Đánh thức di sản cảng thị: Câu chuyện thành công của Vieux-Port – Montreál

Đánh thức di sản cảng thị: Câu chuyện thành công của Vieux-Port – Montreál
13 giờ trướcBài gốc
Tái sinh di sản công nghiệp: cuộc cạnh tranh âm thầm giữa các đô thị toàn cầu
Trong nửa sau thế kỷ XX, các đô thị trên thế giới bước vào một giai đoạn chuyển dịch mang tính cấu trúc. Công nghiệp nặng và logistics – những động lực từng định hình các thành phố cảng – dần rời khỏi trung tâm. Các cảng biển lịch sử, từng là trái tim kinh tế, trở nên chật chội, lỗi thời trước công nghệ container hóa và yêu cầu vận hành quy mô lớn.
Từ London, Hamburg, Rotterdam đến Barcelona hay Montreál, câu hỏi đặt ra không chỉ là xử lý quỹ đất cũ như thế nào, mà sâu xa hơn là: Thành phố sẽ kể câu chuyện gì về chính mình trong kỷ nguyên hậu công nghiệp?
Không phải ngẫu nhiên mà các dự án tái sinh cảng thị thành công nhất đều không chọn con đường “xóa trắng”. Docklands của London, HafenCity của Hamburg hay Vieux-Port của Montreál đều cho thấy: giá trị lớn nhất của những khu đất này không nằm ở diện tích sàn xây dựng có thể được tạo mới, mà ở chiều sâu lịch sử và ký ức đô thị mà chúng tích lũy qua nhiều thời kỳ.
Ngày hôm nay, Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) đang đứng trước một thời điểm tương tự. Dải đất Cảng Sài Gòn, trong đó bao gồm cảng Nhà Rồng – Khánh Hội, một khu vực đã được hình thành từ cuối thế kỷ XIX, là một trong những không gian hiếm hoi còn lưu giữ dấu vết vật chất của quá trình lịch sử hình thành đô thị cảng Sài Gòn. Tuy nhiên, trong nhiều năm, khu vực này lại thường được nhìn nhận thuần túy như “đất vàng" ven sông, nơi có thể tối đa hóa lợi nhuận bất động sản thông qua cao ốc và khu ở cao cấp ven sông.
Và chính ở đây, bài học từ Vieux-Port Montreál có thể trở nên đặc biệt đáng suy ngẫm…
Khu vực Vieux-Port tại Montreál (tên gốc là Port de Montreál) là một trong những khu cảng lịch sử lâu đời nhất Bắc Mỹ, có nguồn gốc từ thế kỷ XVII và gắn liền với chính quá trình khai sinh, phát triển của thành phố. Trong ảnh là tranh vẽ khung cảnh Port de Montreál năm 1841 và 1843. Nguồn: Ville de Montreál
Di sản công nghiệp và khái niệm “hạ tầng mềm” trong đô thị sáng tạo
Trong tư duy quy hoạch truyền thống, hạ tầng thường được hiểu theo nghĩa “cứng”: cầu, đường, cảng, kho bãi, hệ thống kỹ thuật. Khi công năng không còn phù hợp, hạ tầng bị coi là lỗi thời và cần thay thế.
Tuy nhiên, các lý thuyết đô thị đương đại đã mở rộng cách nhìn này. Richard Florida, trong nghiên cứu về Creative Class, chỉ ra rằng các thành phố hấp dẫn nhất đối với nhân lực sáng tạo không phải là nơi có nhiều cao ốc nhất, mà là nơi có môi trường văn hóa phong phú, bản sắc mạnh và không gian kích thích sáng tạo. Charles Landry, với khái niệm Creative City, nhấn mạnh vai trò của trí tưởng tượng đô thị – khả năng biến di sản và lịch sử thành nguồn lực cho tương lai.
Từ góc nhìn đó, di sản kiến trúc, đặc biệt là di sản công nghiệp, không còn chỉ là những cấu trúc vật chất đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử, mà có thể được hiểu và dược xem như như một dạng “hạ tầng mềm” của đô thị. Bên dưới những lớp thép, bê tông, hay như khối công trình cầu tàu, silo, kho bãi… là một tầng giá trị khác ít hữu hình hơn nhưng bền bỉ với thời gian: ký ức xã hội, những câu chuyện lịch sử tích tụ qua thời gian, giá trị biểu tượng và khả năng khơi gợi các hoạt động văn hóa – sáng tạo.
