Vó ngựa huyền thoại: Khi dân tộc tự nhận diện mình
Trong kho tàng huyền thoại Việt Nam, ngựa không xuất hiện nhiều như rồng hay chim Lạc, nhưng mỗi lần hiện diện đều mang dáng dấp của một bước ngoặt lịch sử. Ngựa không đứng yên. Ngựa là chuyển động, là xông pha, là khoảnh khắc con người quyết định rời khỏi vùng an toàn để bước ra phía trước.
Hình tượng Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt là một trong những biểu tượng mạnh mẽ nhất của tinh thần dân tộc. Con ngựa ấy không phải ngựa trần gian, mà là ngựa được đúc từ ý chí toàn dân, biểu trưng cho sự rắn rỏi, kiên cường, là tinh thần bất khuất trước ngoại xâm. Gióng lớn lên trong một đêm, ngựa sắt hí vang, phun lửa, lao vào giặc - đó là khoảnh khắc dân tộc Việt tự hình dung về mình: nhỏ bé nhưng khi cần có thể hóa thân thành sức mạnh phi thường.
Ngựa trong huyền thoại người Việt luôn gắn với sức mạnh của sự chuyên chở. Sau chiến thắng, khi hoàn thành sứ mệnh Gióng cưỡi ngựa bay thẳng lên trời, tiếng vó ngựa trở nên linh thiêng. Nếu rồng là biểu tượng của quyền lực vương triều, thì ngựa là biểu tượng của hành động. Rồng ở trên cao, ngựa ở trên đường. Và dân tộc Việt trong suốt chiều dài lịch sử đi qua nhiều con đường gian nan của chiến tranh, đói nghèo, thiên tai… nhưng ý chí và sức mạnh lại vô cùng bền bỉ, quật cường, được tôi luyện qua hàng nghìn năm dựng nước, giữ nước.
Trong tín ngưỡng dân gian, ngựa còn là “vật dẫn linh”. Ngựa giấy, ngựa gỗ xuất hiện trong nghi lễ hầu đồng, trong các lễ rước, như phương tiện đưa con người kết nối với thế giới vô hình. Con ngựa ở đây trở thành cầu nối giữa người và trời, giữa quá khứ và hiện tại. Sự kết nối ấy mang theo ước vọng mỗi người dân Việt gửi gắm bình an, no đủ, hanh thông.
Minh họa: Họa sỹ Lâm Thao
Ngựa trong lịch sử và văn hóa dân gian
Bước ra khỏi huyền thoại, ngựa đi vào văn học và mỹ thuật như một hình ảnh mang đậm tính nhân văn. Trong văn chương trung đại, ngựa thường gắn với chí làm trai: “Lập công danh”, “trả nợ tang bồng”. Con ngựa xuất hiện cùng áo giáp, gươm đao, nhưng đằng sau đó là khát vọng khẳng định bản thân trong mối quan hệ với đất nước. Khi ca ngợi bản lĩnh của những con người tài năng, ca dao bình dân không ngại mượn hình ảnh con ngựa để ví:
“Ngựa hay chẳng quản đường dài
Nước kiệu mới biết tài trai anh hùng.”
Ngựa chiến trong thơ văn xưa không chỉ là phương tiện, mà là bạn đồng hành. Ngựa chia sẻ gian lao, chứng kiến những khoảnh khắc sinh tử. Trong nhiều tác phẩm, ngựa được nhân hóa, có cảm xúc, có trung thành, có hy sinh. Đó là cách người Việt gửi gắm quan niệm sống con người không đơn độc trên hành trình của mình.
Trong mỹ thuật dân gian, từ tranh Đông Hồ đến chạm khắc đình làng, hình ảnh ngựa hiện lên khỏe khoắn, dẻo dai, đầy sinh lực. Những bức tranh “Mã đáo thành công” treo trong nhà không chỉ để cầu may, mà còn như một lời tự nhắc: thành công chỉ đến khi dám lên đường. Ngựa phi về phía trước, bốn vó tung lên, thân mình căng tràn nhựa sống mang đến hình ảnh ẩn dụ người Việt trước khát vọng đổi mới.
Trong dòng chảy văn hóa Việt, Bạch Mã (ngựa trắng) không chỉ là loài vật trung thành mà còn là biểu tượng linh thiêng gắn liền với những vận hội lớn của dân tộc. Từ chốn kinh kỳ uy nghiêm đến vùng đất phương Nam, dấu chân ngựa trắng đã in sâu vào tâm thức người Việt qua những huyền thoại hào hùng. Đặc biệt, hình tượng ngựa trắng Bạch Mã trấn giữ thành Thăng Long có một sắc thái rất riêng.
Theo truyền thuyết và sử sách dân gian, thần Long Đỗ là vị thần linh thiêng gắn liền với đất kinh kỳ, từng hiển linh thành Bạch Mã hai lần vào những thời khắc bước ngoặt của lịch sử dân tộc.
