Con đường chuyển đổi bền vững cho Việt Nam

Con đường chuyển đổi bền vững cho Việt Nam
3 giờ trướcBài gốc
Không chỉ đơn thuần là câu chuyện cung - cầu, năng lượng ngày nay gắn chặt với an ninh quốc gia, ổn định kinh tế và chiến lược phát triển dài hạn của mỗi quốc gia.
Một trạm xăng ở Wasquehal, Pháp. Ảnh: THX/TTXVN
Trả lời phỏng vấn của phóng viên TTXVN tại Pháp, Giáo sư Marc Fontecave - chuyên gia năng lượng tại Collège de France và thành viên Viện Hàn lâm Khoa học Pháp - đã đưa ra những phân tích sâu sắc về bản chất của cuộc khủng hoảng hiện nay, đồng thời phác họa những hướng đi cần thiết cho tương lai.
Theo Giáo sư Marc Fontecave, cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu hiện nay không phải là hệ quả của một biến cố riêng lẻ, mà là hệ quả tích lũy của nhiều cuộc xung đột địa chính trị diễn ra liên tiếp trong thời gian ngắn. Sau khi cuộc xung đột tại Ukraine bùng nổ, làm gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung khí đốt cho châu Âu và đẩy giá năng lượng tăng vọt, thị trường toàn cầu chưa kịp ổn định thì những căng thẳng mới tại Trung Đông lại tiếp tục leo thang, tiếp sau cuộc xung đột giữa phong trào Hồi giáo Hamas và Israel lại đến xung đột Mỹ-Israel và Iran. Chính sự chồng chất của các cuộc khủng hoảng này đã khiến hệ thống năng lượng thế giới trở nên mong manh hơn bao giờ hết, dễ bị tổn thương trước bất kỳ cú sốc nào, dù đến từ yếu tố chính trị, kinh tế hay quân sự.
Trong bối cảnh đó, một thực tế mang tính cấu trúc dần được phơi bày rõ ràng: sự phụ thuộc sâu sắc của nhiều quốc gia vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Khi nguồn cung bị gián đoạn hoặc giá cả biến động mạnh, các nền kinh tế phụ thuộc lập tức phải đối mặt với những hệ lụy dây chuyền - từ chi phí sản xuất gia tăng, lạm phát leo thang cho đến suy giảm tăng trưởng. Vấn đề năng lượng, vì thế, không còn chỉ là một bài toán kinh tế, mà đã trở thành một trụ cột của an ninh quốc gia và chủ quyền chiến lược.
Đối với Pháp, sự phụ thuộc này đặc biệt rõ nét. Mặc dù sở hữu một hệ thống năng lượng tương đối đa dạng, quốc gia này vẫn phải nhập khẩu gần như toàn bộ nhu cầu dầu mỏ và khí đốt. Điều đó đồng nghĩa với việc nền kinh tế luôn đứng trước nguy cơ bị tổn thương trước những biến động từ bên ngoài, nhất là tại các khu vực sản xuất năng lượng trọng yếu. Mỗi khi giá dầu hoặc khí đốt tăng cao, tác động không chỉ dừng lại ở chi phí năng lượng mà còn lan rộng đến nhiều lĩnh vực khác như giao thông, công nghiệp, nông nghiệp và đời sống dân sinh.
Chính vì vậy, theo Giáo sư Marc Fontecave, các cuộc khủng hoảng hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ như những cú sốc ngắn hạn, mà còn là lời cảnh báo mạnh mẽ buộc các quốc gia phải tái cấu trúc chiến lược năng lượng của mình. Khái niệm “chủ quyền năng lượng” - tức khả năng tự chủ về nguồn cung và giảm thiểu phụ thuộc bên ngoài - đang ngày càng trở thành ưu tiên hàng đầu, không chỉ đối với Pháp mà còn đối với toàn bộ châu Âu và nhiều quốc gia trên thế giới.
Trước những thách thức đó, Pháp đã triển khai một số biện pháp nhằm hạn chế tác động tiêu cực của khủng hoảng. Trong giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề từ cuộc xung đột tại Ukraine, Chính phủ Pháp đã áp dụng chính sách “lá chắn giá” để kìm hãm đà tăng của giá điện, qua đó giảm bớt gánh nặng cho người dân và doanh nghiệp. Song song với đó, nước này cũng tích cực đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, đặc biệt thông qua việc tăng cường nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng từ Mỹ. Tuy nhiên, trước những diễn biến mới tại Trung Đông, theo Giáo sư Marc Fontecave, vẫn còn quá sớm để đánh giá toàn diện hiệu quả của các biện pháp ứng phó, nhất là trong bối cảnh ngân sách quốc gia còn nhiều hạn chế.
