Cơ hội cho nghệ thuật truyền thống

Cơ hội cho nghệ thuật truyền thống
2 giờ trướcBài gốc
Tiết mục hòa tấu đàn tranh quy mô lớn tại chương trình nghệ thuật “Âm thanh Đất Việt 6”. Ảnh: N.Q.L
Ngày 1/7/2026, Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam chính thức có hiệu lực. Trong nhiều nội dung quan trọng của nghị quyết, Điều 6 về cơ chế, chính sách bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa các dân tộc thiểu số, nghệ thuật dân gian, nghệ thuật truyền thống và bảo vật quốc gia được giới chuyên môn đặc biệt quan tâm. Bởi đây không chỉ là những quy định liên quan đến việc gìn giữ di sản, mà còn thể hiện một cách tiếp cận mới trong tư duy phát triển văn hóa, xem nghệ thuật truyền thống như một nguồn lực nội sinh, một thành tố quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia trong thời kỳ hội nhập.
“Giữ nghề” phải đi cùng “giữ người”
Có thể nói, toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp văn hóa đang tạo ra những cơ hội lớn cho đời sống nghệ thuật, nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức đối với các loại hình nghệ thuật truyền thống. Trong một thế giới mà công chúng có thể tiếp cận hàng triệu sản phẩm giải trí chỉ bằng một chiếc điện thoại thông minh, những loại hình nghệ thuật đòi hỏi thời gian thưởng thức, vốn hiểu biết văn hóa và sự tương tác trực tiếp như chèo, tuồng, cải lương, dân ca hay nghệ thuật dân gian đang phải đối diện với sức ép rất lớn.
Không ít loại hình nghệ thuật truyền thống đang gặp khó khăn trong việc thu hút công chúng trẻ. Nhiều nghệ nhân cao tuổi vẫn ngày ngày giữ nghề nhưng chưa tìm được người kế tục. Một số loại hình đứng trước nguy cơ mai một khi điều kiện xã hội thay đổi.
Trong bối cảnh đó, việc Quốc hội ban hành những cơ chế, chính sách riêng dành cho nghệ thuật truyền thống mang ý nghĩa quan trọng. Điều này khẳng định rằng Nhà nước không xem nghệ thuật truyền thống đơn thuần là giá trị cần lưu giữ, mà là một bộ phận cấu thành của đời sống văn hóa hiện tại và tương lai.
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của Điều 6 là quy định tại Khoản 1, theo đó chú trọng "bảo đảm nguồn lực tài chính”, đồng thời nhấn mạnh vai trò của “chủ thể văn hóa” và “sinh kế bền vững”.
Thực tiễn cho thấy, nghệ thuật truyền thống không giống những loại hình văn hóa có thể bảo tồn đơn thuần bằng hiện vật hay tư liệu. Một làn điệu dân ca có thể được ghi âm, một vở diễn thuộc nghệ thuật sân khấu truyền thống có thể được quay phim, nhưng nếu nghệ nhân mất đi, người truyền dạy không còn, cộng đồng thực hành bị thu hẹp thì di sản cũng dần mất đi sức sống. Nói cách khác, bảo tồn nghệ thuật truyền thống trước hết cần ưu tiên bảo tồn con người.
Ở góc độ khác, có thể thấy rõ ý nghĩa của Điều 6 qua trường hợp của vùng đất xứ Quảng, nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc của miền Trung. Chẳng hạn nghệ thuật Bài chòi không chỉ là một hình thức diễn xướng dân gian mà còn là không gian văn hóa cộng đồng gắn bó mật thiết với đời sống cư dân ven biển miền Trung.
Nhiều năm qua, các địa phương đã có nhiều nỗ lực bảo tồn và phát huy giá trị của loại hình nghệ thuật này. Tuy nhiên, để Bài chòi tiếp tục tồn tại trong bối cảnh xã hội hiện đại, chỉ lòng yêu di sản của nghệ nhân thôi là chưa đủ.
Cần tạo thêm nhiều không gian thực hành văn hóa, nhiều chương trình truyền dạy cho thế hệ trẻ, đẩy mạnh hơn nữa những hoạt động gắn kết giữa bảo tồn di sản với du lịch và đời sống cộng đồng. Đây chính là tinh thần được thể hiện trong Khoản 1 Điều 6 khi nghị quyết đề cập việc phát triển không gian bảo tồn văn hóa gắn với phát triển du lịch và tạo sinh kế bền vững cho chủ thể văn hóa.