Lần hiển linh thứ nhất, khi Đinh Bộ Lĩnh (sau là Đinh Tiên Hoàng) tiến quân dẹp loạn, ông đã đến cầu đảo tại đền thờ thần Long Đỗ và được phù hộ sự nghiệp dẹp loạn, thống nhất 12 sứ quân, chấm dứt thời kỳ phân liệt, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ cho quốc gia Đại Cồ Việt vào thế kỷ X. Sự hiển linh này thể hiện vai trò “linh khí quốc gia”, trợ lực cho minh quân lập nước, yên dân.
Lần hiển linh thứ hai, khi Vua Lý Công Uẩn định đô và xây thành Thăng Long, xây thành đến đâu bị sụt lở đến đó. Thần hiển linh thành Bạch Mã. Nhà vua cứ theo vết chân ngựa mà xây, thành không lở nữa. Thành xây xong, nhà vua phong thần Long Đỗ là Quốc đô Thành hoàng Đại vương, tức vị Thành hoàng bảo trợ kinh đô. Triều đình cũng cho tu sửa đền thờ thần Long Đỗ - có tên gọi là đền Bạch Mã.
Từ tín ngưỡng thờ thần Long Đỗ, hình tượng thần Bạch Mã (ngựa trắng - linh vật dẫn đường, trấn giữ long mạch) được tôn thờ và dần trở thành Thành hoàng của Kinh thành Thăng Long. Thần Bạch Mã cũng là một trong “Thăng Long tứ trấn” - bốn ngôi đền linh thiêng trấn giữ bốn hướng của kinh thành xưa, gồm: Đền Voi Phục trấn phía Tây; đền Quán Thánh (Trấn Vũ) trấn phía Bắc; đền Bạch Mã trấn phía Đông; cụm đền, chùa Kim Liên trấn phía Nam. Trong đó, đền Bạch Mã là ngôi đền lâu đời nhất, thờ vị thần quan trọng nhất của kinh đô xưa.
Rời kinh kỳ về miền đất võ, hình tượng này lại rực sáng với chiến mã “Bạch Long” của nhà Tây Sơn. Tương truyền, Bạch Long vốn là ngựa rừng trên núi Hiển Hách, tục gọi là núi Hảnh Hót ở miền An Khê. Lông trắng như tuyết, bờm và đuôi lông dài, mượt như tơ, chạy nhanh như gió và nhẹ nhàng như bay, trông xa như một làn mây trắng vút trong gió; vì lẽ đó mà dân gian gọi là ngựa nhà trời. Đây là giống ngựa rừng quý hiếm, vốn khó thuần nhưng gặp vua Thái Đức (Nguyễn Nhạc) lại cúi đầu quy thuận. Với sự tinh anh và tốc độ phi thường, Bạch Long đã trở thành người bạn chiến đấu "tâm ý tương thông", góp phần làm nên những chiến công thần tốc của nghĩa quân.
Không chỉ gắn với binh lửa, ngựa trắng còn hóa thân vào non nước qua huyền thoại núi Bạch Mã ở Huế. Tương truyền, các vị tiên thường cưỡi ngựa trắng xuống đỉnh núi này để đánh cờ. Trong lúc các tiên ông mải mê tỉ thí, đàn ngựa tìm đến các đồng cỏ non tươi tốt để ăn. Đến khi tàn cuộc, vì không đợi được đàn ngựa, các vị tiên đành bay về trời, bỏ lại những chú ngựa trắng ngơ ngác. Đàn ngựa lang thang hóa thành những đám mây trắng quanh năm ôm lấy đỉnh núi, tạo nên vẻ đẹp hư ảo chốn bồng lai. Cũng bởi truyền thuyết này, núi Bạch Mã còn được gọi là “non thiêng Bạch Mã” hay “đại ngàn ngựa trắng”.
Núi Bạch Mã ở Huế còn được gọi là “non thiêng Bạch Mã” hay “đại ngàn ngựa trắng”.
Xuôi về phương Nam, hành trình của Bạch Mã đi vào đời sống dân dã gần gũi hơn với tên gọi "Ông Ngựa". Tại các đình làng, người dân thờ Bạch Mã như vị thần hộ vệ mang dương khí mạnh mẽ, giúp xua đuổi tà ma, dịch bệnh và gìn giữ sự bình yên cho xóm làng.
Có thể thấy, từ sự tích xây thành, chiến mã ra trận đến những áng mây trên đỉnh núi, Bạch Mã luôn là biểu tượng của sự thuần khiết và sức mạnh bảo hộ. Đó là minh chứng sống động cho sự kết nối giữa con người và thần linh, gửi gắm khát vọng thái bình trường tồn của dân tộc Việt.
“Vó ngựa” thời hiện đại
Bước vào kinh tế thị trường, hình ảnh con ngựa không còn xuất hiện trực diện, nhưng tinh thần của nó vẫn hiện hữu trong từng quyết sách, chiến lược, từng bước chuyển mình của đất nước. Người Việt hôm nay không cưỡi ngựa ra trận, mà “cưỡi” tri thức, công nghệ, bản lĩnh để đi vào những thị trường đầy cạnh tranh.
