SKĐS - Chăm sóc sức khỏe sinh sản và sức khỏe tâm thần là hai lĩnh vực nhạy cảm nhất, nơi bình đẳng giới được nói nhiều nhưng thực hành còn nhiều khoảng trống.
Chị Lê Lan Hương (Gia Lâm, Hà Nội) lấy chồng khi mới 23 tuổi. Sau khi sinh con gái đầu lòng, ai cũng chúc mừng. Nhưng đến khi sinh thêm một bé gái nữa, những lời nhắc nhở bắt đầu xuất hiện: "Nhà phải có con trai." Dù sức khỏe yếu, thường xuyên chóng mặt vì thiếu máu, chị vẫn mang thai lần thứ ba.
Thai kỳ ấy nặng nề hơn nhiều. Ban ngày chị đi làm, chiều về lo cơm nước, tắm rửa cho hai đứa nhỏ. Nhiều hôm lưng đau đến mức đứng lên ngồi xuống cũng khó, nhưng chị vẫn cố gắng vì nghĩ chỉ cần sinh được con trai thì mọi chuyện sẽ yên.
Đứa trẻ thứ ba ra đời đúng là con trai. Cả gia đình vui mừng. Nhưng sau lần sinh đó, cơ thể chị không còn như trước. Lưng đau kéo dài, vùng bụng dưới luôn nặng trĩu, bác sĩ nói chị có dấu hiệu sa sinh dục và cần nghỉ ngơi.
Chị chỉ cười buồn: "Nghỉ thì ai làm việc nhà, ai chăm con?".
"Mọi người đều vui vì có con trai," chị nói khẽ, "chỉ có cơ thể mình là biết mình đã phải chịu đựng thế nào."
Trường hợp chị Nguyễn Thu Hiền (Hoàng Mai, Hà Nội) lại khác. Sau khi sinh hai con, chị Hiền quyết định đặt vòng tránh thai để không mang thai ngoài ý muốn. Nhưng từ đó, cơ thể chị bắt đầu thay đổi: kinh nguyệt kéo dài, đau bụng âm ỉ và thường xuyên mệt mỏi. Có lần chị muốn đi khám, nhưng lại chần chừ vì nghĩ "phụ nữ ai chẳng vậy". Chị nói: "Tránh thai là chuyện của hai người, nhưng cuối cùng cơ thể mình phải chịu hết." Nhiều phụ nữ như chị âm thầm chấp nhận tác dụng phụ của thuốc, vòng tránh thai hay tiêm nội tiết, chỉ để giữ ổn định cuộc sống gia đình, trong khi sức khỏe của chính họ dần bị bào mòn.
BS Trần An Chung, quyền Trưởng phòng Chăm sóc sức khỏe sinh sản, Cục Bà mẹ - Trẻ em, Bộ Y tế.
BS Trần An Chung, quyền Trưởng phòng Chăm sóc sức khỏe sinh sản, Cục Bà mẹ - Trẻ em, Bộ Y tế cho biết, cấu tạo cơ thể của phụ nữ về mặt sinh học phức tạp hơn nam giới, bên cạnh đó phụ nữ trải qua những biến động nội tiết và sinh học mà nam giới không có, tạo nên những "vết sẹo" sức khỏe tích tụ theo thời gian.
Đầu tiên về quá trình mang thai và sinh đẻ, dù là chức năng tự nhiên, nhưng mỗi lần sinh nở là một cuộc "đại tu" nội tiết và cơ xương khớp. Việc thiếu hụt canxi, vi chất trong quá trình mang thai nếu không được bù đắp tốt sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy về sức khỏe trong đó loãng xương và các bệnh xương khớp mãn tính là điển hình thường mắc phải khi về già.
Hai là về hệ thống miễn dịch: Phụ nữ có hệ miễn dịch hoạt động mạnh hơn nam giới (để bảo vệ thai nhi), nhưng đây cũng là "con dao hai lưỡi" khiến họ dễ mắc các bệnh tự miễn (như lupus, viêm khớp dạng thấp) cao gấp nhiều lần nam giới.
Gia đoạn mãn kinh là bước ngoặt lớn nhất trong vòng đời phụ nữ. Khi bước vào tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh, sự sụt giảm Estrogen: Estrogen vốn là "lá chắn" bảo vệ tim mạch và xương. Khi hormone này mất đi, phụ nữ mất đi sự bảo vệ tự nhiên, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp và thoái hóa khớp tăng vọt.
