“Mừng miền Nam rực rỡ chiến công,
Nhiều Dầu Tiếng, Bầu Bàng, Plei Me, Đà Nẵng.
Mừng miền Bắc chiến đấu anh hùng,
Giặc Mỹ leo thang ngày càng thua nặng.
Đồng bào cả nước đoàn kết một lòng,
Tiền tuyến hậu phương, toàn dân cố gắng.
Thi đua sản xuất chiến đấu xung phong,
Chống Mỹ, cứu nước, ta nhất định thắng”.
1. Năm 1966, cuộc chiến tranh ở Việt Nam bước vào giai đoạn leo thang quyết liệt. Sau khi thất bại trong “Chiến tranh đặc biệt”, Hoa Kỳ chuyển sang “chiến tranh cục bộ”, trực tiếp đưa hàng chục vạn quân viễn chinh và quân đồng minh vào miền Nam, đồng thời mở rộng chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân ra miền Bắc.
Lúc này, miền Bắc vừa sản xuất, vừa chiến đấu; miền Nam anh dũng chống lại lực lượng quân sự hiện đại bậc nhất thế giới. Trong hoàn cảnh ấy, Tết không còn đơn thuần là thời khắc đoàn viên, mà trở thành điểm tựa tinh thần, nơi lãnh tụ gửi gắm niềm tin, ý chí và phương hướng hành động cho toàn dân, toàn quân.
Bài thơ chúc Tết Bính Ngọ 1966 của Chủ tịch Hồ Chí Minh ngắn gọn, súc tích, nhưng hàm chứa thông điệp chính trị - quân sự rất rõ ràng. Người khẳng định niềm tin sắt đá vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc, đồng thời nhấn mạnh tinh thần đoàn kết, ý chí chiến đấu bền bỉ trước một kẻ thù mạnh hơn nhiều lần về vật chất, vũ khí, khí tài.
Điểm nổi bật của bài thơ là giọng điệu vừa thân tình, vừa kiên quyết. Bác không dùng những mỹ từ cầu kỳ, mà lựa chọn ngôn ngữ giản dị, trực tiếp, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Mỗi câu thơ đều hướng về mục tiêu lớn là “đánh thắng giặc Mỹ xâm lược, thống nhất đất nước”. Đó không phải là lời hô hào chung chung, mà là sự khẳng định dứt khoát về con đường không thể đảo ngược của cách mạng Việt Nam.
Bài thơ có giá trị tư tưởng rất cao với ba điểm cốt lõi: Thứ nhất, niềm tin tuyệt đối vào nhân dân. Trong thời điểm gian nan nhất, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn đặt trọn niềm tin vào sức mạnh toàn dân tộc. Người tin rằng, khi cả dân tộc đồng lòng, không một thế lực xâm lược nào có thể khuất phục Việt Nam.
Thứ hai, tư duy chiến lược tỉnh táo. Bài thơ không né tránh thực tế chiến tranh ác liệt, nhưng cũng không gieo tâm lý bi quan. Ngược lại, Bác xác định rõ ràng con đường phía trước còn dài, nhưng thắng lợi là tất yếu.
Thứ ba, tinh thần quốc tế và chính nghĩa. Dù không nói trực tiếp, nhưng trong bối cảnh năm 1966, thông điệp của bài thơ còn gửi ra thế giới, rằng cuộc kháng chiến của Việt Nam là cuộc chiến chính nghĩa, có cơ sở đạo lý và được nhân dân tiến bộ toàn cầu ủng hộ.
Về nghệ thuật, thơ chúc Tết của Bác nói chung và bài thơ Xuân Bính Ngọ năm 1966 nói riêng đạt đến mức cô đọng cao độ. Ít chữ nhưng nhiều ý. Ngôn ngữ gần với lời nói hằng ngày, nhưng mang sức nặng của một lời hiệu triệu lịch sử. Chính điều này khiến bài thơ không chỉ được đọc trong khoảnh khắc giao thừa, mà còn vang vọng suốt cả năm dài chiến đấu.
Không thể tách rời bài thơ chúc Tết năm Bính Ngọ 1966 khỏi đời sống thực tế lúc bấy giờ. Trong hầm trú ẩn, trên trận địa pháo cao xạ, giữa những cánh đồng vừa gặt xong để kịp sản xuất vụ mới, lời thơ của Bác trở thành nguồn động viên tinh thần trực tiếp.
Được biết, nhiều hồi ký chiến sĩ sau này cho thấy, thơ chúc Tết của Bác không chỉ để nghe, mà để hành động. Nó củng cố niềm tin, xóa bỏ dao động, giúp con người vượt qua sợ hãi trước bom đạn hiện đại, giữ vững ý chí chiến đấu lâu dài.
2. Đúng sáu mươi năm sau, đất nước bước vào Xuân Bính Ngọ 2026 trong một bối cảnh hoàn toàn khác. Việt Nam không còn chiến tranh, nhưng đối mặt với nhiều thách thức mới: cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, biến động kinh tế toàn cầu, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu, yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và giữ vững chủ quyền quốc gia trong điều kiện hội nhập sâu rộng.
Đọc lại bài thơ chúc Tết năm 1966 của Bác, giá trị cốt lõi vẫn còn nguyên ý nghĩa. Đó là niềm tin vào sức mạnh đoàn kết dân tộc, tinh thần tự lực, tự cường và bản lĩnh vững vàng trước khó khăn. Nếu năm 1966 là bản lĩnh trong chiến tranh, thì năm 2026 là bản lĩnh trong phát triển và hội nhập.
Tinh thần “không sợ khó, không sợ mạnh” ngày ấy có thể được hiểu hôm nay là “dám đổi mới, dám cải cách, dám đối mặt” với cạnh tranh toàn cầu bằng năng lực thực chất của quốc gia. Sự giản dị, rõ ràng trong tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng là lời nhắc nhở cho công tác lãnh đạo hiện nay: nói đi đôi với làm, mục tiêu rõ ràng, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.
Bài thơ chúc Tết năm Bính Ngọ 1966 của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là sản phẩm của một thời chiến tranh, mà là di sản tinh thần vượt thời gian. Trong từng câu chữ ngắn gọn là cả một tầm nhìn chiến lược, một niềm tin sắt son và một phong cách lãnh đạo gần dân, vì dân.
Bước vào Xuân Bính Ngọ 2026, đọc lại bài thơ được viết cách đây đúng 6 thập kỷ, không phải để hoài niệm, mà để soi chiếu hiện tại. Lịch sử không lặp lại nguyên xi, nhưng tinh thần vượt khó, ý chí độc lập và khát vọng vươn lên mà Bác Hồ gửi gắm trong mùa Xuân 1966 vẫn là kim chỉ nam cho con đường phát triển bền vững của đất nước hôm nay.
Nguyễn San