Đơn hàng phục hồi, áp lực chi phí bủa vây
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn, dệt may, một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đang từng bước lấy lại nhịp tăng trưởng. Theo số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu dệt may trong quý I/2026 đạt hơn 8,86 tỷ USD, tăng 1,95% so với cùng kỳ năm trước.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, với kim ngạch gần 3,93 tỷ USD, chiếm hơn 44% tổng xuất khẩu toàn ngành. Đáng chú ý, xuất khẩu sang EU đạt 1,02 tỷ USD, tăng 13,24%, cho thấy tín hiệu tích cực từ các hiệp định thương mại tự do. Trong khi đó, thị trường Nhật Bản sụt giảm nhẹ; các thị trường như Hàn Quốc, Trung Quốc và Đông Nam Á tăng trưởng nhưng chưa thực sự bứt phá.
Dệt may Việt Nam vẫn được đánh giá có lợi thế cạnh tranh trong khu vực
Đà tăng trưởng rõ nét hơn trong tháng 3, khi hoạt động sản xuất và xuất khẩu trở lại bình thường sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Tuy nhiên, phía sau những con số khả quan là hàng loạt thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt.
Ông Cao Hữu Hiếu, Tổng Giám đốc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), cho biết nhiều doanh nghiệp trong hệ thống đã có đủ đơn hàng đến hết quý II; riêng ngành sợi kín đơn hàng đến tháng 5. "Dù đơn hàng đã cải thiện, các đơn vị vẫn rất thận trọng trong việc mua nguyên phụ liệu do biến động giá và rủi ro thị trường còn lớn", ông Hiếu nhấn mạnh.
Chi phí logistics tăng mạnh sau cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, có thời điểm tăng hơn 20%, kéo theo chi phí sản xuất và tài chính leo thang.
Ông Viên Minh Đạo, Tổng Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Dệt 8-3, chia sẻ rằng lãi suất tăng từ 4,8% lên 7,5%, cùng chi phí nguyên liệu và vận chuyển tăng cao, đã bào mòn đáng kể lợi nhuận doanh nghiệp. "Chúng tôi buộc phải mở rộng tìm kiếm nguồn cung trong nước, tối ưu sản xuất và cân đối đơn hàng để duy trì hiệu quả hoạt động", ông Đạo nói.
Linh hoạt thích ứng, giữ vững sản xuất và việc làm
Trước biến động của thị trường, nhiều doanh nghiệp đã chủ động điều chỉnh chiến lược để duy trì ổn định sản xuất và bảo đảm đời sống người lao động.
Ông Nguyễn Đăng Lợi, Tổng Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Dệt kim Đông Xuân, cho biết trong quý I/2026, doanh nghiệp đạt doanh thu 109,6 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế hơn 4,17 tỷ đồng; thu nhập bình quân của người lao động đạt khoảng 13,4 triệu đồng/tháng. "Nhờ điều hành linh hoạt, chúng tôi đã bù đắp sản lượng thiếu hụt, duy trì việc làm ổn định và kiểm soát tốt chi phí", ông Lợi thông tin.
Trong quý II, đơn vị đặt mục tiêu tiếp tục tăng trưởng, đồng thời mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động.
Tương tự, nhiều doanh nghiệp lớn cũng nỗ lực xoay trục để thích ứng nhanh với yêu cầu thị trường. Lãnh đạo Tổng công ty May Nhà Bè cho biết áp lực giao hàng nhanh và chi phí tăng buộc doanh nghiệp phải liên tục điều phối sản xuất giữa các dây chuyền, tránh nguy cơ bị hủy đơn.
Nhờ các giải pháp linh hoạt, doanh thu quý I của đơn vị tăng 10%; lợi nhuận vượt 19% so với kế hoạch. Không chỉ tập trung vào sản xuất, doanh nghiệp còn chú trọng chăm lo đời sống người lao động thông qua các khoản hỗ trợ đi lại, thưởng năng suất, góp phần giữ chân lao động trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng gay gắt.
Ở nhiều doanh nghiệp dệt may, các chính sách hỗ trợ thiết thực như tăng phụ cấp xăng xe, thưởng tiết kiệm chi phí và cải thiện môi trường làm việc đã được triển khai, giúp người lao động yên tâm gắn bó lâu dài.
Đa dạng hóa thị trường, hướng tới sản xuất bền vững
Dù đối mặt nhiều khó khăn, dệt may Việt Nam vẫn được đánh giá có lợi thế cạnh tranh trong khu vực, đặc biệt khi một số đối thủ lớn còn gặp nhiều trở ngại hơn.
Ông Phạm Xuân Hồng, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Thời trang TP. Hồ Chí Minh (AGTEX), nhận định doanh nghiệp Việt cần tận dụng tốt cơ hội để gia tăng thị phần. "Trong bối cảnh các thị trường đối thủ còn nhiều khó khăn, đây là thời điểm để doanh nghiệp Việt bứt phá nếu biết khai thác lợi thế của mình", ông Hồng nói.
Ở góc độ toàn ngành, ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), cho rằng để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp cần đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, sản phẩm và khách hàng, đồng thời tối ưu chi phí và kiểm soát dòng tiền. "Cùng với đó, việc đầu tư công nghệ, tự động hóa, ứng dụng AI và chuyển dịch sang sản xuất xanh là xu hướng tất yếu", ông Giang nhấn mạnh.
Đồng quan điểm, ông Cao Hữu Hiếu cho rằng ngành dệt may cần tận dụng tối đa lợi thế từ 17 hiệp định thương mại tự do thế hệ mới nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Việc mở rộng sang các thị trường tiềm năng sẽ giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro và tăng dư địa tăng trưởng.
Tuy nhiên, thách thức về chuỗi cung ứng vẫn là bài toán lớn. Theo ông Phạm Xuân Hồng, việc phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu khiến doanh nghiệp dễ bị động khi thị trường biến động. "Một số tuyến xuất khẩu bị gián đoạn, nguồn cung từ Trung Quốc chậm đã ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất", ông Hồng cảnh báo.
Ở góc độ tài chính, ông Trần Ngọc Liêm, Giám đốc VCCI-HCM, khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động cắt giảm chi phí, chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn trong ngắn hạn, đồng thời tăng cường kỹ năng đàm phán để chia sẻ rủi ro với đối tác.
Ngành dệt may hiện đóng góp gần 16% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, với mục tiêu đạt 49 tỷ USD trong năm 2026. Con đường phía trước còn nhiều thử thách, nhưng những tín hiệu phục hồi ban đầu cho thấy khả năng thích ứng mạnh mẽ của doanh nghiệp trong nước.
Trong cơn gió ngược của chi phí và chuỗi cung ứng, dệt may Việt Nam không chỉ nỗ lực duy trì sản xuất mà còn từng bước tái cấu trúc theo hướng bền vững hơn. Sự linh hoạt, chủ động và quyết tâm đổi mới sẽ là nền tảng để ngành tiếp tục khẳng định vị thế trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.
Đức Thuận