Đồng bộ, linh hoạt chính sách để giữ ổn định vĩ mô trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động

Đồng bộ, linh hoạt chính sách để giữ ổn định vĩ mô trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động
2 giờ trướcBài gốc
Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về tác động của căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đối với kinh tế Việt Nam nói chung và điều hành chính sách tiền tệ nói riêng?
Tác động của xung đột địa chính trị trước hết cần được nhìn nhận qua các kênh truyền dẫn đến nền kinh tế. Trong đó, dễ nhận thấy nhất là nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và gia tăng chi phí logistics.
Khi tình hình an ninh tại các tuyến vận tải quốc tế phức tạp hơn, nhiều tuyến vận chuyển hàng hóa phải thay đổi lộ trình hoặc kéo dài thời gian di chuyển. Điều này khiến chi phí logistics tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là các nhóm hàng như dệt may, điện tử, dược phẩm hay nhiều sản phẩm công nghiệp đang được xuất khẩu sang các thị trường lớn như châu Âu và Mỹ.
Không chỉ xuất khẩu, chuỗi cung ứng nguyên vật liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất trong nước cũng có thể bị ảnh hưởng. Khi nguồn cung đầu vào bị gián đoạn hoặc chi phí vận chuyển tăng, hoạt động sản xuất của nhiều doanh nghiệp trong nước có thể gặp khó khăn, thậm chí ảnh hưởng đến tiến độ của một số dự án, công trình.
TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Vietnam cho rằng trong bối cảnh rủi ro gia tăng, chính sách tiền tệ cần tiếp tục được điều hành linh hoạt, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các chính sách vĩ mô khác để giữ ổn định nền kinh tế
Một tác động khác là áp lực chi phí đối với doanh nghiệp. Trong bối cảnh xung đột địa chính trị, giá năng lượng, đặc biệt là xăng dầu, thường có xu hướng tăng. Khi chi phí nhiên liệu tăng, chi phí vận tải và sản xuất cũng gia tăng, từ đó lan tỏa sang nhiều ngành kinh tế khác.
Điều này có thể tạo áp lực lên mặt bằng giá cả, khiến rủi ro lạm phát tăng lên trong thời gian tới. Đây là yếu tố cần được theo dõi sát sao bởi chi phí đầu vào tăng thường có tính lan tỏa rộng trong toàn bộ nền kinh tế.
Bên cạnh đó, các tác động gián tiếp từ kinh tế thế giới cũng cần được lưu ý. Nếu lạm phát tại các nền kinh tế lớn như Mỹ hay châu Âu tăng trở lại do giá năng lượng leo thang, các ngân hàng trung ương tại những quốc gia này có thể trì hoãn kế hoạch giảm lãi suất, thậm chí phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn.
Khi đó, áp lực đối với tỷ giá và lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, có thể gia tăng. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, những biến động này sẽ tác động khá nhanh đến thị trường trong nước.
Trước những biến động này, ông có khuyến nghị gì đối với việc điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới?
Trong bối cảnh rủi ro từ bên ngoài gia tăng, nguyên tắc quan trọng nhất đối với chính sách tiền tệ vẫn là chủ động, linh hoạt và kịp thời. Diễn biến của các xung đột địa chính trị thường rất khó lường, vì vậy cơ quan điều hành cần theo dõi sát thị trường để có phản ứng chính sách phù hợp.
Ưu tiên hàng đầu hiện nay vẫn là giữ ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Đây là hai chỉ số có ý nghĩa then chốt đối với sự ổn định của nền kinh tế. Tuy nhiên, việc đạt được các mục tiêu này không thể chỉ dựa vào chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh hiện nay, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ với các chính sách khác như tài khóa, điều hành thị trường và các biện pháp hỗ trợ sản xuất kinh doanh.
Đơn cử như việc đảm bảo nguồn cung xăng dầu, ổn định thị trường hàng hóa hay hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí đầu vào sẽ góp phần quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát và ổn định mặt bằng giá. Về điều hành cụ thể, cần chú trọng ba yếu tố.
Thứ nhất là duy trì mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý để vừa kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Thứ hai là đảm bảo nguồn cung tín dụng cho nền kinh tế, đặc biệt đối với các lĩnh vực đóng góp lớn cho tăng trưởng.
Thứ ba là điều hành tỷ giá linh hoạt nhằm hạn chế các cú sốc từ bên ngoài.
Gần đây mặt bằng lãi suất trên thị trường đã có dấu hiệu nhích lên. Ông nhìn nhận như thế nào về xu hướng lãi suất trong thời gian tới?
Thực tế, áp lực tăng lãi suất đã xuất hiện từ trước khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang. Trong thời gian gần đây, nhu cầu vốn của nền kinh tế bắt đầu gia tăng, đặc biệt ở một số lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Khi nhu cầu vốn tăng trong khi nguồn cung tín dụng không tăng tương ứng, lãi suất có xu hướng nhích lên.
Diễn biến địa chính trị hiện nay chỉ là một yếu tố bổ sung, làm gia tăng thêm áp lực đối với mặt bằng lãi suất. Trong bối cảnh đó, một giải pháp quan trọng là điều tiết và phân bổ dòng vốn tín dụng hợp lý hơn, ưu tiên cho các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, xuất khẩu và những ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Bên cạnh đó, cần tách bạch giữa những yếu tố nội tại của thị trường và những tác động từ bên ngoài. Chẳng hạn, nếu giá năng lượng tăng dẫn đến lạm phát nhập khẩu, ngoài chính sách tiền tệ thì các chính sách khác như tài khóa, điều hành giá hay đảm bảo nguồn cung năng lượng cũng cần được triển khai đồng bộ.
Chính sách tiền tệ có thể phát huy vai trò thông qua việc điều tiết cung tiền, sử dụng các công cụ lãi suất và các công cụ thị trường để ổn định mặt bằng lãi suất. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ cao hơn khi có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và các chính sách kinh tế vĩ mô khác.
Trong bối cảnh hiện nay, nếu các chính sách được triển khai linh hoạt và phối hợp chặt chẽ, nền kinh tế Việt Nam vẫn có cơ sở để kiểm soát tốt các rủi ro từ bên ngoài, đồng thời duy trì ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng.
Xin cảm ơn ông!
Quỳnh Trang
Nguồn TBNH : https://thoibaonganhang.vn/dong-bo-linh-hoat-chinh-sach-de-giu-on-dinh-vi-mo-trong-boi-canh-dia-chinh-tri-nhieu-bien-dong-178668.html