Dẫu vậy, tác động của khủng hoảng đã bắt đầu lan tỏa rõ rệt đến nhiều lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là giao thông, nông nghiệp và công nghiệp, chủ yếu thông qua việc giá nhiên liệu tăng cao. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, Pháp và châu Âu vẫn chưa phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng về nguồn cung, nhờ vào lượng dự trữ khí đốt tương đối dồi dào và mức độ phụ thuộc không quá lớn vào một số nguồn cung cụ thể.
Một điểm đáng chú ý mà Giáo sư Marc Fontecave nhấn mạnh là chính các cuộc khủng hoảng này, bên cạnh những thách thức, lại đang trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng. Trước áp lực từ giá dầu tăng cao và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhiều quốc gia đã đẩy nhanh quá trình “điện khí hóa” nền kinh tế. Xu hướng này thể hiện rõ qua sự gia tăng mạnh mẽ của thị trường xe điện, khi người tiêu dùng dần nhận thức được những rủi ro của việc phụ thuộc vào xăng dầu. Đồng thời, các nguồn năng lượng ít phát thải carbon như điện gió, điện Mặt Trời và năng lượng hạt nhân cũng ngày càng được chú trọng phát triển.
Nhà máy điện mặt trời Gio Thành 1 và Gio Thành 2 (Quảng Trị) có tổng công suất 100 MWp, tổng mức đầu tư 2.300 tỷ đồng. Ảnh: Nguyên Linh/TTXVN
Đối với các quốc gia đang phát triển, điển hình như Việt Nam, những thách thức này càng trở nên cấp thiết hơn. Theo Giáo sư Marc Fontecave, Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng hóa thạch nhập khẩu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững hơn, không chỉ nhằm đáp ứng các cam kết về khí hậu mà còn để đảm bảo an ninh năng lượng trong dài hạn.
Về định hướng giải pháp, Giáo sư Marc Fontecave cho rằng điện khí hóa phải là trụ cột trung tâm của quá trình chuyển đổi. Việc chuyển đổi các lĩnh vực như giao thông, công nghiệp và sinh hoạt sang sử dụng điện sẽ góp phần giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là nguồn điện phải đến từ các nguồn năng lượng sạch. Với lợi thế về điều kiện tự nhiên, Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển năng lượng Mặt Trời và điện gió, đồng thời cần đầu tư vào các hệ thống lưu trữ năng lượng nhằm đảm bảo tính ổn định của hệ thống điện.
Bên cạnh năng lượng tái tạo, năng lượng hạt nhân cũng được xem là một lựa chọn chiến lược trong dài hạn. Đây là nguồn điện ổn định, gần như không phát thải CO₂ và không phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, việc phát triển điện hạt nhân đòi hỏi thời gian dài, chi phí đầu tư lớn và đội ngũ nhân lực có trình độ cao. Vì vậy, nếu theo đuổi hướng đi này, các quốc gia cần có chiến lược chuẩn bị bài bản và tầm nhìn dài hạn.
Ngoài việc thay đổi nguồn cung, việc giảm nhu cầu tiêu thụ năng lượng cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng. Phát triển hệ thống giao thông công cộng như tàu điện, metro hay xe buýt không chỉ giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu mà còn góp phần hạn chế phát thải và cải thiện chất lượng môi trường sống.
Kết luận lại, Giáo sư Marc Fontecave cho rằng quá trình chuyển đổi năng lượng là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư bền bỉ. Tuy không thể đạt được trong thời gian ngắn, nhưng việc bắt đầu ngay từ bây giờ là điều không thể trì hoãn. Hai trụ cột quan trọng nhất vẫn là điện khí hóa nền kinh tế và phát triển các nguồn năng lượng ít carbon. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với các cuộc khủng hoảng hiện tại, mà còn là nền tảng cho một tương lai năng lượng bền vững, tự chủ và an toàn hơn như mục tiêu đề ra trong Nghị Nghị quyết 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045.
Hữu Chiến - Đào Dũng (TTXVN)
Nguồn Tin Tức TTXVN : https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/con-duong-chuyen-doi-ben-vung-cho-viet-nam-20260401150323110.htm