Thay đổi chuyển hóa khiến phụ nữ dễ bị béo phì trung tâm, trong đó việc tích mỡ vùng bụng gây ra tình trạng kháng insulin làm tăng nguy cơ tiểu đường tuýp 2 trong những năm tháng xế chiều.
Tiếp đó là áp lực cuộc sống gia đình. Vòng đời của phụ nữ Việt Nam gắn liền với vai trò chăm sóc. Họ thường là người cuối cùng ngồi vào mâm cơm và là người đầu tiên thức giấc trong gia đình.
Dù bệnh tật nhiều, nhưng phụ nữ lại có lợi thế sinh tồn. Nam giới Việt Nam có tỷ lệ sử dụng rượu bia, thuốc lá cao hơn hẳn, dẫn đến các nguyên tử vong sớm do tai nạn giao thông, ung thư gan, phổi hoặc đột quỵ cấp tính.
Nhiễm sắc thể X kép và nội tiết tố giúp phụ nữ chống chọi tốt hơn với các bệnh nhiễm trùng và các biến cố gây tử vong tức thời.
Như vậy phụ nữ Việt Nam "sống lâu" nhờ bản năng sinh tồn và lối sống lành mạnh hơn, nhưng họ "sống yếu" do những tổn thương tích lũy từ quá trình sinh sản, sự sụt giảm nội tiết tố và áp lực xã hội đè nặng lên vai.
Theo BS Trần An Chung, gánh nặng sinh sản và tác động dài hạn quá trình mang thai, sinh nở và chăm sóc con nhỏ có để lại những ảnh hưởng lâu dài sức khỏe người phụ nữ.
Đầu tiên là sự suy kiệt nguồn dự trữ sinh học (Nutritional Depletion). Thai nhi là một "kẻ tiêu thụ" ưu tiên. Nếu người mẹ không được cung cấp đủ dưỡng chất, cơ thể sẽ tự động rút từ nguồn dự trữ của mẹ để nuôi con. Canxi bị huy động từ xương mẹ để hình thành khung xương thai nhi. Nếu sinh nhiều lần mà không bù đắp đủ, mật độ xương giảm mạnh, dẫn đến gù lưng, giòn xương và đau nhức xương khớp mãn tính ở tuổi trung niên.
Mất máu trong các cuộc chuyển dạ cộng với thiếu hụt sắt, folate kéo dài làm suy giảm hệ thống phòng thủ của cơ thể, khiến phụ nữ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng và mệt mỏi kinh niên.
BS Trần An Chung cho biết, sang chấn hệ thống cơ sàn chậu và cơ quan nội tạng là hệ quả phổ biến nhất nhưng ít được nói ra vì tâm lý e ngại.
Việc mang thai nhiều lần làm giãn cơ vòng và các dây chằng nâng đỡ vùng chậu. Ở điều kiện khó khăn (phải lao động nặng sớm sau sinh), các cơ quan này không co lại được, dẫn đến sa tử cung, sa bàng quang.
Tổn thương thần kinh và cơ vùng chậu khiến phụ nữ gặp khó khăn trong kiểm soát bài tiết khi ho, cười hoặc bê nặng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và tâm lý xã hội.
Quá trình mang thai là một bài kiểm tra "stress test" đối với hệ tim mạch. Áp lực từ thai nhi và thay đổi nội tiết làm giãn tĩnh mạch chân, dẫn đến đau nhức, phù nề và nguy cơ huyết khối về sau.
Những phụ nữ từng bị tiểu đường thai kỳ hoặc tăng huyết áp thai kỳ (tiền sản giật) có nguy cơ mắc Tiểu đường tuýp 2 và Bệnh tim mạch cao gấp nhiều lần so với người bình thường trong vòng 10-20 năm sau sinh.
TS Angela Pratt, Trưởng Đại diện WHO tại Việt Nam.
Trao đổi với phóng viên Báo Sức khỏe và Đời sống, TS Angela Pratt, Trưởng Đại diện WHO tại Việt Nam cho biết, Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ đáng ghi nhận trong việc đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho cả phụ nữ và nam giới. Quốc gia đã đạt được những thành tựu quan trọng trong tiến trình bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân, với khoảng 95% dân số được hưởng Bảo hiểm Y tế.
Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những khoảng cách cần được giải quyết. Chi phí y tế do người dân tự chi trả vẫn là gánh nặng tài chính đối với nhiều gia đình - đặc biệt đối với những người dân làm việc tự do, nơi nhiều phụ nữ tập trung trong các công việc thu nhập thấp, thiếu ổn định và đồng thời phải gánh vác nhiều trách nhiệm chăm sóc gia đình nhưng không được trả công. Những yếu tố này có thể khiến phụ nữ trì hoãn hoặc gặp khó khăn khi tiếp cận dịch y tế.
Theo TS Angela Pratt, trong bối cảnh dân số Việt Nam đang già hóa nhanh chóng và mô hình bệnh tật có nhiều thay đổi, các bệnh không lây nhiễm (NCDs) hiện đã trở thành thách thức sức khỏe lớn nhất. Các yếu tố nguy cơ và mô hình bệnh tật có sự khác biệt giữa nam và nữ.
Nam giới có tỷ lệ sử dụng thuốc lá và rượu bia ở mức có hại cao hơn đáng kể. Trong một dự án thí điểm về quản lý bệnh không lây nhiễm, WHO cũng ghi nhận sự khác biệt trong việc quản lý bệnh giữa hai giới, khi tỷ lệ tăng huyết áp chưa được điều trị ở nam giới gần gấp đôi so với nữ giới. Vì vậy, việc bảo đảm các chương trình sàng lọc và quy trình điều trị có tính đến khác biệt giới tính là rất quan trọng.
TS Angela Pratt phân tích, các chuẩn mực giới có ảnh hưởng rõ rệt đến hành vi tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nhiều phụ nữ phải đồng thời đảm nhiệm công việc có thu nhập và trách nhiệm chăm sóc gia đình, khiến họ có ít thời gian, nguồn lực tài chính và đôi khi cả quyền tự quyết để ưu tiên cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe của chính mình. Trong bối cảnh ngân sách gia đình hạn hẹp, phụ nữ thường trì hoãn việc khám sức khỏe định kỳ hoặc điều trị bệnh, để ưu tiên nguồn lực cho con cái hoặc người cao tuổi trong gia đình. Các yếu tố như thời gian di chuyển, thu nhập bị mất do nghỉ làm, hoặc các chi phí phát sinh khác càng làm gia tăng rào cản tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt tại các khu vực vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Trong khi đó, nam giới lại có thể ngần ngại tìm kiếm dịch vụ y tế do những kỳ vọng xã hội về sự mạnh mẽ, tự lập và không bộc lộ sự yếu đuối. Những chuẩn mực này góp phần dẫn đến chẩn đoán muộn đối với các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, ung thư và các rối loạn sức khỏe tâm thần. Sự kỳ thị đối với sức khỏe tâm thần hoặc việc sử dụng chất gây nghiện cũng thường đặc biệt mạnh mẽ đối với nam giới và trẻ em trai.
Sau khi sinh con đầu lòng, chị Trương Thúy Mai (Hà Nội) tưởng rằng niềm vui làm mẹ sẽ lấp đầy mọi mệt mỏi. Nhưng chỉ vài tuần sau, chị bắt đầu thấy mình khác đi. Đêm nào chị cũng mất ngủ, dù con đã ngủ yên. Chị thường xuyên khóc mà không rõ lý do, cảm thấy mình là một người mẹ tệ khi không thể vui vẻ như mọi người mong đợi.
Ban ngày, chị lặng lẽ chăm con, nhưng trong lòng luôn nặng trĩu. Có lúc chị sợ bế con vì lo mình làm rơi con, sợ ở một mình vì những suy nghĩ tiêu cực cứ kéo đến. Gia đình ban đầu chỉ nghĩ chị "yếu đuối sau sinh".
Mãi đến khi chị kiệt sức và được đưa đi khám, bác sĩ mới nói đó là trầm cảm sau sinh. Chị Mai khi ấy chỉ mong có ai hiểu rằng, đôi khi nỗi đau của người mẹ không phải ai cũng nhìn thấy.
BS Trần An Chung cho biết, hệ thống y tế hiện tại chủ yếu vận hành theo mô hình "Sự vụ" (Episodic care) thay vì "Vòng đời" (Life-course care).
Sức khỏe tâm thần (trầm cảm sau sinh) là "sát thủ thầm lặng". Hiện nay, việc sàng lọc trầm cảm sau sinh chưa trở thành quy trình bắt buộc tại các trạm y tế hay bệnh viện tuyến dưới. Nhiều phụ nữ chịu đựng sự rối loạn lo âu, mất ngủ kéo dài hàng năm trời mà không biết đó là bệnh lý, dẫn đến suy kiệt hệ thần kinh về già.
