Trong kỳ đêm 10.3.2026, dư luận không khỏi ngỡ ngàng trước quyết định chi sử dụng Quỹ Bình ổn giá (BOG) ở mức chưa từng có trong lịch sử: lên tới 5.000 đồng cho mỗi lít xăng dầu. Tuy nhiên, bất chấp nỗ lực "xả quỹ" khổng lồ này, giá bán lẻ xăng dầu vẫn đồng loạt tăng mạnh. Những diễn biến này không chỉ đặt ra dấu hỏi về hiệu quả của công cụ bình ổn mà còn khơi lại những tranh luận về cơ chế tính giá và nội lực của ngành lọc hóa dầu trong nước.
Giá xăng dầu trong nước liên tục tăng sốc bất chấp mọi nỗ lực của Chính phủ và các cơ quan hữu quan - Ảnh: NP
"Lá chắn" Quỹ Bình ổn và bài toán "giảm sốc"
Theo thông tin chính thức từ Liên Bộ Công Thương – Tài chính trên Báo Điện tử Chính phủ, kể từ 23h45' ngày 10.3.2026, cơ quan quản lý đã quyết định chi sử dụng Quỹ BOG ở mức kỷ lục: 4.000 đồng/lít với các loại dầu và 5.000 đồng/lít với dầu diezel. Để hình dung về quy mô của đợt can thiệp này, hãy nhìn vào con số giá cơ sở: Nếu không có sự hỗ trợ từ Quỹ BOG, giá xăng RON95-III lẽ ra đã tăng thêm 6.073 đồng/lít (tương đương mức tăng hơn 22%) để chạm ngưỡng hơn 33.000 đồng/lít.
Như vậy, về mặt kỹ thuật, mức chi 4.000 - 5.000 đồng không phải để giúp giá xăng "đứng yên", mà là để giá không tăng "dựng đứng". Nhờ có "tấm đệm" này, mức tăng thực tế của xăng E5RON92 được kiềm chế ở mức 1.344 đồng/lít và RON95-III là 2.073 đồng/lít. Trong bối cảnh giá thành phẩm xăng dầu thế giới vọt lên mức 147,5 USD/thùng (tăng gần 27% chỉ trong vài ngày), việc chi quỹ mạnh tay chính là giải pháp "giảm sốc" cấp bách để bảo vệ sức mua của người dân và ngăn chặn một cú sốc lạm phát tức thời.
Nghịch lý 70% nguồn cung và sự phụ thuộc vào "giá ngoại"
Một vấn đề cốt lõi gây băn khoăn cho dư luận là tại sao Việt Nam đã tự chủ được khoảng 70-80% nguồn cung từ hai nhà máy lọc dầu Nghi Sơn và Bình Sơn, nhưng điều hành giá vẫn căn cứ hoàn toàn vào giá xăng dầu thành phẩm nhập khẩu?
Liên Bộ đã đưa ra những lý giải cụ thể dựa trên thực tế vận hành của ngành năng lượng. Trước hết, cần hiểu rằng dù lọc dầu tại Việt Nam, nhưng các nhà máy trong nước vẫn phải nhập khẩu một tỷ lệ lớn dầu thô thế giới để phối trộn và vận hành. Thêm vào đó, ngay cả lượng dầu thô khai thác trong nước (dầu thô Bạch Hổ) cũng được định giá dựa trên thị trường quốc tế.
Do đó, khi giá dầu thô thế giới tăng, chi phí nguyên liệu đầu vào của các nhà máy nội địa cũng tăng tương ứng.
Quan trọng hơn, cơ chế điều hành giá hiện nay căn cứ theo giá thành phẩm tại thị trường Singapore (Platts). Việc tính giá dựa trên thành phẩm thay vì dầu thô được các nhà quản lý giải thích là nhằm đảm bảo tính liên thông và cạnh tranh. Nếu giá trong nước được tính tách rời và thấp hơn đáng kể so với giá thế giới, các doanh nghiệp đầu mối sẽ không còn động lực nhập khẩu hàng. Khi đó, nếu hai nhà máy trong nước gặp sự cố kỹ thuật hoặc bảo dưỡng định kỳ, nguồn cung 30% còn lại từ nhập khẩu bị đứt gãy sẽ dẫn đến tình trạng khan hiếm xăng dầu trên toàn quốc – một kịch bản rủi ro cao hơn nhiều so với việc tăng giá.
Ngoài ra, chênh lệch giá quá lớn giữa Việt Nam và các nước láng giềng cũng sẽ kích thích nạn buôn lậu xăng dầu qua biên giới, gây thất thoát tài nguyên và bất ổn an ninh.
Áp lực "té nước theo mưa" và tâm lý bất an
Dù nỗ lực bình ổn đã được thực thi, việc giá xăng liên tục tăng dồn dập đã tạo ra hiệu ứng tâm lý tiêu cực và kích thích giá cả các mặt hàng khác tăng "ào ạt". Xăng dầu vốn là "máu" của nền kinh tế, chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành của ngành vận tải, logistics và sản xuất nông nghiệp.
Thực tế cho thấy, khi giá xăng tăng, giá cước vận tải thường được điều chỉnh ngay lập tức. Các tiểu thương tại các chợ dân sinh cũng nhanh chóng lấy lý do "phí vận chuyển tăng" để đẩy giá thực phẩm, rau củ. Điều đáng ngại nhất không phải là việc giá hàng hóa tăng theo xăng, mà là tình trạng "lên nhanh nhưng không xuống". Khi giá xăng hạ nhiệt nhờ Quỹ BOG hoặc giá thế giới giảm, giá hàng hóa dịch vụ thường có độ trễ rất lớn hoặc neo giữ ở mức cao, tạo nên gánh nặng kép cho người lao động.
Liên Bộ Công Thương cho biết thị trường thế giới kỳ này chịu ảnh hưởng cực đoan từ xung đột quân sự Trung Đông và việc tắc nghẽn eo biển Hormuz – huyết mạch vận tải dầu mỏ toàn cầu. Tâm lý tích trữ nhiên liệu đang diễn ra ở hầu hết các quốc gia, cộng với biến động tỷ giá VND/USD, đã tạo nên một "cơn bão" giá khó cưỡng lại.
Cần một giải pháp căn cơ hơn
Việc chi 5.000 đồng/lít từ Quỹ BOG là nỗ lực đáng ghi nhận, nhưng đây chỉ là giải pháp "cắt ngọn". Về lâu dài, người dân và cộng đồng doanh nghiệp mong mỏi một cơ chế điều hành giá linh hoạt hơn, phản ánh đúng lợi thế của việc có các nhà máy lọc dầu trong nước.
Cần có những chính sách thuế, phí linh hoạt hơn thay vì chỉ trông chờ vào Quỹ BOG – vốn là tiền của người dân trích lập từ trước. Việc rà soát lại công thức tính giá cơ sở, tách bạch phần sản xuất trong nước và phần nhập khẩu, hoặc giảm các loại thuế tiêu thụ đặc biệt trong những thời điểm "nước sôi lửa bỏng" sẽ là những bước đi cần thiết để ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Trong khi chờ đợi những thay đổi về chính sách, việc tăng cường kiểm tra, giám sát thị trường để ngăn chặn tình trạng găm hàng, "té nước theo mưa" là nhiệm vụ cấp bách của các cơ quan chức năng để đảm bảo hiệu quả của số tiền 5.000 đồng đã chi ra từ Quỹ Bình ổn giá.
Nam Phong