Trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn biến động địa chính trị sâu sắc, nơi các chuỗi cung ứng chiến lược liên tục đối mặt nguy cơ đứt gãy, năng lực tự chủ về năng lượng và công nghệ ngày càng trở thành yếu tố then chốt bảo đảm an ninh quốc gia. Tại Việt Nam, việc làm chủ công nghệ lưỡng dụng trong lĩnh vực lọc - hóa dầu, được hiện thực hóa tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, không chỉ là thành tựu khoa học - công nghệ mang ý nghĩa đột phá mà còn mở ra nền tảng mới cho sự gắn kết giữa phát triển kinh tế với nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.
Công trình nghiên cứu phát triển công nghệ sản xuất nhiên liệu đặc chủng tại Dung Quất không đơn thuần giải quyết một bài toán kỹ thuật, mà đã đặt nền móng cho một năng lực chiến lược mới: khả năng vận hành linh hoạt hệ thống công nghiệp phục vụ đồng thời hai mục tiêu dân dụng và quốc phòng.
Từ bài toán phụ thuộc đến tư duy tự chủ chiến lược
Trong nhiều năm, nguồn nhiên liệu đặc chủng phục vụ các trang bị kỹ thuật quân sự của Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu. Đây là thực tế mang tính lịch sử do phần lớn các hệ thống vũ khí được thiết kế theo tiêu chuẩn Liên bang Nga, yêu cầu sử dụng những loại nhiên liệu chuyên biệt với tiêu chuẩn kỹ thuật đặc biệt khắt khe.
Các đại biểu thực hiện nghi thức gắn biển công trình Sản phẩm nhiên liệu đặc chủng phục vụ quốc phòng - an ninh để chào mừng thành công Đại hội Đảng lần thứ XIV. Ảnh BSR.
Tuy nhiên, trước những biến động ngày càng khó lường của thị trường năng lượng và môi trường địa chính trị toàn cầu, mô hình phụ thuộc này dần bộc lộ những giới hạn lớn. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung không còn là giả định, mà đã trở thành thách thức hiện hữu đối với an ninh năng lượng và năng lực duy trì hoạt động của các hệ thống phòng thủ quốc gia. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là sản xuất được nhiên liệu đặc chủng trong nước, mà quan trọng hơn là phải làm chủ công nghệ cốt lõi.
Từ yêu cầu thực tiễn ấy, tư duy về công nghệ lưỡng dụng bắt đầu hình thành như một định hướng phát triển chiến lược. Công nghệ lưỡng dụng không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là triết lý phát triển công nghiệp hiện đại, hướng tới việc sử dụng chung một nền tảng công nghệ cho cả mục tiêu dân dụng và quốc phòng thay vì xây dựng các hệ thống tách biệt.
Tại Dung Quất, tư duy này được hiện thực hóa theo hướng tận dụng và nâng cấp chính hệ thống nhà máy hiện hữu thay vì đầu tư một dây chuyền riêng cho nhiên liệu quân sự. Điều đó giúp hình thành cầu nối giữa công nghiệp dân sinh và công nghiệp quốc phòng - xu thế ngày càng cấp thiết trong bối cảnh hiện đại.
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất - công trình lọc hóa dầu đầu tiên của Việt Nam vốn được thiết kế hoàn toàn cho mục tiêu sản xuất nhiên liệu dân dụng. Điều này đồng nghĩa nhà máy không có sẵn các dây chuyền chuyên biệt để sản xuất nhiên liệu phục vụ quốc phòng.
TS Lê Xuân Huyên - Phó Tổng Giám đốc phụ trách Ban Điều hành Petrovietnam - cho biết cấu hình thiết kế ban đầu của nhà máy không cho phép sản xuất trực tiếp nhiên liệu đặc chủng. Điều đó đặt ra thách thức rất lớn cho đội ngũ kỹ sư và chuyên gia của BSR khi vừa phải duy trì hoạt động thương mại ổn định, bảo đảm nguồn cung xăng dầu cho thị trường trong nước, vừa nghiên cứu những khác biệt phức tạp giữa nhiên liệu dân dụng và nhiên liệu đặc chủng để tìm ra giải pháp công nghệ phù hợp.
Theo các chuyên gia, đây là bài toán đặc biệt khó bởi mọi thay đổi trong chế độ vận hành đều có thể ảnh hưởng đến cân bằng vật chất cũng như chất lượng các sản phẩm nhiên liệu dân dụng của nhà máy.
Khi công nghệ lưỡng dụng trở thành năng lực chiến lược
Thay vì đầu tư thiết bị mới hoặc thay đổi toàn bộ cấu hình hệ thống, các nhà khoa học và kỹ sư đã lựa chọn hướng tiếp cận tinh vi hơn: khai thác tối đa nền tảng công nghệ hiện hữu và tối ưu hóa hệ thống đến giới hạn cao nhất.
Từ một hệ thống không được thiết kế cho mục tiêu quốc phòng, Dung Quất đã từng bước sản xuất ổn định các loại nhiên liệu đặc chủng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như nhiên liệu phản lực Jet A-1K và dầu diesel DO L-62.Một trong những đóng góp nổi bật nhất của công trình nằm ở việc chuyển đổi phương thức vận hành từ dựa trên kinh nghiệm sang thiết kế trên cơ sở khoa học.
