Hệ thống phóng điện từ EMALS
Theo Army Recognition, các hình ảnh không chính thức xuất hiện vào cuối tháng 4 đã hé lộ tiến triển đáng chú ý trong chương trình máy bay không người lái chiến đấu của Trung Quốc. Một bức ảnh chụp từ phía sau cho thấy UAV tàng hình GJ-21 đang bay với càng đáp mở hoàn toàn. Chi tiết đáng chú ý nằm ở thanh liên kết với máy phóng trên cụm càng đáp mũi. Đây là dấu hiệu kỹ thuật quan trọng, cho thấy thiết kế của máy bay đã được điều chỉnh để tương thích với hệ thống cất cánh có hỗ trợ máy phóng.
Những hình ảnh mới nhất về máy bay không người lái chiến đấu hải quân GJ-21 của Trung Quốc. Ảnh: WEIBO/X
Đặc điểm này vốn chỉ phổ biến trên các máy bay hải quân chuyên dụng, vận hành theo cơ chế CATOBAR - cất cánh bằng máy phóng và hạ cánh bằng cáp hãm đà. So với phương thức nhảy cầu đang áp dụng trên các tàu sân bay như Liêu Ninh và Sơn Đông, CATOBAR đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao hơn đáng kể. Việc chuyển sang cơ chế này phản ánh bước tiến trong năng lực hàng không hải quân.
Sự xuất hiện của thanh liên kết cũng cho thấy GJ-21 có thể tương thích với hệ thống phóng điện từ EMALS. Công nghệ này hiện được triển khai trên tàu sân bay Phúc Kiến và các nền tảng thế hệ mới. So với máy phóng hơi nước truyền thống, EMALS cho phép tăng tốc độ xuất kích và điều chỉnh lực phóng linh hoạt theo từng loại máy bay.
Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với UAV. Với kết cấu nhẹ hơn so với máy bay có người lái, UAV yêu cầu gia tốc cất cánh ổn định để hạn chế tác động lên khung thân. Việc GJ-21 tích hợp EMALS cho thấy nó không chỉ dừng ở giai đoạn thử nghiệm, mà đang được hoàn thiện để vận hành trong chu trình tác chiến trên tàu sân bay từ bố trí trên boong, nạp vũ khí, xuất kích đến thu hồi. Khi quy trình này được chuẩn hóa, nhịp độ tác chiến trên biển có thể được nâng cao, đồng thời gia tăng tính linh hoạt và khó dự đoán
Đánh đổi kỹ thuật để thích ứng với đại dương
Giới quan sát quân sự đánh giá UAV tàng hình GJ-21 là phiên bản hải quân hóa của dòng GJ-11 lừng danh. Đây là loại máy bay không người lái chiến đấu sở hữu thiết kế "cánh bay" (flying-wing) không đuôi. Thiết kế này được tối ưu hóa tối đa cho mục tiêu giảm tiết diện phản xạ radar và thực hiện tấn công chính xác. Tuy nhiên, việc đưa một cỗ máy từ đất liền lên biển khơi đòi hỏi những sự đánh đổi khắt khe.
Máy bay không người lái tàng hình GJ-11 xuất hiện trong lễ duyệt binh tại Bắc Kinh vào tháng 9 năm ngoái. Ảnh: SCMP
Môi trường biển vô cùng khắc nghiệt và không gian trên tàu chiến rất hạn hẹp. Khung thân máy bay cần được gia cố mạnh mẽ hơn để chịu lực kéo của máy phóng. Càng đáp phải đủ vững chắc để chịu lực va đập cực lớn khi móc cáp hãm đà. Các lớp sơn phủ chống ăn mòn do muối biển là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc. Thiết kế cánh có thể phải bổ sung cơ cấu gập để tiết kiệm không gian trong hầm chứa. Sự tương thích với thang máy và thiết bị di chuyển trên boong cũng làm tăng trọng lượng.
Những cải tiến vật lý này chắc chắn ảnh hưởng đến hiệu suất nguyên bản của máy bay. Trọng lượng rỗng tăng lên có thể làm giảm thời gian bay tuần tra. Tải trọng vũ khí mang theo có khả năng bị thu hẹp lại. Độ tàng hình cũng có thể bị ảnh hưởng một phần do các khớp nối cánh gập và lớp sơn gia cố. Do đó, cỗ máy này đại diện cho sự tái cân bằng kỹ thuật. Nó phải thỏa hiệp giữa khả năng sống sót, tầm hoạt động và tính tương thích với môi trường tàu chiến.
Tàu đổ bộ Type 076 và chiến lược phân tán sức mạnh
Sự xuất hiện của khí tài mới lập tức hướng sự chú ý đến tàu đổ bộ tấn công Type 076 Tứ Xuyên. Giới phân tích quốc tế tin rằng Type 076 được trang bị hệ thống máy phóng điện từ. Đây là một đặc điểm cực kỳ hiếm gặp và chưa từng có tiền lệ đối với một lớp tàu đổ bộ tấn công. Nếu thông số này được xác nhận, Type 076 sẽ trở thành một nền tảng hàng không lai độc đáo. Nó thu hẹp khoảng cách giữa tàu sân bay trực thăng và hàng không mẫu hạm đúng nghĩa.
