ chế kích nổ đã được kích hoạt. Theo các báo cáo giải mật sau này, chỉ còn một công tắc an toàn duy nhất ngăn thảm họa hạt nhân xảy ra trên lãnh thổ Mỹ. Công tắc đó, một chi tiết nhỏ trong hệ thống phức tạp, đã cứu cả một vùng rộng lớn khỏi bị xóa sổ.
Đối với CIA, Goldsboro – tên địa điểm xảy ra sự cố – không chỉ là một tai nạn. Nó là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy học thuyết “an toàn nhiều lớp” của Mỹ có thể thất bại theo cách không ai ngờ tới. Nếu chỉ một chi tiết kỹ thuật khác đi, lịch sử nước Mỹ có thể đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Một chiếc B-52 gặp nạn ở North Carolina, làm rơi hai quả bom hạt nhân vào năm 1961. Ảnh: warhistoryonline
Sự im lặng được tính toán
Sau sự cố Goldsboro, chính phủ Mỹ nhanh chóng kiểm soát thông tin. Công chúng chỉ được biết rằng một máy bay quân sự gặp nạn, không có nguy cơ nghiêm trọng. Các chi tiết về tình trạng thực tế của quả bom bị xếp vào diện tuyệt mật.
Trong các cuộc họp kín, CIA cảnh báo rằng việc công khai mức độ nguy hiểm thực sự có thể làm lung lay niềm tin của người dân vào khả năng kiểm soát vũ khí hạt nhân của chính phủ. Quan trọng hơn, nó có thể trở thành công cụ tuyên truyền cho Liên Xô.
Từ thời điểm đó, một nguyên tắc ngầm được hình thành: thừa nhận sự cố ở mức tối thiểu, giải thích bằng ngôn ngữ kỹ thuật, và tuyệt đối tránh những mô tả có thể gây hoảng loạn.
Bom rơi ra ngoài biên giới
Không phải mọi “mũi tên gãy” đều xảy ra trên đất Mỹ.
Năm 1966, trên bầu trời Palomares, Tây Ban Nha, một chiếc B-52 va chạm với máy bay tiếp nhiên liệu KC-135. Bốn quả bom nhiệt hạch rơi xuống. Hai quả phát nổ bằng thuốc nổ thông thường, làm văng plutonium ra môi trường, khiến một khu vực rộng lớn bị nhiễm phóng xạ. Một quả được tìm thấy gần như nguyên vẹn. Quả thứ tư biến mất xuống Địa Trung Hải.
Xác chiếc B-52G rơi ở Palomares, Tây Ban Nha vào tháng 1/1966. Ảnh: New York Times
Hải quân Mỹ mở một chiến dịch tìm kiếm quy mô lớn, kéo dài gần ba tháng. Tàu ngầm mini, sonar, thiết bị lặn sâu được huy động. Cuối cùng, quả bom được trục vớt từ độ sâu gần 900 mét.
Chiến dịch thành công về mặt kỹ thuật, nhưng với CIA, Palomares để lại một câu hỏi ám ảnh: điều gì sẽ xảy ra nếu quả bom đó không được tìm thấy? Và quan trọng hơn, bao nhiêu sự cố tương tự đã xảy ra mà Washington không đủ khả năng xử lý triệt để?
Đại dương - nơi mọi dấu vết có thể biến mất
Nếu bầu trời là nơi vũ khí hạt nhân có thể rơi xuống bất ngờ, thì đại dương là nơi chúng có thể biến mất vĩnh viễn.
Năm 1968, tàu ngầm hạt nhân USS Scorpion mất tích ở Đại Tây Dương cùng toàn bộ thủy thủ đoàn. Nguyên nhân chính xác của thảm họa đến nay vẫn gây tranh cãi. Chính phủ Mỹ khẳng định tàu không mang theo vũ khí hạt nhân chiến lược. Nhưng trong các hồ sơ tình báo, câu chữ luôn được viết theo cách dè dặt, để ngỏ khả năng tồn tại của những thiết bị nhạy cảm.
Đối với CIA, điều đáng sợ không chỉ là việc một tàu ngầm bị mất, mà là hệ quả chiến lược của sự mơ hồ. Khi không thể xác định chính xác điều gì đang nằm dưới đáy đại dương, mọi kịch bản xấu nhất đều phải được tính đến.
Các báo cáo nội bộ thời kỳ đó liên tục nhắc tới nguy cơ đối phương có thể phát hiện, tiếp cận hoặc ít nhất là theo dõi những khu vực nghi ngờ có vũ khí hạt nhân Mỹ bị thất lạc. Trong bối cảnh công nghệ lặn sâu phát triển nhanh chóng, độ sâu không còn là sự bảo đảm tuyệt đối.
Từ tai nạn kỹ thuật đến nỗi lo chiến lược
Điểm chung của các “mũi tên gãy” là chúng hiếm khi dẫn tới thảm họa tức thời. Không có vụ nổ hạt nhân nào xảy ra. Nhưng chính điều đó lại khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Một quả bom không nổ không đồng nghĩa với việc nó vô hại. Với CIA, rủi ro lớn nhất nằm ở giá trị thông tin và biểu tượng. Một thiết bị hạt nhân Mỹ bị mất kiểm soát, nếu bị phát hiện bởi một quốc gia khác, có thể trở thành bằng chứng cho sự bất cẩn, làm suy yếu vị thế đạo đức và chính trị của Washington trong các cuộc đàm phán quốc tế.
Trong nhiều tài liệu giải mật, CIA thừa nhận rằng họ lo ngại hiệu ứng tiền lệ. Nếu Mỹ – quốc gia sở hữu hệ thống an ninh hạt nhân tiên tiến nhất – vẫn có thể để xảy ra những sai sót như vậy, điều đó sẽ được các cường quốc khác viện dẫn để biện minh cho những sự cố của chính họ.
Chuỗi sai sót không thể công khai
Đến cuối Chiến tranh Lạnh, danh sách các “mũi tên gãy” đã dài hơn nhiều so với những gì công chúng biết. Không phải mọi sự cố đều nghiêm trọng như Goldsboro hay Palomares, nhưng mỗi vụ đều góp thêm một lớp nghi ngờ vào câu hỏi lớn: liệu vũ khí hạt nhân có thực sự nằm trong tầm kiểm soát tuyệt đối của con người?
CIA hiểu rằng không thể công khai toàn bộ câu trả lời. Thừa nhận quá nhiều sẽ làm lung lay nền tảng răn đe. Thừa nhận quá ít sẽ để lại những quả bom hẹn giờ về mặt chính trị.
Giải pháp được lựa chọn, một lần nữa, là quản lý ký ức. Các hồ sơ được phân loại, giải mật từng phần sau nhiều thập kỷ, khi bối cảnh chiến lược đã thay đổi và những người chịu trách nhiệm trực tiếp không còn tại vị.
Nhưng ký ức, dù bị khóa trong két sắt, không biến mất. Những “mũi tên gãy” trên không và dưới biển đã định hình cách CIA nhìn nhận rủi ro hạt nhân trong phần còn lại của thế kỷ 20. Chúng nhắc nhở rằng mối nguy lớn nhất không phải lúc nào cũng đến từ đối thủ, mà đôi khi đến từ chính hệ thống được xây dựng để bảo vệ.
Xem tiếp Kỳ cuối: Di sản nguy hiểm của những "mũi tên gãy"
Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc (Theo New York Times)