Trong lĩnh vực lọc - hóa dầu, sản xuất nhiên liệu dân dụng có thể dựa phần lớn vào kinh nghiệm vận hành thực tế. Tuy nhiên, với nhiên liệu đặc chủng, các yêu cầu kỹ thuật mang tính hệ thống, đòi hỏi độ chính xác rất cao và nhiều chỉ tiêu phải được đáp ứng đồng thời trong một cấu trúc tương tác phức tạp.
Ngày 29/11/2022, Công ty cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) đã tổ chức Lễ giao nhận các lô sản phẩm nhiên liệu quốc phòng đầu tiên sản xuất tại NMLD Dung Quất bao gồm nhiên liệu phản lực JetA-1K, nhiên liệu Diesel DO-L62 và xăng A80 (RON83) cho Cục Xăng dầu (Tổng cục Hậu cần - Bộ Quốc phòng). Ảnh BSR.
Để giải quyết bài toán này, nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình tối ưu hóa đa mục tiêu, cho phép xem xét đồng thời nhiều tham số công nghệ, xử lý các mâu thuẫn kỹ thuật trong cùng một không gian tối ưu và vận hành hệ thống trong “cửa sổ công nghệ” xác định.
Cách tiếp cận này giúp kiểm soát chính xác chất lượng sản phẩm nhưng vẫn duy trì ổn định toàn bộ hệ thống sản xuất. Đây không chỉ là bước tiến kỹ thuật mà còn là bước phát triển về phương pháp luận khoa học, có thể mở rộng ứng dụng cho nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Việc đưa công nghệ lưỡng dụng vào vận hành cũng nhanh chóng mang lại hiệu quả rõ nét trên cả ba phương diện quốc phòng, kinh tế và công nghiệp.
Trước hết là hiệu quả về quốc phòng. Chủ động sản xuất nhiên liệu đặc chủng trong nước giúp bảo đảm nguồn cung ổn định cho các hệ thống vũ khí, khí tài quân sự, nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu và giảm thiểu rủi ro trong các tình huống khẩn cấp.
Về kinh tế, giai đoạn 2022 - 2025, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đã cung cấp khoảng 235.000 m3 nhiên liệu Jet A-1K và DO L-62 phục vụ nhu cầu quốc phòng, tạo doanh thu hơn 4.000 tỷ đồng cho BSR. Đồng thời, việc sản xuất trong nước giúp tiết kiệm khoảng 15 - 20% chi phí cho Bộ Quốc phòng so với nhập khẩu nhờ giảm chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thanh toán và hạn chế rủi ro tỷ giá.
Đáng chú ý, toàn bộ giá trị gia tăng này đạt được mà không cần đầu tư một hệ thống sản xuất mới. Ở góc độ công nghiệp, mô hình lưỡng dụng giúp tối ưu hóa hạ tầng hiện hữu, duy trì hiệu quả vận hành nhà máy và nâng cao năng lực công nghệ tổng thể của doanh nghiệp. Có thể nói, công trình đã chứng minh rằng công nghệ lưỡng dụng không chỉ phục vụ mục tiêu quốc phòng mà còn tạo ra giá trị kinh tế thực chất, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ công nghệ quốc gia.
Từ một nhà máy lọc dầu phục vụ hoàn toàn nhu cầu dân dụng, Dung Quất đang từng bước trở thành hệ thống công nghiệp hiện đại có khả năng đồng thời gánh vác hai sứ mệnh: phát triển kinh tế và bảo đảm quốc phòng - an ninh.
Việc hoàn thành và đưa vào vận hành Phân kho 85 (Kho 182) của Cục Xăng dầu - Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật nằm liền kề Nhà máy Lọc dầu Dung Quất từ cuối năm 2025 đã góp phần khép kín chuỗi giá trị chiến lược này. Từ nghiên cứu, sản xuất đến lưu trữ, tiếp nhận và cấp phát nhiên liệu, toàn bộ hệ thống hiện vận hành đồng bộ, hình thành nền tảng hậu cần - kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng đáp ứng cả yêu cầu phát triển kinh tế lẫn nhiệm vụ quốc phòng trong mọi tình huống.
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, năng lực này được xem là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam bảo đảm tính chủ động, ổn định và phát triển bền vững. Công nghệ lưỡng dụng vì vậy không chỉ là lời giải cho hiện tại, mà còn là nền tảng chiến lược cho tương lai.
Với những đóng góp mang tính chiến lược, công trình “Nghiên cứu phát triển công nghệ sản xuất nhiên liệu đặc chủng phục vụ quốc phòng – an ninh tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất” đã được Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam trao Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Dầu khí Việt Nam (Loại A) tại Hội nghị “Khoa học, Công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số - Động lực để Petrovietnam phát triển bền vững” diễn ra ngày 15/5/2026 tại Đà Nẵng.
Công trình cũng được Hội đồng xét Giải thưởng Hồ Chí Minh và Giải thưởng Nhà nước về khoa học và công nghệ cấp Bộ Tài chính đánh giá cao, thống nhất đề xuất Hội đồng cấp Nhà nước xem xét trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt 7.
Phương Thúy