Di tích Hoành Sơn Quan hiện vẫn đang trong tình trạng “tranh chấp” giữa hai địa phương Hà Tĩnh và Quảng Trị. Ảnh: B.LINH
Thế nhưng, điều đáng suy ngẫm là suốt nhiều năm qua, di tích có vị thế đặc biệt ấy vẫn ở trong tình trạng “lưng chừng danh phận” khi ai cũng thừa nhận giá trị, song lại chưa có được một cơ chế phối hợp đủ mạnh để bảo tồn và phát huy tương xứng.
Có đủ tầm nhìn để vượt qua “địa giới hành chính”?
Trong bối cảnh mới, khi nhiều địa phương đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc không gian phát triển, câu chuyện Hoành Sơn Quan không còn chỉ là vấn đề của riêng một di tích. Nó đặt ra một câu hỏi rộng hơn: Chúng ta sẽ quản trị những di sản liên vùng như thế nào? Và liệu các địa phương có đủ tầm nhìn để vượt qua tư duy “địa giới hành chính” nhằm cùng nhau gìn giữ một giá trị chung của quốc gia hay không? Điều đáng mừng là thực tế Việt Nam đã từng có một tiền lệ thành công rất đáng tham khảo, đó là câu chuyện phối hợp giữa Huế và Đà Nẵng trong bảo tồn và phát huy giá trị Hải Vân Quan.
Nhiều năm trước, Hải Vân Quan cũng từng ở trong tình trạng khá giống Hoành Sơn Quan hôm nay. Di tích nằm đúng ranh giới hành chính giữa hai địa phương, giá trị lịch sử rất lớn nhưng xuống cấp kéo dài, quản lý chồng chéo, thiếu đầu tư đồng bộ. Đã từng có thời gian, người ta tranh luận khá nhiều về chuyện “thuộc về ai”. Nhưng cuối cùng, điều quan trọng nhất đã được nhận ra: Hải Vân Quan trước hết là di sản quốc gia, không phải tài sản để phân chia theo địa giới.
Từ nhận thức đó, Huế và Đà Nẵng đã lựa chọn con đường hợp tác thay vì tranh luận sở hữu. Hai địa phương cùng lập hồ sơ khoa học, cùng đề nghị xếp hạng di tích quốc gia, cùng xây dựng phương án bảo tồn và cùng triển khai dự án trùng tu. Chính mô hình “đồng quản trị” ấy đã mở ra một hướng tiếp cận mới cho bảo tồn di sản liên vùng ở Việt Nam.
Ngày nay, khi nhìn lại Hải Vân Quan sau trùng tu, điều đáng quý không chỉ là cổng thành được phục hồi hay cảnh quan được chỉnh trang. Giá trị lớn hơn nằm ở chỗ, di tích ấy đã trở thành biểu tượng của tư duy hợp tác văn hóa giữa các địa phương. Đó là bài học mà Hà Tĩnh và Quảng Bình, mà nay, trong bối cảnh điều chỉnh địa giới mới là Hà Tĩnh và Quảng Trị mới, hoàn toàn có thể tham khảo cho câu chuyện Hoành Sơn Quan. Bởi xét ở nhiều phương diện, Hoành Sơn Quan thậm chí còn mang ý nghĩa biểu tượng lớn hơn.
Đây là cửa ải được xây dựng dưới triều vua Minh Mạng vào năm 1833 để kiểm soát tuyến thiên lý Bắc-Nam và bảo vệ cửa ngõ phía bắc kinh đô Huế. Nhưng sâu xa hơn, Hoành Sơn còn gắn với một lớp ký ức lịch sử đặc biệt của dân tộc. Chính nơi đây từng được xem là ranh giới tự nhiên giữa Đại Việt và Chămpa; là địa danh gắn với câu sấm nổi tiếng của Nguyễn Bỉnh Khiêm: “Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân”; gắn với bước ngoặt khi chúa Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558, mở ra tiến trình Nam tiến mạnh mẽ của dân tộc.
Không chỉ lịch sử chính trị, nơi đây còn là không gian văn hóa đặc biệt của thi ca Việt Nam. Hình ảnh Đèo Ngang trong bài thơ của Bà Huyện Thanh Quan gần như đã trở thành một phần ký ức tập thể của nhiều thế hệ người Việt: Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà/ Cỏ cây chen đá, lá chen hoa…
Có lẽ hiếm nơi nào mà địa hình tự nhiên, lịch sử mở cõi, ký ức quốc gia và thi ca lại hòa quyện trong cùng một không gian như Hoành Sơn-Đèo Ngang. Chính vì thế, nếu tiếp tục nhìn Hoành Sơn Quan như một di tích “của tỉnh nào”, chúng ta sẽ tự thu hẹp giá trị của chính di sản ấy. Điều cần thiết lúc này là một cách tiếp cận mới, một mô hình hợp tác liên tỉnh thật sự bài bản.