Ngoài ra, các vấn đề về són tiểu hay sa tử cung thường bị coi là "chuyện đương nhiên của phụ nữ có con". Bệnh nhân thường chỉ tìm đến bác sĩ khi tình trạng đã quá nặng (phải phẫu thuật), thay vì được vật lý trị liệu phục hồi sàn chậu ngay sau sinh.
Cuối cùng là việc bổ sung sắt và canxi thường dừng lại ngay sau khi cai sữa mẹ. Tuy nhiên, sự thiếu hụt này có thể kéo dài và gây ra hội chứng mệt mỏi mãn tính, rụng tóc và suy giảm trí nhớ mà ít khi được xét nghiệm định kỳ để điều chỉnh.
Hệ lụy – "cái giá" của sự thiếu hụt theo dõi sức khỏe sau sinh thường diễn ra âm thầm nhưng kéo dài suốt nhiều giai đoạn cuộc đời người phụ nữ. Khi việc chăm sóc hậu sản không đầy đủ, một hiệu ứng domino dễ dàng xảy ra. Ở giai đoạn 25–40 tuổi, nhiều phụ nữ phải sống trong tình trạng sức khỏe dưới mức tối ưu, thường xuyên mệt mỏi, đau lưng, căng thẳng và dễ cáu gắt. Đến giai đoạn 40–55 tuổi, các triệu chứng tiền mãn kinh có xu hướng xuất hiện sớm và nặng nề hơn, do nền tảng sức khỏe đã bị bào mòn từ thời kỳ hậu sản trước đó. Sau 60 tuổi, nguy cơ xuất hiện các bệnh lý mãn tính nghiêm trọng tăng lên, như gãy xương do loãng xương, suy tim hoặc sa tạng vùng chậu ở mức độ nặng.
Để giải quyết nghịch lý "sống lâu nhưng bệnh nhiều", các chuyên gia cho rằng hệ thống y tế cần thay đổi tư duy chăm sóc sức khỏe phụ nữ. Trước hết, cần thiết lập "gói chăm sóc năm thứ nhất", kéo dài việc theo dõi sức khỏe của người mẹ ít nhất một năm sau sinh, thay vì chỉ tập trung vào 6 tuần hậu sản như hiện nay. Bên cạnh đó, việc xây dựng bệnh án điện tử suốt đời sẽ giúp các bác sĩ ở nhiều chuyên khoa có thể truy xuất dữ liệu thai sản trước đây, từ đó dự báo sớm các nguy cơ về tim mạch và chuyển hóa khi phụ nữ bước vào tuổi trung niên. Ngoài ra, cần phát triển và phổ cập chuyên khoa sàn chậu, đưa vật lý trị liệu sàn chậu trở thành một tiêu chuẩn chăm sóc sau sinh quan trọng, giúp phòng ngừa nhiều vấn đề sức khỏe lâu dài cho phụ nữ.
Theo TS Angela Pratt, để giải quyết những vấn đề này cần có các giải pháp đồng bộ từ hệ thống y tế và những thay đổi về mặt xã hội. Việc mở rộng giờ cung cấp dịch vụ, tích hợp các hoạt động sàng lọc vào các lần tiếp xúc y tế thường quy, tăng cường các hệ thống nhắc nhở và tiếp cận qua nền tảng số, cũng như giảm các chi phí trực tiếp và gián tiếp đều có thể giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ. Khi các cách tiếp cận đáp ứng giới được lồng ghép vào quá trình cung cấp dịch vụ, tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế sẽ được cải thiện, đồng thời kết quả sức khỏe cũng tốt hơn.
Theo BS Trần An Chung, có ba nguyên nhân chính khiến xã hội và đôi khi chính các bác sĩ coi nhẹ các triệu chứng của phụ nữ. Một là định kiến về giới. Trong lịch sử y khoa, phụ nữ thường bị gán cho nhãn "đa sầu đa cảm" (hysterical). Khi một phụ nữ than đau, hệ thống y tế có xu hướng tâm lý hóa (psychologize) các triệu chứng của họ, cho rằng đó là do stress, lo âu hoặc nội tiết thay vì tìm kiếm nguyên nhân thực thể.
