Cải cách thể chế, nâng cao năng lực hệ thống công quyền là cối lõi để kinh tế Việt Nam bứt phá

Cải cách thể chế, nâng cao năng lực hệ thống công quyền là cối lõi để kinh tế Việt Nam bứt phá
2 giờ trướcBài gốc
Năm 2026 được xem là cột mốc mở đầu cho chu kỳ tăng trưởng mới của Việt Nam, khi các cấu phần vĩ mô từ cải cách thể chế, chuyển đổi công nghiệp, nâng cấp chuỗi giá trị, đến tái cấu trúc nguồn nhân lực... cùng bước vào giai đoạn thực thi mạnh mẽ.
Ông Võ Quang Huệ, Chủ tịch FoundryAI Vietnam, nguyên Phó tổng giám đốc Tập đoàn VinGroup, phụ trách dự án VinFast nhận định, mô hình hợp tác giữa nhà nước, nhà trường/viện nghiên cứu, doanh nghiệp đã được áp dụng thành công và tạo nên sức mạnh cạnh tranh của Đức có thể trở thành “chìa khóa” để Việt Nam tham khảo để nâng cấp năng lực công nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, theo ông Huệ, để mô hình này vận hành hiệu quả, cải cách thể chế và nâng cao chất lượng quản trị công là điều kiện không thể thiếu. Dư địa cải cách và cơ hội hội nhập đang mở ra một “cửa sổ chiến lược” mà không phải quốc gia nào cũng có được trong giai đoạn tái định hình chuỗi giá trị toàn cầu.
“Giai đoạn 2026 - 2030 là thời điểm vàng để Việt Nam vượt bẫy thu nhập trung bình nếu tận dụng đúng thời cơ và kích hoạt các động lực tăng trưởng mới”, ông Huệ nhấn mạnh.
Ở góc độ kinh tế học, đây là giai đoạn mà nền kinh tế cần thoát khỏi quỹ đạo tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ, gia công và khai thác tài nguyên, để tiến tới mô hình dựa vào tri thức, công nghệ, đổi mới và năng suất.
Theo ông Huệ, cốt lõi của quá trình bứt phá nằm ở cải cách thể chế và nâng cao năng lực hệ thống công quyền. Bộ máy nhà nước cần minh bạch, hiệu quả, dám chịu trách nhiệm và đồng hành với doanh nghiệp, chuyển từ tư duy “quản lý” sang “phục vụ”.
"Vượt bẫy thu nhập trung bình, suy cho cùng là bài toán cải cách và năng lực quản trị quốc gia", ông nhấn mạnh với TheLEADER.
Ba động lực để 'bứt phá' tăng trưởng
Vượt bẫy thu nhập trung bình không chỉ là câu chuyện tăng trưởng, mà là câu chuyện cải cách và năng lực quản trị quốc gia. Việt Nam đang đứng ở đâu trong tiến trình này, thưa ông?
Ông Võ Quang Huệ: Tôi nhất trí với nhận định cho rằng, giai đoạn 2026 - 2030 có thể trở thành “thời điểm vàng” để Việt Nam vượt bẫy thu nhập trung bình thấp, khi dư địa cải cách còn lớn và xu thế tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu đang mở ra cơ hội mới. Để tận dụng thời cơ này, Việt Nam cần tập trung vào ba động lực đột phá.
Thứ nhất, nâng cấp khu vực kinh tế tư nhân trong nước trở thành một lực lượng dẫn dắt tăng trưởng, nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân vừa rồi có thể coi là một bước đột phá. Đồng thời tiếp tục thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có chọn lọc, ưu tiên dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và gắn với chuyển giao công nghệ, thay vì thiên về gia công, lao động giá rẻ.
Thứ hai, coi khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trung tâm. Theo kinh nghiệm của nước Đức, mô hình hợp tác “3 nhà” là nhà nước - trường đại học/các viện nghiên cứu - mạng lưới doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ cần được thúc đẩy mạnh mẽ và thực chất, nhằm biến chủ trương thành kết quả trong năng suất và năng lực cạnh tranh.
Ông Võ Quang Huệ, Chủ tịch FoundryAI Vietnam, nguyên phó tổng giám đốc VinGroup phụ trách dự án VinFast. Ảnh NVCC
Thứ ba, tạo đột phá về nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn giáo dục đào tạo với nhu cầu thị trường lao động và quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Phải biết rằng, yếu tố nhân lực chính là mấu chốt quyết định khả năng hiện thực hóa mục tiêu phát triển, từ khu vực công đến khu vực doanh nghiệp.
Nhưng, điều tôi muốn nhấn mạnh và cực kỳ quan trọng hơn là cải cách thể chế và nâng cao năng lực hệ thống công quyền. Bộ máy nhà nước cần minh bạch, hiệu quả, dám chịu trách nhiệm và thực sự đồng hành cùng doanh nghiệp, chuyển từ tư duy “quản lý” sang “phục vụ”. Bởi lẽ, vượt bẫy thu nhập trung bình không chỉ là bài toán kinh tế mà là bài toán cải cách và năng lực quản trị quốc gia.
