1. Hội chứng phổi Hantavirus là gì?
Hội chứng phổi do Hantavirus (HPS) là một trong hai hội chứng nghiêm trọng do virus Hanta gây ra ở người. Đây là bệnh có nguồn gốc từ động vật gặm nhấm và có thể dẫn đến tử vong nếu diễn tiến nặng.
Nội dung
1. Hội chứng phổi Hantavirus là gì?
2. Gánh nặng bệnh tật
3. Cơ chế truyền bệnh
4. Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
5. Chẩn đoán như thế nào?
6. Điều trị
7. Phòng ngừa và kiểm soát
Một số chủng virus Hanta liên quan đến HPS gồm virus Black Creek Canal (BCCV), virus New York (NYV), virus Sin Nombre (SNV) và một số chủng khác xuất hiện tại Mỹ và Canada.
Các loài gặm nhấm là vật chủ chính mang virus Hanta trong tự nhiên. Mỗi chủng virus thường gắn với một loài chuột cụ thể, chẳng hạn chuột bông khổng lồ ở miền nam Florida liên quan đến virus Black Creek Canal, chuột nai ở Canada và miền tây nước Mỹ là vật chủ chính của virus Sin Nombre, trong khi chuột chân trắng ở miền đông nước Mỹ mang virus New York. Dù mang virus trong thời gian dài, các loài gặm nhấm này thường không biểu hiện bệnh rõ ràng.
Hantavirus thuộc họ Hantaviridae, nằm trong bộ Bunyavirales. Virus chủ yếu lây sang người qua việc tiếp xúc với nước tiểu, phân hoặc nước bọt của chuột nhiễm bệnh. Ngoài ra, con người cũng có thể hít phải các hạt bụi chứa mầm bệnh phát tán trong không khí khi dọn dẹp những khu vực có chuột trú ẩn.
Tùy theo chủng virus và khu vực địa lý, bệnh có thể gây ra những hội chứng khác nhau. Tại châu Mỹ, Hantavirus có thể gây hội chứng tim phổi do Hantavirus (HCPS) – bệnh hô hấp nặng với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 50%. Virus Andes, xuất hiện chủ yếu ở Argentina và Chile, còn được ghi nhận có khả năng lây từ người sang người khi tiếp xúc gần.
Trong khi đó, tại châu Âu và châu Á, Hantavirus chủ yếu gây sốt xuất huyết kèm hội chứng suy thận (HFRS), ảnh hưởng nhiều đến thận và mạch máu. Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng về việc virus lây truyền từ người sang người tại các khu vực này.
Đường lây truyền của Hantavirrus chủ yếu từ chuột.
2. Gánh nặng bệnh tật
Nhiễm Hantavirus tương đối hiếm trên toàn cầu nhưng có thể gây bệnh nặng với tỷ lệ tử vong cao. Tại châu Á và châu Âu, tỷ lệ tử vong dao động từ dưới 1% đến khoảng 15%, trong khi ở châu Mỹ có thể lên tới 50% tùy chủng virus và mức độ bệnh.
Mỗi năm, thế giới ghi nhận ước tính từ 10.000 đến hơn 100.000 ca nhiễm Hantavirus, trong đó phần lớn tập trung tại châu Á và châu Âu. Ở Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc và Hàn Quốc, sốt xuất huyết kèm hội chứng suy thận (HFRS) vẫn ghi nhận hàng nghìn ca mỗi năm, dù tỷ lệ mắc đã giảm đáng kể trong vài thập kỷ gần đây.
Tại châu Âu, hàng nghìn ca bệnh cũng được báo cáo hằng năm, chủ yếu ở khu vực Bắc Âu và Trung Âu – nơi virus Puumala lưu hành phổ biến. Trong khi đó, ở châu Mỹ, hội chứng tim phổi do Hantavirus (HCPS) hiếm gặp hơn nhưng có mức độ nguy hiểm cao hơn.
Riêng tại Mỹ, tổng số ca HCPS được ghi nhận đến nay vẫn dưới 1.000 ca. Một số quốc gia Nam Mỹ như Argentina, Brazil, Chile và Paraguay cũng ghi nhận các ca bệnh rải rác hằng năm. Dù số ca không quá lớn, HCPS vẫn được xem là vấn đề đáng lưu ý trong y tế công cộng do tỷ lệ tử vong thường dao động từ 20% đến 40%.
3. Cơ chế truyền bệnh
Hantavirus chủ yếu lây sang người khi tiếp xúc với nước tiểu, phân hoặc nước bọt của động vật gặm nhấm mang mầm bệnh. Trong một số trường hợp hiếm gặp hơn, virus cũng có thể lây qua vết cắn của chuột nhiễm bệnh.
