Rượu bia từ lâu đã trở thành một phần của nhiều cuộc gặp gỡ, tiệc tùng, đặc biệt trong dịp lễ Tết. Tuy nhiên, đằng sau cảm giác hưng phấn ban đầu là cả một quá trình chuyển hóa phức tạp trong cơ thể mà không phải ai cũng hiểu rõ. Theo BS Nguyễn Huy Hoàng, ngay sau khi được đưa vào cơ thể, ethanol – thành phần chính trong rượu – bắt đầu được hấp thu qua niêm mạc dạ dày và ruột non. Phần lớn lượng cồn được hấp thu tại ruột non do diện tích bề mặt lớn và hệ thống mạch máu phong phú.
Từ đây, ethanol nhanh chóng đi vào máu và được vận chuyển đến gan – cơ quan đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa rượu. Tại gan, enzyme alcohol dehydrogenase (ADH) sẽ chuyển ethanol thành acetaldehyde – một chất trung gian có độc tính cao. Acetaldehyde sau đó tiếp tục được chuyển hóa thành acetate nhờ enzyme aldehyde dehydrogenase (ALDH), rồi cuối cùng thành carbon dioxide và nước để đào thải ra ngoài.
Điều đáng chú ý, theo BS Nguyễn Huy Hoàng, chính acetaldehyde là thủ phạm gây nên các triệu chứng khó chịu như đỏ mặt, buồn nôn, đau đầu, tim đập nhanh sau khi uống rượu. Khi acetaldehyde tích tụ trong máu do chuyển hóa chậm hoặc uống quá nhanh, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái ngộ độc.
Một yếu tố quan trọng quyết định mức độ say là tốc độ hấp thu và chuyển hóa rượu. Uống rượu khi bụng đói khiến ethanol đi qua dạ dày nhanh hơn, xuống ruột non và hấp thu vào máu gần như tức thì. Ngược lại, khi có thức ăn – đặc biệt là thực phẩm giàu đạm và chất béo – quá trình hấp thu cồn sẽ chậm lại, giúp nồng độ cồn trong máu tăng từ từ hơn. Đây là lý do nhiều chuyên gia khuyến cáo nên ăn trước khi uống rượu.
Không chỉ thời điểm ăn uống, loại đồ uống cũng ảnh hưởng đến tốc độ “lên men” trong cơ thể. Theo BS Nguyễn Huy Hoàng, các loại đồ uống có ga như bia hoặc rượu pha nước có ga có thể làm tăng tốc độ hấp thu cồn do khí carbon dioxide làm tăng áp lực trong dạ dày, đẩy nhanh quá trình làm rỗng dạ dày. Điều này khiến nồng độ cồn trong máu tăng nhanh hơn so với các loại rượu không có ga.
Nhiều người cho rằng có thể “giải rượu” bằng cà phê, nước chanh hay các loại thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, BS Nguyễn Huy Hoàng khẳng định cơ thể chỉ có thể đào thải rượu theo tốc độ sinh lý cố định, trung bình khoảng 0,1–0,15 gram ethanol/kg/giờ, tùy theo từng cá thể. Không có loại thức uống hay thực phẩm nào có thể làm gan chuyển hóa rượu nhanh hơn đáng kể trong thời gian ngắn. Cà phê có thể giúp tỉnh táo tạm thời, nhưng không làm giảm nồng độ cồn trong máu.
Sự khác biệt giữa mỗi người trong khả năng “uống được bao nhiêu” không đơn thuần do tửu lượng mà còn liên quan đến yếu tố di truyền, giới tính, cân nặng và tình trạng sức khỏe. Một số người châu Á mang biến thể enzyme ALDH2 hoạt động kém, khiến acetaldehyde tích tụ nhiều hơn, gây đỏ mặt và khó chịu ngay cả khi uống lượng nhỏ rượu. Phụ nữ thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn và lượng enzyme ADH thấp hơn so với nam giới, do đó cùng một lượng rượu, nồng độ cồn trong máu có thể cao hơn.
Ở mức độ cao, ethanol tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Ban đầu, nó ức chế các trung tâm kiểm soát hành vi ở vỏ não, tạo cảm giác hưng phấn, nói nhiều, tự tin. Khi nồng độ tăng, rượu làm suy giảm khả năng phán đoán, phối hợp vận động và phản xạ. Ở nồng độ rất cao, rượu có thể ức chế trung tâm hô hấp và tim mạch, dẫn đến hôn mê, suy hô hấp, thậm chí tử vong.
Theo BS Nguyễn Huy Hoàng, nguy cơ không chỉ nằm ở tình trạng say cấp tính mà còn ở tác động lâu dài lên gan, tim mạch và hệ thần kinh. Việc lạm dụng rượu kéo dài có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu, xơ gan, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp và suy giảm nhận thức. Đặc biệt, việc kết hợp rượu với một số loại thuốc – nhất là thuốc giảm đau chứa paracetamol – có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng.
Một quan niệm sai lầm phổ biến là “uống nhiều để quen, cơ thể sẽ chịu được”. Thực tế, theo phân tích của BS Nguyễn Huy Hoàng, khả năng dung nạp cao hơn không đồng nghĩa với ít tổn hại hơn. Khi cơ thể thích nghi với rượu, người uống có xu hướng tăng lượng tiêu thụ để đạt cảm giác mong muốn, từ đó đẩy gan và hệ thần kinh vào tình trạng quá tải kéo dài.
Từ góc độ y học, việc hiểu rõ cơ chế chuyển hóa rượu không nhằm khuyến khích uống “an toàn hơn”, mà giúp mỗi người nhận thức rõ giới hạn sinh lý của cơ thể. Gan không thể “tăng tốc” theo ý muốn, và không có cách nào trung hòa hoàn toàn tác hại của rượu trong thời gian ngắn.
Thông điệp mà BS Nguyễn Huy Hoàng nhấn mạnh là: nếu đã uống, cần uống chậm, không uống khi đói, không pha trộn nhiều loại đồ uống và tuyệt đối không điều khiển phương tiện sau khi sử dụng rượu bia. Quan trọng hơn, mỗi người nên tự đặt ra giới hạn và tôn trọng giới hạn đó, bởi cơ thể không có “chế độ dự phòng” cho những lần quá chén liên tiếp.
Hiểu cơ thể xử lý rượu như thế nào cũng là cách để mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe, thay vì trông chờ vào những biện pháp “giải rượu” truyền miệng thiếu cơ sở khoa học.
Đức Trân