Ở bình diện công nghiệp, Việt Nam muốn bứt lên phải vượt qua mô hình gia công, có những doanh nghiệp lớn dẫn dắt trong phát triển công nghệ, công nghiệp, kết hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ để hình thành mạng lưới công nghiệp mới. Vai trò của các startup công nghệ cũng đáng chú ý khi đã bắt đầu xuất hiện trong các lĩnh vực mới như drone, camera thông minh hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong y tế.
Tăng trưởng nhanh và phát triển bao trùm có thể song hành hay không và Việt Nam cần thiết kế thể chế như thế nào để đạt được điều này?
Ông Võ Quang Huệ: Thách thức lớn của Việt Nam trên hành trình tới 2045 là làm sao tăng trưởng nhanh nhưng bền vững và bảo đảm an sinh xã hội. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hai mục tiêu này hoàn toàn có thể song hành nếu thiết kế được thể chế phù hợp.
Trường hợp Đức là ví dụ điển hình với mô hình “kinh tế thị trường xã hội”, kết hợp hiệu quả của thị trường với vai trò điều tiết của nhà nước, đặc biệt nhấn mạnh đầu tư cho con người. Nhờ đó, khoảng cách giàu nghèo được thu hẹp, mọi công dân đều được hưởng bảo hiểm xã hội, y tế toàn dân và giáo dục từ bậc tiểu học đến đại học cơ bản được miễn phí.
Với Việt Nam, những biện pháp an sinh xã hội mang tính ngắn hạn gần đây như giảm học phí, mở rộng chăm sóc y tế miễn phí cho người cao tuổi đã ghi nhận hiệu quả và nhận được sự ủng hộ lớn của người dân. Theo tôi, nếu nhà nước xác định đây là trụ cột quan trọng của phát triển thì chắc chắn sẽ tiếp tục có những chính sách phù hợp để giữ vững tăng trưởng nhưng đảm bảo cân bằng xã hội.
Mục tiêu 2030-2045 không chỉ là những con số về GDP, mà là sự thay đổi về chất của nền kinh tế. Vậy theo ông, đâu là 'nút thắt' lớn nhất về thể chế và nguồn nhân lực cần phải tháo gỡ ngay trong giai đoạn 5 năm tới?
Ông Võ Quang Huệ: Nút thắt lớn nhất trong giai đoạn tới nằm ở thể chế và nguồn nhân lực, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ giữa chính sách, thực thi và chất lượng con người.
Về thể chế, điều quan trọng nhất là tính ổn định, minh bạch và khả năng dự đoán, bởi đây là yếu tố tạo niềm tin cho doanh nghiệp cả trong nước lẫn nhà đầu tư nước ngoài khi quyết định mở rộng hay rót vốn vào Việt Nam. Muốn xây dựng một xã hội pháp trị, trước hết cần rà soát và xử lý tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật, từ luật, nghị định đến thông tư hướng dẫn.
Song song, chất lượng quản trị công phải được nâng lên, đặc biệt ở tinh thần trách nhiệm, năng lực thực thi và giải trình, để chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và nhất quán.
Về nguồn nhân lực, vấn đề không nằm ở số lượng mà ở chất lượng, kỹ năng, kỷ luật và khả năng thích ứng, nhất là trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục biến động. Do đó, việc nâng cấp giáo dục, đào tạo nghề và đào tạo lại, gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và khu vực công, sẽ quyết định khả năng tạo ra những cú nhảy vọt về năng suất. Hơn nữa đối với khu vực công cũng cần có những khóa học ngắn ngày để cập nhật xu hướng công nghệ, tình hình kinh tế khu vực, thế giới để mọi người cùng nắm bắt.
Giải tỏa tâm lý “sợ sai” và cơ chế phân định rủi ro trong cải cách
Nhiều chuyên gia cho rằng tâm lý sợ sai đang cản trở đổi mới. Quan điểm của ông thế nào?
Ông Võ Quang Huệ: Tôi không cho rằng mình đủ năng lực để đề xuất các giải pháp cụ thể về cải cách thể chế. Tuy nhiên, từ trải nghiệm của một người làm quản lý doanh nghiệp nhiều năm, tôi có một số suy nghĩ như sau: để thể chế thực sự trở thành động lực phát triển, trước hết cần giải tỏa tâm lý sợ sai và sợ trách nhiệm trong đội ngũ cán bộ, nhất là ở khâu thực thi. Điều này đòi hỏi phải có cơ chế phân định rõ giữa rủi ro trong đổi mới và sai phạm vì tư lợi.
Những quyết định thực hiện đúng quy trình, minh bạch và vì lợi ích chung cần được bảo vệ, thay vì khiến cán bộ e ngại và trì hoãn.
