Chiến lược 30 năm của Trung Quốc nhằm đối phó nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ

Chiến lược 30 năm của Trung Quốc nhằm đối phó nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ
4 giờ trướcBài gốc
Căng thẳng tại eo biển Đài Loan năm 1996 được xem là cột mốc định hình các kế hoạch quân sự hiện đại của Trung Quốc. Thời điểm đó, việc Hoa Kỳ triển khai hai nhóm tác chiến tàu sân bay đã bộc lộ lỗ hổng lớn của Bắc Kinh: họ hoàn toàn thiếu khả năng định vị, theo dõi hoặc đe dọa các khí tài của Mỹ ngay sát cửa ngõ nhà mình. Bài học này đã trở thành bản thiết kế cho quá trình hiện đại hóa quân đội Trung Quốc trong suốt ba thập kỷ qua.
Bài học từ trò chơi trốn tìm trên biển
Năm 1996, Trung Quốc nhận ra một thực tế nghiệt ngã: quân đội không thể tiêu diệt mục tiêu mà họ không thể tìm thấy. Khả năng nhận thức hàng hải của Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc (PLA) lúc bấy giờ rất hạn chế, khiến việc duy trì liên lạc với các biên đội hải quân Mỹ trở nên khó khăn. Nếu không có dữ liệu mục tiêu đáng tin cậy, mọi phương án tấn công tầm xa đều không khả thi.
Để khắc phục, Trung Quốc đã mở rộng cấu trúc trinh sát đa tầng. Hệ thống này hiện bao gồm vệ tinh giám sát không gian, radar vượt đường chân trời, máy bay tuần tra hàng hải và các nền tảng giám sát không người lái (UAV), kết hợp cùng mạng lưới tình báo tín hiệu và điện tử hiện đại.
Phát triển vũ khí sát thủ tàu sân bay
Thay vì tập trung đánh chặn máy bay, các nhà hoạch định quân sự Trung Quốc lựa chọn tấn công trực tiếp vào tàu sân bay – gốc rễ của mọi đợt xuất kích. Tư duy này thúc đẩy sự ra đời của các loại vũ khí chống hạm tầm xa, nổi bật là tên lửa đạn đạo chống hạm DF-21D với tầm bắn ước tính khoảng 1.500 km.
DF-21D được thiết kế chuyên biệt để tấn công các tàu hải quân cỡ lớn bằng cách sử dụng phương tiện tái nhập khí quyển có khả năng cơ động cao nhằm xuyên thủng lưới phòng thủ. Các hệ thống kế nhiệm như DF-26 tiếp tục mở rộng phạm vi đe dọa, tạo áp lực buộc các tàu sân bay Mỹ phải lùi sâu về phía sau để đảm bảo an toàn.
Hoàn thiện chuỗi tiêu diệt mạng lưới
Việc phát hiện mục tiêu chỉ là bước đầu. Để khắc chế tàu sân bay, PLA cần một "chuỗi tiêu diệt" hoàn chỉnh từ phát hiện, theo dõi, nhận dạng đến truyền dữ liệu và dẫn đường giai đoạn cuối. Trung Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống chỉ huy, kiểm soát và hạ tầng thông tin liên lạc để biến các vũ khí đơn lẻ thành một khái niệm tác chiến mạng lưới tích hợp.
Đáng chú ý, chiến lược của Trung Quốc không nhất thiết phải đánh chìm tàu sân bay để đạt hiệu quả. Việc buộc các nhóm tác chiến phải hoạt động ở khoảng cách xa sẽ làm suy yếu tầm ảnh hưởng của chúng. Khoảng cách tăng lên đồng nghĩa với thời gian bay dài hơn, số lượng máy bay xuất kích ít đi và phụ thuộc nhiều hơn vào máy bay tiếp dầu, gây áp lực lớn lên hậu cần và phi công.
Khả năng thích ứng của Hải quân Hoa Kỳ
Dù mạng lưới Chống tiếp cận/Từ chối khu vực (A2/AD) của Trung Quốc rất ấn tượng, việc tìm kiếm và tiêu diệt một tàu sân bay đang di chuyển trên đại dương rộng lớn vẫn là thách thức cực đại. Tàu sân bay Mỹ không bao giờ hoạt động đơn độc mà luôn được bảo vệ bởi Nhóm tác chiến (CSG) với tàu khu trục Aegis, tàu ngầm và hệ thống tác chiến điện tử đa lớp.
Đáp lại sự trỗi dậy của PLA, Hải quân Hoa Kỳ cũng đang thích ứng thông qua việc phát triển máy bay tầm xa, mở rộng biên chế tiêm kích tàng hình F-35C, phát triển tiêm kích thế hệ thứ sáu và các hệ thống không người lái nhằm duy trì lợi thế trong môi trường rủi ro cao.
Tuệ Nhân
Nguồn Lâm Đồng : https://baolamdong.vn/chien-luoc-30-nam-cua-trung-quoc-nham-doi-pho-nhom-tac-chien-tau-san-bay-my-432531.html