Khi một kho hàng cũ được chuyển hóa thành bảo tàng khoa học, trung tâm nghệ thuật hay không gian khởi nghiệp, sự thay đổi không chỉ nằm ở công năng sử dụng mà quan trọng hơn đó là vai trò đô thị của công trình cũng được tái định nghĩa, từ chỗ phục vụ các hoạt động logistics thuần túy được chuyển sang nuôi dưỡng tri thức, sáng tạo và tương tác xã hội, là những yếu tố cốt lõi của nền kinh tế đô thị đương đại.
Trong suốt chiều dài lịch sử, đặc biệt là vào thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX - Port de Montreál (khu vực Vieux-Port hiện nay) đã đóng vai trò đầu mối trung chuyển, trung tâm logistics, công nghiệp và giao thông đường thủy, với một hệ thống tích hợp gồm bến tàu, kho bãi, xưởng sửa chữa và các hạ tầng kỹ thuật dọc sông Saint-Laurent, thúc đẩy sự thịnh vượng của cả vùng. Trong ảnh là khung cảnh Port de Montreál lần lượt vào các năm 1863, 1872, 1899 và 1930.
Vieux-Port Montreál: từ thương cảng công nghiệp đến không gian công cộng biểu tượng của đô thị
Bối cảnh lịch sử và quyết định chính trị: Trong suốt hơn một thế kỷ, Vieux-Port de Montreál giữ vai trò là cửa ngõ thương mại chiến lược không chỉ của Québec mà của toàn bộ Canada. Ở giai đoạn hoàng kim, đây từng là một trong những cảng ngũ cốc lớn nhất thế giới, với hệ thống silo đồ sộ, kho bãi liên hoàn và mạng lưới đường ray dày đặc chạy dọc bờ sông Saint-Laurent. Chính cấu trúc hạ tầng này đã định hình mạnh mẽ hình thái đô thị Montreál trong thời kỳ công nghiệp hóa.
Tuy nhiên, bước sang thập niên 1960, sự trỗi dậy của công nghệ vận tải container cùng xu hướng gia tăng kích thước và tải trọng tàu biển đã nhanh chóng đẩy Vieux-Port vào tình trạng lỗi thời về mặt kỹ thuật. Các hoạt động cảng dần được di dời về phía đông, nơi có điều kiện tiếp nhận hạ tầng hiện đại hơn, để lại một dải đất ven sông rộng lớn ngay sát trung tâm đô thị trong trạng thái gần như “bị bỏ rơi”.
Chính tại thời điểm này, Montreál đứng trước một ngã rẽ mang tính quyết định: hoặc coi Vieux-Port như quỹ đất dự trữ cho phát triển bất động sản, hoặc tái định nghĩa vai trò của khu cảng cũ như một phần không thể tách rời của ký ức và bản sắc đô thị.
Năm 1978, Chính phủ Liên bang Canada đã lựa chọn con đường thứ hai khi tiếp quản và khởi xướng quá trình tái thiết Vieux-Port. Đây không chỉ là một quyết định quản lý đất đai, mà là một lựa chọn chính trị – đô thị có tầm nhìn dài hạn, đặt lợi ích công cộng, không gian chung và giá trị biểu tượng của thành phố lên trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận bất động sản trong ngắn hạn.
Về mặt không gian, Port de Montreál (Nay là Vieux-Port) được xây dựng như một quần thể "đa lớp", được kiến tạo qua nhiều thời kỳ, bao gồm các công trình cảng, kiến trúc công nghiệp, kết cấu hạ tầng và không gian bờ sông. Trong ảnh là tổng thể Port de Montreál được chụp không ảnh năm 1971. Nguồn: Ville de Montreál
Adaptive Reuse – bảo tồn động thay vì “đóng băng”:Trong quá trình chuyển đổi Vieux-Port de Montreál, một trong những yếu tố định hình thành công chiến lược phát triển là việc áp dụng nguyên lý adaptive reuse – tức bảo tồn thích nghi thay vì bảo tồn hình thức hay “đóng băng” di tích. Khác với những dự án bảo tồn mang tính trình diễn, Montreál nhìn nhận di sản công nghiệp không chỉ là một phông nền lịch sử, mà là nguồn lực có thể kích hoạt lại đời sống đô thị mới.