Nói chung một thực trạng dễ nhìn thấy là không ít nghệ nhân vẫn lặng lẽ giữ nghề, một số loại hình nghệ thuật truyền thống đang thiếu lớp kế cận do người trẻ không mặn mà theo học vì không nhìn thấy cơ hội gắn bó và phát triển nghề nghiệp một cách lâu dài. Vì vậy, chính sách bảo đảm nguồn lực tài chính không chỉ để “giữ nghề” mà còn để “giữ người”.
Truyền thông giúp truyền thống thêm sức mạnh
Nếu Khoản 1 của Điều 6 giải quyết câu chuyện nguồn lực thì Khoản 4 lại tác động trực tiếp đến vấn đề công chúng. Nghị quyết quy định: “Bảo đảm thời lượng phát sóng các chương trình văn hóa, nghệ thuật dân gian, nghệ thuật truyền thống trên hệ thống phát thanh, truyền hình”. Đây là một nội dung có ý nghĩa rất thực tiễn.
Nhiều năm qua, một trong những khó khăn của nghệ thuật truyền thống là sự thu hẹp không gian truyền thông. Trong khi các sản phẩm giải trí hiện đại xuất hiện với mật độ dày đặc trên truyền hình, mạng xã hội và các nền tảng số, thì các chương trình về nghệ thuật truyền thống thường có thời lượng hạn chế hoặc phát sóng vào những khung giờ chưa thật sự thuận lợi. Điều đó khiến nhiều người trẻ ít có cơ hội tiếp cận thường xuyên với các giá trị văn hóa dân tộc.
Muốn công chúng yêu nghệ thuật truyền thống thì trước hết nghệ thuật truyền thống phải được hiện diện trong đời sống hằng ngày. Khi các chương trình về Bài chòi, Tuồng, dân ca hay âm nhạc dân tộc xuất hiện thường xuyên hơn trên phát thanh, truyền hình và các nền tảng số của báo chí chính thống, công chúng sẽ có cơ hội tiếp xúc, tìm hiểu và dần hình thành nhu cầu thưởng thức. Đây không chỉ là câu chuyện giải trí mà còn là giáo dục thẩm mỹ, giáo dục bản sắc văn hóa và bồi đắp ý thức cộng đồng.
Đối với Việt Nam, nghệ thuật truyền thống chính là một phần quan trọng của bản sắc ấy. Bài chòi, Tuồng, Chèo, Ca trù, Quan họ, Đờn ca tài tử hay các loại hình văn hóa và nghệ thuật của 54 dân tộc anh em không chỉ là tài sản văn hóa của quá khứ mà còn là những “đại sứ văn hóa” góp phần giới thiệu hình ảnh Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Điều cần thiết trong thời gian tới là cụ thể hóa các quy định thành những chương trình hành động, cơ chế đầu tư và mô hình triển khai phù hợp với từng địa phương, từng loại hình nghệ thuật. Đối với các địa phương giàu truyền thống văn hóa như Đà Nẵng, đây là cơ hội để tiếp tục phát huy các giá trị đặc sắc của Bài chòi, Tuồng và các di sản văn hóa bản địa, gắn bảo tồn với du lịch, giáo dục và công nghiệp văn hóa.
Có thể nói, tinh thần lớn nhất của nghị quyết này không nằm ở việc “giữ lại” những gì thuộc về quá khứ, mà ở việc tạo điều kiện để các giá trị văn hóa truyền thống tiếp tục được thực hành, được sáng tạo và được lan tỏa trong đời sống hôm nay. Khi nghệ thuật truyền thống có không gian sống, có người kế thừa, có công chúng và có cơ chế phát triển bền vững, di sản sẽ trở thành một phần sống động của xã hội đương đại, góp phần làm giàu đời sống tinh thần của người dân và khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số.
NGUYỄN QUANG LONG
Nguồn Đà Nẵng : https://baodanang.vn/co-hoi-cho-nghe-thuat-truyen-thong-3339616.html