Kinh tế thị trường là một đường trường dài, nhiều khúc quanh, không thiếu "ổ gà" và gió ngược. Trên con đường ấy, tinh thần “ngựa” dám đi, dám chịu, dám vượt trở thành yếu tố sống còn. Doanh nhân khởi nghiệp giống như người cầm cương, nếu chần chừ, ngựa sẽ đứng yên; nếu nóng vội, ngựa sẽ kiệt sức. Vì thế mà cần sự tỉnh táo của ngựa trắng và sự bứt phá của ngựa sắt.
Nhìn lại những giai đoạn khó khăn của nền kinh tế - khủng hoảng, dịch bệnh, biến động toàn cầu… có thể thấy rõ tinh thần ngựa trong cách người Việt thích ứng. Không ít doanh nghiệp đã “đổi hướng phi nước đại”: chuyển đổi số, tìm thị trường mới, sáng tạo mô hình kinh doanh. Đó chính là vó ngựa của thời đại mới, bền bỉ để đạt hiệu quả.
Ở tầm quốc gia, khát vọng phát triển đất nước hùng cường cũng mang dáng dấp của một cuộc viễn chinh dài ngày. Hội nhập quốc tế, cải cách thể chế, phát triển kinh tế xanh, kinh tế số… là những chặng đường đòi hỏi sức bền và những cuộc chạy đua nước rút.
Lịch sử đã rèn cho dân tộc Việt khả năng chịu đựng và phục hồi. Khi đặt tinh thần ấy vào bối cảnh kinh tế thị trường, nó trở thành lợi thế cạnh tranh đặc biệt đó là sự linh hoạt, khả năng học hỏi nhanh, tinh thần không bỏ cuộc. Tinh thần cộng đồng, một giá trị truyền thống, vì thế càng trở nên quan trọng trong phát triển kinh tế. Không ai có thể bứt phá nếu tách khỏi hệ sinh thái chung. Doanh nghiệp cần chính sách, người lao động cần doanh nghiệp và quốc gia cần sự đồng lòng.
Ngựa trong văn hóa Việt không phải là biểu tượng của chinh phục bằng bạo lực, mà là chinh phục chính mình trước tiên. Đó là chiến thắng nỗi sợ, sự trì trệ, thói quen an phận. Từ vó ngựa huyền thoại đến những “vó ngựa” vô hình trên thương trường, tinh thần ấy vẫn âm thầm chảy trong mạch sống dân tộc.
Khi đất nước bước vào kỷ nguyên mới, với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Và ở đâu đó, trong ký ức, tiếng vó ngựa của Thánh Gióng vẫn vang lên nhắc nhở mỗi người Việt rằng: chỉ cần còn niềm tin và ý chí, con đường phía trước dù dài đến mấy cũng có thể đi qua.
“Vó ngựa” của bứt phá
Nếu những “vó ngựa” lịch sử từng đưa dân tộc vượt qua chiến tranh, đói nghèo và chia cắt, thì “vó ngựa” của thời đại hôm nay mang sứ mệnh bứt khỏi giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ, vượt qua “bẫy” thu nhập trung bình, đi vào quỹ đạo phát triển nhanh nhưng bền vững, độc lập, hội nhập sâu rộng. Con ngựa của kỷ nguyên mới không chỉ mạnh về cơ bắp, mà còn sắc sảo về trí tuệ, vững vàng về bản lĩnh và kiên định về mục tiêu.
Lễ hội đền Bạch Mã, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. Ảnh tư liệu
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những thời điểm hình tượng “vó ngựa” không chỉ giữ nhịp bền bỉ, mà còn bứt phá mang tính bước ngoặt. Đó là khoảnh khắc dồn lực, căng mình vượt qua ngưỡng cũ để mở ra không gian phát triển mới. Trong thời khắc hân hoan của mùa xuân mới, thành công của Đại hội Đảng lần thứ XIV chính là sự bứt phá để dân tộc Việt Nam tự tin chuyển mình sang kỷ nguyên phát triển hùng cường, thịnh vượng.
Đại hội Đảng XIV được kỳ vọng sẽ là thời khắc “thu cương - thúc vó” mang tính chiến lược, nơi tầm nhìn phát triển đất nước được xác lập rõ ràng hơn cho nhiều thập niên tới. Đó không chỉ là sự kế thừa của những chặng đường đã đi qua, mà còn là quyết tâm tạo ra một bước nhảy về chất trong tư duy phát triển, quản trị quốc gia và khơi dậy mọi nguồn lực xã hội. Trong bức tranh ấy, hình tượng con ngựa bứt phá mang ý nghĩa biểu trưng sâu sắc khi niềm tin đủ lớn, đường dài sẽ không còn là rào cản, mà trở thành không gian để khát vọng tung vó.
Trên con đường ấy, tiếng “vó ngựa” của hôm nay nối tiếp âm vang của lịch sử, nhắc nhở rằng khi niềm tin đủ sâu và ý chí đủ bền, cả dân tộc sẽ vượt qua những “cơn gió ngược” để xác lập một tầm vóc phát triển mới trong thời đại mới.
Huyền Trang