Hai là chấp nhận như một "thiên chức". Các cơn đau liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, mang thai, sinh nở và mãn kinh thường được coi là "cái giá phải trả" của phụ nữ. Câu nói "Ai làm mẹ mà chẳng đau" đã vô tình dập tắt cơ hội được điều trị của hàng triệu người.
Ba là sự chịu đựng âm thầm. Phụ nữ Việt Nam có truyền thống chịu thương chịu khó. Họ thường chỉ tìm đến y tế khi cơn đau đã vượt quá ngưỡng chịu đựng, khiến bác sĩ lầm tưởng rằng trước đó họ vẫn ổn.
Theo BS An Chung, việc coi nỗi đau là "bình thường" dẫn đến những sai lầm y khoa tai hại. Đầu tiên là vấn đề chẩn đoán muộn. Phụ nữ thường mất nhiều thời gian hơn nam giới để được chẩn đoán đúng các bệnh lý nghiêm trọng.
Ví dụ với bệnh lạc nội mạc tử cung, trung bình mất 7-10 năm để chẩn đoán chính xác vì các cơn đau bụng kinh dữ dội bị coi là "bình thường". Đối với bệnh tim mạch, phụ nữ bị nhồi máu cơ tim thường có triệu chứng không điển hình (mệt mỏi, khó tiêu) thay vì đau thắt ngực dữ dội như nam giới. Vì bị coi là mệt mỏi thông thường, họ thường bị bỏ lỡ "giờ vàng" cứu sống.
Thứ nữa là điều trị dưới mức cần thiết (Undertreatment). Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng khi cùng một mức độ đau, phụ nữ thường được kê đơn thuốc giảm đau nhẹ hơn hoặc thuốc an thần, trong khi nam giới được chỉ định thuốc giảm đau liều mạnh hoặc xét nghiệm chuyên sâu.
Cuối cùng là gánh nặng bệnh tật mãn tính. Khi các rối loạn sức khỏe (như thiếu máu, suy giáp, sa sàn chậu) không được điều trị sớm do bị coi là "biểu hiện của tuổi tác/giới tính", chúng sẽ chuyển thành bệnh lý mãn tính không thể đảo ngược, góp phần tạo nên số năm sống chung với bệnh tật cao ở phụ nữ.
Khi nỗi đau bị bác bỏ, phụ nữ bắt đầu nghi ngờ chính cảm giác của mình. Họ ngừng phàn nàn, ngừng đi khám, và hậu quả là sống chung với đau đớn cho đến khi tình trạng trở nên tồi tệ.
Theo BS Trần An Chung, để xóa bỏ nghịch lý này, y học hiện đại cần cá thể hóa giới tính, công nhận rằng phụ nữ có những biểu hiện bệnh lý khác biệt và cần quy trình chẩn đoán riêng biệt.
Lắng nghe bệnh nhân, nỗi đau là một chỉ số sinh tồn. Không có cơn đau nào là "bình thường" nếu nó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Phụ nữ cần biết rằng đau đớn không phải là một phần tất yếu của phái nữ. Họ có quyền được khỏe mạnh và không đau đớn.
"Sức khỏe không chỉ là sự vắng bóng của bệnh tật, mà là sự thoải mái hoàn toàn về thể chất và tinh thần. Nếu bạn cảm thấy không ổn, đó là dấu hiệu cơ thể đang cầu cứu, không phải là chuyện giới tính", BS Trần An Chung nói.
Để thu hẹp khoảng cách này, chính sách cần chuyển dịch từ "cứu trợ" sang "phòng ngừa": Thay vì chỉ hỗ trợ khi họ sinh con, cần có chương trình theo dõi sức khỏe phụ nữ suốt vòng đời.
Công nhận "Công việc không lương". Cần có các chính sách an sinh xã hội tính đến thời gian phụ nữ nghỉ để chăm sóc gia đình, giúp họ không bị thiệt thòi về quyền lợi y tế khi về già.
Nghịch lý này là một lời nhắc nhở rằng chúng ta không thể chỉ đo lường sự phát triển bằng tuổi thọ. Một xã hội văn minh là nơi người phụ nữ không phải đánh đổi 11 năm cuối đời trong bệnh tật để đổi lấy danh hiệu "sống lâu".
Tác giả: Nguyên Thủy - Tô Hội
Đồ họa: Hoàng Việt
Ảnh: Vũ Đồng - Thành Long