Tàu tấn công đổ bộ đa năng Type 076 Tứ Xuyên có khả năng triển khai máy bay, với kích thước được đánh giá vượt cả một số tàu sân bay sử dụng năng lượng hạt nhân. Ảnh: Quân đội Trung Quốc
Sự kết hợp giữa Type 076 và UAV tàng hình mang lại lợi thế chiến thuật to lớn. Tàu đổ bộ giờ đây có thể hoạt động như một căn cứ không quân phân tán trên biển. Nó có khả năng triển khai phi đội không người lái cánh bằng cho các nhiệm vụ xâm nhập chiều sâu. Chiến thuật này hoàn toàn ăn khớp với học thuyết tác chiến hàng hải phân tán hiện đại. Thay vì tập trung toàn bộ sức mạnh vào một siêu tàu sân bay dễ bị nhắm mục tiêu. Năng lực tấn công sẽ được phân bổ đều ra nhiều nền tảng đa dụng trải rộng khắp đại dương.
Chiến lược này làm gián đoạn và phá vỡ chu kỳ "tìm diệt" của đối phương. Nó gia tăng khả năng sống sót cho toàn bộ nhóm tác chiến tàu sân bay. Lực lượng hải quân có thể vươn tầm kiểm soát ra xa hơn mà không phải đối mặt với tổn thất nhân mạng.
Nghệ thuật áp chế phòng không
Trong tư duy chiến tranh hiện đại, khái niệm Máy bay chiến đấu hợp tác (CCA) đang trở thành chuẩn mực. Cả Mỹ và Thổ Nhĩ Kỳ đều đang đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình tương tự. Các cường quốc quân sự xem hệ thống tự trị là một "cánh tay nối dài" cho tiêm kích. Chúng đóng vai trò là điểm nút cảm biến, mồi nhử điện tử hoặc "xe tải bom" di động.
Tiêm kích J-35 của Trung Quốc. Ảnh: Reuters
UAV tàng hình GJ-21 được sinh ra để đảm nhận hoàn hảo vai trò này. Nó được kỳ vọng sẽ bay song hành cùng các tiêm kích hạm có người lái của Trung Quốc. Tiêm kích J-15T hay máy bay tàng hình thế hệ thứ năm J-35 sẽ đóng vai trò trung tâm chỉ huy điều phối. Máy bay không người lái sẽ bay lao lên phía trước để làm nhiệm vụ trinh sát nguy hiểm. Nó thu thập dữ liệu mục tiêu, thực hiện tác chiến điện tử hoặc trực tiếp phóng vũ khí. Sự kết hợp giữa con người và trí tuệ nhân tạo gia tăng mật độ hỏa lực đáng kể.
Nhiệm vụ của phi đội tự trị này đặc biệt quan trọng trong "giờ thứ nhất" của xung đột. Chúng sẽ tiến hành các chiến dịch áp chế và phá hủy hệ thống phòng không của đối phương (SEAD/DEAD). Thiết kế tàng hình xuất sắc giúp chúng âm thầm thâm nhập không phận được bảo vệ bởi lưới lửa tên lửa. Hệ thống radar cảnh giới sẽ rất khó phát hiện ra các mục tiêu không bộc lộ dấu vết nhiệt và sóng vô tuyến.
Rào cản vận hành
Dù tiềm năng lý thuyết lớn, chương trình UCAV hải quân vẫn đối mặt nhiều thách thức trong vận hành thực tế. Việc triển khai một phương tiện không người lái trên boong tàu sân bay - không gian hạn chế, cường độ hoạt động cao - đòi hỏi mức độ đồng bộ kỹ thuật rất lớn. Các yếu tố như duy trì lớp phủ tàng hình, bảo dưỡng định kỳ và điều phối nhịp độ cất - hạ cánh cần được kiểm chứng trong điều kiện thực. Bên cạnh đó, hạ tầng trên tàu, gồm hầm chứa và thang nâng, cũng phải điều chỉnh để phù hợp với quy trình vận hành bán tự động hoặc tự động.
Môi trường tác chiến trên biển còn đặt ra yêu cầu cao hơn về độ tin cậy của hệ thống. Một trong những điểm yếu chính là khả năng duy trì liên kết dữ liệu giữa UAV và tàu mẹ. Trong điều kiện bị gây nhiễu điện tử, tín hiệu có thể bị gián đoạn hoặc suy giảm đáng kể. Các biện pháp chế áp điện tử có thể làm sai lệch hệ thống định vị vệ tinh, trong khi nguy cơ tấn công mạng nhằm vào kênh điều khiển vẫn hiện hữu.
Ngoài ra, mức độ tự chủ của trí tuệ nhân tạo trên UCAV vẫn là vấn đề chưa được làm rõ. Các nguồn thông tin công khai chưa xác định rõ khả năng hệ thống có thể tự đưa ra quyết định tác chiến khi mất liên lạc hoàn toàn. Những yếu tố này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi trong triển khai thực tế cũng như triển vọng sản xuất quy mô lớn của nền tảng trong những năm tới.
Hoàng Vũ