Du lịch Việt Nam làm gì trước cú sốc năng lượng?

Du lịch Việt Nam làm gì trước cú sốc năng lượng?
3 giờ trướcBài gốc
Khoảng 60% hãng hàng không đã tăng giá vé, cắt giảm lịch bay hoặc tạm dừng một số đường bay
Thử thách của thời đại bất định
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam đang đứng trước một phép thử lớn: giữ nhịp tăng trưởng trong khi chi phí đầu vào leo thang, đồng thời tái cấu trúc để thích ứng với một thế giới ngày càng bất định.
Cuối tháng 2.2026, khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang thành xung đột kéo dài, thị trường năng lượng toàn cầu lập tức phản ứng. Giá nhiên liệu Jet A1 - “mạch máu” của ngành Hàng không tăng gấp ba lần chỉ trong thời gian ngắn, kéo theo một chuỗi phản ứng dây chuyền từ vận tải, logistics đến du lịch.
Nhìn một cách toàn diện, đây là biểu hiện điển hình của một giai đoạn “đa khủng hoảng”, nơi xung đột địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động năng lượng cùng lúc tương tác, khuếch đại lẫn nhau.
Du lịch - một ngành phụ thuộc chặt chẽ vào di chuyển trở thành một trong những lĩnh vực chịu tác động trực diện nhất.
Trong cấu trúc chi phí của các hãng bay, nhiên liệu chiếm từ 30 - 40%. Khi giá nhiên liệu tăng gấp ba, vượt xa các kịch bản ứng phó trước đó, buộc các hãng phải nâng cao năng lực dự báo và quản trị rủi ro, toàn bộ mô hình vận hành phải điều chỉnh.
Ông Đặng Anh Tuấn, Phó Tổng Giám đốc Vietnam Airlines cho biết: “Hãng đã kích hoạt cơ chế điều hành đặc biệt, xây dựng dải giá linh hoạt và chủ động chia sẻ áp lực chi phí với hành khách thay vì chuyển toàn bộ gánh nặng sang thị trường”.
Đồng thời, Vietnam Airlines kiến nghị cơ quan quản lý xem xét điều chỉnh giá trần hoặc cho phép áp dụng phụ thu nhiên liệu theo diễn biến thực tế, nhằm tạo dư địa ứng phó linh hoạt trước biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu.
Trong khi đó, Vietjet Air lựa chọn hướng tiếp cận mang tính công nghệ và quản trị rủi ro: tối ưu hóa đội bay, giảm tiêu thụ nhiên liệu tới 20%, ứng dụng AI để kiểm soát chi phí theo từng chuyến bay.
Ông Tô Việt Thắng, Phó Tổng Giám đốc thường trực Vietjet nhận định, ngành hàng không với độ mở cao, đang chịu tác động trực diện và sâu rộng.
Trên bình diện toàn cầu, khoảng 60% hãng hàng không đã tăng giá vé, cắt giảm lịch bay hoặc tạm dừng một số đường bay. Giá vé trung bình tăng từ 5 - 20%, kèm theo phụ thu nhiên liệu tùy theo chặng bay và thời điểm; ngay cả vận tải hàng hóa cũng không nằm ngoài xu hướng này.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam vẫn giữ được một “độ mềm” nhất định trong điều hành giá, thể hiện qua nỗ lực cân bằng giữa thị trường và khả năng chi trả của người dân. Đây chính là yếu tố giúp duy trì sức cầu - một giá trị trong bối cảnh bất ổn.
Nếu hàng không là tuyến đầu, thì du lịch chính là “vùng đệm” hấp thụ cú sốc.
Các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam đã nhanh chóng chuyển hướng, thay vì cạnh tranh giá, họ nâng cao giá trị trải nghiệm, rút ngắn hành trình, phát triển sản phẩm nội đô, nội địa và du lịch xanh.
Một xu hướng rõ ràng là việc “tách chi phí nhiên liệu khỏi giá tour”. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là bước tiến về minh bạch, yếu tố ngày càng quan trọng trong hành vi tiêu dùng hậu đại dịch.
Từ phía điểm đến, TP.HCM lựa chọn chiến lược kép, vừa tái cấu trúc thị trường, vừa kích cầu thông qua các sự kiện lớn, đồng thời tận dụng hệ thống giao thông công cộng như metro để giảm phụ thuộc vào chi phí nhiên liệu.
