Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) chính thức có hiệu lực pháp lý từ ngày 30/12/2025 đối với doanh nghiệp (DN) lớn và vừa, trước khi mở rộng sang DN nhỏ và siêu nhỏ từ ngày 30/6/2026. Theo đó, kể từ ngày 30/12/2025, mọi lô hàng cà phê xuất khẩu vào EU phải đi kèm với chứng minh sản phẩm không được trồng trên diện tích đất có hoạt động phá rừng sau tháng 12/2020. Yêu cầu này đòi hỏi DN phải xây dựng hệ thống lưu trữ hồ sơ đầy đủ và cung cấp bản đồ xác định chính xác vị trí địa lý của từng vùng trồng cà phê.
Giới chuyên đánh giá, đây là một trong những áp lực về kỹ thuật lớn nhất đối với các DN hoạt động xuất khẩu nông, lâm sản vào thị trường EU, với những yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu. Quy định này được áp dụng với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như xuất xứ của cà phê sang thị trường EU. Đặc biệt là thách thức trực tiếp cho khối DN vừa và nhỏ của Việt Nam. Nếu trước đây, yêu cầu của thị trường chủ yếu xoay quanh chất lượng hạt, an toàn thực phẩm hay dư lượng hóa chất, thì hiện tại, các quy định đã thay đổi căn bản, toàn bộ chuỗi giá trị phải minh bạch, có trách nhiệm và có thể truy xuất đến tận gốc.
Theo ông Lê Đức Huy - Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu 2-9 Đắk Lắk (Simexco Daklak), Việt Nam vốn được xem là quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới, sự thay đổi này không đơn thuần là thách thức kỹ thuật, mà là áp lực tái cấu trúc toàn ngành. Cạnh tranh không còn dựa vào sản lượng hay lợi thế giá rẻ, mà chuyển sang năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn xã hội và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng từ nông trại đến thị trường. Hiện, diện tích cà phê cả nước khoảng 710.000ha, tập trung chủ yếu tại Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai, chiếm hơn 92% diện tích và 95% sản lượng. Tây Nguyên với lợi thế đất đỏ bazan và khí hậu đặc thù từ lâu được xem là “thủ phủ” cà phê. Ông Huy chia sẻ thêm, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là một thực tế, phần giá trị gia tăng lớn nhất của chuỗi cà phê từ rang xay, xây dựng thương hiệu đến phân phối vẫn chủ yếu nằm ngoài biên giới. Việt Nam mạnh về sản xuất nguyên liệu, nhưng chưa tham gia sâu vào các khâu tạo giá trị cao.
Theo các chuyên gia, để xác định yếu tố phá rừng, EU sử dụng dữ liệu vệ tinh đối chiếu vị trí nông trại với bản đồ rừng. Nếu phát hiện diện tích rừng bị chặt phá sau năm 2020, lô hàng sẽ không được phép vào thị trường này. Đồng thời, DN phải chứng minh khu vực sản xuất không nằm trong khu bảo tồn, vườn quốc gia hoặc đất nhà nước hạn chế sử dụng. Yêu cầu đó đồng nghĩa với việc DN không chỉ khẳng định sản phẩm “không liên quan đến phá rừng”, mà còn phải xây dựng hệ thống dữ liệu số hóa toàn diện về vùng trồng.
Trong khi đó, theo ông James Chang, CEO của SystemEarth, nền tảng công nghệ chuyên về EUDR, DN cần chuyển nhanh từ tư duy “tuân thủ bị động” sang “chủ động thích ứng” trước các tiêu chuẩn mới như EUDR. Công nghệ và các nền tảng số đóng vai trò then chốt, giúp tự động hóa kiểm tra dữ liệu, báo cáo ESG (môi trường – xã hội – quản trị), đối chiếu vệ tinh và sớm phát hiện rủi ro pháp lý trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu thay đổi, DN không còn có thể cạnh tranh đơn thuần bằng giá và chất lượng. Các tập đoàn lớn tại châu Âu đã đưa yếu tố bền vững và tuân thủ pháp lý vào hệ thống đánh giá nhà cung cấp. Ngay cả khi chi phí cao hơn, DN vẫn có thể được lựa chọn nếu đáp ứng tốt các yêu cầu về ESG và minh bạch dữ liệu.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy - Vụ trưởng Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển khuyến cáo, các hợp tác xã và DN xuất khẩu cà phê cần lưu trữ hồ sơ đầy đủ về nhiều khía cạnh của hoạt động sản xuất. Cụ thể, các DN cần ghi chép và báo cáo về phương thức canh tác cà phê, điều kiện lao động, việc sử dụng nước và hóa chất, cũng như lượng phát thải và tác động môi trường từ hoạt động canh tác và vận chuyển.
Nam Anh