Hàng loạt công nghệ tiện ích trên ô tô hiện đại phụ thuộc vào chip nhớ. Ảnh: ArenaEV
Theo các báo cáo mới đây, giá chip nhớ - bao gồm NAND (như trong các ổ lưu trữ) và DRAM (như trong bộ nhớ động máy tính) đều tăng mạnh do nhu cầu bùng nổ từ trí tuệ nhân tạo và các thiết bị số.
Tác động của làn sóng này ban đầu xuất hiện ở thị trường điện thoại thông minh và máy tính cá nhân, nơi bộ nhớ chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí. Tới nay, tác động đã nhanh chóng lan sang ngành ô tô khi các mẫu xe mới tích hợp ngày càng nhiều tính năng điện tử phức tạp.
Thông báo mới của BYD cho thấy rõ xu hướng này. Từ cuối tháng 4-2026, hãng xe điện lớn nhất Trung Quốc tăng giá hệ thống hỗ trợ lái cao cấp DiPilot 300 thêm khoảng 21%, từ 9.900 nhân dân tệ lên 12.000 nhân dân tệ (tương đương khoảng 1.757 USD).
BYD cho biết, quyết định này xuất phát từ “chi phí phần cứng lưu trữ toàn cầu tăng mạnh”.
DiPilot 300 là hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến, cho phép xe tự di chuyển trên cao tốc và tự động đỗ xe. Công nghệ này sử dụng cảm biến lidar (cảm biến đo khoảng cách bằng laser) kết hợp với các bộ xử lý và chip nhớ để thu thập, lưu trữ và xử lý khối lượng lớn dữ liệu theo thời gian thực. Điều đó khiến chi phí bộ nhớ trở thành yếu tố then chốt trong giá thành hệ thống.
Khác với điện thoại thông minh hay máy tính cá nhân, nơi bộ nhớ chủ yếu phục vụ lưu trữ và xử lý cơ bản, ô tô hiện đại yêu cầu dung lượng và tốc độ xử lý cao hơn nhiều. Các tính năng như hỗ trợ lái nâng cao (ADAS), bản đồ số, kết nối internet và cập nhật phần mềm từ xa đều đòi hỏi hệ thống bộ nhớ lớn và ổn định.
Vì vậy, khi giá chip nhớ tăng, chi phí sản xuất xe cũng bị đẩy lên đáng kể. Các hãng xe điện cao cấp như Tesla hay NIO là những điển hình cho tình huống này. Xe mới của Tesla, đặc biệt trong hệ thống tự lái Autopilot, vốn sử dụng lượng lớn dữ liệu từ camera và cảm biến, đòi hỏi bộ nhớ tốc độ cao để xử lý theo thời gian thực. Khi chi phí bộ nhớ tăng mạnh, chi phí phần cứng cho các hệ thống này cũng gia tăng, buộc hãng phải tối ưu phần mềm hoặc điều chỉnh cấu hình để kiểm soát giá thành.
Tương tự, NIO – một trong những hãng xe điện Trung Quốc tập trung vào trải nghiệm người dùng – cũng tích hợp hệ thống lái tự động NIO Pilot với nhiều cảm biến và nền tảng điện toán mạnh. Các hệ thống này yêu cầu dung lượng lưu trữ lớn để xử lý dữ liệu từ lidar, radar và camera, khiến chi phí bộ nhớ trở thành yếu tố đáng kể trong tổng chi phí xe.
Ngay cả các hãng xe truyền thống như Volkswagen, Mercedes-Benz cũng không nằm ngoài xu hướng.
Đáng chú ý, xu hướng này diễn ra trong bối cảnh ngành ô tô đang chuyển sang kỷ nguyên “xe định nghĩa bằng phần mềm” (software-defined vehicle). Khi phần mềm và dữ liệu trở thành trung tâm, bộ nhớ và chip xử lý ngày càng đóng vai trò giống như “động cơ mới” của xe.
Điều này khiến các hãng xe phải đối mặt với bài toán chi phí công nghệ ngày càng lớn, đồng thời buộc phải cân nhắc chuyển một phần chi phí này sang người tiêu dùng.
Song song với áp lực chi phí, các hãng xe vẫn phải tiếp tục đầu tư vào công nghệ để duy trì sức cạnh tranh. Tuy nhiên, những hệ thống công nghệ càng cao cũng đồng nghĩa với nhu cầu phần cứng lớn hơn, trong đó có bộ nhớ.
Tổng thể, việc giá bộ nhớ tăng cao đang tạo ra tác động dây chuyền trên toàn bộ chuỗi công nghiệp, từ điện tử tiêu dùng đến ô tô. Trong ngắn hạn, người tiêu dùng có thể phải đối mặt với chi phí sản phẩm cao hơn.
Về dài hạn, xu hướng này có thể thúc đẩy các hãng xe tăng cường tự chủ công nghệ, tối ưu phần mềm và đa dạng hóa nguồn cung linh kiện nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường chip toàn cầu.
Nguyễn Thúc Hoàng Linh