Một biểu tượng điển hình của tư duy này là Silo No. 5 – cấu trúc silo ngũ cốc được xây dựng từ năm 1903 và được mở rộng nhiều lần cho đến 1958 để phục vụ hoạt động thương mại ngũ cốc quốc tế. Với chiều dài gần nửa kilômét và chiều cao lên tới khoảng 66 m, Silo No. 5 là một trong những công trình công nghiệp có quy mô lớn nhất còn sót lại trong cảnh quan cảng lịch sử, là di sản duy nhất còn nguyên vẹn của hệ thống silo một thời, sau khi các silo khác bị tháo dỡ.
Trong giai đoạn cảng chính thức rút về phía đông vào cuối thế kỷ XX, Silo No. 5 đã bị bỏ hoang từ năm 1996 và suốt hai thập niên trở thành hình ảnh “tàn tích khổng lồ”, bị xem là nguy cơ an toàn và rào cản kết nối bờ sông với không gian công cộng lân cận. Tuy nhiên, thay vì phá bỏ để san lấp quỹ đất cho phát triển mới, thành phố và các cơ quan quản lý đã bắt đầu một quá trình rộng hơn: định nghĩa lại vai trò của công trình trong đời sống đô thị tương lai. Đây chính là cốt lõi của adaptive reuse.
Các cấu trúc công nghiệp trong khu vực được cải tạo thành không gian thương mại, văn phòng, nhà hàng và không gian văn hóa. Quá trình này ưu tiên bảo tồn đặc điểm kiến trúc công nghiệp với sự kết hợp giữa các vật liệu thô mộc như thép, gạch và bê tông ở bên ngoài, trong khi tích hợp các tiện nghi hiện đại ở bên trong. Trong ảnh là Khu vực Nhà kho số 1 (Hangar 1) và Nhà kho King Edward, sau quá trình cải tạo và mở rộng, đã trở thành Trung tâm Khoa học Montreál (Centre des Sciences de Montreál) vào năm 2000.
Trong khi nhiều silo công nghiệp tương tự ở các đô thị khác bị tháo dỡ hoàn toàn, Montreál giữ lại Silo No. 5 như một di tích kỹ thuật – biểu tượng lịch sử công nghiệp, ghi dấu quá trình đô thị hóa và vai trò cốt yếu của thương mại ngũ cốc trong thế kỷ XX. Đặc biệt, trong kế hoạch tái phát triển khu vực Pointe-du-Moulin và Silo No. 5, các cơ quan liên quan của Montreál đã công bố yêu cầu bảo tồn giá trị di sản và mở ra các đề xuất đa dạng – từ không gian công cộng hỗn hợp, điểm tham quan tầm nhìn đô thị, đến các chức năng lai hợp cư trú, thương mại và du lịch.
Trên diện rộng hơn, các nhà kho và hăng-ga (hangar) ven bờ sông, vốn là nơi xử lý và lưu trữ hàng hóa thủ công trong nhiều thập kỷ, đã được biến đổi thành những không gian công cộng năng động: nổi bật nhất là Centre des Sciences de Montreál, được mở cửa vào năm 2000 trên nền các kho bãi cũ của cảng. Trung tâm này hiện là một trong những điểm đến giáo dục – văn hóa quan trọng của thành phố, thu hút hàng trăm ngàn lượt khách mỗi năm và mở ra mô hình không gian công nghiệp trở thành nơi tương tác cộng đồng và giáo dục sáng tạo.
Chiến lược này không chỉ giảm chi phí xây dựng mới mà còn tạo ra một ngôn ngữ kiến trúc công nghiệp độc đáo, một ký ức không thể nhân bản bằng các tòa nhà mới hoàn toàn. Việc giữ lại các kết cấu thép, khung gạch trần hay bố cục kho bãi không chỉ tôn vinh giá trị lịch sử mà còn tăng khả năng hấp dẫn du lịch, giáo dục và sáng tạo – thứ mà những công trình xây mới khó có thể sánh bằng.
