Theo đánh giá Chỉ số Thành phố thông minh (Smart City Index 2025) của International Institute for Management Development, các thành phố được xếp hạng cao là những đô thị biết ứng dụng công nghệ để cải thiện trực tiếp chất lượng sống của người dân. Tiêu chí đánh giá tập trung vào hệ thống giao thông, quản trị đô thị, dịch vụ số, hạ tầng bền vững và mức độ hài lòng của cư dân.
Trên thế giới, nhiều đô thị lớn đang định hình chuẩn mực mới. Stockholm, Thụy Điển nổi bật nhờ hạ tầng số đồng bộ, quản lý môi trường và năng lượng theo hướng xanh – sạch – bền vững. Thành phố đẩy mạnh sử dụng dữ liệu lớn và nền tảng số để tối ưu giao thông và dịch vụ công. London, Vương Quốc Anh ứng dụng Big Data và trí tuệ nhân tạo trong điều hành giao thông, quy hoạch và quản lý an ninh đô thị. Chính quyền thành phố mở rộng kho dữ liệu mở, giúp doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia sáng tạo giải pháp. Zurich, Thụy Sĩ được đánh giá cao ở chất lượng sống và hệ thống hạ tầng thông minh, từ quản lý năng lượng, nước sạch đến dịch vụ hành chính trực tuyến hiệu quả. Tại Mỹ, New York City và Washington, D.C. đẩy mạnh chuyển đổi số trong dịch vụ công, ứng dụng công nghệ để nâng cao tính minh bạch và khả năng phản hồi nhu cầu người dân.
Tại châu Á, các đô thị dẫn đầu có điểm chung: lấy người dân làm trung tâm và coi quản trị đô thị là hệ thống vận hành theo thời gian thực. Singapore nổi bật với mô hình quản lý giao thông và dịch vụ đô thị dựa trên dữ liệu. Thành phố sử dụng cảm biến, phân tích dữ liệu lớn và hệ thống điều hành thông minh để giảm ùn tắc, tối ưu vận hành, đồng thời mở không gian cho khu vực tư nhân tham gia giải quyết bài toán công. Seoul, Hàn Quốc xây dựng nền tảng dữ liệu đô thị tích hợp và mạng lưới cảm biến rộng khắp, cho phép theo dõi liên tục các biến động về môi trường, hạ tầng và an toàn. Mục tiêu không chỉ là hiện đại hóa công nghệ, mà là nâng cao chất lượng sống hàng ngày của cư dân. Tokyo, Nhật Bản không chỉ ứng dụng công nghệ thông minh mà còn gắn chặt các giải pháp đó với phát triển bền vững. Thành phố thúc đẩy giao thông xanh, tiết kiệm năng lượng và tạo các không gian đổi mới sáng tạo, nơi chính quyền, doanh nghiệp và startup cùng hợp tác giải quyết bài toán đô thị và công nghệ xanh. Tại Trung Quốc, Thượng Hải và Bắc Kinh được ghi nhận về quy mô tích hợp dữ liệu lớn trong quản lý đô thị, từ giao thông, hành chính đến an ninh. Thâm Quyến nổi bật với hệ sinh thái công nghệ và quá trình điện hóa giao thông công cộng.
Theo các nghiên cứu của Juniper Research, những đô thị thông minh thành công đều có một mẫu số chung: sử dụng Big Data, AI, nền tảng số và hệ thống giao thông thông minh không phải để phô diễn công nghệ, mà để tạo ra thay đổi cụ thể trong quản trị và đời sống. Mục tiêu sau cùng vẫn là ba trụ cột rõ ràng: dịch vụ công tốt hơn, bộ máy vận hành hiệu quả hơn và chất lượng sống bền vững hơn. Kinh nghiệm từ các đô thị đi trước cũng cho thấy: lợi thế cạnh tranh không đến từ danh mục giải pháp hiện đại, mà từ kỷ luật tổ chức và khả năng phối hợp liên ngành.
Bài học cốt lõi không nằm ở việc sao chép mô hình của thành phố này hay thành phố khác, mà ở tư duy đặt vấn đề. Họ bắt đầu từ những câu hỏi rất cụ thể: ùn tắc giảm được bao nhiêu phần trăm, phát thải cắt giảm thế nào, thủ tục rút ngắn bao nhiêu giờ, chi phí vận hành tiết kiệm được bao nhiêu ngân sách. Công nghệ chỉ được xem là thành công khi các chỉ số ấy được đo lường minh bạch và người dân cảm nhận được sự thay đổi.
Với Hà Nội, điều cốt lõi không chỉ là đầu tư thêm công nghệ, mà là chuyển cách làm từ tư duy dự án rời rạc sang tư duy giải bài toán dựa trên kết quả. Mỗi sáng kiến cần trả lời rõ: giảm được bao nhiêu thời gian xử lý, tiết kiệm bao nhiêu chi phí, cải thiện chất lượng sống ra sao và đóng góp thế nào cho năng lực cạnh tranh đô thị. Khi đó, mô hình thành phố thông minh mang bản sắc Hà Nội sẽ không dừng ở khẩu hiệu, mà trở thành một lộ trình hành động có mục tiêu, có cơ chế thực thi và có thước đo để xã hội cùng giám sát.
Đỗ Quang Minh