Yêu cầu mới từ thị trường không còn dễ đáp ứng
Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Malaysia đã vượt 15 tỷ USD vào năm 2025, tăng 5% so với năm trước; trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt 4,8 tỷ USD.
Kết quả này cho thấy dư địa thị trường Malaysia vẫn còn rất lớn, đặc biệt khi hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ tháng 11/2024 và hướng tới mục tiêu kim ngạch thương mại song phương đạt 25 tỷ USD vào năm 2030.
Năm 2025, xuất khẩu của TP. Hồ Chí Minh sang Malaysia đã đạt trên 708 triệu USD. Ảnh: Lạc Nguyên
Tuy nhiên, cơ hội không còn nằm ở lợi thế chi phí hay khoảng cách địa lý, mà chuyển dần sang năng lực đáp ứng tiêu chuẩn. Ông Lê Anh Hoàng - Phó Giám đốc ITPC TP. Hồ Chí Minh cho rằng, hàng hóa Việt Nam có nhiều lợi thế tại Malaysia nhờ sự gần gũi về văn hóa tiêu dùng và rào cản thị trường chưa quá cao, nhưng thách thức lại nằm ở việc “kết hợp tiêu chuẩn Halal với tiêu chuẩn xanh”, đây là một yêu cầu đặc biệt khó đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ do hạn chế về vốn, quy trình sản xuất sạch và hệ thống dữ liệu minh bạch phục vụ tái chứng nhận định kỳ.
Doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt lưu ý các quy định pháp lý nghiêm ngặt của Malaysia. Theo đó, mọi thực phẩm và hàng hóa mang nhãn Halal khi nhập khẩu vào nước này đều phải được chứng nhận bởi các tổ chức nước ngoài được JAKIM công nhận, đồng thời phải ghi rõ tên tổ chức chứng nhận trên bao bì sản phẩm.
Ông Firdauz Othman - Tổng Lãnh sự Malaysia tại TP. Hồ Chí Minh cũng đưa ra một bức tranh quy mô lớn hơn: thị trường Halal toàn cầu hiện đã đạt giá trị hơn 2,3 nghìn tỷ USD và có thể tăng lên 20 nghìn tỷ USD vào năm 2028. Điều này đồng nghĩa với việc Halal không còn là một phân khúc ngách, mà đã trở thành một hệ sinh thái tiêu dùng toàn cầu với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ.
Ngoài ra, ông cũng lưu ý các doanh nghiệp Việt Nam về quy định pháp lý nghiêm ngặt, trong đó bắt buộc tất cả thực phẩm và hàng hóa có nhãn Halal, nhập khẩu vào Malaysia đều phải được chứng nhận bởi các tổ chức nước ngoài do JAKIM công nhận. Hàng hóa cũng bắt buộc phải in rõ tên của tổ chức chứng nhận đó trên bao bì.
Ông Muhammad Naim bin Aziz - Trợ lý Cấp cao Phòng quản lý chứng nhận Halal của JAKIM, cho biết thêm xu hướng tiêu dùng của cộng đồng người Hồi giáo đang dịch chuyển mạnh từ sự quan tâm đến yếu tố Halal thuần túy sang mô hình kết hợp đạo đức và bền vững; với động lực chính của xu hướng này đến từ thế hệ Gen Z và người tiêu dùng thành thị. Người tiêu dùng tại Malaysia ngày càng ưu tiên các sản phẩm sử dụng bao bì thân thiện môi trường và bảo đảm quyền lợi động vật.
Xuất khẩu buộc gắn với chuẩn xanh và Halal
Các chuyên gia cho rằng, sự hội tụ giữa Halal và ESG không chỉ mở ra cơ hội, mà còn tạo ra áp lực tái cấu trúc đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Theo bà Zaimah Osman - Lãnh sự Thương mại của MATRADE tại TP. Hồ Chí Minh, chứng nhận Halal hiện nay có thể được xem như “một bước đi tắt mang tính cấu trúc” giúp doanh nghiệp tiếp cận các yêu cầu toàn cầu. Các giá trị cốt lõi của Halal - từ truy xuất nguồn gốc, quy trình sản xuất không gây hại đến trách nhiệm xã hội và quản trị minh bạch, đều tương thích với tiêu chuẩn ESG và các hệ thống ISO như ISO 9001 hay ISO 22000.
Điều này đồng nghĩa với việc nếu được triển khai đúng cách, Halal không phải là gánh nặng bổ sung, mà có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp xây dựng hệ thống sản xuất bền vững. Tuy nhiên, “bước đi tắt” này lại không dễ thực hiện trong thực tế, bởi yêu cầu về minh bạch dữ liệu, quy trình kiểm soát và chi phí đầu tư ban đầu là rất lớn.
Trước việc tiêu chuẩn xanh và Halal ngày càng siết chặt cửa vào thị trường Malaysia, doanh nghiệp Việt buộc phải xoay trục để giữ cơ hội xuất khẩu. Ảnh: Lạc Nguyên
Ở chiều ngược lại, thị trường lại đang mở ra những khoảng trống đáng kể. Ông Ngô Quang Hưng - Đại diện Thương vụ Việt Nam tại Malaysia, chỉ ra rằng dù Malaysia tự chủ tới 115% về thịt gia cầm, nước này chỉ đáp ứng khoảng 60% nhu cầu rau củ trong nước. Đây là cơ hội rõ ràng cho các mặt hàng nông, thủy sản của Việt Nam như gạo, ớt tươi, rau lá xanh, dừa hay cá tra chế biến.
Tuy nhiên, ông Hưng nhấn mạnh, từ năm 2023, Malaysia đã bắt đầu áp dụng khung tiêu chuẩn ESG, và từ năm 2026 sẽ triển khai quy định Trách nhiệm Nhà sản xuất Mở rộng (EPR) đối với toàn bộ sản phẩm. Như vậy, doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, mà còn phải chịu trách nhiệm về vòng đời sản phẩm, bao gồm cả xử lý sau tiêu dùng.
Đổi lại, cơ chế ưu đãi là khá rõ ràng và mang tính khuyến khích mạnh: sản phẩm đạt chuẩn ESG và Halal có thể được giảm từ 5 - 10% thuế quan và cắt giảm tới 20% phí kiểm duyệt nhập khẩu. Đây là một “cơ chế thưởng” trực tiếp cho những doanh nghiệp đầu tư vào tiêu chuẩn, đồng thời tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm đáp ứng được và nhóm bị loại khỏi thị trường.
Theo quy định của JAKIM, tất cả sản phẩm Halal nhập khẩu vào Malaysia bắt buộc phải được chứng nhận bởi các tổ chức được công nhận, và phải ghi rõ tên tổ chức này trên bao bì. Tại Việt Nam, chỉ một số tổ chức nhất định được công nhận như HCA, HVN hay VINAHIC. Vậy nên, thị trường không chỉ yêu cầu tiêu chuẩn, mà còn yêu cầu tính hợp pháp và minh bạch của quy trình chứng nhận.
Lạc Nguyên