Nhằm tái thiết lập kết nối đô thị với sông Saint-Laurent, thành phố đã phá bỏ các hàng rào vật lý vốn từng chia cắt thành phố với nguồn tài nguyên mặt nước hình thành một tuyến đường dạo ven sông dài 2.5 km. Không gian bến cảng khép kín trước đây được chuyển hóa thành một hành lang công cộng rộng mở, không chỉ tạo tầm nhìn toàn cảnh ra dòng sông Saint-Laurent mà còn khôi phục mối liên kết trực quan và cảm quan sâu sắc giữa hình thái đô thị và hệ sinh thái mặt nước.
Giải phóng bờ sông: hạ tầng công cộng thay cho hàng rào kỹ thuật: Thành công của quá trình tái sinh cảnh quan tại Vieux-Port de Montreál không xuất phát từ việc cải tạo riêng lẻ một hay một vài công trình kiến trúc, mà từ một lựa chọn mang tính cấu trúc tổng thể: chủ động giải phóng toàn bộ dải bờ sông và tái định nghĩa nó như một hạ tầng công cộng cốt lõi của thành phố. Các hệ thống hàng rào an ninh, kỹ thuật và những yếu tố từng gây sự ngăn cách khu vực cảng với không gian đô thị đã được tháo dỡ một cách triệt để, chấm dứt tình trạng bờ sông bị “chiếm dụng” bởi các chức năng kỹ thuật khép kín.
Thay thế cho lớp hạ tầng cứng và rào chắn này là một tuyến đường dạo (promenade) ven sông dài khoảng 2,5 km, được tổ chức như một không gian mở liên tục, ưu tiên tuyệt đối cho người đi bộ, xe đạp và các hoạt động văn hóa – xã hội ngoài trời. Tuyến đường dạo không chỉ đóng vai trò giao thông, mà còn trở thành “xương sống” cho không gian công cộng, kết nối các công trình di sản, quảng trường, bến tàu, không gian sự kiện và cảnh quan mặt nước thành một tổng thể cảnh quan thống nhất và dễ tiếp cận.
Quan trọng hơn, sự chuyển đổi này đã làm thay đổi căn bản mối quan hệ giữa thành phố Montreál và dòng sông Saint-Laurent. Từ chỗ là một hậu cảnh kỹ thuật phục vụ hoạt động cảng và logistics, dòng sông được tái định vị như mặt tiền công cộng của đô thị – nơi diễn ra các hoạt động giao tiếp xã hội, văn hóa và giải trí của đời sống đương đại.
Vieux-Port, nhờ đó, không chỉ trở thành một không gian công cộng mang tính biểu tượng, mà còn là nơi người dân Montreál, sau nhiều thế hệ, lần đầu tiên có thể tiếp cận trực tiếp, liên tục và không bị gián đoạn với dòng sông Saint-Laurent.
Ở cấp độ sâu hơn, việc “giải phóng bờ sông” tại Vieux-Port phản ánh một sự thay đổi trong tư duy quy hoạch: chuyển từ mô hình đô thị dựa trên kiểm soát và phân tách chức năng sang mô hình đô thị mở, nơi không gian ven mặt nước được nhìn nhận như tài sản chung, góp phần hình thành ký ức tập thể, củng cố bản sắc đô thị và nâng cao chất lượng sống. Chính lựa chọn này đã tạo nền tảng bền vững để Vieux-Port phát triển song song cả giá trị kinh tế lẫn giá trị văn hóa – xã hội, và trở thành một hình mẫu tiêu biểu trong tái sinh các khu cảng cũ.
