Ngày 3/4/2026, một máy bay tiêm kích ném bom 2 chỗ ngồi F-15E Strike Eagle của Mỹ bị hệ thống phòng không Iran bắn rơi trong không phận nước này.
Chiếc máy bay có chiều dài 19,43 m, sải cánh 13,05 m, trọng lượng cất cánh tối đa khoảng 36 tấn, được thiết kế để tấn công mục tiêu mặt đất trong khi vẫn duy trì khả năng không chiến.
Sau khi trúng đạn, các phi công buộc phải nhảy dù xuống lãnh thổ đối phương được huấn luyện phải ẩn náu tối đa và chờ lực lượng cứu hộ chuyên trách tiếp cận.
Binh sĩ này chỉ được trang bị một khẩu súng ngắn và có thể thêm pháo hiệu, tất cả phụ thuộc vào việc lực lượng đặc nhiệm Mỹ có thể đưa anh ra ngoài trước khi lực lượng Iran tiếp cận.
Iran đã treo thưởng cho bất kỳ ai tìm thấy viên phi công, và một đoạn video lan truyền trên mạng xã hội hôm thứ 3/4 cho thấy hàng chục người dân địa phương đang lục soát khu vực.
Các trực thăng tham gia giải cứu phi công đầu tiên hôm 3/4 đã bị bắn từ mặt đất, và video cho thấy một chiếc trong số đó bốc khói khi rời khỏi Iran sang Iraq.
Việc giải cứu phi công thứ 2 diễn ra trong tình huống cực kỳ nguy hiểm. Theo các quan chức Mỹ, đã xảy ra giao tranh khi lực lượng Mỹ sử dụng “hỏa lực áp đảo” để tiếp cận và đưa người của mình ra ngoài.
Wall Street Journal cho biết, viên đại tá bị thương đã rời vị trí ẩn nấp vào những phút cuối và thực hiện một “hành động táo bạo để tiếp cận đội cứu hộ” gồm các đặc nhiệm SEAL Team 6.
Ông đã leo lên một sườn núi cao khoảng 2.100m, trong khi lực lượng Mỹ ném bom và nổ súng vào các đoàn xe Iran đang tiến đến.
Đây là địa hình phức tạp, nhiều khe núi và ít dân cư, nhưng cũng khiến việc tiếp cận của lực lượng giải cứu trở nên khó khăn.
Tổng thời gian người này trốn tránh kéo dài hơn 36 giờ, trong khi các đơn vị Iran liên tục siết chặt vòng vây.
Để thực hiện nhiệm vụ, Mỹ triển khai chiến dịch tìm kiếm - cứu nạn chiến đấu với quy mô lớn.
Nhiều loại máy bay được huy động, trong đó có trực thăng vận tải đa nhiệm HH-60 Pave Hawk, loại trực thăng dài 19,76 m, tốc độ tối đa khoảng 360 km/h, chuyên dùng cho nhiệm vụ cứu hộ trong môi trường chiến đấu. Ngoài ra còn có máy bay tiếp nhiên liệu trên không và máy bay yểm trợ hỏa lực.
Song song với lực lượng trên không, các đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ được triển khai để sẵn sàng đổ bộ khi xác định chính xác vị trí phi công.
Quá trình này đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa trinh sát, liên lạc và điều phối hỏa lực nhằm tránh bị phát hiện.
Một điểm đáng chú ý trong chiến dịch là việc Mỹ sử dụng chiến thuật tung hỏa mù. Các nguồn tin được phát đi nhằm đánh lạc hướng, khiến đối phương tin rằng hoạt động giải cứu sẽ diễn ra theo hướng khác.
Điều này giúp giảm áp lực tại khu vực thực sự triển khai lực lượng.
Khi thời cơ chín muồi, lực lượng Mỹ tiến hành giai đoạn đột kích. Trực thăng tiếp cận nhanh, đặc nhiệm xuống mặt đất trong thời gian ngắn để đưa phi công lên máy bay.
Toàn bộ quá trình diễn ra trong điều kiện căng thẳng cao độ, khi nguy cơ bị phát hiện và tấn công luôn hiện hữu.
Tuy nhiên, phía Iran đưa ra những tuyên bố trái chiều về mức độ thiệt hại của Mỹ, cho thấy cuộc đối đầu không chỉ diễn ra trên thực địa mà còn trên mặt trận thông tin.
Phía Mỹ cũng đã phá hủy 6 máy bay, bao gồm 2 vận tải cơ MC-130J do gặp vấn đề kỹ thuật không thể cất cánh, và 4 trực thăng AH/MH-6 Little Bird.
Theo các chuyên gia quân sự, đây là một trong những chiến dịch tìm kiếm - cứu nạn hiếm hoi được thực hiện sâu trong lãnh thổ đối phương với quy mô lớn như vậy.
Việc duy trì liên lạc với phi công, phối hợp nhiều lực lượng và thực hiện đột kích chính xác trong thời gian dài cho thấy năng lực tổ chức và phản ứng nhanh của quân đội Mỹ.
Chiến dịch cũng phản ánh mức độ rủi ro cao của các hoạt động không kích trong môi trường phòng không hiện đại.
Dù sở hữu máy bay tiên tiến, nguy cơ bị bắn hạ vẫn hiện hữu, buộc các lực lượng phải chuẩn bị sẵn phương án giải cứu với độ phức tạp tương đương một chiến dịch quân sự độc lập.
Việt Hùng