Song song với đó, cần nâng cao chất lượng quản trị công, mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong các lĩnh vực mới như kinh tế số và kinh tế xanh, gắn quyền hạn với trách nhiệm và đánh giá dựa trên kết quả thực chất.
Tôi cũng xin nhắc lại một vấn đề khác mà chúng ta không thể né tránh là chế độ tiền lương trong khu vực công. Khi thu nhập không tương xứng, rất khó tạo động lực làm việc và khuyến khích tinh thần chủ động, dám chịu trách nhiệm. Đây là một hạn chế nhìn thấy rõ trong thực tế quản trị và nhà nước cần có giải pháp mạnh hơn để xử lý trong thời gian tới.
Việc tập trung nguồn lực cho hạ tầng chiến lược, đặc biệt là đường sắt tốc độ cao trục Bắc - Nam và các hạ tầng dữ liệu quốc gia, đòi hỏi một nguồn vốn khổng lồ. Vậy đâu là giải pháp huy động nguồn lực xã hội (PPP) hiệu quả nhất để chúng ta không chỉ có 'hạ tầng cứng' hiện đại mà còn phát triển được 'hạ tầng mềm' đồng bộ vào năm 2030?
Ông Võ Quang Huệ: Việc tập trung nguồn lực cho các dự án hạ tầng chiến lược như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam hay hệ thống trung tâm dữ liệu đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước có hạn, PPP (hợp tác công - tư) là công cụ quan trọng để huy động nguồn lực xã hội cho các dự án quy mô lớn và dài hạn.
Tuy nhiên, điểm then chốt không chỉ là huy động vốn tư nhân, mà là nhà nước phải thiết kế một “luật chơi” rõ ràng, ổn định và có cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả rõ rệt, như dự án đường liên tỉnh B247 của Đức, tuyến Hyderabad Metro tại Ấn Độ hay BTS Skytrain ở Bangkok (Thái Lan).
Đặc biệt, điều quan trọng là các dự án hạ tầng phải được quy hoạch và triển khai đồng bộ ngay từ đầu. Đồng thời thực hiện nhanh các đề án đi đôi với đảm bảo chất lượng theo chuẩn quốc tế cũng là một yêu cầu quan trọng.
Ví dụ, nếu dự án sân bay Long Thành đồng thời tính toán hệ thống cao tốc, đường sắt hoặc metro kết nối các đô thị và phối hợp vai trò với sân bay Tân Sơn Nhất từ giai đoạn quy hoạch, hiệu quả tổng thể sẽ cao hơn rất nhiều.
Hoặc, liên quan dự án đường sắt tốc độ cao quốc gia, liệu Việt Nam có thực sự cần mức tốc độ 350 km/h hay chỉ cần 200 km/h, đồng thời kết hợp vận tải hàng hóa liên tỉnh để tăng hiệu quả khai thác?.
Theo tôi, trước khi phê duyệt thực hiện, dự án cần được nghiên cứu tiền khả thi lại một cách kỹ lưỡng, bởi chạy ở tốc độ rất cao sẽ cần nguồn vốn đầu tư rất lớn và khó bố trí nhiều ga dừng, làm giảm hiệu quả kinh tế vận hành.
Trong bối cảnh thế giới đang chạy đua về công nghệ bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI), khâu đột phá về nguồn nhân lực trong nhiệm kỳ tới cần có sự thay đổi về 'chất' như thế nào để Việt Nam không chỉ là nơi gia công mà trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, thưa ông?
Ông Võ Quang Huệ: Việt Nam cần sớm hình thành đội ngũ nhân lực tinh hoa trong các lĩnh vực lõi của công nghiệp công nghệ cao như thiết kế chip, thuật toán AI, vật liệu, hệ thống nhúng, robot và tích hợp hệ thống. Điều này đòi hỏi một cuộc đổi mới căn bản trong đào tạo đại học và sau đại học, gắn chặt nghiên cứu với doanh nghiệp và các trung tâm công nghệ trong nước và toàn cầu.
Song song đó, cần xây dựng một hệ sinh thái nhân lực mở, cho phép luân chuyển nhân tài giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và khu vực cộng đồng, đồng thời thu hút chuyên gia Việt kiều và nhân lực quốc tế tham gia các dự án trọng điểm.
Tôi kỳ vọng mô hình “ba nhà”: nhà nước - trường đại học/viện nghiên cứu - doanh nghiệp, vốn đã được Đức vận hành hiệu quả nhiều năm qua, sẽ được triển khai thực chất hơn tại Việt Nam. Bởi, chúng ta đã nói nhiều, nhưng đây là lúc phải quyết liệt thực hiện, nhằm kết nối đào tạo - nghiên cứu - sản xuất và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Xin cảm ơn ông!
Quốc Hải - Hứa Phương
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/cai-cach-the-che-nang-cao-nang-luc-he-thong-cong-quyen-la-coi-loi-de-kinh-te-viet-nam-but-pha-d44078.html