Nguy cơ phơi nhiễm thường tăng lên trong các hoạt động như dọn dẹp kho chứa, nhà lâu ngày không sử dụng, khu vực kín ít thông gió hoặc những nơi có dấu hiệu chuột trú ngụ. Ngoài ra, làm nông nghiệp, công việc lâm nghiệp hoặc ngủ ở khu vực có nhiều động vật gặm nhấm cũng làm tăng khả năng tiếp xúc với virus.
Đến nay, việc lây truyền từ người sang người mới chỉ được ghi nhận với virus Andes tại khu vực châu Mỹ và vẫn rất hiếm gặp. Các ca lây nhiễm thường liên quan đến tiếp xúc gần, kéo dài giữa các thành viên trong gia đình hoặc người thân thiết, đặc biệt trong giai đoạn đầu của bệnh khi virus có khả năng lây truyền cao hơn.
4. Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Ở người, các triệu chứng nhiễm Hantavirus thường xuất hiện sau khoảng 1-8 tuần kể từ khi tiếp xúc với mầm bệnh, tùy theo chủng virus. Giai đoạn đầu thường khá giống cảm cúm với các biểu hiện như sốt, đau đầu, đau nhức cơ, mệt mỏi, kèm đau bụng, buồn nôn hoặc nôn.
Với hội chứng tim phổi do Hantavirus (HCPS), bệnh có thể tiến triển nhanh sang ho, khó thở, tích tụ dịch trong phổi và sốc hô hấp nguy hiểm. Trong khi đó, sốt xuất huyết kèm hội chứng suy thận (HFRS) chủ yếu ảnh hưởng đến thận và mạch máu, có thể gây tụt huyết áp, rối loạn chảy máu hoặc suy thận ở giai đoạn nặng.
5. Chẩn đoán như thế nào?
Việc chẩn đoán sớm Hantavirus thường không dễ do các triệu chứng ban đầu khá giống với nhiều bệnh khác như cúm, COVID-19, viêm phổi do virus, sốt xuất huyết, leptospirosis hoặc nhiễm trùng huyết. Vì vậy, khai thác kỹ tiền sử tiếp xúc với chuột, môi trường sống, yếu tố nghề nghiệp hoặc lịch sử di chuyển là bước rất quan trọng trong quá trình đánh giá bệnh.
Các phương pháp xét nghiệm hiện nay gồm xét nghiệm huyết thanh để phát hiện kháng thể IgM hoặc sự gia tăng kháng thể IgG đặc hiệu với Hantavirus. Ngoài ra, kỹ thuật RT-PCR cũng có thể được sử dụng trong giai đoạn cấp tính nhằm phát hiện RNA của virus trong máu.
Do mẫu bệnh phẩm từ người nhiễm Hantavirus có nguy cơ sinh học cao, việc xét nghiệm cần được thực hiện trong điều kiện an toàn sinh học nghiêm ngặt. Các mẫu sinh học chưa được bất hoạt phải được đóng gói và vận chuyển theo quy chuẩn an toàn chuyên biệt.
6. Điều trị
Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu hoặc vắc-xin được cấp phép để điều trị và phòng ngừa nhiễm Hantavirus. Việc điều trị hiện nay chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ, tập trung vào theo dõi sát tình trạng lâm sàng và kiểm soát các biến chứng liên quan đến hô hấp, tim mạch và thận.
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt với hội chứng tim phổi do Hantavirus, việc được tiếp cận chăm sóc tích cực sớm có thể giúp cải thiện đáng kể khả năng sống sót. Vì chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, phát hiện sớm và hỗ trợ y tế kịp thời vẫn là yếu tố quan trọng nhất.
Bên cạnh đó, phòng ngừa vẫn đóng vai trò then chốt, chủ yếu thông qua việc hạn chế tiếp xúc với động vật gặm nhấm và môi trường có nguy cơ chứa mầm bệnh.
7. Phòng ngừa và kiểm soát
Phòng tránh nhiễm hantavirus chủ yếu dựa trên việc giảm tiếp xúc giữa người và loài gặm nhấm.
Các biện pháp hiệu quả bao gồm:
Giữ cho nhà cửa và nơi làm việc sạch sẽ.
Khóa kín các lỗ hổng cho phép loài gặm nhấm xâm nhập vào tòa nhà
Bảo quản thực phẩm an toàn vệ sinh.
Sử dụng các phương pháp vệ sinh an toàn trong các khu vực bị ô nhiễm bởi loài gặm nhấm.
Tránh quét khô hoặc hút bụi các phân của loài gặm nhấm.
Làm ẩm các khu vực bị ô nhiễm trước khi làm sạch.
Tăng cường thực hành vệ sinh tay bằng sản phẩm diệt khuẩn.
Tới thăm khám tại các cơ sở y tế khi có dấu hiệu nghi ngờ, nhất là người dân trờ về từ vùng dịch.
Mời bạn đọc xem thêm:
Hoàng Yến