Công nghiệp văn hóa Việt Nam: Điện ảnh – khi thị trường đã hình thành nhưng công nghiệp chưa hoàn chỉnh

Công nghiệp văn hóa Việt Nam: Điện ảnh – khi thị trường đã hình thành nhưng công nghiệp chưa hoàn chỉnh
2 giờ trướcBài gốc
1. Điện ảnh trong cấu trúc công nghiệp văn hóa
Theo định hướng phát triển các ngành công nghiệp văn hóa do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng, điện ảnh được xếp vào nhóm ngành sản xuất nội dung sáng tạo cốt lõi, có khả năng tạo giá trị kinh tế và sức lan tỏa xã hội lớn. Khác với nhiều lĩnh vực văn hóa khác, điện ảnh vận hành theo chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh, từ sáng tác kịch bản, sản xuất, phát hành đến khai thác thương mại thứ cấp.
Điểm mạnh của điện ảnh nằm ở khả năng kết nối nhiều ngành sáng tạo khác: âm nhạc, quảng cáo, thời trang, du lịch, truyền thông số. Chính đặc điểm này khiến điện ảnh thường được coi là “đầu kéo mềm” trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.
2. Quy mô thị trường: tăng trưởng có thật, nhưng thiếu nền ổn định
Giai đoạn trước đại dịch COVID-19, doanh thu phòng vé điện ảnh Việt Nam đạt khoảng 4.000–4.500 tỷ đồng mỗi năm, với tốc độ tăng trưởng bình quân 10–15%/năm. Lượng vé bán ra ước đạt 50–55 triệu vé/năm, phản ánh sự mở rộng nhanh của thị trường khán giả [3].
Đáng chú ý, thị phần phim Việt tại rạp đã tăng lên mức 25–30%, có năm vượt 30% tổng doanh thu phòng vé. Một số phim nội địa đạt doanh thu trên 300–400 tỷ đồng, cho thấy phim Việt đã có khả năng cạnh tranh nhất định trên sân nhà [3].
Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng này bộc lộ rõ tính thiếu bền vững. Doanh thu tập trung vào một số ít phim ăn khách, trong khi phần lớn phim Việt còn lại có doanh thu thấp hoặc không thu hồi vốn. Thị trường đã mở rộng, nhưng nền tảng công nghiệp để duy trì tăng trưởng dài hạn chưa được hình thành đầy đủ.
3. Đóng góp kinh tế và hiệu ứng lan tỏa
Ngoài doanh thu phòng vé, điện ảnh tạo ra giá trị gia tăng thông qua các ngành phụ trợ như sản xuất nội dung, hậu kỳ kỹ thuật, quảng cáo, tổ chức sự kiện và du lịch gắn với bối cảnh phim. Hoạt động điện ảnh và các lĩnh vực liên quan tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp cho hàng chục nghìn lao động, chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn [1][2].
Mặc dù tỷ trọng đóng góp trực tiếp của điện ảnh vào GDP còn chư cao, nhưng trong tổng thể công nghiệp văn hóa, điện ảnh được đánh giá là ngành có hệ số lan tỏa kinh tế cao, tác động mạnh tới tiêu dùng văn hóa và hình ảnh quốc gia.
4. Sản xuất phim: năng động nhưng manh mún
Mỗi năm, Việt Nam sản xuất khoảng 35–45 phim truyện điện ảnh, trong đó 80–90% do khu vực tư nhân đầu tư [2]. Đây là bước chuyển lớn so với giai đoạn trước năm 2000, khi điện ảnh phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước.
Tuy vậy, sản xuất phim hiện nay vẫn mang tính dự án đơn lẻ, thiếu chiến lược dài hạn. Các hãng phim hiếm khi duy trì được đội ngũ biên kịch, đạo diễn, nhà sản xuất ổn định. Theo đánh giá của giới chuyên môn, số lượng kịch bản có chất lượng cao, đủ khả năng cạnh tranh khu vực hoặc chuyển thể đa nền tảng chỉ chiếm dưới 10% tổng số dự án mỗi năm [4].
5. Phát hành, hệ thống rạp và thách thức nền tảng số
Đến giai đoạn 2023–2024, Việt Nam có khoảng 200 cụm rạp với hơn 1.000 phòng chiếu, song trên 60% số phòng chiếu thuộc quyền vận hành của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài [2]. Sự lệ thuộc này khiến phim Việt thường gặp bất lợi trong phân bổ suất chiếu và thời gian khai thác.
Sau đại dịch, các nền tảng số (OTT) phát triển nhanh, mở thêm kênh phát hành mới cho phim điện ảnh. Tuy nhiên, khung pháp lý về bản quyền, chia sẻ doanh thu và quản lý nội dung trên môi trường số vẫn chưa hoàn thiện, tạo ra khoảng trống chính sách đáng lo ngại [1].
6. Đề xuất giải pháp: Từ điểm nghẽn đến hành động
Từ những phân tích trên, có thể xác định điểm nghẽn cốt lõi của điện ảnh Việt Nam cần giải quyết nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa sản xuất – phát hành – tích lũy công nghiệp.
Thứ nhất, về chính sách và thể chế, cần hình thành các công cụ hỗ trợ có mục tiêu rõ ràng, như quỹ phát triển kịch bản và dự án điện ảnh, tập trung vào khâu sáng tạo nền tảng – nơi thị trường khó tự điều tiết.
Thứ hai, về phát hành, cần nghiên cứu cơ chế bảo đảm không gian hợp lý cho phim nội địa trong hệ thống rạp, đồng thời khuyến khích đa dạng hóa kênh phổ biến, đặc biệt trên nền tảng số, đi kèm khung pháp lý minh bạch về bản quyền và doanh thu.
Thứ ba, về nhân lực và tổ chức sản xuất, cần thúc đẩy mô hình hãng phim hoạt động dài hạn, gắn đào tạo biên kịch, nhà sản xuất với nhu cầu thực tế của thị trường, thay vì đào tạo rời rạc.
Thứ tư, về lộ trình, trong ngắn hạn cần tập trung hoàn thiện công cụ chính sách; trung hạn hình thành hệ sinh thái sản xuất – phát hành cân bằng hơn; dài hạn hướng tới khả năng xuất khẩu và hội nhập khu vực.
7. Kết luận
Điện ảnh Việt Nam đã đi qua giai đoạn sơ khai và đang đứng trước ngưỡng cửa của một ngành công nghiệp văn hóa thực thụ. Vấn đề không còn là “có thị trường hay không”, mà là có đủ thiết kế chính sách và năng lực tổ chức để biến thị trường ấy thành nền công nghiệp bền vững hay không. Trả lời được câu hỏi này sẽ quyết định vai trò của điện ảnh trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam những thập niên tới.
Chú thích – Nguồn tham khảo
[1] Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
[2] Cục Điện ảnh, Báo cáo hoạt động điện ảnh Việt Nam các năm 2018–2023.
[3] Dữ liệu doanh thu phòng vé tổng hợp từ Box Office Vietnam, CJ CGV Vietnam, Galaxy Studio.
[4] Kỷ yếu hội thảo, tham luận chuyên ngành điện ảnh; Liên hoan Phim Việt Nam.
Phạm Việt Long
Nguồn VHPT : https://vanhoavaphattrien.vn/cong-nghiep-van-hoa-viet-nam-dien-anh-khi-thi-truong-da-hinh-thanh-nhung-cong-nghiep-chua-hoan-chinh-a31667.html