Cách thức sử dụng Linh hoạt chức năng theo mùa tại Vieux-Port thể hiện rõ nét qua khả năng thích ứng linh hoạt của không gian. Các khu vực được thiết kế để vận hành tối ưu quanh năm. Trong ảnh là khu vực Bassin Bonsecours và mùa hè và khi mùa đông đến khu vực này trở thành sân trượt băng rộng lớn. Nguồn: Ville de Montreál
Bảo tồn động tạo ra động lực kinh tế – du lịch đô thị:Một minh chứng rõ rệt về giá trị kinh tế – văn hóa từ chiến lược adaptive reuse tại Vieux-Port Montreál là số lượng khách tham quan và mức đóng góp của khu vực này vào ngành du lịch – dịch vụ của thành phố. Theo số liệu chính thức, Vieux-Port đón trung bình hơn 6–7 triệu lượt khách mỗi năm, với khoảng 4,5 triệu lượt chỉ trong mùa hè, khiến đây trở thành điểm đến du lịch – giải trí đông đúc nhất của tỉnh Québec và là trung tâm của trải nghiệm đô thị ven sông tại Montreál.
Theo số liệu thống kê hàng năm, Vieux-Port ghi nhận hơn 4 triệu lượt du khách chỉ riêng trong một mùa hè, đóng góp không nhỏ vào tiêu dùng dịch vụ, thương mại và các hoạt động giải trí địa phương. Ở giai đoạn đẩy mạnh các lễ hội – sự kiện lớn như mùa hè 2017, tổng lượt khách đến thăm Vieux-Port lên tới hơn 5,7 triệu người chỉ trong 6 tháng cao điểm, và đặc biệt theo các khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của khách đạt tới 99 %. Các phản ánh trải nghiệm đều ghi nhận ý kiến tích cực của du khách với không gian công cộng và các hoạt động được tổ chức hàng năm ở đây.
Hạ tầng cảng và bờ sông được chuyển hóa thành hệ thống không gian công cộng mở, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, lễ hội, trình diễn nghệ thuật và thiết kế. Nguồn: Ville de Montreál
Không chỉ về lượt người, báo cáo tài chính hàng năm của khu vực Vieux-Port trước đây ghi nhận khoảng 19,9 triệu CAD doanh thu từ các hoạt động trong khu vực, bao gồm dịch vụ bến tàu, bãi biển đô thị, rạp chiếu IMAXTELUS, Trung tâm Khoa học Montreál và các điểm vui chơi giải trí khác, cho thấy giá trị kinh tế trực tiếp từ hoạt động tái sử dụng không gian công nghiệp cũ.
Các hoạt động văn hóa – lễ hội – giáo dục tại Vieux-Port cũng là điểm nhấn thu hút khách quốc tế và địa phương. Với hơn 70 sự kiện lớn nhỏ hàng năm, từ các lễ hội âm nhạc, chương trình nghệ thuật Ngoài Trời đến triển lãm khoa học và các chương trình dành cho trẻ em, khu vực này không chỉ kích thích các hoạt động giải trí mà còn tăng thời gian lưu trú và chi tiêu của du khách trong thành phố.
Những con số này góp phần lý giải vì sao vùng bờ sông đã chuyển mình thành điểm đến hấp dẫn quanh năm, đồng thời hỗ trợ vực dậy ngành du lịch toàn thành phố: theo báo cáo tổng hợp gần đây, Montreál thu hút khoảng 11 triệu du khách mỗi năm (trong khi dân số cả khu vực đô thị Grand Montreál chỉ có 4,6 triệu và thành phố Montreál chỉ vỏn vẹn 1,7 triệu), với tổng chi tiêu du lịch đạt khoảng 6.5 tỷ CAD, một phần nổi bật của câu chuyện thành công này chính là các điểm đến văn hóa – lịch sử như Vieux-Port.
Với những dữ liệu này, rõ ràng việc bảo tồn và tái sử dụng các cấu trúc công nghiệp cũ tại Vieux-Port không chỉ mang lại lợi ích về mặt giá trị biểu tượng và bản sắc đô thị, mà còn tạo ra động lực kinh tế – du lịch rõ rệt, góp phần duy trì sức sống và hấp lực cho toàn bộ vùng trung tâm đô thị Montreál trong nhiều thập kỷ.
Còn tiếp...
TS-KTS. Hoàng Anh Tú – Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM
Nguồn Người Đô Thị : https://nguoidothi.net.vn/danh-thuc-di-san-cang-thi-cau-chuyen-thanh-cong-cua-vieux-port-montreal-51314.html