Hai tỉnh nên ngồi lại để thống nhất
Trước hết, Hà Tĩnh và Quảng Trị cần nhanh chóng ngồi lại với nhau dưới sự chủ trì, hướng dẫn của Bộ VHTTDL để thống nhất một cơ chế phối hợp chính thức trong quản lý và bảo tồn Hoành Sơn Quan. Đây không nên chỉ là những cuộc trao đổi mang tính thiện chí, mà cần được thể chế hóa bằng một chương trình hợp tác cụ thể, lâu dài và có phân công trách nhiệm rõ ràng.
Quan trọng nhất là cùng lập hồ sơ khoa học chung để đề nghị xếp hạng di tích quốc gia cho Hoành Sơn Quan như một di sản liên vùng. Khi “danh phận pháp lý” được xác lập rõ ràng, mọi câu chuyện về đầu tư, quy hoạch, bảo tồn và phát huy giá trị mới có nền tảng ổn định để triển khai.
Nhưng nếu chỉ dừng ở việc tu bổ kiến trúc thì vẫn chưa đủ. Bài học từ Hải Vân Quan cho thấy, điều quan trọng hơn là phải mở rộng không gian bảo tồn từ “một cái cổng” thành “một cảnh quan di sản”. Hoành Sơn Quan chỉ thật sự phát lộ giá trị khi được đặt trong tổng thể dãy Hoành Sơn, Đèo Ngang, tuyến thiên lý Bắc-Nam, ký ức mở cõi và không gian văn hóa gắn với triều Nguyễn.
Điều đó đồng nghĩa với việc cần xây dựng một chiến lược phát huy giá trị toàn diện hơn: Kết nối di tích với du lịch lịch sử, du lịch cảnh quan, du lịch trải nghiệm; xây dựng hệ thống diễn giải di sản bằng công nghệ số; số hóa toàn bộ tư liệu, hiện trạng và các lớp giá trị văn hóa liên quan; hình thành những tuyến tham quan chuyên đề gắn với lịch sử Nam tiến, thơ ca Việt Nam và tuyến giao thông cổ Bắc-Nam.
Nếu làm tốt, Hoành Sơn Quan hoàn toàn có thể trở thành một điểm nhấn văn hóa, du lịch rất đặc sắc của miền Trung, thay vì chỉ là một nơi “check-in” bên quốc lộ. Tất nhiên, điều cốt lõi vẫn là tư duy quản trị di sản. Nhiều năm qua, không ít di sản ở Việt Nam xuống cấp không hẳn vì thiếu tiền, mà vì thiếu một cơ chế phối hợp hiệu quả. Khi mỗi nơi đều nhìn di sản dưới góc độ quyền quản lý hành chính, rất dễ dẫn đến tình trạng “không ai chịu trách nhiệm đầy đủ”.
Trong khi đó, những di sản liên vùng lại đòi hỏi chính xác điều ngược lại: Sự đồng thuận, chia sẻ trách nhiệm và cùng nhìn về lợi ích chung lâu dài. Tinh thần ấy cũng rất phù hợp với định hướng mà Bộ Chính trị đã đặt ra trong Nghị quyết 80-NQ/TW: Chuyển từ tư duy “quản lý” sang “quản trị” văn hóa; xem di sản là nguồn lực cho phát triển bền vững; khuyến khích các mô hình liên kết vùng, huy động cộng đồng và ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số trong bảo tồn văn hóa.
Ở góc độ ấy, Hoành Sơn Quan có thể trở thành một hình mẫu rất đáng giá. Không chỉ là chuyện trùng tu một cửa ải cổ, mà là cơ hội để thử nghiệm một mô hình hợp tác di sản liên tỉnh hiện đại, văn minh và có tầm nhìn dài hạn. Bởi cuối cùng, giá trị lớn nhất của di sản không nằm ở những bức tường đá cổ kính, mà ở khả năng kết nối con người với lịch sử, kết nối các địa phương với nhau và kết nối quá khứ với tương lai.
Hoành Sơn Quan từng là nơi nối liền hai miền đất nước trên tuyến thiên lý Bắc-Nam. Hôm nay, có lẽ chính di sản ấy lại đang chờ một “con đường mới”, con đường của hợp tác, đồng hành và cùng gìn giữ những giá trị chung của dân tộc.
Liệu có xác quyết được “danh phận”?
Ngày 21.5 tới, Liên hiệp các hội KHKT Hà Tĩnh phối hợp UBND phường Hoành Sơn tổ chức hội thảo khoa học “Hoành Sơn Quan-Đèo Ngang, những vấn đề về lịch sử và văn hóa”. Tại đây, một trong những câu chuyện được giới nghiên cứu, nhà quản lý quan tâm là các bên liên quan liệu có thể xác quyết được “danh phận” từ đó đi đến hợp tác bảo tồn, phát huy di tích Hoành Sơn Quan hay vẫn rơi vào cảnh “dùng dằng của anh và của tôi”.
TS PHAN THANH HẢI