Trong hệ sinh thái du lịch tích hợp, bà Trần Nguyện, Phó Tổng Giám đốc Khối Giải trí - Nghỉ dưỡng, Tập đoàn Sun Group cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý: dùng sức mạnh liên kết giữa hàng không - lưu trú - vui chơi để “hấp thụ sốc”, thông qua các gói sản phẩm trọn gói và ưu đãi lên tới 30%.
Đây là mô hình ngày càng phổ biến trên thế giới, nơi các tập đoàn du lịch lớn hoạt động như một hệ sinh thái khép kín, giúp phân bổ rủi ro và tối ưu chi phí.
Ngành du lịch Việt Nam đặt “niềm tin của du khách” ở vị trí trung tâm
Biến động địa chính trị và sự dịch chuyển dòng khách
Biến động năng lượng không chỉ là câu chuyện chi phí, mà còn làm thay đổi dòng chảy du lịch toàn cầu.
Xung đột tại Trung Đông đã khiến lượng khách từ khu vực này, cùng với châu Âu và Bắc Mỹ, suy giảm rõ rệt. Ngược lại, các thị trường gần như: Đông Bắc Á và ASEAN trở thành “điểm tựa” của Việt Nam, chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu khách.
Điều này cũng phản ánh một xu hướng rộng hơn là du lịch thế giới đang chuyển từ “khoảng cách xa - kế hoạch sớm - chi tiêu cao” sang “khoảng cách gần - linh hoạt - thắt chặt chi tiêu”.
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam sở hữu một lợi thế chiến lược với vị trí trung tâm của khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi nhu cầu du lịch nội vùng đang tăng trưởng mạnh nhất thế giới.
Thị trường Đông Bắc Á chiếm 55% và 20% từ các nước ASEAN…, tạo dư địa để duy trì tăng trưởng nếu khai thác đúng hướng.
Phó Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Hà Văn Siêu nhấn mạnh: “Giữa những biến động, một điểm nhất quán trong cách tiếp cận của ngành du lịch Việt Nam là đặt “niềm tin của du khách” ở vị trí trung tâm”.
Có thể thấy, chiến sự đã ảnh hưởng đáng kể đến nguồn khách từ Trung Đông, Châu Âu và Bắc Mỹ, giá nhiên liệu tăng cao làm tăng chi phí đầu vào của tất cả chuỗi cung ứng và người tiêu dùng có xu hướng cắt giảm chi tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến ngành Du lịch.
Nhưng quan điểm của ngành là không cắt giảm chất lượng dịch vụ, không thu hẹp nhân sự, mà thay vào đó là tối ưu vận hành và nâng cao trải nghiệm, cho thấy một lựa chọn mang tính dài hạn.
Đây cũng là bài học từ các cuộc khủng hoảng trước: doanh nghiệp nào giữ được chất lượng và thương hiệu trong giai đoạn khó khăn sẽ phục hồi nhanh hơn khi thị trường quay trở lại.
Song song, các đề xuất chính sách như giảm thuế xăng dầu, điều chỉnh cơ chế giá vé… cho thấy vai trò của Nhà nước trong việc tạo “vùng đệm thể chế” để doanh nghiệp thích ứng.
Quan điểm của ngành là không cắt giảm chất lượng dịch vụ, không thu hẹp nhân sự, mà thay vào đó là tối ưu vận hành và nâng cao trải nghiệm
Từ cú sốc đến tái định hình
Nhìn rộng hơn, cú sốc năng lượng năm 2026 có thể trở thành một bước ngoặt cho du lịch Việt Nam.
Nó buộc ngành Du lịch phải nhìn lại mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào hàng không giá rẻ và thị trường xa; thúc đẩy chuyển dịch sang các sản phẩm có giá trị cao hơn, bền vững hơn; đồng thời tăng cường liên kết giữa các thành phần trong hệ sinh thái.
Trong một thế giới mà địa chính trị ngày càng khó đoán định, khả năng thích ứng trở thành năng lực cốt lõi.
Du lịch Việt Nam, với những phản ứng linh hoạt từ doanh nghiệp đến cơ quan quản lý, đang cho thấy một điều quan trọng, tăng trưởng không còn là câu chuyện của tốc độ, mà là của sức bền và khả năng điều chỉnh trước những làn sóng bất định.
Và chính trong những thời khắc như thế này, bản lĩnh của một ngành kinh tế mũi nhọn mới được đo lường một cách rõ ràng nhất.
VŨ AN; ảnh: LÊ HIẾU
Nguồn Văn hóa : http://baovanhoa.vn/du-lich/du-lich-viet-nam-lam-gi-truoc-cu-soc-nang-luong-217146.html